🦈 CÁ MẬP (SHARK) – VŨ KHÍ & QUÂN TÀI
🇷🇺 LIÊN XÔ / NGA
Ka‑50 “Black Shark”
- Trực thăng tấn công
- Tên chương trình chính thức
- 1 phi công, pháo 30 mm, ATGM Vikhr
→ Trường hợp chuẩn nhất
Ka‑52
- Tên chính thức: Alligator
- Nhưng thường bị gọi chung “Shark family” do cùng dòng Kamov
Torpedo VA‑111 Shkval
- Không tên Shark
- Nhưng NATO & báo chí hay gọi: “cá mập siêu tốc”
- Tốc độ ~200 knot (cavitation)
🇩🇪 ĐỨC
Panther – “Shark nose”
- Không phải tên vũ khí
- Nhưng:
- Mũi giáp trước Panther Ausf. D/A
- Được gọi phổ biến là “mũi cá mập”
→ Biệt danh kỹ thuật
U‑boat (tàu ngầm Đức)
- Lính & tài liệu Anh–Mỹ WWII:
- Gọi U‑boat là “Sharks of the Atlantic”
→ Biệt danh tâm lý chiến
- Gọi U‑boat là “Sharks of the Atlantic”
🇺🇸 MỸ
AH‑64 Apache (đời đầu)
- Biệt danh phi công: “Gun Shark”
- Do mũi + pháo + cách lao xuống mục tiêu
SHARK
- System for Helicopter Active Rotor Killers
- Là viết tắt
- Nhưng lính vẫn gọi gọn là Shark system
Sea‑based weapons
- Nhiều ngư lôi Mỹ thời Chiến tranh Lạnh
- Có biệt danh Shark, Killer Shark (không ghi trên vỏ)
🇬🇧 ANH
HMS Shark
- Nhiều tàu ngầm Hoàng gia Anh mang tên Shark
- Ví dụ:
- HMS Shark (1899)
- HMS Shark (1911)
- HMS Shark (1944)
→ Tên quân sự chính thức
🇮🇱 ISRAEL
Super Shark Torpedo
- Ngư lôi hạng nặng
- Tên dự án/phiên bản có chữ Shark
- Dùng cho hải quân
🇨🇳 TRUNG QUỐC
Black Shark UAV
- Ban đầu dân sự
- Sau được:
- Quân đội
- Cảnh sát vũ trang
sử dụng huấn luyện / trinh sát
🇯🇵 NHẬT
Kawanishi H8K
- Đồng minh đặt biệt danh: “Flying Shark”
- Do:
- Tầm bay xa
- Khả năng sống sót cao
🌍 NATO / BIỆT DANH CHUNG
- “Steel Shark” – tên gọi chung cho:
- Tên lửa chống hạm
- Tàu ngầm tấn công
- Dùng trong tài liệu huấn luyện & tuyên truyền
📌 TỔNG KẾT THẲNG
✔️ Cá mập có thật trong quân sự
✔️ Xuất hiện dưới:
- Tên chương trình
- Tên tàu
- Biệt danh lính
- Biệt danh kỹ thuật
- Tên dự án
❗ Không nhiều như Cá sấu, nhưng:
- Toàn đồ “săn mồi”
- Chủ yếu: trực thăng – tàu ngầm – ngư lôi
Bạn ơi ko đăng linh tinh trên phần hỏi đáp nhé bạn