Hãy nêu các lĩnh vực nghiên cứu sinh học được tìm hiểu trong cấp Trung học phổ thông.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Marie Curie: Nghiên cứu về phóng xạ (vật lý/hóa học).
- Albert Einstein: Vật lý lý thuyết, thuyết tương đối.
- Isaac Newton: Vật lý, cơ học cổ điển, toán học.
- Louis Pasteur: Vi sinh vật học, vắc-xin.
Hiểu biết về Alexander Fleming (1881-1955)
- Lĩnh vực nghiên cứu: Vi sinh vật học và y học (chuyên về vi khuẩn học, kháng khuẩn và miễn dịch học).
- Phương pháp nghiên cứu (Phát hiện tình cờ):
+ Quan sát trực tiếp: Năm 1928, Fleming nhận thấy một đĩa nuôi cấy vi khuẩn Staphylococcus (tụ cầu khuẩn) bị nhiễm nấm mốc Penicillium notatum.
+ Thực nghiệm: Ông quan sát thấy vùng vi khuẩn xung quanh nấm mốc bị tiêu diệt hoặc không thể phát triển.
+ Phân tích: Ông kết luận nấm mốc tiết ra một chất kháng khuẩn mà ông đặt tên là "Penicillin".
- Sản phẩm nghiên cứu:
+ Penicillin: Kháng sinh đầu tiên trên thế giới, giúp điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, giang mai, hoại tử, thay đổi hoàn toàn tiến trình y học hiện đại.
+ Lysozyme: Một loại enzyme có khả năng diệt khuẩn tự nhiên trong nước mắt và lòng trắng trứng (phát hiện năm 1921)
- Giải thưởng: Ông được trao giải Nobel Sinh lý học và Y khoa năm 1945 cùng với Howard Florey và Ernst Chain (những người giúp phát triển và sản xuất hàng loạt Penicillin).
- Vật lí nghiên cứu: các dạng vận động của vật chất và năng lượng
- Nghiên cứu vật lí để: khám phá ra quy luật tổng quát nhất chi phối sự vận động của vật chất và năng lượng, cũng như tương tác giữa chúng ở mọi cấp độ: vi mô, vĩ mô.
- Ở trường học, khi học tập môn vật lí giúp học sinh hiểu được các quy luật của tự nhiên, vận dụng kiến thức vào cuộc sống, từ đó hình thành các năng lực khoa học và công nghệ.
- Nghiên cứu vật lí bằng hai phương pháp: phương pháp thực nghiệm và phương pháp lí thuyết.
Một số hiện tượng thuộc lĩnh vực sinh học, hóa học, vật lí và khoa học nghiên cứu trên trái đất bao gồm:
Sinh học: Quá trình trao đổi chất trong các hệ sinh thái, Quá trình phân giải và tổ hợp gen, Quá trình tiến hóa của các loài.
Hóa học: Phản ứng hóa học, Độ oxi hóa và khử, Quá trình phân tách hợp chất hóa học.
Vật lí: Quang phổ điện từ, Lực hấp dẫn giữa các vật thể, Quá trình truyền nhiệt.
Khoa học nghiên cứu trên trái đất: Núi lửa, động đất, Bão và cơn lốc, Hiện tượng thay đổi khí hậu.
Một số nhà khoa học nổi tiếng trong các lĩnh vực này bao gồm:
Sinh học: Charles Darwin, Rosalind Franklin, Jane Goodall.
Hóa học: Marie Curie, Linus Pauling, Dmitri Mendeleev.
Vật lí: Albert Einstein, Isaac Newton, Marie Skłodowska-Curie.
Khoa học nghiên cứu trên trái đất: Neil Armstrong, Galileo Galilei, Edwin Hubble.
các lĩnh vực của khtn là:
Sinh họcKhoa học Trái Đất.: Sinh học.: Hóa học.: Vật lý học.: Thiên văn học.
- Ví dụ ở thực vật người ta ứng dụng lĩnh vực lai giống cây trồng trong việc tạo ra các giống lúa mới.
- Người ta áp dụng lĩnh vực công nghệ tế bào vào việc dùng các tế bào gốc trong chữa bệnh.
Trong chương trình giáo dục phổ thông, học sinh sẽ lần lượt nghiên cứu sinh học theo các lĩnh vực phân chia dựa vào các cấp độ tổ chức của thế giới sống:
- Lớp 10: Tìm hiểu về sinh học tế bào và thế giới vi sinh vật.
- Lớp 11: Nghiên cứu sinh học cơ thể.
- Lớp 12: Nghiên cứu di truyền học, tiến hóa và sinh thái học.