K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

24 tháng 12 2024

a, \(Fe+2HCl\rightarrow FeCl_2+H_2\)

b, Ta có: \(n_{FeCl_2}=\dfrac{19,05}{127}=0,15\left(mol\right)\)

Theo PT: \(n_{Fe}=n_{H_2}=n_{FeCl_2}=0,15\left(mol\right)\)

⇒ mFe = 0,15.56 = 8,4 (g)

VH2 = 0,15.24,79 = 3,7185 (l)

23 tháng 12 2024

- Nghệ thuật:

+ Lời bàn luận chân thật, thẳng thắn, lập luận chặt chẽ, lí lẽ rõ ràng

+ Ngôn ngữ giản dị, rõ ràng, ý tứ bộc lộ trực tiếp giàu sức thuyết phục

 

23 tháng 12 2024

Nah I'd Win

23 tháng 12 2024

Khẩu ak

24 tháng 2

Trong hai bài "Bàn luận về phép học" của Nguyễn Thiếp và "Sự giàu đẹp của Tiếng Việt" của Đặng Thai Mai, có những biện pháp nghệ thuật đặc sắc giúp làm nổi bật ý nghĩa và giá trị của từng tác phẩm. Dưới đây là một số biện pháp nghệ thuật chủ yếu có trong mỗi bài:


1. Bài "Bàn luận về phép học" (Nguyễn Thiếp):


Dùng luận lý chặt chẽ: Nguyễn Thiếp sử dụng lối lập luận chặt chẽ, lôgic để giải thích sự quan trọng của học vấn và học thuật đối với con người. Các luận điểm được trình bày rõ ràng, thuyết phục.


So sánh: Trong bài, tác giả sử dụng biện pháp so sánh để làm rõ sự khác biệt giữa việc học hành và cuộc sống. Ví dụ, việc học được ví như "chặt cây, gọt cành", nhấn mạnh rằng học là quá trình rèn giũa, mài dũa.


Châm biếm: Nguyễn Thiếp đôi khi sử dụng châm biếm để chỉ trích những người chỉ biết học theo hình thức, học mà không có hiểu biết sâu sắc.


Từ ngữ hàm súc, trang trọng: Tác giả sử dụng các từ ngữ trang trọng, có tính chất nghiêm túc để làm nổi bật tầm quan trọng của học vấn.


2. Bài "Sự giàu đẹp của Tiếng Việt" (Đặng Thai Mai):


Biện pháp so sánh và đối chiếu: Đặng Thai Mai so sánh Tiếng Việt với các ngôn ngữ khác, làm nổi bật sự đặc biệt và giàu có của Tiếng Việt. Điều này giúp người đọc nhận thức rõ hơn về vẻ đẹp của ngôn ngữ dân tộc.


Miêu tả sinh động: Tác giả miêu tả sự giàu đẹp của Tiếng Việt qua các hình ảnh, sự vật, làm cho bài viết trở nên sinh động và dễ hiểu.


Biện pháp ví von: Đặng Thai Mai thường xuyên sử dụng ví von để làm nổi bật vẻ đẹp và sự phong phú của Tiếng Việt, chẳng hạn như "Tiếng Việt như một khu vườn xanh tươi đầy màu sắc".


Nhấn mạnh đặc điểm hình thức và nội dung của Tiếng Việt: Tác giả phân tích rõ sự đa dạng về âm điệu, cấu trúc câu và các hình thức ngữ pháp của Tiếng Việt, giúp người đọc thấy được sự tinh tế trong cách diễn đạt.

24 tháng 12 2024

Ta có: \(n_{CaCO_3}=\dfrac{15}{100}=0,15\left(mol\right)\)

PT: \(CaCO_3\underrightarrow{t^o}CaO+CO_2\)

Theo PT: \(n_{CaO\left(LT\right)}=n_{CaCO_3}=0,15\left(mol\right)\)

\(\Rightarrow m_{CaO\left(LT\right)}=0,15.56=8,4\left(g\right)\)

\(\Rightarrow H\%=\dfrac{6,72}{8,4}.100\%=80\%\)

23 tháng 12 2024

`+` Trong nông nghiệp, chúng cung cấp nước cho trồng trọt và chăn nuôi, đồng thời là môi trường tự nhiên để nuôi trồng và đánh bắt thủy sản.

`+` Các hồ thủy điện trữ nước cho nhà máy thủy điện, cung cấp năng lượng cho công nghiệp.

`+` Hồ và đầm còn có giá trị về giao thông và phát triển du lịch nhờ cảnh quan đẹp và hệ sinh thái đa dạng.

`+` Trong sinh hoạt, hồ và đầm cung cấp nước ngọt, đảm bảo an ninh nguồn nước, đặc biệt ở các khu vực có mùa khô sâu sắc.

`+` Điều hòa khí hậu, làm mát không khí và là nơi sinh sống của nhiều loài thủy sinh.

23 tháng 12 2024

help

 

24 tháng 2

Bài thơ "Qua đèo Ngang" của Bà Huyện Thanh Quan là một trong những tác phẩm tiêu biểu của thơ ca cổ điển Việt Nam. Bài thơ mang đậm dấu ấn của cảm xúc cô đơn, lặng lẽ trước cảnh vật thiên nhiên và thể hiện nỗi buồn sâu sắc của tác giả về cuộc sống, con người và quê hương.


1. Tóm tắt nội dung bài thơ:


Bài thơ "Qua đèo Ngang" được viết khi Bà Huyện Thanh Quan qua đèo Ngang, nơi biên ải, để nhìn về cảnh vật, con người và tự hỏi về sự phù du của cuộc đời. Cảnh vật hoang sơ, tĩnh lặng làm tác giả suy ngẫm về thời gian, về sự thay đổi của đất nước và nhân sinh.


2. Phân tích bài thơ:

Câu 1: "Bước tới đèo Ngang bóng xế tà"


Cảm nhận: Câu thơ mở đầu khung cảnh ảm đạm, hoang vắng, khi bóng chiều đã xế tà. Bước đi của tác giả là những bước chân lặng lẽ, khắc khoải, cùng với sự u ám của ánh sáng chiều tà. Đây cũng là hình ảnh tượng trưng cho cuộc đời con người, mang tính chất vô thường.


Câu 2: "Cảnh vật như buồn hơn, bâng khuâng"


Cảm nhận: Dường như cảnh vật khi chiều xuống càng làm tăng thêm cảm giác buồn bã, lặng lẽ. Cảm giác đó cũng phản ánh tâm trạng của tác giả, người lữ khách qua đèo Ngang, cảm nhận được sự xa vắng, cô đơn.


Câu 3: "Một chiếc thuyền xuôi mái nước trôi"


Cảm nhận: Hình ảnh chiếc thuyền trôi nhẹ nhàng trên mặt nước là biểu tượng của sự trôi qua, sự vô định. Mọi thứ đều trong trạng thái "trôi", không có điểm dừng, như cuộc đời của con người vậy.


Câu 4: "Lòng dạ thênh thang của người xa quê"


Cảm nhận: Tác giả đã mở lòng với cảnh vật, cảm nhận sự lắng đọng của nỗi nhớ quê hương, với sự thiếu vắng, nỗi nhớ nhà, và cảm giác xa lạ giữa nơi đất khách.


Câu 5: "Gió trên đỉnh đèo làm tôi buồn"


Cảm nhận: Cảm xúc buồn bã và trống trải của tác giả được nhấn mạnh qua hình ảnh gió, như sự xé rách của không gian và thời gian. Những cơn gió mạnh trên đỉnh đèo càng làm gia tăng sự hoang vắng, cô đơn.


3. Những biện pháp nghệ thuật:


Cảnh vật hoang vắng: Bài thơ sử dụng cảnh vật thiên nhiên hoang sơ, đèo Ngang, để thể hiện cảm xúc cô đơn, trống trải của con người. Từ đó, tác giả muốn phản ánh về cuộc đời con người trong sự vô nghĩa và vô thường.


Đối lập giữa thiên nhiên và con người: Thiên nhiên được khắc họa với những đặc điểm lạnh lẽo, tĩnh lặng, còn con người lại mang trong mình những cảm xúc rất đỗi nhạy cảm. Cái lạnh, cái buồn của thiên nhiên càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn của con người.


Tình cảm yêu quê hương: Qua bài thơ, tác giả đã bày tỏ tình cảm yêu quê hương sâu sắc, qua việc nhìn lại quê nhà trong từng chi tiết nhỏ của cảnh vật, như một sự chiêm nghiệm về sự thay đổi và sự phù du của thời gian.


4. Ý nghĩa:


Bài thơ "Qua đèo Ngang" thể hiện sự cô đơn, sự mất mát và nỗi nhớ quê hương sâu sắc của tác giả. Hình ảnh đèo Ngang với sự hoang vắng, trống trải, cùng với cảm giác thấm thía về thời gian, tạo ra một không gian tâm hồn buồn bã, đầy suy tư về cuộc sống và nhân sinh.


Cảm xúc ấy cũng thể hiện tư tưởng nhân sinh của tác giả, sự chiêm nghiệm về cuộc đời với tất cả những biến chuyển, sự mất mát và sự vô thường của mọi sự vật. Đồng thời, bài thơ cũng phản ánh nỗi nhớ về quê hương, về một quá khứ đã qua, một quá khứ không bao giờ quay lại.

24 tháng 2

Người phụ nữ phong kiến thường bị gò bó trong những khuôn khổ nghiêm ngặt của xã hội, phải sống trong vai trò làm vợ, làm mẹ và chăm lo gia đình. Tuy nhiên, họ vẫn giữ vững phẩm hạnh, trung hậu, đảm đang, luôn gắn bó với gia đình và xã hội. Dù không có quyền tự do như nam giới, nhưng nhiều phụ nữ phong kiến vẫn thể hiện sự kiên cường, sự thông minh và khả năng lãnh đạo trong gia đình hoặc trong các hoàn cảnh đặc biệt. Hình ảnh người phụ nữ phong kiến, dù bị giới hạn, nhưng luôn chứa đựng sự mạnh mẽ và tình yêu thương vô bờ bến.

Các bạn tìm trên mạng xem có bài này không:đề viết dàn bài phân tích một tác phẩm văn học chỉ tiết chỉ csanf thấy chữ vào để làm I. Mở bài   Câu mở đoạn: "Trong vườn thơ ca Việt Nam, [tên bài thơ] của [tên tác giả] như một làn gió mát, thổi bay những ngột ngạt của cuộc sống..." "Với những vần thơ hóm hỉnh, dí dỏm, [tên tác giả] đã vẽ nên một bức tranh sinh động về [đề...
Đọc tiếp

Các bạn tìm trên mạng xem có bài này không:đề viết dàn bài phân tích một tác phẩm văn học chỉ tiết chỉ csanf thấy chữ vào để làm

I. Mở bài

 

Câu mở đoạn:

"Trong vườn thơ ca Việt Nam, [tên bài thơ] của [tên tác giả] như một làn gió mát, thổi bay những ngột ngạt của cuộc sống..."

"Với những vần thơ hóm hỉnh, dí dỏm, [tên tác giả] đã vẽ nên một bức tranh sinh động về [đề tài chính của bài thơ] qua bài thơ [tên bài thơ]."

Giới thiệu tác giả và bài thơ:

[Tên tác giả] là một nhà thơ nổi tiếng với phong cách [mô tả phong cách thơ]. Bài thơ [tên bài thơ] được sáng tác vào khoảng thời gian [thời gian sáng tác], phản ánh sinh động bức tranh xã hội [mô tả xã hội thời đó].

Luận điểm chính:

Bài thơ [tên bài thơ] không chỉ là một tác phẩm văn học mà còn là một tiếng cười sảng khoái, một mũi nhọn châm biếm sắc sảo vào [đối tượng trào phúng].

II. Thân bài

 

Phân tích nội dung:

Đối tượng trào phúng:

Tác giả đã chọn [đối tượng trào phúng] làm mục tiêu để chế giễu. Qua đó, nhà thơ muốn bộc lộ sự [cảm xúc của tác giả] đối với [tính cách, hành động của đối tượng].

Nguyên nhân của sự trào phúng:

Sự trào phúng trong bài thơ bắt nguồn từ [nguyên nhân]. Tác giả đã sử dụng những hình ảnh, chi tiết [mô tả chi tiết] để làm nổi bật sự [tính chất] của đối tượng.

Mục đích của sự trào phúng:

Qua tiếng cười trào phúng, tác giả muốn [mục đích của tác giả]. Đồng thời, nhà thơ cũng gửi gắm những thông điệp sâu sắc về [vấn đề xã hội].

Phân tích nghệ thuật:

Các biện pháp nghệ thuật:

Tác giả đã sử dụng một loạt các biện pháp nghệ thuật như [kể tên các biện pháp nghệ thuật] để tạo nên hiệu quả nghệ thuật cao.

Ví dụ: [đưa ra ví dụ cụ thể về câu thơ, đoạn thơ sử dụng biện pháp nghệ thuật].

Tác dụng của các biện pháp nghệ thuật:

Nhờ những biện pháp nghệ thuật này, bài thơ trở nên sinh động, hấp dẫn và gây cười. Đồng thời, chúng cũng giúp tác giả làm nổi bật ý nghĩa của tác phẩm.

So sánh, liên hệ:

So sánh với các bài thơ trào phúng khác của cùng thời kỳ hoặc của các tác giả khác.

Liên hệ với thực tế cuộc sống hiện nay.

III. Kết bài

 

Khẳng định lại giá trị của bài thơ:

Bài thơ [tên bài thơ] là một tác phẩm văn học có giá trị, không chỉ về mặt nghệ thuật mà còn về mặt nội dung.

Suy nghĩ của bản thân:

Qua bài thơ, em cảm nhận được [cảm xúc của bản thân]. Em học được rằng [bài học rút ra].

Lưu ý:

 

Thay thế các từ in hoa bằng thông tin cụ thể về bài thơ bạn đang phân tích.

Bạn có thể bổ sung hoặc thay đổi một số ý nhỏ để phù hợp với bài thơ của mình.

Hãy đảm bảo bài văn của bạn có sự liên kết chặt chẽ giữa các phần.

Sử dụng ngôn ngữ văn học, mạch lạc và giàu hình ảnh.

Ví dụ:

 

Bài thơ: "Qua Đèo Ngang" của Bà Huyện Thanh Quan

Mở bài: Trong vườn thơ ca Việt Nam, "Qua Đèo Ngang" của Bà Huyện Thanh Quan như một làn gió mát, thổi bay những ngột ngạt của cuộc sống nơi đất khách quê người. Với những vần thơ hóm hỉnh, dí dỏm, bà Huyện Thanh Quan đã vẽ nên một bức tranh sinh động về nỗi nhớ quê hương qua bài thơ "Qua Đèo Ngang". Bài thơ không chỉ là một tác phẩm văn học mà còn là một tiếng cười sảng khoái, một mũi nhọn châm biếm sắc sảo vào xã hội phong kiến.

Chúc bạn hoàn thành tốt bài văn của mình nhé!

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1
26 tháng 12 2024

Không

25 tháng 12 2024

Khá quá a bạn, a bạn đã cho tôi 1 buổi chiều tuyệt vời đấy =))