… Năm giặc đốt làng cháy tàn cháy rụi Hàng xóm bốn bên trở về lầm lụi Đỡ đần bà dựng lại túp lều tranh Vẫn vững lòng, bà dặn cháu đinh ninh: “Bố ở chiến khu, bố còn việc bố, Mày có viết thư chớ kể này kể nọ, Cứ bảo nhà vẫn được bình yên!” … Giờ cháu đã đi xa. Có ngọn khói trăm tàu, Có lửa trăm nhà, niềm vui trăm ngả, Nhưng vẫn chẳng lúc nào quên nhắc nhở: - Sớm mai này, bà nhóm bếp lên chưa?... (Bếp lửa, 1963, Bằng Việt) | … Bom Mỹ dội, nhà bà tôi bay mất đền Sòng bay, bay tuốt cả chùa chiền thánh với Phật rủ nhau đi đâu hết bà tôi đi bán trứng ở ga Lèn!
Tôi đi lính, lâu không về quê ngoại dòng sông xưa vẫn bên lở bên bồi khi tôi biết thương bà thì đã muộn bà chỉ còn là một nấm cỏ thôi! (Đò lèn, 1982, Nguyễn Duy) |
Câu 1
Trong đoạn trích truyện ngắn “Gió thổi”, hình ảnh bà ngoại hiện lên với đức hi sinh thầm lặng mà sâu sắc. Bà đã trải qua chiến tranh, mất mát người thân, mang trong mình những nỗi đau không dễ nguôi ngoai. Tuổi già và bệnh quên khiến bà sống giữa ranh giới của hiện tại và quá khứ, nhưng trong sâu thẳm vẫn là một trái tim đầy yêu thương. Những câu hỏi lặp đi lặp lại về “gió” không chỉ là sự đãng trí mà còn là nỗi nhớ, là khát khao được gặp lại điều thân thuộc đã xa. Bà chấp nhận chịu đựng nỗi đau riêng, âm thầm giữ gìn những ký ức và tình cảm thiêng liêng cho gia đình. Đức hi sinh của bà không ồn ào, không phô bày, mà lặng lẽ như chính cơn gió thoảng qua đời người. Qua đó, ta càng thêm trân trọng những người bà, người mẹ đã hi sinh cả cuộc đời vì con cháu và vì những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Câu 2 Trong đoạn trích truyện ngắn “Gió thổi” của Võ Thị Xuân Hà, hình ảnh bà ngoại gợi lên nhiều suy nghĩ về đức hi sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam trong và sau chiến tranh. Từ đó, có thể đặt ra vấn đề: người trẻ hôm nay nên nhìn nhận và tiếp nối sự hi sinh ấy như thế nào? Trước hết, đức hi sinh của bà ngoại là sự chịu đựng mất mát lớn lao mà không một lời than trách. Chiến tranh đã cướp đi những người thân yêu, để lại trong bà những vết thương tinh thần không thể xóa nhòa. Tuổi già và bệnh quên khiến bà sống giữa hiện tại và quá khứ, nhưng sâu thẳm vẫn là nỗi nhớ khắc khoải. Những câu hỏi lặp đi lặp lại về “gió” không chỉ là biểu hiện của sự lẫn trí, mà còn là tiếng lòng đau đáu hướng về những điều đã mất. Bà mang nỗi đau ấy trong im lặng, không muốn con cháu phải buồn phiền. Đó chính là sự hi sinh cao cả: hi sinh tuổi xuân, hạnh phúc riêng và cả những cảm xúc riêng tư để giữ gìn bình yên cho gia đình. Từ hình ảnh bà ngoại, người trẻ hôm nay cần hiểu rằng hòa bình và hạnh phúc hiện tại được đánh đổi bằng biết bao hi sinh của thế hệ trước. Nếu không trân trọng quá khứ, con người sẽ dễ sống thờ ơ, vô cảm. Đức hi sinh của bà nhắc nhở chúng ta phải biết yêu thương gia đình, quan tâm ông bà, cha mẹ khi còn có thể. Đồng thời, người trẻ cũng cần sống có trách nhiệm, cố gắng học tập, rèn luyện để xứng đáng với những hi sinh ấy. Tuy nhiên, trân trọng sự hi sinh không có nghĩa là chìm trong quá khứ hay chỉ biết thương cảm. Điều quan trọng là biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể: sống tử tế hơn, biết sẻ chia hơn và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng những hi sinh thầm lặng như của bà ngoại, xã hội sẽ trở nên nhân văn và ấm áp hơn. Như vậy, qua hình ảnh bà ngoại trong “Gió thổi”, ta càng thấm thía giá trị của đức hi sinh và hiểu rằng trách nhiệm của thế hệ hôm nay là gìn giữ, tiếp nối những giá trị tốt đẹp ấy bằng chính lối sống của mình.
Đức hi sinh của người bà trong văn bản là hiện thân cao đẹp của tình yêu thương vô điều kiện và sự tận tụy thầm lặng. Bà không chỉ dành trọn cuộc đời chăm lo cho con cháu mà còn chấp nhận mọi gian khổ, thiệt thòi về mình để gia đình được êm ấm, hạnh phúc. Sự hi sinh ấy không cần đền đáp, thể hiện qua những hành động nhỏ bé thường ngày nhưng lại mang sức mạnh tinh thần to lớn, là chỗ dựa vững chắc cho thế hệ sau. Hình ảnh người bà hi sinh chính là biểu tượng thiêng liêng của tình thân, nhắc nhở chúng ta về đạo lý uống nước nhớ nguồn và trách nhiệm yêu thương, kính trọng người thân trong gia đình. caau 2. Nghị luận về giới hạn
Bài văn về vấn đề chấp nhận hay phá vỡ giới hạn
Trước hết, cần hiểu giới hạn là ranh giới của năng lực, kiến thức hoặc các quy tắc đạo đức, pháp luật. Chấp nhận giới hạn không phải là cam chịu hay lười biếng, mà là biết rõ khả năng của bản thân để xây dựng nền tảng vững chắc trước khi tiến xa hơn. Chấp nhận những giới hạn về đạo đức và pháp luật giúp chúng ta sống trách nhiệm và không gây hại cho cộng đồng. Tuy nhiên, giới hạn cũng là thứ được tạo ra để vượt qua. Phá vỡ giới hạn là tư duy đột phá, dám nghĩ dám làm, dám bước ra khỏi vùng an toàn để khám phá tiềm năng vô hạn của bản thân. Người trẻ với sức sống và sự sáng tạo cần phá vỡ các giới hạn về tư duy cũ kỹ, những định kiến xã hội để đổi mới và cống hiến. Tóm lại, thái độ đúng đắn là chấp nhận giới hạn để bảo vệ giá trị cốt lõi, nhưng đồng thời luôn tìm cách phá vỡ giới hạn để phát triển và hoàn thiện. Chỉ khi cân bằng được điều này, chúng ta mới có thể vững bước trên hành trình chinh phục những đỉnh cao mới.Trong hành trình phát triển của mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, "giới hạn" là một khái niệm mang tính hai mặt đầy thách thức: nên chấp nhận hay phá vỡ? Câu trả lời không nằm ở sự lựa chọn cực đoan, mà ở sự thấu hiểu và vận dụng linh hoạt.