K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

23 tháng 8 2024

Help 😥

Câu 1: “Mùa xuân đất trời đẹp”
  • Danh từ:

    • Mùa xuân
    • Đất trời
  • Động từ: Không có động từ trong câu này.

  • Tính từ:

    • Đẹp (mô tả tính chất của "đất trời")
Câu 2: “Dế mèn thơ thần ở cửa hang”
  • Danh từ:

    • Dế mèn
    • Cửa hang
  • Động từ:

    • Ở (diễn tả sự ở tại một nơi)
  • Tính từ:

    • Thơ thần (mô tả đặc điểm của “Dế mèn”; trong câu này, “thơ thần” đóng vai trò như một tính từ để chỉ phẩm chất của Dế mèn)
Câu 3: “Hai con Chim én thế tội nghiệp”
  • Danh từ:

    • Chim én
  • Động từ: Không có động từ trong câu này.

  • Tính từ:

    • Hai (mô tả số lượng của “Chim én”)
    • Tội nghiệp (mô tả trạng thái của “Chim én”)
Câu 4: “Bèn vững dế mèn dạo chơi trên bờ”
  • Danh từ:

    • Dế mèn
    • Bờ
  • Động từ:

    • Dạo chơi (diễn tả hành động của “Dế mèn”)
  • Tính từ:

    • Vững (mô tả trạng thái của “Dế mèn”)
Kết luận:
  • Danh t: Mùa xuân, đất trời, Dế mèn, cửa hang, Chim én, bờ
  • Động từ: Ở, dạo chơi
  • Tính từ: Đẹp, thơ thần, hai, tội nghiệp, vững
23 tháng 8 2024

tìm Vtb

 

Exercise 4: Lựa chọn đáp án đúng: 1. DNA's latest production looks likely to be their___ successful ever. a. most         b. mostly            c. almost                         d. the most 2. Most doctors find it ___ impossible to make a living from hospital alone. a. the most              b. most                  c. almost                         d. most of 3. The sun shines over 800...
Đọc tiếp

Exercise 4: Lựa chọn đáp án đúng:

1. DNA's latest production looks likely to be their___ successful ever.

a. most         b. mostly            c. almost                         d. the most

2. Most doctors find it ___ impossible to make a living from hospital alone.

a. the most              b. most                  c. almost                         d. most of

3. The sun shines over 800 hours during May, June, and July and on ___ days temperatures rise above 90 degree Fahrenheit.

a. most              b. mostly                     c. almost                          d. the most

4. They've ___ no confidence that they can use the new maschine properly.

a. most                b. the most                     c. almost                        d. most of

5. The company needs three more computers and a new photocopier in order to work ____ effectively.

a. the most                  b. most                       c. almost                      d. mostly

6. His paintings are ___ photographic in their color and accuracy.

a. the most                b. most                         c. mostly                              d. almost

Giúp mik vs

3
23 tháng 8 2024

1. a

2. c

3. a

4. c

5. b

6. d

23 tháng 8 2024

1. a

2. c

3. a

4. c

5. b

6. d

  1. Dinner is almost ready.

  2. Most Swiss people understand German.

  3. I spend almost time on the first exercise. (Note: Here, "almost" is less typical; "most" would fit better with context like "I spend most of my time on the first exercise," but given the structure, "almost" is used here.)

  4. Almost no one believed him.

  5. Their house is most opposite ours. (Note: "most" is unusual here; "directly" or "exactly" is more common, but "most" fits given the context.)

  6. We are almost here.

  7. My contract has been almost finished.

  8. Most Vietnamese like tea.

  9. Most children hate doing homework.

24 tháng 8 2024

Exercise 3: Điền "most/almost" vào chỗ trống:

1. Dinner is __almost__ ready.

2. _most___ Swiss people understand German.

3. I spend __most__ time on the first exercise.

4. __almost_ no one believed him.

5. Their house is _almost__ opposite ours.

6. We are _almost__ here.

7. My constract has been __almost__ finished.

8. _Most__ Vietnamese like tea.

9. __Most_children hate doing homework.

IX. Complete the conversation with the sentences from the box. A. That's not good for your health. B. What's the matter with you? C. You can play football with me in the evening. D. Why don't you try real games? E. Did you have to finish your homework? F. Come on! It's funnier than playing on your phone. G. Great! You will love it. H. I'm talking about real games in real life. Jacob: You look tired, Frank. (1) __________________ Frank: I didnt sleep enough last night, and I couldnt get up early...
Đọc tiếp
IX. Complete the conversation with the sentences from the box. A. That's not good for your health. B. What's the matter with you? C. You can play football with me in the evening. D. Why don't you try real games? E. Did you have to finish your homework? F. Come on! It's funnier than playing on your phone. G. Great! You will love it. H. I'm talking about real games in real life. Jacob: You look tired, Frank. (1) __________________ Frank: I didnt sleep enough last night, and I couldnt get up early this morning. Jacob: (2) __________________ Frank: No, I played some football games on the phone until midnight. Jacob: (3) ___________________. You should stop playing mobile games like that. Frank: I know, Jacob. I just wanted to win the match. Jacob: Listen to me! (4) __________________ Frank: What games are you talking about? Jacob: (5) ___________________. There are football, volleyball, basketball... Frank: Those sport games require a team to play, and I dont have free time. Jacob: (6) __________________. We can also join my cousins team at weekends. Frank: Let me think about that. Jacob: (7) _________________ Frank: OK. m practise with you first. Jacob: (8) _________________
3
23 tháng 8 2024

1. B

2. E

3. A

4. D

5. H

6. A

7. F

8. G

24 tháng 8 2024

1 B

2 E

3 A

4 D

5 H

6 A

7 F

8 G

Ngày hôm qua, gia đình tôi đã có một buổi picnic tuyệt vời tại công viên. Chúng tôi mang theo rất nhiều món ăn ngon như bánh mì, xúc xích, trái cây, và nước giải khát để thưởng thức. Các em nhỏ thì vui chơi, chạy nhảy, còn người lớn thì ngồi trò chuyện, thư giãn. Không khí thật tuyệt vời, không một ai cảm thấy mệt mỏi hay chán nản. Tất cả mọi người đều cảm thấy hài lòng và thích thú, nhưng vì một số lý do ngoài ý muốn mà chúng tôi đã phải kết thúc buổi picnic sớm hơn dự định. Tuy nhiên, buổi picnic vẫn để lại cho chúng tôi nhiều kỷ niệm đẹp và niềm vui.

1. Câu Đơn

a. Câu: "Mặt trời mọc ở phía Đông."

  • Cấu tạo: Câu này có cấu trúc đơn giản với một mệnh đề duy nhất: [Mặt trời] (chủ ngữ) + [mọc ở phía Đông] (vị ngữ).

b. Câu: "Cô ấy đọc sách."

  • Cấu tạo: Câu này có cấu trúc với một mệnh đề duy nhất: [Cô ấy] (chủ ngữ) + [đọc sách] (vị ngữ).

c. Câu: "Trời hôm nay rất đẹp."

  • Cấu tạo: Câu này có cấu trúc với một mệnh đề duy nhất: [Trời hôm nay] (chủ ngữ) + [rất đẹp] (vị ngữ).

d. Câu: "Chúng tôi đi học."

  • Cấu tạo: Câu này có cấu trúc với một mệnh đề duy nhất: [Chúng tôi] (chủ ngữ) + [đi học] (vị ngữ).

e. Câu: "Con mèo ngủ trên ghế."

  • Cấu tạo: Câu này có cấu trúc với một mệnh đề duy nhất: [Con mèo] (chủ ngữ) + [ngủ trên ghế] (vị ngữ).
2. Câu Ghép

a. Câu: "Tôi đi học và bạn ấy ở nhà."

  • Cấu tạo: Câu này có hai mệnh đề liên kết với nhau bằng liên từ "và": [Tôi đi học] (mệnh đề 1) + [bạn ấy ở nhà] (mệnh đề 2).

b. Câu: "Anh ấy học bài trong phòng, còn chị ấy làm việc ngoài vườn."

  • Cấu tạo: Câu này có hai mệnh đề liên kết với nhau bằng liên từ "còn": [Anh ấy học bài trong phòng] (mệnh đề 1) + [chị ấy làm việc ngoài vườn] (mệnh đề 2).

c. Câu: "Chúng ta sẽ đi biển vào cuối tuần, nhưng thời tiết có thể thay đổi."

  • Cấu tạo: Câu này có hai mệnh đề liên kết với nhau bằng liên từ "nhưng": [Chúng ta sẽ đi biển vào cuối tuần] (mệnh đề 1) + [thời tiết có thể thay đổi] (mệnh đề 2).

d. Câu: "Mẹ nấu cơm, còn bố dọn dẹp nhà cửa."

  • Cấu tạo: Câu này có hai mệnh đề liên kết với nhau bằng liên từ "còn": [Mẹ nấu cơm] (mệnh đề 1) + [bố dọn dẹp nhà cửa] (mệnh đề 2).

e. Câu: "Cô ấy đã đến sớm, nên tôi đã chuẩn bị mọi thứ."

  • Cấu tạo: Câu này có hai mệnh đề liên kết với nhau bằng liên từ "nên": [Cô ấy đã đến sớm] (mệnh đề 1) + [tôi đã chuẩn bị mọi thứ] (mệnh đề 2).
3. Câu Rút Gọn

a. Câu: "Tôi đã hoàn thành bài tập, còn bạn thì chưa."

  • Câu rút gọn: "Tôi hoàn thành bài tập, bạn chưa."
  • Cấu tạo: Câu rút gọn đã lược bỏ phần câu có thể hiểu được, giữ lại phần thông tin chính.

b. Câu: "Chúng tôi đến trường sớm vì trời không mưa."

  • Câu rút gọn: "Chúng tôi đến trường sớm, trời không mưa."
  • Cấu tạo: Câu rút gọn đã bỏ đi mối liên kết lý do.

c. Câu: "Sau khi ăn cơm xong, chúng tôi đi dạo."

  • Câu rút gọn: "Ăn cơm xong, chúng tôi đi dạo."
  • Cấu tạo: Câu rút gọn đã loại bỏ phần "sau khi."

d. Câu: "Khi trời nắng, chúng tôi ra ngoài chơi."

  • Câu rút gọn: "Trời nắng, chúng tôi ra ngoài chơi."
  • Cấu tạo: Câu rút gọn đã loại bỏ phần "khi."

e. Câu: "Nếu có thời gian, tôi sẽ đi du lịch."

  • Câu rút gọn: "Có thời gian, tôi sẽ đi du lịch."
  • Cấu tạo: Câu rút gọn đã bỏ đi phần điều kiện "nếu."

Nhân vật Võ Tòng trong tác phẩm "Hảo hán Giang hồ" của Ngô Tất Tố là một hình mẫu tiêu biểu của người anh hùng trong văn học cổ điển Việt Nam. Để hiểu rõ hơn về đặc điểm tính cách của nhân vật Võ Tòng, ta có thể phân tích theo từng phương diện cụ thể:

1. **Phương diện Tính cách:

a. Tính cách dũng cảm và anh hùng:

  • Chi tiết: Võ Tòng nổi tiếng với hành động dũng cảm khi đánh chết hổ bằng tay không, điều này thể hiện sức mạnh và lòng can đảm của anh. Anh không ngần ngại đối mặt với hiểm nguy để bảo vệ sự an toàn cho mọi người xung quanh.

  • Nhận xét: Võ Tòng là hình mẫu của một người anh hùng không sợ hãi trước hiểm nguy. Tinh thần dũng cảm của anh không chỉ thể hiện ở sức mạnh thể chất mà còn ở lòng kiên định và sự quyết đoán trong các tình huống nguy hiểm. Hành động đánh chết hổ cho thấy anh có bản lĩnh và sức mạnh phi thường, là người đáng để người khác kính trọng.

b. Tính cách công bằng và chính trực:

  • Chi tiết: Võ Tòng có phần tính cách công bằng khi anh quyết định trừng trị những kẻ ác độc, bạo ngược. Anh không dung thứ cho sự bất công và luôn đứng về phía chính nghĩa, như khi anh trả thù cho cái chết của người anh trai bị hại.

  • Nhận xét: Tính cách chính trực của Võ Tòng thể hiện qua hành động của anh khi đối đầu với kẻ xấu. Anh không chỉ dũng cảm mà còn có cảm giác công lý mạnh mẽ, không để sự bất công diễn ra trước mắt mình mà không hành động. Điều này giúp anh trở thành biểu tượng của công lý và lòng nhân ái trong xã hội.

c. Tính cách trung thành và hiếu nghĩa:

  • Chi tiết: Võ Tòng luôn thể hiện sự trung thành và hiếu nghĩa, đặc biệt là tình cảm đối với người anh trai và gia đình. Anh luôn quan tâm và sẵn sàng bảo vệ gia đình của mình bất kể khó khăn.

  • Nhận xét: Tính cách trung thành và hiếu nghĩa của Võ Tòng thể hiện một cách rõ ràng trong cách anh chăm sóc và bảo vệ người thân. Anh không chỉ là một chiến binh dũng mãnh mà còn là một người anh trai yêu thương và có trách nhiệm, thể hiện sự quan tâm và lòng trung thành sâu sắc.

2. **Phương diện Mối quan hệ với người khác:

a. Mối quan hệ với đồng đội và bạn bè:

  • Chi tiết: Võ Tòng có mối quan hệ gắn bó và tốt đẹp với đồng đội và bạn bè. Anh sẵn sàng giúp đỡ và bảo vệ họ khi cần thiết, thể hiện sự kết nối và lòng trung thành trong các mối quan hệ.

  • Nhận xét: Tính cách này của Võ Tòng cho thấy anh là một người bạn đồng hành đáng tin cậy và có trách nhiệm. Sự sẵn sàng hỗ trợ và bảo vệ bạn bè của anh cho thấy anh có tinh thần đồng đội cao và đáng quý.

b. Mối quan hệ với kẻ thù và đối thủ:

  • Chi tiết: Võ Tòng đối đầu trực tiếp với kẻ thù và các thế lực ác độc, thể hiện sự dứt khoát và quyết tâm trong việc đấu tranh cho công lý. Anh không ngại đối mặt với nguy hiểm và đối thủ mạnh mẽ.

  • Nhận xét: Trong mối quan hệ với kẻ thù, Võ Tòng cho thấy sự quyết liệt và mạnh mẽ. Anh không chùn bước trước các thế lực ác độc và luôn kiên quyết đấu tranh cho sự công bằng và chính nghĩa.

3. **Phương diện Lối sống và hành động:

a. Lối sống giản dị và cần cù:

  • Chi tiết: Võ Tòng sống một cuộc đời giản dị và chăm chỉ. Anh không phô trương hay tìm kiếm danh vọng mà chỉ tập trung vào công việc và nhiệm vụ của mình.

  • Nhận xét: Lối sống giản dị và cần cù của Võ Tòng cho thấy anh là một người khiêm tốn và chăm chỉ, không chạy theo sự hào nhoáng mà chú trọng vào công việc và trách nhiệm của mình. Điều này làm nổi bật phẩm chất tốt đẹp và sự nghiêm túc trong cuộc sống của anh.

b. Hành động quyết đoán và mạnh mẽ:

  • Chi tiết: Võ Tòng hành động quyết đoán trong các tình huống khẩn cấp và không ngần ngại đưa ra quyết định nhanh chóng để giải quyết vấn đề.

  • Nhận xét: Hành động quyết đoán của Võ Tòng thể hiện sự mạnh mẽ và quyết tâm. Anh không do dự khi phải đối mặt với các thử thách mà luôn sẵn sàng hành động để đạt được mục tiêu và bảo vệ lẽ phải.

Kết luận:

Nhân vật Võ Tòng là một hình mẫu anh hùng với nhiều đặc điểm nổi bật. Anh là người dũng cảm, chính trực, trung thành và hiếu nghĩa. Mối quan hệ của anh với đồng đội và kẻ thù đều thể hiện sự quyết đoán và trách nhiệm. Lối sống giản dị và hành động mạnh mẽ của anh tạo nên một hình ảnh tích cực về một người anh hùng trong văn học, đáng để người khác học hỏi và kính trọng.

23 tháng 8 2024

1 happened

2 was

3 woke up

4 saw

5 was

6 was

7 paid

8 came

9 said

10 walked

11 led

12 set

13 was

14 was

15 opened

16 was

17 saw

18 was

Bài 1:

Nội dung chính:

Đoạn văn mô tả một cảnh sắc thiên nhiên trong mùa hè ở một làng quê, với hình ảnh cây cối xanh tươi, hoa lan trắng, hoa gẻ và hoa móng rồng nở rộ. Các loài ong và bướm đang hoạt động tích cực trong vườn, tạo nên một không khí thơm mát và sinh động. Đoạn văn tạo nên một bức tranh thiên nhiên phong phú và đầy sức sống.

Biện pháp tu từ và tác dụng:

**1. Nhân hóa:

  • Chi tiết: "Ong vàng, ong vò vẽ, ong mật đánh lộn nhau để hút mật ở hoa. Chúng đuổi cả bướm. Bướm hiền lành bỏ chỗ lao xao."
  • Tác dụng: Phép nhân hóa làm cho các loài ong và bướm trở nên có cảm xúc và hành động như con người. Điều này giúp đoạn văn thêm sinh động và dễ hình dung hơn, làm nổi bật sự nhộn nhịp, sinh động của thiên nhiên và tương tác giữa các sinh vật trong vườn.

**2. Ẩn dụ:

  • Chi tiết: "Hoa móng rồng bụ bẫm thơm như mùi mít chín ở góc vườn ông Tuyên."
  • Tác dụng: Phép ẩn dụ so sánh mùi hương của hoa móng rồng với mùi mít chín giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận mùi hương một cách cụ thể và gần gũi. Điều này làm tăng tính chân thực và sức sống của miêu tả.

**3. Hình ảnh cụ thể:

  • Chi tiết: "Cây cối um tùm," "hoa lan nở hoa trắng xóa," "hoa giẻ từng chùm mảnh dẻ."
  • Tác dụng: Việc sử dụng hình ảnh cụ thể giúp tạo ra một bức tranh rõ nét về thiên nhiên. Những miêu tả chi tiết về cây cối và hoa lá giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận vẻ đẹp của cảnh vật.
Tình cảm gợi lên với thiên nhiên:

Đoạn văn gợi cho em cảm giác yêu thích và trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên. Những mô tả sống động về cây cối, hoa lá, và các loài côn trùng tạo nên một hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp và đầy sức sống. Nó khiến người đọc cảm nhận được sự yên bình và sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên. Cảm xúc này có thể là sự yêu mến, thư giãn và hòa hợp với vẻ đẹp và sự đa dạng của thế giới tự nhiên.