đánh giá đc những nết độc đáo của cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077)
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Vịnh Bắc Bộ có vị trí chiến lược quan trọng đối với cả Việt Nam và Trung Quốc, về kinh tế lẫn quốc phòng, an ninh. Vịnh là nơi chứa đựng nhiều tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là hải sản và dầu khí. Trong vịnh có nhiều ngư trường lớn, cung cấp nguồn hải sản quan trọng cho đời sống của người dân hai nước.
Đáy biển và lòng đất dưới đáy của vịnh được cho là có tiềm năng lớn về dầu mỏ và khí đốt. Vịnh này là cửa ngõ giao lưu từ lâu đời của Việt Nam ra thế giới, có tầm quan trọng đặc biệt đối với sự nghiệp phát triển kinh tế, thương mại quốc tế cũng như quốc phòng an ninh của nước ta. Đối với khu vực phía nam Trung Quốc, vịnh cũng có vị trí quan trọng. Vì vậy, cả hai nước đều rất coi trọng việc quản lý, sử dụng và khai thác vịnh.Vấn đề phân định Vịnh Bắc Bộ, cụ thể là phân định lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa trong vịnh giữa Việt Nam và Trung Quốc, chỉ được đặt ra sau khi có sự phát triển tiến bộ của Luật biển quốc tế từ giữa những năm 1950 trở lại đây.
Từ năm 1974, việc đàm phán phân định Vịnh Bắc Bộ bắt đầu diễn ra trong ba đợt: năm 1974, giai đoạn 1977-1978, và từ 1992 đến 2000. Hai đợt đàm phán đầu tiên không có kết quả. Mãi đến sau khi bình thường hóa quan hệ giữa hai nước, năm 1991, đàm phán phân định mới đi vào thực chất và có được những đồng thuận để tiến tới ký kết Hiệp định phân định.
Trong thời gian 10 năm, từ 1991 đến 2000, đàm phán phân định vịnh Bắc Bộ giữa Việt Nam và Trung Quốc trải qua 7 vòng đàm phán cấp Chính phủ, 3 cuộc gặp không chính thức của Trưởng đoàn đàm phán cấp Chính phủ, 18 vòng đàm phán cấp chuyên viên Nhóm công tác liên hợp, 10 vòng họp Tổ chuyên gia đo vẽ kỹ thuật phân định và xây dựng tổng đồ vịnh Bắc Bộ, 6 vòng đàm phán về hợp tác nghề cá trong Vịnh Bắc Bộ.
Ngày 25/12/2000, Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ được ký kết.
Trong ngày 30/6/2004, Hiệp định hợp tác nghề cá ở Vịnh Bắc bộ giữa hai nước có hiệu lực thi hành, cùng ngày diễn ra lễ trao đổi văn kiện thư phê chuẩn Hiệp định phân định Vịnh Bắc bộ.
Hiệp định gồm có 11 điều khoản, trong đó Việt - Trung khẳng định nguyên tắc chỉ đạo việc phân định là tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, không xâm phạm lẫn nhau, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng cùng có lợi, cùng tồn tại hoà bình. Hai nước cũng nhất trí thông cảm, nhân nhượng lẫn nhau, hiệp thương hữu nghị, giải quyết một cách công bằng hợp lý.
Trên cơ sở đó, Việt Nam và Trung Quốc xác định phạm vi phân định và xác định đường phân định lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa giữa hai nước trong Vịnh Bắc Bộ đi qua 21 điểm có tọa độ địa lý xác định, nối các đoạn thẳng với nhau. Việt Nam được 53,23% diện tích vịnh, Trung Quốc được 46,77% diện tích vịnh. Sơ đồ đường phân định Vịnh Bắc Bộ theo Hiệp định 25/12/2000. Đường này là tập hợp những đoạn thẳng tuần tự nối liền 21 điểm phân định.
a) Trên Vịnh Bắc Bộ, Việt Nam và Trung Quốc đã tiến hành phân chia vùng biển dựa trên nguyên tắc công bằng và phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982
Sau nhiều vòng đàm phán, ngày 25/12/2000, hai nước chính thức ký kết Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ, trong đó xác định đường phân định biển theo trung tuyến tương đối, chia Vịnh Bắc Bộ thành hai phần thuộc chủ quyền của mỗi nước
Ngoài ra, hai bên còn ký Hiệp định hợp tác nghề cá, thiết lập vùng đánh cá chung nhằm bảo vệ nguồn lợi thủy sản và đảm bảo quyền lợi của ngư dân. Việc phân định này giúp giảm thiểu tranh chấp, thúc đẩy hợp tác kinh tế và duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực
b) Quá trình phân chia vùng biển giữa Việt Nam và Trung Quốc trên Vịnh Bắc Bộ diễn ra trong nhiều năm với nhiều vòng đàm phán nhằm xác định ranh giới biển rõ ràng, tránh tranh chấp và thúc đẩy hợp tác
Hai nước đã dựa trên nguyên tắc công bằng, phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 để tiến hành thương lượng. Sau quá trình đàm phán, ngày 25/12/2000, Việt Nam và Trung Quốc ký kết Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ và Hiệp định hợp tác nghề cá, chính thức xác định đường phân định biển và thiết lập vùng đánh cá chung
My favouriete electronic deivice is gaming phone. Because it`s help me connect with friends by using social media to call and message with him. Beside, i can look for information to do my homework . From checking the weather to browsing news updates on the day. In the future, it is able to have more modern than artificial Intelligence . It could use your intelligence to solve my problem.
Thể tích phần còn trống là:
\(26,4\times\left(1-70\%\right)=7,92\left(m^3\right)\)
Việc cô giáo yêu cầu em viết bản kiểm điểm (BKĐ) khi thiếu bài tập tiếng Anh một lần là một hình thức kỷ luật nhẹ nhàng trong trường học. Mức độ nặng hay nhẹ của hình phạt còn tùy thuộc vào quy định của từng trường và thái độ của em.
Về mức độ nặng nhẹ:
- Không quá nặng:
- Viết bản kiểm điểm thường là hình thức nhắc nhở, giúp học sinh nhận ra lỗi sai và có ý thức hơn trong việc học tập.
- Đây là biện pháp giáo dục mang tính răn đe, giúp học sinh cải thiện ý thức học tập, giảm thiểu các lỗi vi phạm sau này.
- Tùy thuộc vào quy định của trường:
- Một số trường có quy định rõ ràng về việc xử lý học sinh vi phạm, trong đó có việc thiếu bài tập.
- Nếu vi phạm nhiều lần, mức độ kỷ luật có thể tăng lên.
Về việc trừ hạnh kiểm:
- Khả năng bị trừ hạnh kiểm thấp:
- Thông thường, việc thiếu bài tập một lần sẽ không bị trừ hạnh kiểm.
- Tuy nhiên, nếu em thường xuyên vi phạm hoặc có thái độ không tốt, cô giáo có thể xem xét trừ hạnh kiểm.
- Tùy thuộc vào đánh giá của giáo viên:
- Cô giáo sẽ đánh giá mức độ vi phạm và thái độ của em để quyết định có trừ hạnh kiểm hay không.
- Viết bản kiểm điểm là một hình thức, để học sinh tự nhận thức được lỗi của bản thân.
Lời khuyên:
- Em nên viết bản kiểm điểm một cách trung thực và thể hiện thái độ hối lỗi.
- Hãy cố gắng hoàn thành đầy đủ bài tập và có thái độ học tập tốt để tránh vi phạm trong tương lai.
- Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, em nên trao đổi trực tiếp với cô giáo để hiểu rõ hơn.
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp em yên tâm hơn.
Ý kiến “Cái rễ của học hành thì cay đắng, nhưng quả của nó thì ngọt ngào” là một nhận định rất đúng đắn và sâu sắc về con đường học tập của con người. Câu ngạn ngữ đã dùng hình ảnh ẩn dụ quen thuộc để nói lên quy luật của việc học: muốn đạt được thành quả tốt đẹp thì phải trải qua quá trình rèn luyện vất vả.
Trước hết, “cái rễ của học hành thì cay đắng” gợi lên những khó khăn, gian khổ trong quá trình học tập. Việc học đòi hỏi sự kiên trì, chăm chỉ, nhiều khi phải đánh đổi thời gian vui chơi, phải vượt qua những bài học khó, những lần thất bại hay áp lực thi cử. Không ít người vì ngại gian khổ mà chùn bước, bỏ dở việc học giữa chừng.
Tuy nhiên, “quả của nó thì ngọt ngào” lại khẳng định giá trị to lớn mà học tập mang lại. Nhờ học tập, con người có tri thức, kĩ năng, có cơ hội làm chủ cuộc sống, đóng góp cho xã hội và thực hiện ước mơ của mình. Thành công, sự tự tin và tương lai tốt đẹp chính là những “trái ngọt” xứng đáng cho sự nỗ lực bền bỉ.
Tóm lại, câu ngạn ngữ nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là học sinh, cần kiên trì vượt qua khó khăn trong học tập, bởi chỉ có sự cố gắng hôm nay mới mang lại thành quả tốt đẹp ngày mai.
Cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077) dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt có nhiều nét độc đáo, thể hiện tài mưu lược và sự chủ động trong chiến lược quân sự
- Điểm đặc biệt nhất là tinh thần chủ động tiến công khi Lý Thường Kiệt dẫn quân đánh sang đất Tống năm 1075, tiêu diệt các căn cứ hậu cần của địch, làm suy yếu ý chí xâm lược của quân Tống ngay từ đầu
-Khi quân Tống phản công vào năm 1077, ông đã cho xây dựng phòng tuyến sông Như Nguyệt, tận dụng địa hình sông nước để phòng thủ vững chắc
-Đặc biệt, chiến thuật "đánh vào lòng địch" được thể hiện qua bài Nam quốc sơn hà, khích lệ tinh thần chiến đấu của quân dân Đại Việt
-Lý Thường Kiệt còn khéo léo sử dụng biện pháp ngoại giao, kết thúc chiến tranh trong thế chủ động, bảo vệ vững chắc nền độc lập của Đại Việt mà không cần kéo dài xung đột
Cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077) của Đại Việt có những nét độc đáo như:
-Tinh thần đoàn kết và kháng cự kiên cường: Dưới sự lãnh đạo của Lý Thường Kiệt, quân và dân Đại Việt đã thể hiện quyết tâm bảo vệ độc lập, chủ quyền trước sức mạnh của quân Tống.
-Chiến lược đánh du kích và phản công thông minh: Lý Thường Kiệt đã sử dụng chiến lược "tiên phát chế nhân" (tấn công trước) và chủ động đánh vào các vùng đất yếu của quân Tống, như trận đánh trên sông Như Nguyệt.
-Kết hợp chiến tranh quân sự và ngoại giao: Đại Việt không chỉ dựa vào quân sự mà còn sử dụng ngoại giao để đàm phán với các thế lực bên ngoài, dẫn đến sự thất bại của Tống.