Viết 1 đoạn văn chia sẻ suy nghĩ của em về tấm bản đồ dẫn đường của cá nhân mình
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Văn bản “Họ thành công vì tin vào khả năng của mình” bàn về vai trò của niềm tin vào bản thân đối với sự thành công của con người. Văn bản khẳng định rằng khi con người tin vào khả năng của chính mình, dám nghĩ, dám làm và kiên trì theo đuổi mục tiêu thì sẽ có cơ hội đạt được thành công trong cuộc sống. Cụ thể, mỗi đoạn của văn bản triển khai nội dung như sau: – Đoạn 1 nêu vấn đề: khẳng định niềm tin vào bản thân là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công. – Đoạn 2 đưa ra dẫn chứng về những con người cụ thể đã thành công nhờ tin vào khả năng của mình, dù ban đầu họ gặp nhiều trở ngại và bị người khác nghi ngờ. – Đoạn 3 phân tích ý nghĩa của việc tin vào bản thân, cho thấy niềm tin giúp con người có động lực, ý chí và sự kiên trì để vươn lên. – Đoạn 4 rút ra bài học: mỗi người cần rèn luyện sự tự tin, không tự ti hay phụ thuộc vào người khác, từ đó chủ động nắm bắt cơ hội và khẳng định giá trị của bản thân.
Câu 1
Qua đoạn trích em cảm nhận được tình mẫu tử vô cùng thiêng liêng và sâu nặng. Chuối mẹ sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm thậm chí hi sinh bản thân để kiếm ăn và bảo vệ các con. Dù bị thương và mệt mỏi chuối mẹ vẫn âu yếm quan tâm đến đàn con không hề trách mắng mà chỉ đau lòng vì lo cho các con. Tình mẹ trong câu chuyện thể hiện sự hi sinh thầm lặng lòng bao dung và tình yêu thương vô điều kiện dành cho con cái khiến em rất xúc động và trân trọng.
Câu 2
Từ lời nhắn nhủ của chuối mẹ em nhận ra rằng cha mẹ luôn mong con cái trưởng thành biết tự lập nhưng vẫn sẵn sàng che chở khi con gặp khó khăn. Trong cuộc sống em sẽ cố gắng rèn luyện tính tự lập chăm chỉ học tập và biết tự lo cho bản thân để không làm cha mẹ vất vả. Đồng thời khi gặp khó khăn em sẽ mạnh dạn chia sẻ với cha mẹ không giấu giếm hay chịu đựng một mình. Em cũng sẽ quan tâm yêu thương và biết ơn cha mẹ nhiều hơn bằng những việc làm nhỏ hằng ngày.
1. Trả lời các câu hỏi trong khi đọc
– Văn bản nhấn mạnh rằng việc học không chỉ diễn ra trong nhà trường mà còn diễn ra trong cuộc sống hằng ngày.
– Con người cần học từ thầy cô để tiếp thu kiến thức, đạo đức và phương pháp học tập đúng đắn.
– Bên cạnh đó, học hỏi từ bạn bè giúp mỗi người mở rộng hiểu biết, rèn luyện kĩ năng giao tiếp và biết cách hợp tác, chia sẻ.
– Việc học thầy và học bạn có mối quan hệ bổ sung cho nhau, giúp con người hoàn thiện bản thân.
2. Phân tích bố cục văn bản
a. Văn bản có mấy đoạn văn
Văn bản “Học thầy, học bạn” gồm 3 đoạn văn.
b. Xác định bố cục và nội dung từng phần
– Mở bài (đoạn 1)
Nêu vai trò quan trọng của việc học và khẳng định con người cần học hỏi không ngừng trong cuộc sống.
– Thân bài (đoạn 2)
Làm rõ hai hình thức học tập là học thầy và học bạn.
Học thầy giúp tiếp thu kiến thức, đạo đức và kinh nghiệm sống.
Học bạn giúp mở rộng hiểu biết, học hỏi lẫn nhau và rèn luyện kĩ năng ứng xử.
– Kết bài (đoạn 3)
Khẳng định ý nghĩa của việc kết hợp học thầy và học bạn, đồng thời rút ra bài học cho mỗi người trong quá trình học tập và rèn luyện.
c. Vấn đề bàn luận của bài văn
Văn bản bàn về tầm quan trọng của việc học thầy và học bạn trong quá trình học tập và hoàn thiện bản thân của mỗi con người.
Dấu ngoặc kép trong câu “Một ngày khai trường đầu tiên thật ‘đặc biệt’ – ngày khai trường không có bố” dùng để nhấn mạnh từ “đặc biệt”. Từ này được đặt trong dấu ngoặc kép nhằm làm nổi bật ý nghĩa đặc biệt theo cảm xúc của người kể: đó không phải là sự đặc biệt vui vẻ, hạnh phúc như ngày khai trường của bao người khác, mà là một nỗi đau, sự mất mát sâu sắc vì ngày khai trường ấy vắng bóng người bố thân yêu.
Kì nghỉ hè năm ngoái, em có một chuyến đi về quê ngoại thật đáng nhớ. Sau một năm học bận rộn, được trở về vùng quê yên bình khiến em vô cùng háo hức. Con đường làng quanh co rợp bóng tre, những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài hai bên đường làm em cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn bao giờ hết. Về đến nhà, em được ông bà đón bằng những nụ cười hiền hậu và bữa cơm quê giản dị nhưng ấm áp. Những ngày ở quê, em được theo ông ra vườn, cùng bà nấu cơm, buổi chiều thả diều trên bãi đất trống cùng lũ trẻ trong xóm. Đặc biệt, buổi tối cả gia đình quây quần bên hiên nhà, nghe ông kể chuyện ngày xưa khiến em nhớ mãi. Chuyến đi về quê không chỉ giúp em thư giãn mà còn cho em thêm nhiều kỉ niệm đẹp về tình cảm gia đình và cuộc sống giản dị nơi làng quê.
Câu 1: Xác định các câu văn có sử dụng cách dẫn trực tiếp trong văn bản trên:
Câu 2: Câu văn "ông xem từng con chữ, lấy tay chạm vào nó, rồi ép vào khuôn mặt đầy râu của ông" sử dụng biện pháp tu từ gì?
Đạo lý "Lá lành đùm lá rách" là một truyền thống đạo đức, nhân văn cao đẹp trong văn hóa của dân tộc Việt Nam, thể hiện tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, giúp đỡ lẫn nhau trong khó khăn, hoạn nạn. Để chứng minh rằng nhân dân ta từ xưa đến nay luôn sống và làm theo đạo lý này, ta có thể xem xét qua ba khía cạnh sau:
Vậy, từ xưa đến nay, nhân dân ta đã và đang sống theo đạo lý "Lá lành đùm lá rách". Đây không chỉ là một lời dạy trong sách vở mà còn là hành động cụ thể, thể hiện sự đoàn kết, lòng nhân ái và sự sẻ chia trong cộng đồng. Đạo lý này giúp gắn kết tình cảm giữa con người với con người, làm cho xã hội thêm bền vững và đầy tình yêu thương.
Trong dòng chảy của văn học viết về gia đình và những con người bình dị, nhân vật dì Bảy trong văn bản “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương để lại trong tôi một ấn tượng sâu sắc và lặng lẽ đến nao lòng. Dì không phải là một nhân vật lớn lao, không có hành động phi thường hay lời nói đao to búa lớn, nhưng chính sự lặng thầm, nhẫn nại và yêu thương vô điều kiện của dì đã khiến hình ảnh ấy in đậm trong tâm trí người đọc. Dì Bảy là hiện thân của biết bao người phụ nữ Việt Nam giàu đức hi sinh, sống trọn đời vì người khác mà quên mất bản thân mình.
Ấn tượng đầu tiên của tôi về dì Bảy là hình ảnh một người phụ nữ luôn ngồi đợi trước hiên nhà. Cái hiên nhà quen thuộc ấy không chỉ là không gian vật chất mà còn là nơi gửi gắm cả cuộc đời chờ đợi, hi vọng và yêu thương của dì. Dì ngồi đó, lặng lẽ, bền bỉ, ngày này qua ngày khác, như thể thời gian có thể trôi đi, mùa có thể thay đổi, nhưng tấm lòng của dì thì vẫn nguyên vẹn, không hề phai nhạt. Hình ảnh ấy vừa giản dị, vừa ám ảnh, khiến tôi bất giác chậm lại, tự hỏi: phải chăng trong cuộc đời này, có những tình cảm chỉ tồn tại trong im lặng nhưng lại bền vững hơn mọi lời nói?
Dì Bảy không hiện lên với những lời than thở hay oán trách số phận. Trái lại, dì sống âm thầm, cam chịu, dường như đã quen với việc hi sinh và chờ đợi. Dì chờ người thân, chờ một sự trở về, chờ một niềm hi vọng mong manh mà chính dì cũng không dám gọi tên. Sự chờ đợi ấy không ồn ào, không bi lụy, mà lặng lẽ như một phần tất yếu của cuộc sống. Chính điều đó khiến tôi xúc động, bởi không phải ai cũng có đủ kiên nhẫn và bao dung để chờ đợi suốt một quãng đời dài như thế.
Điều khiến tôi cảm phục nhất ở dì Bảy là tấm lòng yêu thương vô điều kiện. Dì yêu thương bằng hành động, bằng sự hi sinh thầm lặng chứ không cần lời khẳng định. Dì lo toan cho gia đình, quan tâm đến từng người, từng việc nhỏ, nhưng lại chẳng bao giờ đòi hỏi sự đáp lại. Dì giống như một cái bóng lặng lẽ phía sau, luôn sẵn sàng che chở, nâng đỡ người khác, dù bản thân mình có thể chịu nhiều thiệt thòi. Đọc về dì, tôi nhận ra rằng có những tình yêu không cần được gọi tên, không cần được ca ngợi, nhưng lại là nền tảng để giữ gìn hạnh phúc gia đình.
Ở dì Bảy, tôi còn cảm nhận được nỗi cô đơn rất con người. Đó không phải là sự cô đơn ồn ào, đau đớn, mà là nỗi cô đơn lặng thầm, âm ỉ, kéo dài theo năm tháng. Dì ngồi trước hiên nhà, nhìn ra khoảng không gian quen thuộc, như đang trông ngóng một điều gì đó xa xôi. Có lẽ trong sâu thẳm tâm hồn, dì cũng có những khát khao rất đời thường: được quan tâm, được thấu hiểu, được sẻ chia. Nhưng dì chọn cách giấu kín những mong ước ấy, để tiếp tục làm chỗ dựa cho người khác. Chính sự kìm nén ấy khiến nỗi cô đơn của dì trở nên day dứt và khiến tôi không khỏi xót xa.
Nhân vật dì Bảy còn khiến tôi nghĩ nhiều đến thân phận của người phụ nữ trong gia đình truyền thống. Họ thường là những người hi sinh nhiều nhất nhưng lại nhận về ít nhất. Cuộc đời họ gắn liền với bếp núc, với sự chờ đợi, với những lo toan không tên. Dì Bảy là đại diện cho những người phụ nữ như thế – những con người âm thầm giữ lửa cho gia đình, dù đôi khi chính họ cũng cần được sưởi ấm. Văn bản không lên án, không phán xét, mà chỉ nhẹ nhàng khắc họa, để từ đó người đọc tự cảm nhận và suy ngẫm.
Tôi đặc biệt ấn tượng với cách tác giả xây dựng hình ảnh dì Bảy thông qua những chi tiết nhỏ, đời thường. Không có những biến cố lớn, không có cao trào kịch tính, nhưng từng cử chỉ, từng khoảnh khắc của dì đều thấm đẫm cảm xúc. Chính sự giản dị ấy làm nên sức mạnh của nhân vật. Dì Bảy không cần phải làm điều gì to tát để trở nên đáng nhớ; chỉ cần ngồi đó, chờ đợi, yêu thương và hi sinh, dì đã đủ để khiến người đọc lặng người suy nghĩ.
Đọc về dì Bảy, tôi không chỉ cảm nhận được nỗi niềm của một nhân vật văn học, mà còn thấy thấp thoáng hình ảnh của những người phụ nữ ngoài đời thực: bà, mẹ, dì, cô – những người đã dành cả đời để chăm lo cho gia đình. Có thể chúng ta đã quen với sự hi sinh ấy đến mức coi đó là điều hiển nhiên, mà quên mất việc bày tỏ lòng biết ơn và yêu thương. Nhân vật dì Bảy như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, rằng hãy biết trân trọng những người đang âm thầm vì mình mà hi sinh.
Từ nhân vật dì Bảy, tôi học được bài học về sự nhẫn nại và lòng bao dung. Dì không sống cho riêng mình, mà sống vì người khác, vì gia đình. Dù cuộc sống có thể không công bằng, dù sự chờ đợi có thể kéo dài vô vọng, dì vẫn chọn cách sống tử tế và yêu thương. Điều đó khiến tôi tự hỏi bản thân: liệu trong cuộc sống hiện đại, vội vã và thực dụng, chúng ta có còn đủ kiên nhẫn và bao dung như dì Bảy hay không?
Khi gấp lại trang sách, hình ảnh dì Bảy ngồi trước hiên nhà vẫn còn đọng lại trong tôi như một nốt trầm buồn nhưng đẹp. Dì không nói nhiều, không đòi hỏi, không than trách, nhưng chính sự im lặng ấy lại vang lên mạnh mẽ trong lòng người đọc. Dì Bảy không chỉ là một nhân vật văn học, mà còn là biểu tượng của tình yêu thương thầm lặng, của sự hi sinh bền bỉ và của những giá trị nhân văn sâu sắc.
Có lẽ, điều khiến nhân vật dì Bảy trở nên đáng nhớ không chỉ nằm ở câu chuyện của riêng dì, mà ở chỗ dì đại diện cho rất nhiều con người trong cuộc sống. Những con người ấy có thể không được nhắc đến, không được ghi nhận, nhưng họ chính là nền tảng để gia đình và xã hội tồn tại. Và chính vì thế, nhân vật dì Bảy đã chạm đến trái tim tôi bằng sự giản dị, chân thành và đầy nhân ái.
Dì Bảy khiến tôi hiểu rằng, trong cuộc đời này, không phải lúc nào ánh sáng cũng đến từ những điều rực rỡ. Đôi khi, ánh sáng đến từ một người lặng lẽ ngồi trước hiên nhà, mang trong mình cả một trời yêu thương và hi sinh mà không cần ai phải gọi tên. Đó chính là vẻ đẹp sâu lắng và bền bỉ nhất của con người – vẻ đẹp mà tôi sẽ còn nhớ mãi khi nghĩ về nhân vật dì Bảy.
Tấm bản đồ dẫn đường của cá nhân em chính là những mục tiêu và giá trị mà em lựa chọn cho cuộc sống của mình. Nó giúp em biết mình đang ở đâu và muốn đi đến đâu trong tương lai. Nhờ có bản đồ ấy em không dễ bị lạc hướng trước những cám dỗ hay khó khăn. Khi gặp thất bại em nhìn lại bản đồ để điều chỉnh con đường đi cho phù hợp. Tấm bản đồ còn nhắc em phải kiên trì vì mọi mục tiêu đều cần thời gian và nỗ lực. Gia đình thầy cô và những người em ngưỡng mộ là những cột mốc quan trọng trên bản đồ ấy. Dù con đường phía trước còn nhiều thử thách em tin rằng chỉ cần giữ vững phương hướng em sẽ tiến bộ từng ngày. Với em tấm bản đồ dẫn đường không phải là điều cố định mà luôn được bổ sung khi em trưởng thành hơn.