Nêu các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật. Lấy ví dụ minh họa.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đây là toán nâng cao chuyên đề đếm số cách sắp xếp. Cấu trúc thi chuyên, thi học sinh giỏi các cấp. Hôm nay, Olm sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết dạng này như sau:
Giải:
Cứ hai người tạo thành một cái bắt tay nên có 60 cách chọn người thứ nhất.
Có 59 cách chọn người thứ hai
Số cái bắt tay là: 60 x 59 = 3540 (cái bắt tay)
Theo cách tính trên mỗi cái bắt tay đã được tính hai lần. Vậy thực tế số cái bắt tay là:
3540 : 2 = 1770 (cái bắt tay)
Đáp số: 1770 cái bắt tay
Số cái bắt tay tất cả là:
60x59:2=30x59=1770(cái)
Bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm là một khúc tâm tình sâu lắng về tình mẫu tử, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm triết lí về sự hi sinh thầm lặng của người mẹ. Qua hình ảnh những “quả” trong vườn và “quả” của đời người, nhà thơ đã thể hiện tình yêu thương, lòng biết ơn và nỗi trăn trở của người con trước công lao sinh thành dưỡng dục.
Trước hết, hình ảnh người mẹ hiện lên gắn liền với công việc lao động quen thuộc: trồng cây, chăm cây, chờ quả chín. Những câu thơ mộc mạc đã khắc họa một người mẹ tần tảo, kiên nhẫn và giàu đức hi sinh. Mẹ chăm chút từng quả trong vườn cũng như chăm chút cho con khôn lớn từng ngày. Hình ảnh “những mùa quả mẹ tôi hái được” không chỉ là thành quả lao động mà còn là biểu tượng cho bao năm tháng nhọc nhằn, vất vả của mẹ.
Từ hình ảnh thực ấy, nhà thơ mở rộng thành tầng nghĩa biểu tượng. “Quả” không chỉ là trái ngọt của cây mà còn là “quả” của đời người, là đứa con mà mẹ đã sinh ra và nuôi dưỡng. Nếu như quả trong vườn có ngày chín, thì “quả” của mẹ cũng lớn lên, trưởng thành. Tuy nhiên, điều khiến người đọc xúc động là nỗi băn khoăn của người con: liệu mình đã thực sự trở thành “quả ngọt” xứng đáng với công lao của mẹ hay chưa. Câu hỏi ấy chứa đựng sự tự vấn, thể hiện tấm lòng hiếu thảo và ý thức trách nhiệm của người con.
Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc. Cách xây dựng hình tượng “quả” xuyên suốt bài thơ tạo nên sự thống nhất và chiều sâu ý nghĩa. Nhà thơ không nói trực tiếp đến hi sinh mà để hình ảnh và cảm xúc tự ngân vang, khiến người đọc tự cảm nhận.
Qua bài thơ, Nguyễn Khoa Điềm đã ca ngợi tình mẹ bao la và nhắc nhở mỗi người con phải biết trân trọng, biết sống sao cho xứng đáng với công lao sinh thành. Mẹ và quả không chỉ là bài thơ về gia đình mà còn là lời nhắc nhở về đạo lí làm người, về lòng biết ơn và sự trưởng thành.
Bài thơ Bài học đầu cho con của Đỗ Trung Quân là lời tâm tình của người cha dành cho con về bài học đầu đời, bài học nhận diện và yêu thương quê hương, đất nước, mở đầu bài thơ là những câu hỏi hồn nhiên của con trẻ về quê hương là gì, có ý nghĩa ra sao, từ đó người cha nhẹ nhàng giải thích bằng những hình ảnh gần gũi như chùm khế ngọt, con diều biếc, cầu tre nhỏ, là nơi con sông quê tắm mát tuổi thơ, những hình ảnh bình dị ấy gợi lên một không gian thân thuộc, ấm áp và giàu kỉ niệm, quê hương không phải điều gì trừu tượng xa vời mà hiện hữu trong từng sự vật, từng trải nghiệm gắn bó với tuổi thơ mỗi con người, điệp ngữ quê hương được lặp lại nhiều lần vừa tạo nhịp điệu tha thiết vừa nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng của hai tiếng quê hương, qua đó tác giả khẳng định quê hương là nguồn cội, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách con người, giọng thơ thủ thỉ, chân thành, giàu cảm xúc kết hợp với hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi đã làm nổi bật thông điệp sâu sắc rằng tình yêu quê hương bắt đầu từ những điều bình thường nhất, đó chính là bài học đầu tiên và quan trọng nhất mà cha muốn trao cho con.
Ta có
Tử số
2021.1 + 2020.2 + 2019.3 + ... + 1.2021
= ∑ k(2022 − k) với k từ 1 đến 2021
= ∑ (2022k − k^2)
= 2022∑k − ∑k^2
∑k = 2021.2022/2
∑k^2 = 2021.2022.4043/6
Suy ra tử số
= 2022.2021.2022/2 − 2021.2022.4043/6
= 2021.2022 [2022/2 − 4043/6]
= 2021.2022 [6066/6 − 4043/6]
= 2021.2022.2023/6
Mẫu số
1.2 + 2.3 + 3.4 + ... + 2021.2022
= ∑ k(k+1)
= ∑ (k^2 + k)
= ∑k^2 + ∑k
= 2021.2022.4043/6 + 2021.2022/2
= 2021.2022 [4043/6 + 3/6]
= 2021.2022.4046/6
= 2021.2022.2023/3
Vậy
B = [2021.2022.2023/6] / [2021.2022.2023/3]
= 1/2
dịch: Kate chưa bao giờ học tiếng Tây Ban Nha. mặc dù cô ấy đã sống ở Tây Ban Nha nhiều năm
Kate chưa bao giờ học tiếng Tây Ban Nha. Cô ấy đã sống ở Tây Ban Nha nhiều năm
Giải:
Chiều cao là: 4,7 - 2,3 = 2,4 (m)
Diện tích hình tam giác là: 4,7 x 2,4 : 2 = 5,64(m\(^2\))
Đáp số: 5,64m\(^2\)
Chiều cao là 4,7-2,3=2,4(m)
Diện tích tấm tôn là:
\(\dfrac{1}{2}\times4,7\times2,4=4,7\times1,2=5,64\left(m^2\right)\)
Xuân Diệu từng quan niệm “thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài”. Câu nói ấy nhấn mạnh sự thống nhất giữa nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật, giữa cảm xúc bên trong và vẻ đẹp ngôn từ bên ngoài của một tác phẩm thơ. Đọc “Thu rừng” của Huy Cận, ta có thể thấy rõ sự hòa quyện ấy, làm nên một bài thơ giàu giá trị thẩm mĩ và chiều sâu tâm trạng.
Trước hết, “hồn” của bài thơ chính là bức tranh thu nơi núi rừng cùng tâm trạng bâng khuâng, cô tịch của cái tôi thi sĩ. Huy Cận khắc họa không gian thu với những gam màu đặc trưng: sắc vàng của lá, vẻ trong veo của trời, sự tĩnh lặng của rừng núi. Thiên nhiên hiện lên vừa đẹp vừa vắng lặng, mang nét trầm buồn đặc trưng của hồn thơ Huy Cận trước Cách mạng. Cảnh thu không chỉ là cảnh vật bên ngoài mà còn là sự phản chiếu tâm trạng. Đằng sau những hình ảnh rừng thu là nỗi buồn mênh mang, cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người giữa vũ trụ bao la. Nỗi buồn ấy không bi lụy mà thấm thía, sâu lắng, thể hiện cái nhìn nhạy cảm và tinh tế của nhà thơ.
Bên cạnh “hồn”, “xác” của bài thơ cũng rất giàu giá trị nghệ thuật. Huy Cận sử dụng ngôn ngữ giàu tính tạo hình, nhiều hình ảnh gợi cảm, nhịp điệu chậm rãi, trầm lắng phù hợp với không khí mùa thu. Các biện pháp tu từ như nhân hóa, so sánh, ẩn dụ được vận dụng tinh tế, giúp cảnh thu trở nên sống động mà vẫn giữ được vẻ thanh sơ. Âm hưởng thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, kết hợp hài hòa giữa thanh bằng và thanh trắc, tạo nên một giai điệu buồn man mác. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, mạch cảm xúc vận động tự nhiên từ cảnh đến tình, từ ngoại cảnh đến nội tâm, khiến toàn bài có sự thống nhất và trọn vẹn.
“Thu rừng” vì thế không chỉ hay ở một vài câu thơ riêng lẻ mà hay “cả bài”. Từng hình ảnh, từng nhịp thơ đều góp phần tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hài hòa. Nội dung và hình thức nâng đỡ lẫn nhau, cảm xúc và nghệ thuật hòa quyện, làm nổi bật phong cách thơ Huy Cận: trầm buồn, suy tư mà tinh tế.
Qua việc cảm nhận “Thu rừng”, có thể thấy nhận định của Xuân Diệu hoàn toàn xác đáng. Một bài thơ thực sự hay phải là sự kết tinh của tâm hồn và tài năng, của chiều sâu cảm xúc và vẻ đẹp nghệ thuật. Chính sự toàn vẹn ấy đã giúp thơ chạm đến trái tim người đọc và sống mãi với thời gian.
Ý 1:
\(Đ_r=\dfrac{V_r}{V_r+V_{H_2O}}.100=\dfrac{50}{50+125}.100=28,57\)
Ý 2:
\(\dfrac{25.500:100}{500+V_{nước.thêm\left(ml\right)}}=16\%\\\Leftrightarrow V_{nước.thêm\left(ml\right)}=281,25\left(ml\right)\\ \Rightarrow V_{r\left(sau.pha\right)}=500+281,25=781,25\left(ml\right)\)
1. Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng ở sinh vật Sinh trưởng là quá trình gia tăng kích thước, khối lượng của cơ thể sinh vật thông qua sự phân chia và phát triển của các tế bào. Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng bao gồm: a. Tăng kích thước và khối lượng cơ thể: Sinh trưởng thể hiện rõ qua việc tăng trưởng chiều cao, trọng lượng và kích thước cơ thể. Khi cơ thể sinh vật tăng trưởng, các tế bào chia đôi và tăng kích thước. Ví dụ: Một cây con ban đầu có chiều cao rất thấp, sau một thời gian sinh trưởng sẽ phát triển cao lên và cành nhánh xum xuê. Tương tự, một đứa trẻ từ sơ sinh đến tuổi trưởng thành sẽ có sự gia tăng rõ rệt về chiều cao và cân nặng. b. Tăng số lượng tế bào: Sinh trưởng có sự gia tăng về số lượng tế bào trong cơ thể thông qua quá trình phân chia tế bào (mitosis). Khi số lượng tế bào gia tăng, cơ thể sinh vật cũng sẽ lớn lên. Ví dụ: Trong giai đoạn dậy thì, cơ thể con người sẽ tăng cường số lượng tế bào cơ bắp và các mô, dẫn đến sự phát triển thể chất rõ rệt. c. Tăng trưởng trong các bộ phận cơ thể: Sinh vật có thể tăng trưởng đặc biệt ở một bộ phận nào đó trong cơ thể, chẳng hạn như sự phát triển của các chi, bộ phận sinh dục, hoặc các cơ quan như não, tim, gan. Ví dụ: Cây lúa sau khi gieo sẽ phát triển mạnh mẽ từ một hạt nhỏ, các bộ phận như rễ, thân, lá và bông lúa đều gia tăng kích thước trong quá trình sinh trưởng. 2. Dấu hiệu đặc trưng của phát triển ở sinh vật Phát triển là quá trình thay đổi về chất lượng và hình thái của cơ thể sinh vật qua các giai đoạn, từ giai đoạn sinh trưởng cho đến trưởng thành và sinh sản. Dấu hiệu đặc trưng của phát triển bao gồm: a. Thay đổi hình thái: Phát triển thể hiện qua sự thay đổi hình thái trong suốt vòng đời của sinh vật. Những thay đổi này có thể là sự hình thành các bộ phận mới, sự chuyển biến từ dạng này sang dạng khác. Ví dụ: Trong vòng đời của một con bướm, từ trứng, sâu bướm, nhộng rồi chuyển hóa thành bướm trưởng thành. Mỗi giai đoạn đều có sự thay đổi rõ rệt về hình thái cơ thể. b. Biến đổi về chức năng: Phát triển cũng biểu hiện qua sự thay đổi về chức năng của cơ thể sinh vật, bao gồm sự hình thành và hoàn thiện các cơ quan, hệ thống cơ thể. Các cơ quan sẽ phát triển và hoàn thiện để thực hiện chức năng đặc biệt. Ví dụ: Ở giai đoạn dậy thì, cơ thể con người phát triển và hoàn thiện các cơ quan sinh dục, dẫn đến khả năng sinh sản. Các cô gái bắt đầu có kinh nguyệt, các chàng trai có khả năng sản xuất tinh trùng. c. Sự trưởng thành sinh lý: Sự phát triển còn thể hiện qua sự trưởng thành sinh lý, khi cơ thể đạt đến khả năng sinh sản và phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp. Ví dụ: Ở các loài động vật, sự phát triển về sinh lý và tình dục rõ rệt khi chúng bắt đầu có khả năng sinh sản, chẳng hạn như một con gà mái khi đạt độ tuổi trưởng thành sẽ bắt đầu đẻ trứng. d. Biến đổi về tâm lý (ở loài có hệ thần kinh phát triển): Phát triển không chỉ bao gồm sự thay đổi về hình thái và chức năng mà còn bao gồm sự phát triển về tâm lý và nhận thức. Ví dụ: Một đứa trẻ từ khi sinh ra đến khi trưởng thành sẽ trải qua sự phát triển về nhận thức, khả năng tư duy và cảm xúc. Trẻ em học cách giao tiếp, tương tác xã hội và phát triển khả năng tư duy trừu tượng. Ví dụ minh họa về sinh trưởng và phát triển 1. Sinh trưởng ở cây trồng: Cây lúa, khi gieo hạt xuống đất, qua quá trình sinh trưởng sẽ phát triển thành cây con với rễ, thân, lá và cuối cùng là bông lúa. Sinh trưởng ở cây lúa là sự tăng trưởng về kích thước của cây, đặc biệt là thân và lá trong suốt mùa sinh trưởng. 2. Phát triển ở con người: Trẻ em khi sinh ra sẽ trải qua một quá trình phát triển dài, từ giai đoạn sơ sinh, học bò, học đi, học nói đến khi trưởng thành về thể chất và tâm lý. Phát triển ở trẻ em không chỉ bao gồm sự thay đổi về thể chất (chiều cao, cân nặng) mà còn là sự phát triển về trí tuệ, khả năng ngôn ngữ và cảm xúc. Chẳng hạn, một đứa trẻ 5 tuổi bắt đầu nhận thức được các mối quan hệ xã hội và có thể tham gia vào các trò chơi nhóm, khác biệt rõ rệt so với giai đoạn sơ sinh. Kết luận Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình quan trọng và có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong sự tiến hóa và tồn tại của sinh vật. Sinh trưởng chủ yếu liên quan đến sự tăng trưởng về kích thước và số lượng tế bào, trong khi phát triển liên quan đến sự thay đổi về chất lượng, hình thái, chức năng, và khả năng sinh sản của cơ thể. Các ví dụ cụ thể về sinh trưởng và phát triển ở các loài sinh vật, từ thực vật đến động vật, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa trong tự nhiên.
Các dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển ở sinh vật Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình liên quan mật thiết với nhau trong vòng đời của sinh vật. Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng: là sự tăng về khối lượng, kích thước của cơ thể do sự tăng số lượng và kích thước tế bào. Ví dụ: Từ khi nảy mầm đến khi ra hoa, cây cam cao thêm 20cm mỗi tháng.