a committee has been established to eaxmine the question
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đáp án D
Giải thích:
A. human (adj, n) thuộc về con người, con người
B. humanity (n) nhân tính
C. humanization (n) nhân đạo hóa
D. humanitarian (n) người theo chủ nghĩa nhân đạo, (adj) nhân đạo
Dịch nghĩa. Ủy ban Quốc tế Chữ thập đỏ là một cơ quan nhân đạo tư nhân được thành lập vào năm 1863 tại Geneva, Thụy Sĩ.
Đáp án D
Dịch nghĩa: Thủ tướng Chính phủ thành lập một ủy ban gồm các chuyên gia tài chính. Họ giúp ông ta thảo luận và xây dựng các chính sách mới.
A. Thủ tướng Chính phủ, là một chuyên gia tài chính, thiết lập một ủy ban để thảo luận và xây dựng các chính sách mới.
B. Một ủy ban gồm các chuyên gia tài chính được Thủ tướng Chính phủ thành lập để giúp ông ấy thảo luận và xây dựng các chính sách mới.
C. Thủ tướng Chính phủ, người đã được hỗ trợ bởi các chuyên gia tài chính, thiết lập một ủy ban để thảo luận và xây dựng các chính sách mới.
D. Một ủy ban gồm các chuyên gia tài chính người được trợ giúp bởi Thủ tướng Chính phủ đã thảo luận và xây dựng các chính sách mới.
Đáp án C
Kiến thức về từ trái nghĩa
behind closed doors: kín, không công khai >< publicly (adv): công khai
Các đáp án còn lại:
A. privately (adv): riêng tư
B. safely (adv): an toàn
D. dangerously (adv): nguy hiểm
Dịch nghĩa: Ủy ban bổ nhiệm luôn gặp nhau một cách kín đáo, để buổi thảo luận của họ không được biết đến quá sớm.
Change the sentences to passive voice:
1.We will have to examine you again
=>you will have to be examined again
2.We must look into the question
=> the question must be looked into
3.Has he given you back the book yet?
=>Have you been given back the book yet?
4.They must have left the keys behind
=>the keys must be had left behind
5.Dad promised by a box of chocolates
=>a box of chocolates were promised by Dad
6.She showed her relatives the new house
=>her relatives were showed the new house
Chọn C
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. obvious (adj): rõ ràng
B. direct (adj): trực tiếp
C. brief (adj): ngắn gọn
D. sensible (adj): hợp lí
Tạm dịch: Ban quản lí sẽ họp một vài lần trong tuần này để đưa ra quyết định ngắn gọn về tương lai của nhà máy