Cô ơi , cách nhận biết '' A simple sentence '' và '' A compound sentence '' như nào ạ ?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Hi An! Nice to meet you. I'm fine, thank you! Hollum is a village on the island of Ameland in the Netherlands.
Thật ra ấy khi mà viết tiếng Anh ấy không cần phải ghi chấm chấm chấm thế đâu
1. Câu khẳng định • Cấu trúc: S + will + be + V-ing • Ví dụ: I will be sleeping at 11 PM tonight. (Tôi sẽ đang ngủ vào lúc 11 giờ đêm nay.) 2. Câu phủ định • Cấu trúc: S + will + not + be + V-ing (will not = won't) • Ví dụ: She won't be working at this time tomorrow. (Cô ấy sẽ không đang làm việc vào thời điểm này ngày mai.) 3. Câu nghi vấn • Câu hỏi Yes/No: Will + S + be + V-ing? • Trả lời: Yes, S + will / No, S + won't. • Ví dụ: Will you be waiting for me? (Bạn sẽ đang đợi tôi chứ?)
Thì tương lai tiếp diễn (Future progressive):
Câu khẳng định: S+shall/will+be+verb+ing.
Câu phủ định: S+shall/will+not+be+verb+ing.
Câu nghi vấn: Shall/will+S+be+verb+ing?
1. rains
2. studied
3. more interesting
4. was cooking
5. enough
6. more fluently
7. have / seen
8. much more
9. in
10. has / been
11. most interesting
12. so that
- rains
- studied
- more interesting
- was cooking
- enough
- more fluently
- have
- much more
- in
- has
- most
- so that
- Từ "history" bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ đại "historia" (ἱστορία), mang ý nghĩa là "sự tìm tòi", "kiến thức có được nhờ điều tra, nghiên cứu" hoặc "tài liệu ghi chép".
- Người đầu tiên sử dụng từ này theo nghĩa hiện đại là nhà sử học Hy Lạp Herodotus (được coi là "Cha đẻ của Lịch sử") trong tác phẩm The Histories của ông vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên.
- Từ "historia" sau đó được đưa vào tiếng Latinh thành "historia", rồi chuyển sang tiếng Pháp cổ thành "historie", và cuối cùng đi vào tiếng Anh thời Trung cổ thành "history".
- Sự xuất hiện của ba chữ cái "his" ở đầu từ "history" hoàn toàn là một sự trùng hợp ngẫu nhiên về mặt ngữ âm và chữ viết khi dịch sang tiếng Anh. Nó hoàn toàn không có mối liên hệ ngữ nghĩa nào với đại từ sở hữu "his" (của anh ấy) trong tiếng Anh.
- Thuật ngữ "herstory" là một từ phái sinh hiện đại, được các nhà nữ quyền (Feminists) tạo ra vào những năm 1970.
- Đây là một cách chơi chữ cố ý nhằm nhấn mạnh rằng lịch sử truyền thống hầu như chỉ được viết bởi đàn ông và xoay quanh góc nhìn của nam giới. Họ dùng "herstory" như một phong trào để tập trung nghiên cứu, ghi nhận và tôn vinh vai trò, góc nhìn cũng như những đóng góp của phụ nữ trong lịch sử.
- Não trẻ: Linh hoạt, hc bằng px tự nhiên.
- Não lớn: Bj tiếng mẹ đẻ cản, học = logic nên chậm và hay quên.
Simple sentence:
S+V+O
->Có thể có 2 Verbs
Compound sentence:
S+V+Từ nối-dấu+S+V+O
Luôn luôn có 2 chủ ngữ
- Định nghĩa: Là câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập (chỉ có 1 cụm Chủ ngữ - Động từ chính cùng diễn tả một ý trọn vẹn).
- Cấu trúc cơ bản:
- Ví dụ:
- She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng)
- My friend and I played football. (Chủ ngữ có thể gồm 2 người nhưng vẫn chỉ tính là 1 cụm hành động)
2. Compound sentence (Câu ghép)S + VhoặcS + V + O.;).S + V, (liên từ) S + VĐặc điểm
Simple sentence (Câu đơn)
Compound sentence (Câu ghép)
Số cụm S + V
Chỉ có
1
cụm chính
Có từ
2
cụm độc lập trở lên
Dấu hiệu nối
Không có liên từ nối 2 câu
Có liên từ (
and, but, so, or...
) hoặc dấu
;