K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

6 tháng 5
Sự khác biệt chi tiết giữa môi trường biển đảo và đất liền:

- Tính liên thông và lan tỏa: Môi trường biển đảo không thể chia cắt. Một khu vực biển hay đảo bị ô nhiễm sẽ dễ dàng lan rộng ra các khu vực lân cận, gây tác động đến cả vùng ven bờ.

- Độ nhạy cảm sinh thái: Môi trường đảo nhỏ thường biệt lập và rất nhạy cảm trước tác động của con người, hệ sinh thái dễ bị tổn thương và khó phục hồi hơn trên đất liền.

- Khí hậu và hải văn: Khí hậu biển đảo mang tính nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ nước biển cao (trung bình >\(23^{\circ }C\)) và độ muối (30 - 33‰). Thời tiết biển thường biến động nhanh, mưa lớn và bão cường độ mạnh.

- Tài nguyên và hệ sinh thái: Biển đảo giàu tài nguyên sinh vật và khoáng sản, nhưng cũng chịu áp lực lớn từ hoạt động du lịch, nuôi trồng thủy sản và giao thông vận tải, dễ gây ô nhiễm.

Châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long đều được hình thành do phù sa sông bồi đắp, nhưng có quá trình hình thành khác nhau:

1. Châu thổ sông Hồng

  • Được hình thành bởi phù sa của sông Hồng và sông Thái Bình.
  • Quá trình bồi đắp diễn ra tương đối nhanh nhưng bị chi phối mạnh bởi đê điều.
  • Con người đã xây dựng hệ thống đê từ lâu, nên phù sa chủ yếu bồi đắp trong đê, ít mở rộng ra biển.
  • Địa hình tương đối cao, bị chia cắt nhiều.

2. Châu thổ sông Cửu Long

  • Do phù sa của sông Mê Kông bồi đắp.
  • Quá trình hình thành tự nhiên, ít bị cản trở bởi đê điều.
  • Phù sa được phân bố rộng, liên tục lấn ra biển.
  • Địa hình thấp, bằng phẳng, mạng lưới sông ngòi dày đặc. Điểm khác biệt lớn nhất:

Châu thổ sông Hồng bị ảnh hưởng mạnh bởi hệ thống đê điều nên ít được bồi đắp tự nhiên ra ngoài, còn châu thổ sông Cửu Long phát triển tự nhiên, phù sa bồi đắp rộng và liên tục ra biển.

1 tháng 5

Thế kỉ XIX, Ấn Độ trở thành thuộc địa của thực dân Anh nhé b!

1 tháng 5

Thế kỷ XIX, Ấn Độ trở thành thuộc địa của thực dân Anh.

Việc bảo vệ môi trường và tài nguyên biển đảo có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam vì những lý do chính sau:
  • Duy trì nguồn lực kinh tế bền vững: Biển là kho tài nguyên khổng lồ (thủy sản, dầu khí, khoáng sản, du lịch). Bảo vệ môi trường giúp bảo tồn các hệ sinh thái (san hô, rừng ngập mặn), từ đó đảm bảo nguồn lợi thủy sản lâu dài và sức hấp dẫn cho du lịch biển – những ngành kinh tế mũi nhọn.
  • Đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế: Biển cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng và tạo việc làm cho hàng triệu cư dân ven biển. Nếu môi trường biển bị ô nhiễm, nguồn lợi suy kiệt sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến đời sống và sự ổn định xã hội.
  • Phát triển giao thương quốc tế: Việt Nam nằm gần các tuyến hàng hải huyết mạch. Bảo vệ không gian biển giúp đảm bảo an toàn cho các hoạt động vận tải, dịch vụ cảng biển, tạo điều kiện thuận lợi để hội nhập kinh tế thế giới.
  • Ứng phó với biến đổi khí hậu: Hệ sinh thái biển và ven biển đóng vai trò như một "lá chắn" tự nhiên, giúp giảm thiểu tác động của thiên tai, bão lũ và nước biển dâng, bảo vệ các cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội vùng ven biển.
  • Khẳng định và bảo vệ chủ quyền: Việc quản lý, khai thác tài nguyên đi đôi với bảo vệ môi trường là cơ sở để thực thi chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên biển, đảm bảo an ninh quốc phòng trong chiến lược bảo vệ Tổ quốc.

các đảo và quần đảo không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn tạo động lực cho nhiều ngành khác cùng phát triển, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam là một quốc gia biển mạnh.

23 tháng 4

Dẫn chứng: nước ta có tới 14600 loài thực vật, 11200 loài và phân loài động vật và có 365 loài động vật , 350 loài thực vật thuộc loại quý hiếm đã được đưa vào sách đỏ cần được bảo tồn

Các nhân tố tạo nên sự phong về các loài sinh vật ở nước ta:

- Nước ta có môi trường sống thuận lợi

- Có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

- Có đủ ánh sáng, nước, thức ăn

- Đối với sự phát triển cây trồng và vật nuôi: Nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. Nguồn nhiệt ẩm phong phú làm cho cây cối xanh tươi quanh năm, sinh trưởng nhanh, có thể trồng từ hai đến ba vụ lúa và rau, màu trong một năm; cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng.

- Đối với cơ cấu sản phẩm: Khí hậu nước ta có sự phân hoá rõ rệt theo chiều bắc - nam, theo mùa và theo độ cao. Vì vậy, ở nước ta có thể trồng được từ các loại cây nhiệt đời cho đến một số cây cận nhiệt và ôn đới.

- Đối với cơ cấu mùa vụ: Cơ cấu mùa vụ cũng rất đa dạng, phong phú và có sự khác nhau giữa các vùng.

- Khó khăn

+ Nhiều thiên tai thường xuyên xảy ra (bão, lũ lụt, hạn hán, gió Tây khô nóng, sương muối,...) gây thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp.

+ Khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện cho sâu bệnh, dịch bệnh, nấm mốc phát triển gây hại cho cây trồng, vật nuôi.

22 tháng 4

ai hỏi


22 tháng 4
Câu 1: Phân tích ảnh hưởng của khu vực đồi núi đối với sự phát triển kinh tế Khu vực đồi núi chiếm phần lớn diện tích nước ta, mang lại nhiều lợi thế nhưng cũng không ít thách thức:
  • Thế mạnh (Thuận lợi):
    • Khoáng sản: Là nơi tập trung nhiều loại khoáng sản (đồng, chì, thiếc, bôxit, sắt...), tạo cơ sở để phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng và luyện kim.
    • Tài nguyên rừng: Đồi núi có diện tích rừng lớn, cung cấp gỗ và các lâm sản quý, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái và phát triển lâm nghiệp.
    • Thủy năng: Các con sông ở miền núi có độ dốc lớn, tạo tiềm năng thủy điện khổng lồ (ví dụ: các nhà máy thủy điện Hòa Bình, Sơn La).
    • Nông nghiệp và chăn nuôi: Các cao nguyên và vùng đồi núi thấp thuận lợi để hình thành các vùng chuyên canh cây công nghiệp (cà phê, trà, cao su) và chăn nuôi gia súc lớn.
    • Du lịch: Địa hình đồi núi với khí hậu mát mẻ, cảnh quan đẹp (Đà Lạt, Sa Pa) rất thuận lợi để phát triển du lịch nghỉ dưỡng và sinh thái.
  • Hạn chế (Khó khăn):
    • Địa hình chia cắt mạnh, nhiều khe sâu, sườn dốc gây khó khăn cho việc giao thông vận tải và xây dựng cơ sở hạ tầng.
    • Thường xuyên xảy ra các thiên tai như lũ quét, sạt lở đất, xói mòn, gây thiệt hại lớn về người và tài sản.
Câu 1: Ảnh hưởng của khu vực đồi núi Khu vực đồi núi có những tác động hai mặt đối với phát triển kinh tế:
  • Thế mạnh (Thuận lợi):
    • Khoáng sản và Năng lượng: Là nơi tập trung nhiều loại khoáng sản (đồng, sắt, thiếc, bàng...), tạo cơ sở để phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng và luyện kim. Các dòng sông chảy qua địa hình dốc tạo tiềm năng thủy điện rất lớn.
    • Lâm nghiệp và Nông nghiệp: Diện tích rừng rộng lớn thuận lợi cho khai thác và chế biến lâm sản. Đất feralit và khí hậu mát mẻ ở vùng cao thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm (cà phê, chè, cao su...), cây ăn quả và chăn nuôi gia súc lớn.
    • Du lịch: Cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, không khí trong lành tạo điều kiện phát triển các loại hình du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng (ví dụ: Sa Pa, Đà Lạt).
  • Hạn chế (Khó khăn):
    • Địa hình chia cắt mạnh gây khó khăn cho việc xây dựng mạng lưới giao thông vận tải.
    • Thường xuyên xảy ra các thiên tai như lũ quét, sạt lở đất, xói mòn, gây thiệt hại lớn về người và tài sản.
    • Chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng cao, dân cư thưa thớt ảnh hưởng đến việc thu hút vốn đầu tư.
Câu 2: Ảnh hưởng của khu vực đồng bằng Đồng bằng thường là vùng kinh tế trọng điểm với những đặc điểm sau:
  • Thế mạnh (Thuận lợi):
    • Nông nghiệp: Là địa bàn trọng điểm sản xuất lương thực, thực phẩm. Đất phù sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào tạo điều kiện canh tác lúa nước, hoa màu và nuôi trồng thủy sản.
    • Công nghiệp và Dịch vụ: Địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho việc xây dựng các khu công nghiệp, trung tâm thương mại và hệ thống giao thông liên hoàn (đường bộ, đường thủy, đường hàng không).
    • Tập trung dân cư: Điều kiện sống thuận lợi giúp hình thành các đô thị lớn, tập trung nguồn lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ rộng lớn.
  • Hạn chế (Khó khăn):
    • Tình trạng tranh chấp diện tích đất giữa nông nghiệp và quá trình đô thị hóa/công nghiệp hóa.
    • Dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai như ngập lụt, hạn hán. Đặc biệt là các vùng đồng bằng ven biển chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng (xâm nhập mặn).
    • Áp lực về môi trường và an sinh xã hội do mật độ dân số quá cao.