olm mãi đỉnh!
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Tôi đi học dưới đồng bằng. Còn bố tôi, từ núi đồi hiểm trở, ông luôn dõi theo tôi.
Bao giờ cũng vậy, ông mặc chiếc áo kẻ ô phẳng phiu nhất, xuống núi vào cuối mỗi tuần. Ông rẽ vào bưu điện để nhận những lá thư tôi gửi. Lặng lẽ, ông vụng về mở nó ra. Ông xem từng con chữ, lấy tay chạm vào nó, rồi ép vào khuôn mặt đầy râu của ông. Rồi lặng lẽ như lúc mở ra, ông xếp nó lại, nhét vào bao thư. Ông ngồi trầm ngâm một lúc, khẽ mỉm cười rồi đi về núi.
Về đến nhà, ông nói với mẹ tôi: “Con mình vừa gửi thư về”. Mẹ tôi hỏi: “Thư đâu?”. Ông trao thư cho bà. Bà lại cẩn thận mở nó ra, khen: “Ôi, con mình viết chữ đẹp quả! Những chữ tròn, thật tròn, những cái móc thật bén. Chỉ tiếc là không biết nó viết gì. Sao ông không nhờ ai đó ở bưu điện đọc giùm?” Ông nói: “Nó là con tôi, nó viết gì tôi biết cả.”. Rồi ông lấy lại thư, xếp vào trong tủ cùng những lá thư trước, những lá thư được bóc ra nhìn ngắm, chạm mặt rồi cất vào, không thiếu một lả, ngay cả những lá thư đầu tiên nét chữ còn non nớt.
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi bước chân vào trường đại học. Một ngày ngày khai trường đầu tiên không có bố. Bố tôi đã mất. Nhưng tôi biết bố sẽ đi cùng tôi trên những con đường mà tôi sẽ đi, suốt cả hành trình cuộc đời.
tick cho mik
Truyện ngắn "Bố tôi" của Nguyễn Ngọc Thuần là một tác phẩm đầy cảm xúc, khắc họa tình cảm sâu sắc giữa cha và con. Qua câu chuyện, tác giả đã truyền tải những thông điệp ý nghĩa về tình yêu thương, sự hy sinh và lòng kiên nhẫn của người cha dành cho con mình.
Trước hết, hình ảnh người cha trong truyện hiện lên với sự giản dị nhưng đầy tình cảm. Ông luôn mặc chiếc áo kẻ ô phẳng phiu nhất, xuống núi vào cuối mỗi tuần để nhận thư của con. Hành động này thể hiện sự quan tâm và tình yêu thương vô bờ bến của ông dành cho con. Dù không biết chữ, ông vẫn cố gắng mở thư, xem từng con chữ và chạm vào chúng như thể đang chạm vào chính con mình. Điều này cho thấy sự gắn kết mạnh mẽ giữa hai cha con, dù khoảng cách địa lý có xa xôi.
Bên cạnh đó, sự hy sinh của người cha cũng được thể hiện rõ nét. Ông không ngại khó khăn, gian khổ từ núi đồi hiểm trở để xuống đồng bằng nhận thư của con. Sự hy sinh này không chỉ là về mặt vật chất mà còn là về mặt tinh thần. Ông luôn giữ gìn những lá thư của con như những báu vật, dù không hiểu nội dung nhưng ông vẫn cảm nhận được tình cảm của con qua từng nét chữ. Điều này cho thấy tình yêu thương của ông không cần lời nói, mà được thể hiện qua những hành động nhỏ nhặt nhưng đầy ý nghĩa.
Ngoài ra, truyện còn khắc họa sự kiên nhẫn và lòng tin của người cha. Dù không biết chữ, ông vẫn tự tin rằng mình hiểu được những gì con viết. Sự kiên nhẫn này không chỉ thể hiện qua việc ông cẩn thận mở thư, xem từng con chữ mà còn qua việc ông giữ gìn những lá thư như những kỷ vật quý giá. Điều này cho thấy ông luôn tin tưởng vào con mình và luôn dõi theo từng bước đi của con.
Cuối cùng, truyện ngắn "Bố tôi" còn gửi gắm thông điệp về sự tiếp nối và ảnh hưởng của người cha đối với cuộc đời con. Dù người cha đã mất, nhưng hình ảnh và tình yêu thương của ông vẫn luôn đồng hành cùng con trên mọi nẻo đường. Điều này cho thấy tình cảm gia đình là một nguồn động lực mạnh mẽ, giúp con người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Tóm lại, "Bố tôi" của Nguyễn Ngọc Thuần là một truyện ngắn đầy cảm xúc, khắc họa tình cảm sâu sắc giữa cha và con. Qua câu chuyện, tác giả đã truyền tải những thông điệp ý nghĩa về tình yêu thương, sự hy sinh và lòng kiên nhẫn của người cha, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của tình cảm gia đình trong cuộc sống.
Trong hai bài "Bàn luận về phép học" của Nguyễn Thiếp và "Sự giàu đẹp của Tiếng Việt" của Đặng Thai Mai, có những biện pháp nghệ thuật đặc sắc giúp làm nổi bật ý nghĩa và giá trị của từng tác phẩm. Dưới đây là một số biện pháp nghệ thuật chủ yếu có trong mỗi bài:
1. Bài "Bàn luận về phép học" (Nguyễn Thiếp):
Dùng luận lý chặt chẽ: Nguyễn Thiếp sử dụng lối lập luận chặt chẽ, lôgic để giải thích sự quan trọng của học vấn và học thuật đối với con người. Các luận điểm được trình bày rõ ràng, thuyết phục.
So sánh: Trong bài, tác giả sử dụng biện pháp so sánh để làm rõ sự khác biệt giữa việc học hành và cuộc sống. Ví dụ, việc học được ví như "chặt cây, gọt cành", nhấn mạnh rằng học là quá trình rèn giũa, mài dũa.
Châm biếm: Nguyễn Thiếp đôi khi sử dụng châm biếm để chỉ trích những người chỉ biết học theo hình thức, học mà không có hiểu biết sâu sắc.
Từ ngữ hàm súc, trang trọng: Tác giả sử dụng các từ ngữ trang trọng, có tính chất nghiêm túc để làm nổi bật tầm quan trọng của học vấn.
2. Bài "Sự giàu đẹp của Tiếng Việt" (Đặng Thai Mai):
Biện pháp so sánh và đối chiếu: Đặng Thai Mai so sánh Tiếng Việt với các ngôn ngữ khác, làm nổi bật sự đặc biệt và giàu có của Tiếng Việt. Điều này giúp người đọc nhận thức rõ hơn về vẻ đẹp của ngôn ngữ dân tộc.
Miêu tả sinh động: Tác giả miêu tả sự giàu đẹp của Tiếng Việt qua các hình ảnh, sự vật, làm cho bài viết trở nên sinh động và dễ hiểu.
Biện pháp ví von: Đặng Thai Mai thường xuyên sử dụng ví von để làm nổi bật vẻ đẹp và sự phong phú của Tiếng Việt, chẳng hạn như "Tiếng Việt như một khu vườn xanh tươi đầy màu sắc".
Nhấn mạnh đặc điểm hình thức và nội dung của Tiếng Việt: Tác giả phân tích rõ sự đa dạng về âm điệu, cấu trúc câu và các hình thức ngữ pháp của Tiếng Việt, giúp người đọc thấy được sự tinh tế trong cách diễn đạt.
Bài văn nghị luận về vấn đề sống có ích
Trong cuộc sống hiện đại, khi mà mọi người đều hối hả chạy đua theo những mục tiêu riêng, câu hỏi về một cuộc sống có ích lại càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Sống có ích không chỉ là một khái niệm đơn giản mà là một lý tưởng sống mà mỗi người nên hướng tới. Vậy, sống có ích là như thế nào và tại sao chúng ta cần sống có ích?
Sống có ích trước hết là sống có mục đích, có những hành động và đóng góp tích cực cho cộng đồng, cho xã hội. Mỗi cá nhân không thể chỉ sống cho bản thân mình mà cần phải có trách nhiệm với những người xung quanh. Một người sống có ích là người luôn cố gắng phát huy khả năng của mình, giúp đỡ người khác và cống hiến cho sự phát triển chung. Điều này không nhất thiết phải là những việc lớn lao, mà có thể là những hành động nhỏ nhưng thiết thực, như giúp đỡ người nghèo, tham gia các hoạt động cộng đồng, hay đơn giản là sống lương thiện, có đạo đức.
Sống có ích còn là việc sống với sự tự trọng, tự tin và kiên cường. Một người sống có ích là người biết rõ giá trị của bản thân, không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn biết bảo vệ và phát triển những giá trị chung. Họ luôn nhận thức được tầm quan trọng của giáo dục, học hỏi không ngừng, và làm gương mẫu trong mọi hành động của mình. Những hành động này không chỉ giúp ích cho bản thân mà còn truyền cảm hứng cho người khác, tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, sống có ích không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đôi khi, người ta có thể phải hy sinh lợi ích cá nhân để làm điều tốt cho cộng đồng. Sự hy sinh này không phải lúc nào cũng được đền đáp ngay lập tức, nhưng giá trị của nó sẽ được công nhận trong tương lai. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của cuộc sống có ích – không phải là sự đánh đổi vật chất, mà là sự đóng góp cho sự nghiệp chung của con người.
Cuối cùng, sống có ích là một quá trình dài và không ngừng. Mỗi ngày trôi qua là một cơ hội để ta có thể làm những việc tốt đẹp hơn, để sống xứng đáng với những giá trị mà xã hội trao tặng. Nếu mỗi người đều sống có ích, chắc chắn xã hội sẽ trở nên văn minh, công bằng và phát triển hơn rất nhiều.
Tóm lại, sống có ích không chỉ là một khẩu hiệu mà là một lý tưởng sống mà mỗi cá nhân nên hướng tới. Hãy sống có ích bằng những hành động cụ thể, dù nhỏ nhưng đầy ý nghĩa, để không chỉ làm đẹp cho cuộc đời mình mà còn cho cả cộng đồng và xã hội.
Câu 1 (0,5 điểm)
Văn bản trên kể về nỗi đau đớn của Kiều Nguyệt Nga khi phải rời xa quê hương, gia đình để đi cống giặc Ô Qua theo lệnh vua. Trong lúc bị đưa đi, nàng nhớ thương cha, nhớ người chồng Lục Vân Tiên, thề không bao giờ phản bội tình nghĩa, và cuối cùng đã tự kết liễu đời mình để giữ trọn tiết hạnh.
Câu 2 (1,0 điểm)
Một số hình ảnh thơ tả cảnh thiên nhiên trong đoạn văn:
"Hiu hiu gió thổi ngọn cây"
"Minh mông biển rộng đùng đùng sóng xao"
"Bóng trăng vằng vặc bóng sao mờ mờ"
"Ngọn cây hiu hiu gió thổi"
Câu thơ diễn tả hành động của Kiều Nguyệt Nga:
"Lén ra mở bức rèm châu một mình"
"Nhắm dòng nước chảy vội vàng nhảy ngay"
Câu 3 (0,5 điểm)
Lời dẫn trực tiếp trong câu "Than rằng: 'Nọ nước kìa non, Cảnh thời thấy đó, người còn về đâu?'" thể hiện nỗi nhớ thương, đau đớn của Kiều Nguyệt Nga đối với quê hương và người chồng Lục Vân Tiên. Câu nói này cũng thể hiện sự cô đơn, tủi thân của nàng khi phải xa cách người thân và phải đối mặt với sự chia ly không thể tránh khỏi. Lời dẫn trực tiếp này làm tăng tính chân thật và cảm động cho tâm trạng của nhân vật.
Câu 4 (1,0 điểm)
Chủ đề của văn bản là tình yêu và nỗi đau của Kiều Nguyệt Nga. Căn cứ xác định chủ đề này là:
Sự hi sinh của Kiều Nguyệt Nga vì tình yêu với Lục Vân Tiên, nàng thề thủ tiết suốt đời, thể hiện lòng chung thủy sâu sắc.
Nỗi buồn, đau đớn khi phải rời xa cha mẹ, quê hương và Lục Vân Tiên, cùng với hành động tự tử để giữ trọn tấm lòng trong sạch.
Các hình ảnh thiên nhiên, như sóng gió, trăng sao, thể hiện sự ly biệt và sự cô đơn của nàng trong chuyến đi.
Câu 5 (1,0 điểm)
Tình cảm của Kiều Nguyệt Nga với Lục Vân Tiên đã tác động đến suy nghĩ và tình cảm của em sâu sắc. Tình yêu thủy chung, sự kiên định của Nguyệt Nga dù phải đối mặt với đau khổ và ly biệt khiến em cảm nhận được giá trị của tình yêu chân thành và lòng kiên cường trong cuộc sống. Cảm xúc của nàng đã làm em suy nghĩ về sự hy sinh và những nguyên tắc trong tình yêu, thấu hiểu sự sâu sắc và tôn trọng những tình cảm chân thật trong cuộc sống.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!