ANSWER KEY & EXPLANATION
Part 1: Multiple Choice
- B (accused of: bị buộc tội)
- A (experienced in / capable of: có kinh nghiệm về / có khả năng làm gì)
- C (congratulate sb on sth: chúc mừng ai về điều gì)
- B (short of / decide on: thiếu hụt / chốt, quyết định chọn)
- B (similar to / familiar with: tương tự với / quen thuộc với)
- A (suffer from / prevent sb from: chịu đựng / ngăn cản ai khỏi)
- C (sentence sb to: kết án ai bao nhiêu năm tù)
- B (rely on: phụ thuộc vào, dựa dẫm vào)
- B (solution to / increase in: giải pháp cho / sự gia tăng về)
- B (translate into / send to: dịch sang / gửi cho)
- A (addicted to: nghiện cái gì)
- C (embarrassed about: xấu hổ về)
- B (result in / damage to: dẫn đến / thiệt hại cho)
- C (influence on / amazed by/at: có ảnh hưởng lên / kinh ngạc bởi)
- C (confuse sth with sth: nhầm lẫn cái này với cái kia)
Part 2: Guided Cloze Text Passage 1:
16. B (apply for a position: ứng tuyển vị trí)
17. A (nervous about: lo lắng về)
18. C (ask about: hỏi về) 19. C (responsible for: chịu trách nhiệm cho)
20. D (good at: giỏi việc gì)
21. A (cope with: đối phó, đương đầu với)
22. C (suitable for: phù hợp với)
Passage 2:
23. B (arrested for: bị bắt vì tội gì)
24. A (charged with: bị cáo buộc tội gì - lưu ý: accuse OF, nhưng charge WITH)
25. A (afford to + V: đủ khả năng chi trả để làm gì)
26. C (pay for: trả tiền cho)
27. B (forgive sb for: tha thứ cho ai vì điều gì)
28. B (punish sb for: phạt ai vì điều gì)
Passage 3:
29. C (suffer from: chịu đựng bệnh tật/tình trạng)
30. B (allergic to: dị ứng với)
31. A (familiar with: quen thuộc với)
32. D (combine with: kết hợp với)
33. B (aware of: nhận thức được)
34. A (prevent from: ngăn chặn khỏi)
Học bớt cho phần ik😭😭


ủa s đen thui v