Thi hsg văn cần lưu ý những gì ạ
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
gọi thời gian kể từ khi hai xe khởi hành gặp nhau là x( x>1; đợn vị: giờ)
thời gian ô tô di chuyển cho đến khi gặp xe máy là: x-1( giờ)
quãng đường xe máy đi dc là:45x(km)
quãng đường ô tô đi dc là :60(x-1)
bời vì cùng đi từ Hòa Bình đến Thanh Hóa nên quãng đường đến hai xe gặp nhau là bằng nhau
=> 45x=60(x-1)
45x=60x-60
15x=60
=>x=4(TMĐK)
vậy sau 4 giờ thì hai xe gặp nhau
Gọi thời gian kể từ lúc xe máy khởi hành đến khi ô tô đuổi kịp xe máy là $x$ (giờ).
Vì ô tô xuất phát sau xe máy $1$ giờ nên:
- Xe máy đi trong $x$ giờ.
- Ô tô đi trong $x-1$ giờ.
Quãng đường xe máy đi được là: $45x$ (km)
Quãng đường ô tô đi được là: $60(x-1)$ (km)
Khi hai xe gặp nhau thì quãng đường đi được bằng nhau, nên: $45x = 60(x-1)$
Giải phương trình: $45x = 60x - 60$
$15x = 60$
$x = 4$
Vậy ô tô gặp xe máy sau $4$ giờ kể từ lúc xe máy khởi hành.
1. Tầng thảm xanh (hay Tầng thảm tươi/đáy rừng): Tầng thấp nhất, sát mặt đất.
2. Tầng dưới tán (hay Tầng cây bụi): Nằm dưới tán chính, nơi ánh sáng yếu.
3. Tầng tán rừng (hay Tầng chính): Các cây gỗ cao tạo thành mái vòm.
4. Tầng vượt tán (hay Tầng cây nổi): Tầng cao nhất, bao gồm những cây vượt lên trên tán rừng.
Dẫn nhiệt là nhiệt truyền từ nơi nóng sang nơi lạnh khi chạm vào nhau.
Ví dụ :
Chạm vào ly nước nóng
Chạm vào thìa sắt trong bát canh nóng
My future dream house will be by the sea because I love fresh air and beautiful views. It will be a large modern house with a swimming pool and a small garden. My house will have smart technology such as cleaning robots and automatic lights. I want to live there because it will be comfortable, peaceful, and convenient for my family.
One way of communication that I often use is texting on social media. I usually chat with my friends and classmates through apps like Messenger and Zalo. It is fast, easy, and convenient because I can send messages anytime and anywhere. I also use it to share photos, videos, and study materials with others. Texting helps me stay connected with people even when we are far away from each other. I think it is one of the most useful ways of communication in daily life.
Phong trào Cần Vương (1885-1896) là minh chứng cho tinh thần yêu nước quật cường, bất khuất của nhân dân ta trước thực dân Pháp. Từ đó, bản thân em rút ra những bài học sâu sắc về tư tưởng yêu nước, trách nhiệm cá nhân, ý chí kiên cường và tư duy đổi mới để xây dựng và bảo vệ đất nước trong thời đại mới.
I replied that I had been busy reporting nonsense questions on O.L.M.:)
- Present Continuous for Future: Use this for fixed arrangements or definite plans already made with other people.
- Example: "I'm meeting my friend for coffee at 5 PM."
- "Will" for Future: Use this for rapid decisions made at the moment of speaking, or for general predictions about the future.
- Example: "I think it will rain tomorrow" or "I'll help you with that bag." [1, 2]
- Extraterrestrial: Originating from outside the Earth.
- Mysterious: Unknown, puzzling, or hard to understand.
- Strange: Unusual, bizarre, or not familiar.
- Humanoid: Having an appearance or form resembling a human. [1, 2, 3]
1. Phân biệt Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) và "Will" cho tương lai
- Present Continuous (am/is/are + V-ing):
- Cách dùng: Dùng cho một kế hoạch, sự sắp xếp cụ thể đã được lên lịch sẵn (thường có sự tham gia của người khác hoặc đã đặt chỗ).
- Ví dụ: I am meeting my doctor at 10 AM tomorrow. (Tôi đã có hẹn trước với bác sĩ).
- Will (will + V-bare):
- Cách dùng:
- Quyết định ngay tại thời điểm nói (bộc phát).
- Dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân (không có bằng chứng cụ thể).
- Lời hứa hoặc lời đề nghị.
- Ví dụ: The phone is ringing. I will answer it! (Quyết định tức thì).
2. Từ vựng mô tả người ngoài hành tinh (Alien)
Ngoại hình (Appearance):- Extraterrestrial: Thuộc về ngoài trái đất.
- Humanoid: Có hình dáng giống con người (có tay, chân, đầu).
- Slimy: Nhầy nhụa.
- Scaly: Có vảy (như bò sát).
- Bizarre: Kỳ quái, kỳ lạ.
- Multifaceted eyes: Mắt nhiều tròng (như mắt côn trùng).
- Advanced: Tiên tiến (về công nghệ/trí tuệ).
- Telepathic: Có khả năng thần giao cách cảm (đọc suy nghĩ).
- Hostile: Thù địch, hung dữ.
- Peaceful / Benevolent: Hòa bình, nhân từ.
- Mysterious: Bí ẩn.
- Cần đọc nhiều tư liệu
- Học thuộc một số mở bài , kết bài hay , một số luận điểm
- Luyện nhiều đề để tạo ra một lối viết văn riêng
Lưu ý :
- Không được sử dụng Al để làm bài mà hãy tự suy nghĩ ( tránh bị động khi viết văn )
Đây là những khinh nghiệm khi tham gia đội tuyển môn ngữ văn .
-Trước khi thi thì bạn nên học thuộc luận điểm về thơ , văn trương hay kết bài mở bài
- Đọc một số ví dụ thực tế để viết nghị luận