K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

One possible negative effect of excessive social media use is that it may affect teenagers’ studies and health.

Cho em hỏi cấu trúc của câu chẻ với...
Đọc tiếp

Cho em hỏi cấu trúc của câu chẻ với ạ








😀😃😄😁😆😅😂🤣😗😙😚😘🥰😍🤩🤗🙂🙃☺😊😇🥲🤭🥳😌😉😋😛😝😜🤪😎😏😒😞😔😢😭🥺😶😟😕🙁☹️😣😖😫😩🤨😠😡🤬🤯😤🥵🥶😶‍🌫️🧐🤓🥸🤡😐😑😯😦😧😮😲🥱😮‍💨😵‍💫😵😳🙄😱😨😰😥🤤😓😪😴🤔🤫🤥😬🤐🤢🤮😷🤧🤒🤕🤑🤠🥴🙂‍↔️🙂‍↕️😈👿👹👺💩👻💀☠️👽👾🤖🎃💫⭐🌟✨⚡🌝🌚🌛🌜🌞🐸🔥💥💣💯✅❌💢💨💦💤🕳️🎉🎊🌹🙈🙉🙊😺😸😹😻😼😽🙀😿😾🤲👐🙌👏🙏🤝👍👎👊✊🤛🤜🤞✌🤟🤘👌🤌🤏👈👉👆👇☝✋🤚🖐🖖👋🤙💪🦾🖕✍️🦶🦵🦿🤳💅💍💄💋👄🦷👅👂🦻👃👣👁👀🫀🫁🧠🗣️👤👥🫂👼👶🧒👦👧👨👩👩‍🦱👨‍🦱👩‍🦰👨‍🦰👱‍♀️👱‍♂️👩‍🦳👨‍🦳👩‍🦲👨‍🦲🧔🧓👴👵👲👳‍♀️👳🧕🥷👮‍♀️👮👷‍♀️👷💂‍♀️💂💂🕵‍♀️🕵👩‍⚕👨‍⚕👩‍🌾👨‍🌾👩‍🍳👨‍🍳👩‍🎓👨‍🎓👩‍🎤👨‍🎤👩‍🏫👨‍🏫👩‍🏭👨‍🏭👩‍💻👨‍💻👩‍💼👨‍💼👩‍🔧👨‍🔧👩‍🔬👨‍🔬👩‍🎨👨‍🎨👩‍🚒👨‍🚒👨‍✈️🫩🫆🫟🫜🪾🪉🪏🙂‍↔️🩵🫨🫨⛓️‍💥🍋‍🟩🙂‍↕️🪈🙂‍↕️🐶🐱🐭🐹🐰🦊🐻🐼🦁🐻‍❄️🐯🙉🐸🐤🐧🐗🦉🦄🐛🐚

2

Cleft sentence (Câu chẻ) – Cách sử dụng

Cleft sentence là cấu trúc dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu như: chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ thời gian, nơi chốn, lý do…

1. Cấu trúc cơ bản: It is/was … that/who …

Công thức

It + be + thành phần cần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

  • who → dùng cho người
  • that → dùng cho vật, thời gian, nơi chốn…

A. Nhấn mạnh chủ ngữ

Ví dụ:

  • Tom broke the window yesterday.
    It was Tom who broke the window yesterday.

(Người làm vỡ cửa sổ là Tom.)

B. Nhấn mạnh tân ngữ

Ví dụ:

  • I bought this book yesterday.
    It was this book that I bought yesterday.

(Chính cuốn sách này tôi đã mua.)

C. Nhấn mạnh thời gian

Ví dụ:

  • She met him in 2020.
    It was in 2020 that she met him.

D. Nhấn mạnh nơi chốn

Ví dụ:

  • We first met at school.
    It was at school that we first met.

E. Nhấn mạnh lý do

Ví dụ:

  • He studies hard because he wants to pass the exam.
    It is because he wants to pass the exam that he studies hard.
20 tháng 5

..........................................................................................................................................................................................................................................................................

  • Thì Hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả hành động thường xuyên, thói quen, hoặc sự thật hiển nhiên. Cấu trúc câu khẳng định thường là \(S + V(s/es)\).
  • Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động vừa mới xảy ra. Cấu trúc phổ biến là \(S + have/has + V3/ed\).
  • DHNB
  • Hiện tại đơn: always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month...
  • Hiện tại hoàn thành: just, recently, lately, already, yet, never, ever, since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian.

Cleft sentence (Câu chẻ) – Cách sử dụng

Cleft sentence là cấu trúc dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu như: chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ thời gian, nơi chốn, lý do…

1. Cấu trúc cơ bản: It is/was … that/who …

Công thức

It + be + thành phần cần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

  • who → dùng cho người
  • that → dùng cho vật, thời gian, nơi chốn…

A. Nhấn mạnh chủ ngữ

Ví dụ:

  • Tom broke the window yesterday.
    It was Tom who broke the window yesterday.

(Người làm vỡ cửa sổ là Tom.)

B. Nhấn mạnh tân ngữ

Ví dụ:

  • I bought this book yesterday.
    It was this book that I bought yesterday.

(Chính cuốn sách này tôi đã mua.)

C. Nhấn mạnh thời gian

Ví dụ:

  • She met him in 2020.
    It was in 2020 that she met him.

D. Nhấn mạnh nơi chốn

Ví dụ:

  • We first met at school.
    It was at school that we first met.

E. Nhấn mạnh lý do

Ví dụ:

  • He studies hard because he wants to pass the exam.
    It is because he wants to pass the exam that he studies hard.

−câu chẻ là một cấu trúc câu trong tiếng Anh được dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể của câu như chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. Thay vì sử dụng một câu đơn giản thông thường, câu chẻ giúp thông tin trở nên nổi bật và dễ gây chú ý hơn.

Câu chẻ thường bắt đầu bằng It is/was, What, hoặc The thing that, sau đó là thành phần muốn nhấn mạnh

20 tháng 5

The Simple Present (Thì hiện tại đơn)

a. Form:             

- Khẳng định :    I , We , You , They … ( S nhiều ) + Vo       

    He , She , It ( S ít )            + V-s/es 

- Phủ định  :     I , We , You , They .. + don't    + Vo      

    He , She , It …     + doesn't   + Vo

- Nghi vấn :      Do +  We , You , They ..   + Vo …  ?         

               Does  + He , She , It …     + Vo …  ?

b. Usage:        

- Diễn tả một chân lí, một sự thật hiển nhiên.

Eg : - The Earth goes round the sun .          

- He is a doctor.        - Tom comes from England.

- Diễn tả 1 thói quen hoặc 1 việc xảy ra thường xuyên ở hiện tại

Eg: - He often goes to class late . /  My mother gets up early every morning .

- Diễn tả 1 h/đ tương lai đã được sắp xếp, bố trí thực hiện trước thời điểm nói.

* Note :  Thêm – es vào sau những động từ tận cùng :  o , s , x ,z ,sh , ch..

* Dấu hiệu nhận biết: always, often, usually, normally, sometimes, now and then, seldom, rarely, never, every, occasionally, constantly, once a week, twice, three times. regularly  ..... Nó đứng trước động từ chính, sau tobe                   Eg: He normally cycles to work.   – She is always late for class.

20 tháng 5

TRONG UNIT 1 PHẦN GRAMMAR EM NHÉ.

20 tháng 5

The Past Continuous  (Thì quá khứ tiếp diễn )

a. Form :        S +  was / were  + V - ing      

Ex: We were studying Maths at this time yesterday.

b. Usage:

- Diễn tả một hành động  đang xảy ra vào 1 thời điểm xác định trong quá khứ .

    Ex : - What were you doing at 4 p.m yesterday?

- Diễn tả 1 hành động đang xảy ra vào 1 thời điểm xác định ở quá khứ  hoặc 1 hành động đang xảy ra (hành động này kéo dài hơn ) thì có hành động khác xen vào .

Ex:      a. What were you doing at 4 p.m yesterday?        

                                    b. We were watching television when he came

- Diễn tả 2 hành động đang xảy ra cùng lúc ở quá khứ .

                        Ex:  Yesterday , while I was reading  a book , my sister was watching T.V .

* Dấu hiệu nhận biết : while,when, as,then, at ( the / this / that ) time, at the moment, at 4p.m + thời gian ở quá khứ  (yesterday, last .. ) While + past continuous, when + past simple

Ex : He was watching film at the moment yesterday.

 

25 tháng 5

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc hai hành động xảy ra song song trong quá khứ.

Công thức:

Khẳng định:
S + was/were + V-ing

Ví dụ:
I was doing homework at 8 p.m yesterday.

Phủ định:
S + was/were + not + V-ing

Ví dụ:
They were not playing football.

Nghi vấn:
Was/Were + S + V-ing?

Ví dụ:
Was she reading a book?

Cách dùng:
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
Ví dụ:
At 9 o’clock last night, I was studying.

Diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào
Ví dụ:
I was sleeping when my mother called me.

Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ
Ví dụ:
My father was cooking while my mother was cleaning.

Dấu hiệu nhận biết:
at this time yesterday, at 8 p.m yesterday, while, when,...

20 tháng 5

Có 3 dạng cleft sentence nhé em, em muốn hỏi loại nào

19 tháng 5

Trong xã hội hiện đại, con người được sống trong môi trường ngày càng tự do, tiện nghi và nhiều lựa chọn. Tuy nhiên, chính trong sự tự do ấy, nếu thiếu đi kỷ luật, con người rất dễ buông thả bản thân và đánh mất phương hướng. Vì vậy, sống có kỷ luật không chỉ là một yêu cầu cần thiết mà còn là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và giá trị của mỗi cá nhân.

Trước hết, sống có kỷ luật là biết tự giác tuân thủ những nguyên tắc, chuẩn mực chung của xã hội và những quy định do chính bản thân đặt ra. Đó có thể là việc đúng giờ, giữ lời hứa, hoàn thành nhiệm vụ được giao, hay kiểm soát hành vi, cảm xúc của mình trong mọi hoàn cảnh. Kỷ luật không phải là sự gò bó hay ép buộc, mà là sự tự chủ và ý thức trách nhiệm của con người đối với bản thân và cộng đồng.

Sống có kỷ luật mang lại nhiều lợi ích to lớn cho mỗi cá nhân. Trước hết, kỷ luật giúp con người rèn luyện thói quen tốt và nâng cao hiệu quả trong học tập, lao động. Một học sinh có kỷ luật sẽ biết sắp xếp thời gian học tập hợp lý, không sa đà vào trò chơi hay mạng xã hội, từ đó đạt được kết quả tốt hơn. Một người đi làm có kỷ luật sẽ hoàn thành công việc đúng hạn, tạo được niềm tin và sự tôn trọng từ đồng nghiệp, cấp trên. Chính kỷ luật giúp con người làm chủ thời gian và cuộc sống của mình.

Không chỉ vậy, sống có kỷ luật còn giúp con người hoàn thiện nhân cách và bản lĩnh. Người có kỷ luật thường kiên trì, có trách nhiệm và biết kiểm soát ham muốn cá nhân. Trong những hoàn cảnh khó khăn hay cám dỗ, kỷ luật chính là “lá chắn” giúp con người không sa ngã, không đánh mất giá trị đạo đức. Nhiều người thành công trên thế giới đều khẳng định rằng kỷ luật là nền tảng của thành công, bởi tài năng nếu không đi kèm kỷ luật sẽ sớm bị lãng phí.

Ngược lại, thiếu kỷ luật sẽ dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Người sống buông thả, không tuân theo quy tắc thường dễ lười biếng, trì hoãn, thiếu trách nhiệm. Trong học tập, điều này thể hiện qua việc học đối phó, gian lận, không chịu nỗ lực. Trong cuộc sống, thiếu kỷ luật có thể khiến con người vi phạm pháp luật, gây ảnh hưởng xấu đến xã hội. Một tập thể hay một xã hội mà ai cũng sống tùy tiện, không kỷ cương thì khó có thể phát triển bền vững.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng sống có kỷ luật không đồng nghĩa với sống cứng nhắc. Kỷ luật cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, phù hợp với hoàn cảnh và khả năng của mỗi người. Kỷ luật tích cực giúp con người phát triển, còn kỷ luật hà khắc, áp đặt có thể gây áp lực và phản tác dụng. Vì vậy, mỗi người cần học cách xây dựng cho mình những nguyên tắc sống hợp lý và kiên trì thực hiện chúng.

Đối với thế hệ trẻ ngày nay, việc rèn luyện lối sống có kỷ luật càng trở nên quan trọng. Tuổi trẻ là giai đoạn hình thành nhân cách và thói quen. Nếu biết sống có kỷ luật ngay từ sớm, các bạn trẻ sẽ có nền tảng vững chắc để vươn tới thành công trong tương lai, trở thành những công dân có ích cho gia đình và xã hội.

Tóm lại, sống có kỷ luật là chìa khóa giúp con người làm chủ bản thân, hoàn thiện nhân cách và đạt được những mục tiêu tốt đẹp trong cuộc sống. Mỗi chúng ta cần ý thức rèn luyện kỷ luật từ những việc nhỏ nhất, bởi kỷ luật hôm nay chính là thành công của ngày mai.

#Bạn tham khảo