Một loài chim sống ở hai khu vực khác nhau: Khu vực A có nhiều hạt cứng; Khu vực B có nhiều sâu bọ nhỏ. Sau nhiều thế hệ, chim ở khu vực A có mỏ to, khỏe; chim ở khu vực B có mỏ nhỏ, nhọn. a) Giải thích sự hình thành đặc điểm mỏ khác nhau của hai quần thể chim dựa trên vai trò của chọn lọc tự nhiên. b) Từ ví dụ trên, hãy chứng minh chọn lọc tự nhiên là nhân tố chính tạo nên sự thích nghi của sinh vật với môi trường.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Hai loài sinh vật sống ở khu vực địa lí giống nhau có nhiều đặc điểm hình thái khác nhau là vì điều kiện sinh thái khác nhau nên chọn lọc tự nhiên đã tác động theo các hướng khác nhau.
Chọn B.
Hai loài chim ăn hạt và chim ăn sâu sống trong cùng một khu vực người ta gọi sự phân bố của chúng là
Đáp án D
Lời giải chi tiết
Ổ sinh thái của một loài là " không gian sinh thái" trong đó tất cả các nhân tố sinh thái nằm trong giới hạn sinh thái cho phép loài đó tồn tại và phát triển.
Ổ sinh thái khác nơi ở. Nơi ở chỉ không gian cư trú của sinh vật có thể chứa nhiều ổ sinh thái khác nhau.Ổ sinh thái biểu hiện cách sinh sống của loài đó.
Hai loài chim ăn hạt và chim ăn sâu cùng nơi ở nhưng khác ổ sinh thái với nhau.
Đáp án B
Hai loài chim ăn hạt và chim ăn sâu sống trong cùng một khu vực chứng tỏ chúng có cùng nơi ở. Tuy nhiên chim ăn sâu thì ăn sâu, còn chim ăn hạt thì ăn nguồn thức ăn là hạt. Do đó cả hai loài này vẫn có thể chung sống với nhau được. Người ta gọi hai loài này thuộc hai ổ sinh thái khác nhau
Đáp án A
A đúng, loài 1 và loài 3 có ổ sinh thái không trùng nhau nên không cạnh tranh nhau về thức ăn.
B sai vì loài 2 và loài 3 trùng nhau một phần ổ sinh thái nên có cạnh tranh và làm ảnh hưởng đến số lượng cá thể lẫn nhau.
C sai vì loài 1 và loài 2 có trùng nhau 1 phần nhỏ ổ sinh thái, cạnh tranh không gay gắt.
D. sai vì các loài sẽ thu hẹp ổ sinh thái để giảm bớt sự cạnh tranh.
Đáp án đúng :
C. Điều kiện môi trường ở hai khu vực giống nhau nên CLTN chọn lọc các đặc điểm thích nghi giống nhau.
Đáp án D
Điều giải thích đúng là : 3 loài đã tự phân li ổ sinh thái để có thể hạn chế cạnh tranh với nhau nhất có thể
Khi sống cùng trong một địa điểm thì hai loài đã có sự phân chia nguồn sống để giảm bớt sự cạnh tranh
Đáp án C
Đáp án B
(1), (4), (5) là cách li trước hợp tử (không có sự thụ tinh giữa trứng và tinh trùng để tạo hợp tử).
(2), (3), (6) là cách li sau hợp tử vì đã có sự thụ tinh tạo hợp tử, tuy nhiên hợp tử bị chết hoặc hợp tử tạo con lai nhưng con lai có sức sống yếu, hoặc là con lai khỏe mạnh nhưng bất thụ.

a) Giải thích sự hình thành đặc điểm mỏ khác nhau của hai quần thể chim dựa trên vai trò của chọn lọc tự nhiên:
Ở khu vực A, chim có mỏ to, khỏe vì chúng chủ yếu ăn hạt cứng, cần mỏ lớn để nghiền và lấy thức ăn. Những con chim có mỏ to, khỏe có khả năng ăn hiệu quả hơn, sinh sản nhiều hơn và truyền đặc điểm này cho thế hệ sau. Do đó, theo quá trình chọn lọc tự nhiên, đặc điểm mỏ to, khỏe ngày càng phát triển mạnh trong quần thể chim khu vực A.
Ở khu vực B, chim có mỏ nhỏ, nhọn vì chúng chủ yếu ăn sâu bọ nhỏ, cần mỏ nhỏ, sắc để bắt và ăn sâu bọ dễ dàng hơn. Những con chim có mỏ phù hợp sẽ có khả năng sống sót và sinh sản tốt hơn, dẫn đến sự thích nghi với môi trường và làm nổi bật đặc điểm mỏ nhỏ, nhọn trong quần thể khu vực B.
b) Từ ví dụ trên, chứng minh chọn lọc tự nhiên là nhân tố chính tạo nên sự thích nghi của sinh vật với môi trường:
Trong ví dụ, các đặc điểm về mỏ của chim phù hợp với loại thức ăn có sẵn trong môi trường (hạt cứng hoặc sâu bọ nhỏ). Những đặc điểm phù hợp này giúp chim dễ dàng kiếm thức ăn, sống sót và sinh sản hiệu quả hơn. Như vậy, chọn lọc tự nhiên đã thúc đẩy những đặc điểm phù hợp với môi trường, góp phần hình thành và duy trì những đặc điểm thích nghi giúp sinh vật tồn tại và phát triển trong môi trường đó. Điều này chứng tỏ rằng chọn lọc tự nhiên là yếu tố chính tạo ra sự thích nghi của sinh vật với môi trường sống.