(4 điểm) Đọc văn bản sau:
Tự tình với quê hương
Quê hương ơi! yêu dấu tự ngàn đời
Đẹp từ lúc trong nôi lời mẹ hát
Bến đò xưa dòng Lô giang ào ạt
Con nước đôi bờ thắm vị phù sa.
Tuổi thơ con đẹp tựa một bài ca
Ngọn Tam Đảo reo âm vang hùng vĩ
Tháp Bình Sơn vững vàng bao thế kỉ
Đứng mặc trầm như đá tạc vào thơ.
Con lớn lên theo từng trang sách vở
Thầy dạy cho biết yêu tiếng quê mình
Thơ Xuân Hương ấm mãi vành môi xinh
Con thuộc nằm lòng như mẹ thuộc lời ru.
Tổ quốc gọi con bước vào quân ngũ
Khoác trên mình màu áo lính thân thương
Đêm đứng gác sao lòng thấy vấn vương
Nhớ Đồng Đậu, nhớ Tây Thiên vời vợi.
Vĩnh Phúc ơi! Lòng con luôn mong đợi
Được trở về với làng gốm Hương Canh
Được trở về với Đại Lải mát xanh
Để được yêu thêm mảnh đất biếc quê mình.
(Lê Gia Hoài, Mùa say đắm 1, NXB Hội Nhà văn, 2017)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
Câu 2. Xác định hình ảnh được sử dụng để so sánh với tuổi thơ con trong văn bản.
Câu 3. Trình bày hiệu quả của việc sử dụng hình thức lời tâm sự con với mẹ trong văn bản.
Câu 4. Xác định một biện pháp tu từ có trong hai câu thơ sau và nêu tác dụng của nó.
Đêm đứng gác sao lòng thấy vấn vương
Nhớ Đồng Đậu, nhớ Tây Thiên vời vợi.
Câu 5. Từ tâm trạng của nhân vật trữ tình con trong văn bản, anh/ chị hãy bày tỏ suy nghĩ về ý nghĩa của quê hương trong hành trình trưởng thành của mỗi con người.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
• Thể thơ: Thể thơ tự do, xen kẽ với thể thơ năm chữ (ngũ ngôn) và bảy chữ (thất ngôn) nhưng không tuân thủ nghiêm ngặt về niêm luật, nhịp điệu như thơ truyền thống. Tuy nhiên, xét về mặt cấu trúc chính, bài thơ có xu hướng gần gũi với thể thơ ngũ ngôn (5 chữ) và thất ngôn (7 chữ) được biến thể tự do, tạo sự linh hoạt trong diễn đạt cảm xúc.
Câu 2. Xác định hình ảnh được sử dụng để so sánh với tuổi thơ con trong văn bản.
• Hình ảnh được dùng để so sánh với tuổi thơ của nhân vật trữ tình là: “một bài ca”.
◦ Dẫn chứng: “Tuổi thơ con đẹp tựa một bài ca”.
Câu 3. Trình bày hiệu quả của việc sử dụng hình thức lời tâm sự con với mẹ trong văn bản.
• Hiệu quả: Việc sử dụng hình thức lời tâm sự của người con (dù không trực tiếp nói chuyện với mẹ trong đoạn trích này, nhưng lời ru của mẹ là nền tảng) tạo ra không khí thân mật, gần gũi và chân thành như một lời thủ thỉ.
◦ Lời ru của mẹ là hình ảnh đầu tiên và thiêng liêng nhất về quê hương, gắn kết tình cảm gia đình và tình yêu quê hương.
◦ Nó nhấn mạnh rằng tình yêu quê hương được nuôi dưỡng từ thuở ấu thơ (“Đẹp từ lúc trong nôi lời mẹ hát”), tạo nên một mạch cảm xúc tự nhiên, sâu sắc, không gò ép.
Câu 4. Xác định một biện pháp tu từ có trong hai câu thơ sau và nêu tác dụng của nó.
• Hai câu thơ:
Nhớ Đồng Đậu, nhớ Tây Thiên vời vợi
Vĩnh Phúc ơi! Lòng con luôn mong đợi
• Biện pháp tu từ: Điệp ngữ (lặp từ “Nhớ”) và Gọi tên riêng (Địa danh: Đồng Đậu, Tây Thiên, Vĩnh Phúc).
• Tác dụng:
◦ Điệp ngữ “Nhớ”: Nhấn mạnh cảm xúc day dứt, thường trực và sâu đậm của người lính nơi xa đối với những địa danh thân thương của quê hương mình.
◦ Gọi tên riêng: Giúp cụ thể hóa tình cảm, làm cho nỗi nhớ trở nên chân thực, gắn liền với những không gian địa lý cụ thể, thể hiện lòng tự hào và sự gắn bó mãnh liệt với mảnh đất Vĩnh Phúc.
Câu 5. Từ tâm trạng của nhân vật trữ tình về ý nghĩa của quê hương trong hành trình trưởng thành của mỗi con người.
• Tâm trạng: Sự gắn bó sâu nặng, thiêng liêng và không thể tách rời.
• Ý nghĩa của quê hương trong hành trình trưởng thành:
◦ Nguồn cội và nền tảng: Quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, là bài học đầu đời (lời ru của mẹ, vẻ đẹp thiên nhiên).
◦ Động lực và lý tưởng sống: Quê hương là nguồn sức mạnh tinh thần, là lý do để người con cống hiến (ra trận, khoác áo lính).
◦ Điểm tựa và khát vọng: Quê hương là nơi để trở về, là mục tiêu cuối cùng của khát vọng sum vầy và yêu thương (“Để được yêu thêm mảnh đất biếc quê mình”).
◦ Kết luận: Quê hương không chỉ là nơi chốn mà là một phần máu thịt, là mục đích sống định hình nhân cách và ý nghĩa trưởng thành của mỗi người.