(1,5 điểm) Cho sơ đồ chuyển hóa sau:
![]()
a) Hoàn thành sơ đồ trên.
b) Phức chất nào trong sơ đồ trên có dạng bát diện?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Những tính chất vật lí chung của kim loại (dẫn điện, dẫn nhiệt, dẻo, ánh kim) gây nên chủ yếu bởi các e tự do trong tinh thể kim loại.
Các tính chất vật lí chung của kim loại bao gồm tính dẻo, tính dẫn nhiệt và ánh kim
I really like watching movies. Last Sunday, I went to the movies with my friends. The movie was called Harry Potter. It was very famous. The characters were very good. I really liked the character Harry James Potter because he was very magical and cool. Besides, we also got free popcorn. I really enjoyed going to the movies. You should go there once.
At home, recycling is an essential part of our daily routine. We separate paper, plastic, glass, and metal into different bins to ensure each material is properly recycled. Paper and cardboard are collected in one bin, while plastic bottles and containers go into another. Glass jars and aluminum cans are stored separately. We also make sure to rinse out bottles and cans before recycling them to avoid contamination. By following these simple steps, we reduce waste and contribute to a more sustainable environment, helping to conserve natural resources and reduce pollution.
Hiện tượng:
Sodium (Na) nóng chảy thành giọt, chạy tròn trên mặt dung dịch.
Có khí thoát ra (H₂).
Xuất hiện kết tủa màu xanh lam (Cu(OH)2).
Phương trình hóa học:
1. Phản ứng của Na với H2O: 2Na(s) + 2H2O(l) → 2NaOH(aq) + H2(g)
2. Phản ứng của NaOH với CuSO4: 2NaOH(aq) + CuSO4(aq) → Cu(OH)2(s) + Na2SO4(aq)
a) Hoàn thành sơ đồ chuyển hóa Sơ đồ này mô tả quá trình từ muối đồng (II) sunfat tan trong nước tạo phức aqua, sau đó phản ứng với kiềm và amoniac. Các phương trình phản ứng như sau:
(1) Hòa tan CuSO_4 vào nước:
CuSO4 + 6H2O -->[Cu(H_2O)_6]SO4
Phản ứng tạo phức bát diện hexaaquacopper(II))
(2) Tác dụng với dung dịch kiềm (như NaOH hoặc NH_3 loãng):
[Cu(H2O)6]SO4 + 2NaOH --->[Cu(OH)_2(H_2O)_4] + Na_2SO_4 + 2H_2O
(Tạo kết tủa xanh lam đồng(II) hydroxide dạng phức trung hòa)
(3) Tác dụng với dung dịch NH_3 dư:
[Cu(OH)2(H2O)4] + 4NH3 --->[Cu(NH3)4(H2O)2](OH)2 + 2H2O
(Kết tủa tan tạo thành dung dịch màu xanh lam thẫm đặc trưng của phức chất ammine)
b) Phức chất nào có dạng bát diện? Trong hóa học vô cơ lớp 12, các phức chất của Cu^{2+} với số phối trí là 6 thường có dạng hình học là bát diện (octahedral). Dựa vào sơ đồ, cả 3 phức chất trên đều có dạng bát diện vì chúng đều có tổng số phối tử xung quanh nguyên tử trung tâm Cu là 6: [Cu(H_2O)_6]^{2+}: Có 6 phối tử H_2O. [Cu(OH)_2(H_2O)_4]: Có 2 phối tử OH^- và 4 phối tử H_2O (tổng là 6). [Cu(NH_3)_4(H_2O)_2]^{2+}: Có 4 phối tử NH_3 và 2 phối tử H_2O (tổng là 6).
a) Hoàn thành sơ đồ chuyển hóa: (1) Hòa tan CuSO4 vào nước: CuSO4 + 6H2O → [Cu(H2O)6]SO4 (2) Thêm dung dịch NaOH: [Cu(H2O)6]SO4 + 2NaOH → [Cu(OH)2(H2O)4] + Na2SO4 (3) Thêm dung dịch NH3 dư: [Cu(OH)2(H2O)4] + 4NH3 → Cu(NH3)4(H2O)22 b) Xét dạng hình học của các phức chất: [Cu(H2O)6]2+ có 6 phối tử H2O → dạng bát diện [Cu(OH)2(H2O)4] có 2 OH và 4 H2O (tổng 6 phối tử) → dạng bát diện [Cu(NH3)4(H2O)2]2+ có 4 NH3 và 2 H2O (tổng 6 phối tử) → dạng bát diện → Kết luận: Cả 3 phức chất trong sơ đồ đều có dạng bát diện