K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

24 tháng 7

Lối sống hòa mình vào thiên nhiên là vô cùng cần thiết không chỉ với cuộc sống xưa mà cả thời kì đương đại lẫn tương lai. Thiên nhiên là hệ sinh thái giúp con người và tất cả các giới động thực vật khác cùng sinh tồn, nếu con người không chịu hòa mình với nó tức là đi ngược lại với tự nhiên. Việc chống lại và phá hủy thiên nhiên thay vì hòa mình với thiên nhiên ấy là hành động đi từ văn minh hoang dã sang nền văn minh ngu xuẩn. Vì nó phá hủy môi trường sống, gây mất cân bằng sinh thái tác động tiêu cực và ảnh hưởng to lớn đến đời sống của mọi loài trên trái đất. Bởi các hành động như khai thác rừng bừa bãi, săn bắt thú rừng trái phép, tận diệt các nguồn thủy hải sản, khai thác khoảng sản không đúng quy định, xả chất thải từ các nhà máy ra môi trường mà chưa qua xử lí, lãng phí nguồn tài nguyên thiên nhiên... Để có một cuộc sống chất lượng và một môi trường trong lành con người không chỉ cần hòa mình với thiên nhiên mà còn phải bảo vệ và gìn giữ thiên nhiên bằng các hành động cụ thể. Việc đó cần có sự nhất quán, đồng bộ và quyết liệt từ mọi tầng lớp chính quyền đến nhân dân.

Đề thi đánh giá năng lực

16 tháng 7

A river (một con sông)

it is 5h30 pm

3 tháng 6

What time is it? (Câu hỏi về thời gian).

Công thức: It + is + giờ hiện tại.

It's 17:23 o'clock.

3 tháng 6

idk =))

Em đừng cố nghe từng từ một nhé, như vậy sẽ rất dễ bị mất ý chính. Khi nghe, em nên tập trung vào từ khóa quan trọng như chủ đề, thời gian, địa điểm hoặc cảm xúc của người nói.

Trước khi bật audio, hãy đọc nhanh câu hỏi và gạch chân từ khóa để đoán nội dung bài nghe. Lần nghe đầu chỉ cần hiểu ý chung, không cần cố làm đúng hết ngay. Đến lần nghe thứ hai thì mới tập trung nghe chi tiết hơn.

Ngoài ra, em nên luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày một chút, ví dụ nghe podcast hoặc xem video ngắn có phụ đề để quen tốc độ nói nhé.

20 tháng 5
1. Used to (Đã từng)
  • Ý nghĩa: Chỉ một thói quen, hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
  • Cấu trúc:
    • Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
    • Phủ định: S + did not + use to + V (nguyên thể)
    • Nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên thể)?
  • Ví dụ: I used to smoke, but I stopped columns ago. (Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ vài năm trước).
2. Be used to (Đã quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ một việc bạn đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn cảm thấy lạ lẫm, khó khăn nữa.
  • Cấu trúc: S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: She is used to driving on the left. (Cô ấy đã quen với việc lái xe bên cánh trái).
20 tháng 5
3. Cấu trúc mở rộng: Get used to (Bắt đầu quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ quá trình đang dần thích nghi, chuyển từ chưa quen sang quen với một việc gì đó.
  • Cấu trúc: S + get + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: I am getting used to the cold weather here. (Tôi đang dần quen với thời tiết lạnh ở đây).


“Make” thường dùng khi mình tạo ra, làm ra hoặc tạo nên một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: make a cake, make a plan, make a mistake.

Còn “do” thường dùng với công việc, hoạt động hoặc nhiệm vụ nói chung. Ví dụ: do homework, do housework, do exercise.

Em có thể nhớ đơn giản là:

  • “Make” = tạo ra kết quả/sản phẩm.
  • “Do” = thực hiện công việc hoặc hành động.

Mình nên học theo cụm từ cố định và luyện đặt câu nhiều thì sẽ quen hơn nhé.

20 tháng 5

Comprehensive là “toàn diện, đầy đủ nhiều mặt”, dùng để chỉ thứ bao quát nhiều nội dung, ví dụ a comprehensive report, a comprehensive exam. Còn comprehensible là “dễ hiểu, có thể hiểu được”, dùng để chỉ lời nói, bài viết hoặc thông tin rõ ràng, ví dụ The lesson was comprehensible to students. Mẹo nhớ là comprehensive liên quan đến “phạm vi rộng”, còn comprehensible liên quan đến “hiểu được” vì có gốc từ comprehend là hiểu ạ

“Which” trong mệnh đề quan hệ dùng để thay thế cho vật, sự việc, con vật ở mệnh đề trước. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.

1. Dùng “which” thay cho vật/sự việc

a. Which làm chủ ngữ

Cấu trúc:

Noun (thing) + which + verb …

Ví dụ:

  • The book which is on the table is mine.
    → Quyển sách đang ở trên bàn là của tôi.
  • I like movies which make me laugh.
    → Tôi thích những bộ phim khiến tôi cười.

b. Which làm tân ngữ

Cấu trúc:

Noun (thing) + which + subject + verb …

Ví dụ:

  • The phone which I bought yesterday is very expensive.
    → Chiếc điện thoại mà tôi mua hôm qua rất đắt.
  • This is the cake which my mother made.
    → Đây là cái bánh mẹ tôi làm.

👉 Khi “which” là tân ngữ, có thể lược bỏ:

  • The phone I bought yesterday is very expensive.

2. Mệnh đề xác định và không xác định

a. Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy)

Dùng để bổ nghĩa cần thiết cho danh từ.

Ví dụ:

  • Students which study hard will pass the exam. ❌
    (Với người phải dùng “who”)
  • The car which is parked outside belongs to my uncle. ✔️

b. Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)

Thêm thông tin phụ, phải có dấu phẩy.

Ví dụ:

  • My laptop, which is very old, still works well.
    → Laptop của tôi, vốn rất cũ, vẫn hoạt động tốt.

👉 Trong dạng này:

  • Không được bỏ “which”.
  • Không dùng “that” thay cho “which”.

3. Which có thể thay cho cả một mệnh đề

Ví dụ:

  • Tom failed the exam, which surprised everyone.
    → Tom trượt kỳ thi, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.

“Which” ở đây thay cho cả ý “Tom failed the exam”.


4. Phân biệt nhanh

Đại từ quan hệ

Dùng cho

who

người

whom

người (tân ngữ)

which

vật/sự việc/con vật

that

người + vật


5. Mẹo nhanh cho học sinh

  • Thấy phía trước là đồ vật / sự việc → nghĩ tới which.
  • Có dấu phẩy → thường dùng which, không dùng “that”.
  • “Which” làm tân ngữ → có thể bỏ.