Câu 8. (4.0 điểm) Điền vào chỗ trống:
a. Điền ch hoặc tr.
Bầu ___ời Chăm ___ỉ Chương ___ình Con ___ồn
b. Điền ươc hoặc ươt.
N___ biển B___ đi Lần l___ Tr___ ngã
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Phần II. Viết
Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một đứa trẻ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và yêu nghệ thuật. Cậu có thể nhìn thấy trong bức tranh hình ảnh con trăn nuốt con voi, trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô nghĩa. Điều đó cho thấy cậu có khả năng quan sát tinh tế và một tâm hồn sáng tạo phong phú. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và không thấu hiểu của người lớn, cậu dần cảm thấy thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Nhân vật “tôi” cũng là người giàu suy tư, bởi khi trưởng thành, cậu nhận ra rằng người lớn thường không tự hiểu được những điều giản dị mà trẻ em cảm nhận rất rõ. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng thế giới nội tâm trẻ thơ và đồng thời bày tỏ nỗi tiếc nuối khi con người lớn lên đã đánh mất khả năng mơ mộng và sáng tạo ban đầu của mình.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Suy nghĩ về ý kiến: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”
Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.
Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.
Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.
Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.
Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.
Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.
Câu 1:
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích mở đầu của tác phẩm Hoàng tử bé không chỉ đơn thuần là người kể chuyện, mà còn là hiện thân của một bi kịch về sự lạc lõng giữa thế giới người lớn khô khan. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một bản năng nghệ sĩ thuần khiết với trí tưởng tượng vượt xa những giới hạn vật lý thông thường. Hình ảnh con trăn nuốt chửng con thú dữ trong cuốn sách về rừng hoang đã khơi dậy trong cậu bé một khát khao tái hiện thế giới qua lăng kính cá nhân. Tuy nhiên, bức "kiệt tác số một" – vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi – lại trở thành một phép thử nghiệt ngã cho sự kết nối giữa hai thế giới: trẻ thơ và người lớn.Sự đối lập giữa cái nhìn của "tôi" và "người lớn" chính là điểm mấu chốt khắc họa tính cách nhân vật. Trong khi cậu bé nhìn thấy một cuộc đấu tranh sinh tồn mãnh liệt và đầy bí ẩn bên trong bụng con trăn, thì những người lớn chỉ thấy một "cái mũ" tầm thường và vô hại. Nỗi thất vọng của "tôi" không chỉ đến từ việc bị chê bai kỹ năng hội họa, mà sâu sắc hơn, đó là nỗi đau khi trí tưởng tượng bị từ chối. Phản ứng của người lớn – khuyên cậu nên gạt bỏ những bức vẽ "vô bổ" để tập trung vào địa lý, lịch sử, toán học – đại diện cho áp lực của xã hội thực dụng, nơi những giá trị tinh thần bị bóp nghẹt bởi những con số và sự hữu dụng bề nổi.Chính vì sự cô độc ấy, "tôi" đã phải chọn một ngã rẽ khác: trở thành phi công. Nghề nghiệp này cho phép nhân vật bay lượn trên bầu trời, giữ một khoảng cách nhất định với mặt đất đầy những quy tắc cứng nhắc. Thế nhưng, dù đã trưởng thành và tiếp xúc với rất nhiều "người lớn quan trọng", nhân vật "tôi" vẫn luôn mang theo bức vẽ số một như một "chiếc la bàn tâm hồn". Cậu dùng nó để tìm kiếm một người bạn thực sự, một người có khả năng nhìn thấu lớp vỏ "cái mũ" để thấy con voi bên trong. Nhân vật "tôi" vừa là một người lớn đã "bị thuần hóa" bởi cuộc đời, nhưng cũng vừa là một đứa trẻ vĩnh cửu, luôn khao khát sự thấu cảm và sự chân thực. Qua nhân vật này, Saint-Exupéry đã gửi gắm một thông điệp xót xa: sự trưởng thành đôi khi là một quá trình đánh mất đi đôi mắt của trái tim, và nhân vật "tôi" chính là người đang nỗ lực cứu vãn những mảnh vỡ cuối cùng của sự hồn nhiên đó.
Trong mênh mông của văn học thế giới, hiếm có tác phẩm nào thức tỉnh tâm hồn con người về sự hồn nhiên mạnh mẽ như Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry. Qua hình ảnh cậu bé với bức vẽ con trăn nuốt voi bị người lớn coi là cái mũ, ta sực nhớ đến nhận định đầy suy tư của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập nghiệt ngã giữa hai thế giới quan: một bên là sự giàu có của trí tưởng tượng, một bên là sự nghèo nàn của tâm hồn thực dụng.
Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Với một đứa trẻ, thế giới không vận hành bằng những con số hay định nghĩa khô khan. "Chẳng có gì" ở đây có thể là một hòn đá cuội, một chiếc hộp rỗng, hay một đường kẻ nguệch ngoạc trên giấy. Nhưng qua lăng kính của trẻ thơ, hòn đá ấy là một hành tinh xa xôi, chiếc hộp là ngôi nhà của một con cừu bí ẩn, và đường kẻ ấy chính là con trăn đang tiêu hóa một con voi khổng lồ. Trẻ em sở hữu một năng lực kỳ diệu: năng lực sáng tạo ra ý nghĩa. Chúng không nhìn sự vật bằng hình dáng vật lý đơn thuần mà nhìn bằng trái tim và niềm tin thuần khiết. Với chúng, thế giới là một kho báu vô tận mà mỗi ngóc ngách đều ẩn chứa một câu chuyện.
Ngược lại, bi kịch nằm ở vế thứ hai: "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây chính là sự đủ đầy về kiến thức, vật chất, địa vị và những trải nghiệm thực tế. Người lớn biết rõ về địa lý, lịch sử, toán học; họ sở hữu những chiếc cà vạt sang trọng và bàn luận về chính trị, bài bạc. Thế nhưng, chính sự "biết tất cả" ấy lại vô tình trở thành bức tường ngăn cách họ với vẻ đẹp đích thực của cuộc sống. Khi tâm hồn đã bị "thuần hóa" bởi tư duy thực dụng, họ chỉ nhìn thấy những gì có ích, có giá trị sử dụng. Họ nhìn bức vẽ của nhân vật "tôi" và chỉ thấy một cái mũ vì họ đã mất đi khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ bọc. Họ có tất cả các phương tiện để hiểu thế giới, nhưng lại thiếu đi cái "chìa khóa" quan trọng nhất: sự rung động và trí tưởng tượng.
Sự đối lập này dẫn đến một hệ lụy xót xa mà chúng ta thấy trong đoạn trích: nhân vật "tôi" đã phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để học lái máy bay. Xã hội người lớn tôn vinh những môn học "văn hóa" nhưng lại xem nhẹ những giấc mơ "viển vông". Họ nhân danh sự trưởng thành để ép buộc trẻ em phải nhìn thế giới theo cách của họ – một cách nhìn phẳng lặng, thiếu màu sắc và đầy tính toán. Khi người lớn khuyên cậu bé hãy "để tâm vào môn địa, môn sử, môn toán", họ đã vô tình dập tắt một mầm mống nghệ thuật thiên tài, biến một tâm hồn bay bổng thành một bánh răng trong bộ máy xã hội.
Tuy nhiên, bài học từ câu nói của Leopardi không phải để chúng ta phủ nhận sự trưởng thành, mà là để nhắc nhở chúng ta về sự cân bằng. Chúng ta cần kiến thức để sinh tồn, nhưng chúng ta cần trí tưởng tượng để "sống" đúng nghĩa. Một người lớn thực sự sáng suốt là người dù có đi khắp thế gian, am tường mọi lẽ, vẫn giữ được trong lòng một "đứa trẻ" biết ngạc nhiên trước một bông hoa hay biết đau lòng trước một bức vẽ bị hiểu lầm. Như nhân vật "tôi", dù đã trở thành phi công, vẫn luôn giữ bức vẽ số một bên mình như một lời nhắc nhở về bản ngã chân thật.
Tóm lại, thế giới không thay đổi, chỉ có cách chúng ta nhìn thế giới là thay đổi. Đừng để sự giàu có về vật chất và kiến thức tỉ lệ nghịch với sự nghèo nàn của tâm hồn. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều giản đơn nhất, để cuộc đời không chỉ là một chuỗi những phép tính khô khan, mà là một cuộc phiêu lưu đầy màu sắc của trái tim. Bởi sau cùng, như lời của chính Hoàng tử bé: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim. Những gì cốt yếu thì mắt thường không nhìn thấy được".
Câu 1. Ngôi kể trong văn bản trên: Ngôi thứ nhất. Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là: Bức vẽ số một – hình vẽ một con trăn đang nuốt chửng và tiêu hóa một con voi (bên ngoài trông giống một cái mũ). Câu 3. Người lớn bảo cậu bé hãy chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích vẽ vì: Người lớn thường thực dụng, chỉ coi trọng những kiến thức "hữu ích" trong học tập và công việc. Họ không có khả năng nhìn nhận sáng tạo, tưởng tượng, và không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong bức vẽ của cậu bé. Câu 4. Người lớn được miêu tả: Thực tế, thực dụng, thiếu sáng tạo và không hiểu được tâm hồn của trẻ con. Họ thường đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài và áp đặt suy nghĩ của mình lên trẻ em. Nhận xét: Những người lớn trong văn bản đại diện cho cách tư duy khô khan, hạn chế trí tưởng tượng và sự sáng tạo, khiến trẻ con dễ cảm thấy thất vọng hoặc bị ép buộc theo những lối mòn. Câu 5. Bài học rút ra: Hãy giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân, không để ý kiến của người khác làm mất đi niềm đam mê. Trẻ em cần được khuyến khích và tôn trọng những ý tưởng của mình, thay vì áp đặt hay phủ nhận. Quan trọng hơn, chúng ta cần học cách nhìn sâu vào vấn đề, không chỉ đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài.
Phần I. Đọc hiểu
(Văn bản trích từ tiểu thuyết Hoàng tử bé của Saint-Exupéry)
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
Kiệt tác của cậu bé là bức tranh vẽ con trăn đang nuốt (và tiêu hóa) một con voi – hình vẽ số một và hình vẽ số hai (vẽ rõ phần bên trong bụng trăn).
Câu 3. Vì sao người lớn lại bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ nhiều?
Vì:
Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả như thế nào? Nhận xét về các nhân vật ấy.
Những người lớn được miêu tả là:
Nhận xét:
Họ đại diện cho một kiểu người trưởng thành đã đánh mất khả năng mơ mộng, sáng tạo và cảm nhận vẻ đẹp cuộc sống một cách hồn nhiên. Đây là lời phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc của tác giả đối với tư duy máy móc của người lớn.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra những bài học gì cho bản thân?
Qua văn bản, em rút ra bài học:
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu. Nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích được khắc họa là một vị tướng tài ba, trung nghĩa, có sức mạnh phi thường và lòng trung thành tuyệt đối với vua, với đất nước. Ông vốn là người Na Sơn, huyện Thanh Hóa, cao lớn (7 thước), râu rậm, sức mạnh hơn người, từ nhỏ đã nổi tiếng với sức khỏe phi thường (nhổ cây, bẻ gãy rễ để dọa kẻ thù). Khi triều đình rối loạn, Lê Phụng Hiểu được vua Lý Thái Tông tin dùng, giao chặn giữ cửa thành Long Thành. Với lòng trung nghĩa, ông một mình chống giữ, dùng sức mạnh phi thường (rút kiếm chém cửa thành, hét lớn khiến giặc khiếp sợ) để bảo vệ vua và triều đình. Hành động “vâng mệnh mở cửa thành, rút kiếm đến chỗ cửa Quảng Phúc và hét lớn” thể hiện sự dũng cảm, quyết đoán và tinh thần trách nhiệm cao. Sau khi dẹp yên nội loạn, ông tiếp tục theo vua đánh Chiêm Thành, lập nhiều công trạng lớn, được phong thưởng và sau khi mất vẫn được dân chúng tôn thờ. Qua nhân vật Lê Phụng Hiểu, tác giả ca ngợi phẩm chất anh hùng, trung nghĩa, sức mạnh phi thường của người lính, tướng lĩnh thời Lý – những người góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước. (Khoảng 220 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên các hoạt động thực tế như học tập, rèn luyện sức khỏe hay giao tiếp trực tiếp với gia đình và bạn bè. Hiện nay, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram, YouTube…) mà bỏ bê học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp thực tế đang trở thành vấn đề đáng báo động trong xã hội. Trước hết, việc lạm dụng mạng xã hội gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Về học tập, nhiều bạn “dán mắt” vào điện thoại hàng giờ, dẫn đến sao nhãng bài vở, giảm khả năng tập trung, kết quả học tập sa sút. Về sức khỏe, ngồi lâu, thiếu vận động gây mỏi mắt, đau lưng, béo phì, rối loạn giấc ngủ. Về giao tiếp, các bạn ít nói chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè, dẫn đến khoảng cách thế hệ, thiếu kỹ năng giao tiếp thực tế, dễ rơi vào cô đơn, trầm cảm dù “có hàng nghìn bạn bè ảo”. Nhiều vụ việc đau lòng như học sinh tự tử vì áp lực từ bình luận trên mạng hay nghiện game online bỏ học đã minh chứng rõ nét. Nguyên nhân chủ yếu là do mạng xã hội hấp dẫn với nội dung giải trí nhanh, dễ gây nghiện (thuật toán gợi ý liên tục), áp lực “sống ảo”, khoe mẽ, FOMO (sợ bị bỏ lỡ). Bản thân các bạn trẻ đôi khi thiếu ý thức tự giác, chưa biết cân bằng giữa thế giới ảo và thực. Để khắc phục, bản thân mỗi bạn trẻ cần ý thức và hành động: đặt giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội (ví dụ: không quá 2 giờ/ngày), ưu tiên học tập và rèn luyện thể thao, dành thời gian trò chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè. Gia đình và nhà trường cần giám sát, hướng dẫn, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, thể thao, câu lạc bộ để thu hút học sinh tham gia thực tế. Xã hội cần tuyên truyền về tác hại của nghiện mạng xã hội, khuyến khích lối sống lành mạnh. Tóm lại, mạng xã hội là công cụ hữu ích nếu sử dụng đúng mức, nhưng nếu lạm dụng sẽ trở thành “kẻ thù” cướp đi thời gian, sức khỏe và mối quan hệ thực sự. Thế hệ trẻ cần tỉnh táo, cân bằng giữa thế giới ảo và thực tế để phát triển toàn diện, sống có ý nghĩa và trách nhiệm hơn. (Khoảng 420 chữ)
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Lê Phụng Hiểu hiện lên trong đoạn trích là một vị tướng tài năng, dũng mãnh và trung nghĩa. Ông vốn có sức khỏe phi thường, “cao bảy thước, râu ria rậm rạp”, từ nhỏ đã nổi tiếng khỏe mạnh khác thường, thể hiện qua chi tiết nhổ cả cây bật rễ khiến người khác khiếp sợ. Khi ba vương làm loạn, Lê Phụng Hiểu vâng mệnh vua, dũng cảm xông thẳng vào nơi nguy hiểm, lớn tiếng quát mắng kẻ phản nghịch và chém chết Vũ Đức Vương. Hành động quyết liệt ấy cho thấy khí phách hiên ngang, lòng trung thành tuyệt đối với vua và tinh thần bảo vệ chính nghĩa. Ông không ngại hiểm nguy, sẵn sàng lấy thân mình dẹp loạn, lập lại trật tự cho triều đình. Nhờ công lao to lớn đó, ông được vua ban thưởng, phong tặng và đời sau thờ phụng. Nhân vật Lê Phụng Hiểu tiêu biểu cho hình tượng người anh hùng trung quân ái quốc trong truyền thuyết dân gian.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của giới trẻ. Tuy nhiên, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên việc học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp đang là vấn đề đáng lo ngại.
Trước hết, không thể phủ nhận mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích như cập nhật thông tin nhanh chóng, kết nối bạn bè, giải trí sau giờ học căng thẳng. Thế nhưng, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ khiến người trẻ sa đà vào những nội dung vô bổ, những cuộc trò chuyện kéo dài hay việc “lướt” điện thoại hàng giờ liền. Hậu quả là thời gian dành cho học tập bị rút ngắn, kết quả sa sút, tinh thần thiếu tập trung. Bên cạnh đó, việc ngồi lâu trước màn hình còn ảnh hưởng xấu đến thị lực và sức khỏe thể chất. Đáng buồn hơn, nhiều bạn dần ngại giao tiếp trực tiếp, ít trò chuyện với cha mẹ, bạn bè, dẫn đến khoảng cách trong các mối quan hệ.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tâm lý muốn khẳng định bản thân, sợ bị “tụt hậu” khỏi xu hướng, cùng với sự thiếu ý thức quản lí thời gian. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần học cách sử dụng mạng xã hội một cách thông minh: đặt giới hạn thời gian sử dụng, ưu tiên nhiệm vụ học tập, tích cực tham gia hoạt động thể thao và trò chuyện với gia đình. Nhà trường và phụ huynh cũng nên định hướng, nhắc nhở và đồng hành cùng con em mình.
Mạng xã hội không xấu nếu ta biết làm chủ nó. Điều quan trọng là người trẻ phải cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực để phát triển toàn diện cả tri thức lẫn nhân cách.
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” thuộc thể loại gì? Văn bản thuộc thể loại truyền thuyết (truyền thuyết dân gian kết hợp yếu tố lịch sử và tín ngưỡng thờ thần núi, thần linh bảo hộ). Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra những chi tiết tưởng tượng kì ảo có trong văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ”. Những chi tiết tưởng tượng kì ảo: Vua Lý Thái Tông nằm mơ thấy thần núi Đồng Cổ hiện về, tự xưng là “Minh Chủ Chiêu Cảm Linh Thần Đức Đại Vương”, hứa giúp vua lập chiến công. Thần núi hiện hình giúp vua dẹp yên nội loạn, khiến giặc tan tác khi quân vua đến nơi. Vua sắc phong thần làm “Thiên hạ Minh Chủ”, dân chúng lập đền thờ, hàng năm tế lễ vào mùng 4 tháng 4 âm lịch. Những chi tiết này mang tính chất huyền thoại, thể hiện niềm tin của dân gian vào sự phù hộ của thần linh. Câu 3 (1,0 điểm): Xác định sự kiện chính của văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ”. Sự kiện chính của văn bản là: Vua Lý Thái Tông nằm mơ được thần núi Đồng Cổ hiện về phù hộ, giúp vua dẹp yên nội loạn ở Long Thành, sau đó vua sắc phong thần làm “Thiên hạ Minh Chủ”, dân chúng lập đền thờ và tế lễ hàng năm. Sự kiện này gắn liền với việc vua đánh Chiêm Thành, thể hiện niềm tin vào sự trợ giúp của thần linh trong việc bảo vệ đất nước và ổn định triều chính. Câu 4 (1,0 điểm): Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần núi Đồng Cổ trong văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” có ý nghĩa gì? Việc vua Lý Thái Tông hai lần mơ gặp thần núi Đồng Cổ mang ý nghĩa: Thể hiện sự linh thiêng, uy lực của thần núi, đồng thời khẳng định tính chính danh của triều Lý trong việc được thần linh phù hộ. Giải thích nguồn gốc của việc lập đền thờ và lễ hội, củng cố niềm tin của dân chúng vào sự bảo vệ của thần linh đối với vương triều và đất nước. Mang tính chất chính trị – tôn giáo: vua dùng giấc mơ để hợp thức hóa quyền lực, biến thần núi thành biểu tượng bảo hộ triều đại, giúp dân chúng đoàn kết, trung thành. Phản ánh tư tưởng “thiên nhân hợp nhất” trong văn hóa Việt Nam cổ: vua được trời đất, thần linh ủng hộ để trị quốc, dẹp giặc. Câu 5 (1,0 điểm): Chủ đề của văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” là gì? Chủ đề của văn bản là: Ca ngợi sức mạnh của niềm tin, sự phù hộ của thần linh đối với triều đại và dân tộc, đồng thời khẳng định mối quan hệ gắn bó giữa con người (vua, dân) với thiên nhiên, thần linh quê hương. Văn bản thể hiện lòng biết ơn, sự tôn kính của dân chúng đối với thần núi – biểu tượng cho quê hương, đất nước – và vai trò của tín ngưỡng dân gian trong việc củng cố khối đại đoàn kết, ổn định xã hội thời Lý.
Câu 1.
Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đông Cổ thuộc thể loại truyền thuyết.
Câu 2.
Những chi tiết tưởng tượng kì ảo:
Câu 3.
Sự việc chính: Thần núi Đông Cổ hai lần báo mộng giúp vua Lý Thái Tông đánh giặc và dẹp loạn, sau đó được phong là “Thiên hạ Minh Chủ” và nhân dân thờ phụng.
Câu 4.
Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần có ý nghĩa: thể hiện sự linh thiêng của thần, khẳng định tính chính nghĩa của nhà vua và niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của thần linh đối với đất nước.
Câu 5.
Chủ đề: Ca ngợi sự linh thiêng của thần núi Đông Cổ, đề cao tinh thần trung quân ái quốc và khẳng định niềm tin của nhân dân vào chính nghĩa.
Dưới đây là phân tích nhân vật Windibank: Nhân vật Windibank trong đoạn trích thể hiện là một người đàn ông bạo lực, lừa dối và thiếu trách nhiệm. *Đặc điểm nhân vật* 1. *Tính cách bạo lực*: Windibank có hành động hung hăng, thậm chí sẵn sàng sử dụng vũ lực đối với vợ và người khác. 2. *Lừa dối*: Anh ta che giấu sự thật về bản thân và cuộc sống, tạo ra một hình ảnh giả tạo. 3. *Thiếu trách nhiệm*: Windibank không quan tâm đến vợ và gia đình, chỉ chăm sóc lợi ích cá nhân. *Tác động đến câu chuyện* 1. Tạo mâu thuẫn và căng thẳng trong mối quan hệ gia đình. 2. Gây ra sự bất an và lo lắng cho nhân vật chính. 3. Thể hiện sự suy đồi đạo đức và giá trị con người. *Điểm yếu* 1. Thiếu tự kiểm soát và kiềm chế. 2. Không có cảm xúc thực sự với vợ và gia đình. 3. Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. Nhân vật Windibank là một biểu tượng cho sự suy đồi đạo đức và giá trị con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm, trung thực và tôn trọng trong mối quan hệ.
Truyện ngắn “Bà lái đò” của Nguyễn Công Hoan là một tác phẩm giàu giá trị hiện thực và nhân đạo, thể hiện rõ phong cách trào phúng đặc sắc của nhà văn. Qua hình ảnh người phụ nữ chèo đò lam lũ, tác giả đã phản ánh những bất công trong xã hội cũ và bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận người lao động nghèo.
Nhân vật bà lái đò hiện lên với cuộc sống vất vả, ngày ngày chèo chống trên sông để kiếm sống. Công việc nặng nhọc, thu nhập ít ỏi nhưng bà vẫn phải gánh chịu sự chèn ép, khinh rẻ từ những kẻ có quyền thế. Nguyễn Công Hoan đã xây dựng tình huống truyện đầy kịch tính khi bà bị đối xử bất công, qua đó làm nổi bật sự ngang trái của xã hội. Giọng văn châm biếm nhẹ nhàng mà thấm thía, vừa tạo tiếng cười vừa khiến người đọc suy ngẫm.
Bên cạnh giá trị tố cáo, truyện còn thể hiện tấm lòng nhân đạo của tác giả. Dưới ngòi bút Nguyễn Công Hoan, bà lái đò không chỉ là nạn nhân đáng thương mà còn là biểu tượng cho phẩm chất nhẫn nại, chịu thương chịu khó của người phụ nữ lao động. Sự chịu đựng âm thầm của bà khiến người đọc vừa xót xa vừa trân trọng.
Với nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, tình huống sắc sảo và giọng điệu trào phúng đặc trưng, “Bà lái đò” đã góp phần khắc họa bức tranh xã hội phong kiến đầy bất công. Tác phẩm không chỉ mang giá trị phản ánh hiện thực mà còn gửi gắm niềm thương cảm sâu sắc đối với những con người bé nhỏ trong xã hội cũ.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của văn bản ở phần Đọc hiểu. Bài thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi là một khúc tình ca tha thiết về quê hương ven biển nghèo khó nhưng giàu tình nghĩa. Về nội dung, tác giả khắc họa quê hương qua những hình ảnh đời thường: sông nước ru con, mẹ bận đồng áng, cát cuốn ngõ trường, lúa ngô xanh mượt, mùa lũ nước bò vào tận ngõ… Những chi tiết ấy vừa thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên, vừa làm nổi bật sức sống bền bỉ, tình yêu thương của quê hương đối với con người. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn từ mộc mạc, giàu hình ảnh và cảm xúc; biện pháp nhân hóa (“đất quê mặn nuôi ước mơ”, “lúa ngô… khôn người”), điệp vần “ru” tạo nhịp điệu ru con da diết. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh quê hương vừa chân thực, vừa thơ mộng, gợi nỗi nhớ thương sâu sắc và lòng biết ơn đối với cội nguồn. Bài thơ không chỉ là lời gửi gắm tình cảm cá nhân mà còn khơi dậy ý thức trách nhiệm giữ gìn quê hương trong mỗi người đọc. (Khoảng 210 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Thống kê điểm thi môn Lịch sử trong kỳ thi THPT Quốc gia từ năm 2017 – 2019 cho thấy: Năm 2019, có đến 70% số bài thi dưới 5 điểm, 4,3 là điểm trung bình môn, thấp nhất trong 9 môn thi. Điểm trung bình môn Lịch sử luôn thấp nhất trong mấy năm gần đây, năm 2017 là 4,6, năm 2018 là 3,79. Từ thực trạng trên, em hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) đề xuất những giải pháp phù hợp để học sinh thêm yêu thích môn học này và nâng cao được điểm số trong các kỳ thi. Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong kỳ thi THPT Quốc gia những năm gần đây (2017–2019) là một tín hiệu đáng báo động: điểm trung bình luôn thấp nhất (3,79–4,6), năm 2019 có tới 70% bài dưới 5 điểm. Điều này phản ánh việc học sinh chưa thực sự yêu thích và nắm vững kiến thức môn học, dẫn đến kết quả kém, ảnh hưởng lớn đến điểm xét tốt nghiệp và tuyển sinh đại học. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cả hai phía. Về phía học sinh, nhiều em coi Lịch sử là môn phụ, học thuộc lòng máy móc, thiếu hứng thú vì nội dung khô khan, nặng lý thuyết. Về phía dạy học, một số giáo viên chưa đổi mới phương pháp, chủ yếu truyền đạt một chiều, ít liên hệ thực tiễn, ít sử dụng công nghệ, khiến giờ học thiếu hấp dẫn. Để khắc phục và giúp học sinh yêu thích môn Lịch sử hơn, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, bản thân học sinh cần thay đổi nhận thức: coi Lịch sử là câu chuyện của dân tộc, của cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào và trách nhiệm. Các em nên học chủ động: đọc thêm sách lịch sử, xem phim tài liệu, tham gia câu lạc bộ lịch sử, liên hệ kiến thức với đời sống hiện đại (ví dụ: bài học từ các cuộc kháng chiến áp dụng vào bảo vệ chủ quyền biển đảo hôm nay). Về phía nhà trường và giáo viên, cần đổi mới phương pháp dạy học: tăng cường sử dụng công nghệ (video, bản đồ tương tác, phần mềm lịch sử), tổ chức ngoại khóa tham quan di tích, bảo tàng, tranh biện lịch sử, kể chuyện lịch sử… để giờ học sinh động, gần gũi. Đồng thời, cần điều chỉnh cách ra đề thi theo hướng mở, khuyến khích tư duy phân tích, đánh giá thay vì học thuộc lòng. Cuối cùng, gia đình và xã hội cần phối hợp: cha mẹ khuyến khích con đọc sách lịch sử, truyền thống gia đình; truyền thông phổ biến các câu chuyện lịch sử hay, các anh hùng dân tộc để khơi dậy niềm tự hào dân tộc. Khi học sinh thực sự yêu thích và hiểu sâu ý nghĩa của Lịch sử, điểm số sẽ tự nhiên được nâng cao. Lịch sử không chỉ là môn học, mà còn là bài học về cội nguồn, giúp thế hệ trẻ sống có trách nhiệm hơn với đất nước. (Khoảng 420 chữ)
Trong hành trình trưởng thành, nhiều bạn trẻ ngày nay có xu hướng tự tạo áp lực cho bản thân như một “liều vắc xin” để rèn luyện ý chí và bản lĩnh. Thực tế cho thấy không ít học sinh, sinh viên chủ động đặt mục tiêu cao trong học tập, tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa, thi các chứng chỉ quốc tế, săn học bổng hoặc khởi nghiệp từ khi còn rất trẻ, tiêu biểu như nhiều bạn đạt IELTS 7.0, 8.0 khi còn học phổ thông, đạt giải trong các kì thi khoa học kĩ thuật, hay xây dựng các dự án cộng đồng giúp đỡ người khó khăn. Những áp lực tự thân ấy nếu được điều chỉnh hợp lí sẽ trở thành động lực giúp người trẻ vượt qua giới hạn của mình, hình thành tính kỉ luật, khả năng chịu trách nhiệm và tinh thần cầu tiến. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp vì đặt ra tiêu chuẩn quá cao, so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội mà rơi vào căng thẳng, mất cân bằng, thậm chí khủng hoảng tâm lí. Vì vậy, tôi cho rằng tự tạo áp lực là cần thiết, nhưng đó phải là áp lực tích cực, phù hợp với năng lực và hoàn cảnh của mỗi người, biết nghỉ ngơi, chia sẻ và điều chỉnh khi cần thiết, để áp lực thực sự trở thành động lực giúp ta trưởng thành chứ không phải gánh nặng khiến ta kiệt sức.
a. Bầu trời, Chăm chỉ, Chương trình, Con chồn
b. Nước biển, bước đi, lần lượt, trượt ngã
cham chi , chuong trinh , con chon , nuoc bien , buoc di , lan luot , truoc nga