Giải nghĩa các từ sau: python, crocodile, speak, notebook, paper, drink
K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
HT
7
PB
5
TD
11
NH
8
KN
1
MK
4

python=con trăn
crocodile=con cá sấu
speak=nói
notebook=sổ hoặc sổ tay
paper=giấy
drink=uống