Translate the following phrases into English :
- Thói quen -> ..............................
- Lối sống -> ..............................
- Chào hỏi -> ..............................
- Đang vội -> ..............................
- Tương tác -> ..............................
- Độc lập -> ..............................
- Làm đồ thủ công -> ..............................
- Tác động/ Ảnh hưởng -> ..............................
- Kinh nghiệm/ Trải nghiệm -> ..............................
- Xe chó kéo -> ..............................
- Lều tuyết -> ..............................

hỏi khúc gỗ