hay
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Có vẻ bạn muốn tìm các từ đồng nghĩa phải không? Dưới đây là các từ đồng nghĩa với "to lớn":
- Khổng lồ
- Vĩ đại
- Đồ sộ
- Lớn lao
- Rộng lớn
Và đây là các từ đồng nghĩa với "nhìn tí tẹo":
- Nhỏ xíu
- Nhỏ bé
- Bé tẹo
- Bé xíu
- Nhỏ nhắn
Hy vọng những từ này hữu ích cho bạn! Nếu bạn cần thêm bất cứ điều gì khác, cứ cho tôi biết nhé!
- a) Cánh mai được so sánh với lụa.
- b) Cầu Thê Húc được so sánh với con tôm.
Cô chào em. em cần vào đấu trường tham gia các trận đấu của Olm em nhé. Cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm.
Cô chào em. em cần vào đấu trường tham gia các trận đấu của Olm em nhé. Cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm.
Cô chào em, 8 giờ 40 phút còn gọi là 9 giờ thiếu 20 phút

??????????????????
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!