K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Em đừng cố nghe từng từ một nhé, như vậy sẽ rất dễ bị mất ý chính. Khi nghe, em nên tập trung vào từ khóa quan trọng như chủ đề, thời gian, địa điểm hoặc cảm xúc của người nói.

Trước khi bật audio, hãy đọc nhanh câu hỏi và gạch chân từ khóa để đoán nội dung bài nghe. Lần nghe đầu chỉ cần hiểu ý chung, không cần cố làm đúng hết ngay. Đến lần nghe thứ hai thì mới tập trung nghe chi tiết hơn.

Ngoài ra, em nên luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày một chút, ví dụ nghe podcast hoặc xem video ngắn có phụ đề để quen tốc độ nói nhé.

20 tháng 5
1. Used to (Đã từng)
  • Ý nghĩa: Chỉ một thói quen, hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
  • Cấu trúc:
    • Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
    • Phủ định: S + did not + use to + V (nguyên thể)
    • Nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên thể)?
  • Ví dụ: I used to smoke, but I stopped columns ago. (Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ vài năm trước).
2. Be used to (Đã quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ một việc bạn đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn cảm thấy lạ lẫm, khó khăn nữa.
  • Cấu trúc: S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: She is used to driving on the left. (Cô ấy đã quen với việc lái xe bên cánh trái).
20 tháng 5
3. Cấu trúc mở rộng: Get used to (Bắt đầu quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ quá trình đang dần thích nghi, chuyển từ chưa quen sang quen với một việc gì đó.
  • Cấu trúc: S + get + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: I am getting used to the cold weather here. (Tôi đang dần quen với thời tiết lạnh ở đây).


20 tháng 5

Một số tính từ thường ghép với “culture” là traditional culture, popular culture, local culture, national culture, modern culture, corporate culture, organizational culture, Western culture, Eastern culture, diverse culture, rich culture, ancient culture, youth culture, digital culture, ngoài ra còn có multicultural culture để nói về môi trường đa văn hóa.

“Make” thường dùng khi mình tạo ra, làm ra hoặc tạo nên một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: make a cake, make a plan, make a mistake.

Còn “do” thường dùng với công việc, hoạt động hoặc nhiệm vụ nói chung. Ví dụ: do homework, do housework, do exercise.

Em có thể nhớ đơn giản là:

  • “Make” = tạo ra kết quả/sản phẩm.
  • “Do” = thực hiện công việc hoặc hành động.

Mình nên học theo cụm từ cố định và luyện đặt câu nhiều thì sẽ quen hơn nhé.

20 tháng 5

“Xe ô tô” trong tiếng Anh là car, ngoài ra trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật có thể dùng automobile, còn trong tiếng Anh Anh đôi khi cũng dùng motor car.

20 tháng 5

Comprehensive là “toàn diện, đầy đủ nhiều mặt”, dùng để chỉ thứ bao quát nhiều nội dung, ví dụ a comprehensive report, a comprehensive exam. Còn comprehensible là “dễ hiểu, có thể hiểu được”, dùng để chỉ lời nói, bài viết hoặc thông tin rõ ràng, ví dụ The lesson was comprehensible to students. Mẹo nhớ là comprehensive liên quan đến “phạm vi rộng”, còn comprehensible liên quan đến “hiểu được” vì có gốc từ comprehend là hiểu ạ

“Which” trong mệnh đề quan hệ dùng để thay thế cho vật, sự việc, con vật ở mệnh đề trước. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.

1. Dùng “which” thay cho vật/sự việc

a. Which làm chủ ngữ

Cấu trúc:

Noun (thing) + which + verb …

Ví dụ:

  • The book which is on the table is mine.
    → Quyển sách đang ở trên bàn là của tôi.
  • I like movies which make me laugh.
    → Tôi thích những bộ phim khiến tôi cười.

b. Which làm tân ngữ

Cấu trúc:

Noun (thing) + which + subject + verb …

Ví dụ:

  • The phone which I bought yesterday is very expensive.
    → Chiếc điện thoại mà tôi mua hôm qua rất đắt.
  • This is the cake which my mother made.
    → Đây là cái bánh mẹ tôi làm.

👉 Khi “which” là tân ngữ, có thể lược bỏ:

  • The phone I bought yesterday is very expensive.

2. Mệnh đề xác định và không xác định

a. Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy)

Dùng để bổ nghĩa cần thiết cho danh từ.

Ví dụ:

  • Students which study hard will pass the exam. ❌
    (Với người phải dùng “who”)
  • The car which is parked outside belongs to my uncle. ✔️

b. Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)

Thêm thông tin phụ, phải có dấu phẩy.

Ví dụ:

  • My laptop, which is very old, still works well.
    → Laptop của tôi, vốn rất cũ, vẫn hoạt động tốt.

👉 Trong dạng này:

  • Không được bỏ “which”.
  • Không dùng “that” thay cho “which”.

3. Which có thể thay cho cả một mệnh đề

Ví dụ:

  • Tom failed the exam, which surprised everyone.
    → Tom trượt kỳ thi, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.

“Which” ở đây thay cho cả ý “Tom failed the exam”.


4. Phân biệt nhanh

Đại từ quan hệ

Dùng cho

who

người

whom

người (tân ngữ)

which

vật/sự việc/con vật

that

người + vật


5. Mẹo nhanh cho học sinh

  • Thấy phía trước là đồ vật / sự việc → nghĩ tới which.
  • Có dấu phẩy → thường dùng which, không dùng “that”.
  • “Which” làm tân ngữ → có thể bỏ.
20 tháng 5

Trong tiếng Anh, xu hướng du lịch ngược lại với mass tourism thường được gọi là “sustainable tourism” (du lịch bền vững) hoặc “ecotourism” (du lịch sinh thái), đây là hình thức du lịch chú trọng bảo vệ môi trường, giảm tác động tiêu cực đến thiên nhiên và tôn trọng văn hoá địa phương.

có em! "Eco-tourism / Ecotourism (Du lịch sinh thái): Xu hướng này tập trung mạnh vào các vùng thiên nhiên hoang sơ. Du khách tham gia với mục đích thưởng ngoạn, tìm hiểu tự nhiên mà không gây tổn hại, đồng thời đóng góp vào việc bảo tồn thiên nhiên"



20 tháng 5

Từ mass thường dùng với các danh từ để chỉ quy mô lớn, hướng tới số đông hoặc đại trà. Ví dụ:
mass tourism, du lịch đại trà
mass media, truyền thông đại chúng
mass production, sản xuất hàng loạt
mass communication, truyền thông đại chúng
mass consumption, tiêu dùng đại trà
mass education, giáo dục đại trà
mass migration, di cư quy mô lớn
mass unemployment, thất nghiệp hàng loạt
mass culture, văn hóa đại chúng
mass market, thị trường đại chúng

Lưu ý mass thường mang sắc thái số lượng lớn, phổ biến rộng rãi, đôi khi hàm ý thiếu tính cá nhân hoặc đồng nhất hóa ạ

nhiều lắm em, thường trong các mảng về truyền thông, kinh tế, xã hợi như:

  • Mass media: Phương tiện truyền thông đại chúng (bao gồm báo chí, truyền hình, phát thanh, internet... hướng tới lượng khán giả khổng lồ).
  • Mass communication: Truyền thông đại chúng (quá trình truyền tải thông tin đến một lượng lớn người nhận cùng lúc).
  • Mass culture / Pop culture: Văn hóa đại chúng (những xu hướng, trào lưu văn hóa được số đông xã hội đón nhận và yêu thích)......