are ______ days long or shorts
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Đồ dùng học tập (School supplies):
- Pencil case: Hộp bút
- Calculator: Máy tính bỏ túi
- Compass: Com-pa
- Rubber/Eraser: Cục tẩy
- Textbook: Sách giáo khoa
- Hoạt động ở trường (School activities):
- Do homework: Làm bài tập về nhà
- Have lunch: Ăn trưa
- Play football/badminton: Chơi bóng đá/cầu lông
- Join a club: Tham gia câu lạc bộ
Âm | Cách phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
/ɑː/ | Âm "a" dài: Mở miệng rộng, lưỡi hạ thấp. Âm kéo dài và trầm. | S m ar t, ar t, f a ther, cl a ss |
/ʌ/ | Âm "a" ngắn: Miệng mở vừa phải, lưỡi hơi nâng lên. Phát âm nhanh và gọn. | S u n , l u nch, r u bber, s u bject |
Mẹo nhỏ: Để phân biệt, bạn hãy thử đặt tay lên họng. Âm /ɑː/ thường tạo cảm giác vang và sâu hơn từ phía trong cổ họng so với âm /ʌ/.
D. moment – phần gạch dưới “mo” phát âm /ˈməʊ/ khác với /ɒ/ trong hospital, job, doctor D. aunts – phát âm /ɑːnts/ khác với /ðərz/ hoặc /ɪŋz/ trong mothers, paintings, cousins C. finger – âm “er” trong finger phát âm /ɡər/ khác với /bər/ trong member, /pəl/ trong temple, /ɪŋ/ trong ending
ĐÁP ÁN ĐỀ CHÍNH THỨC
Section 1
D. momentD. auntsA. memberSection 2
B. rainA. mountain
Một số từ tiếng Anh có dạng quá khứ bất quy tắc (không thêm -ed mà thay đổi dạng từ) gồm:
go → went
come → came
see → saw
take → took
eat → ate
run → ran
write → wrote
give → gave
find → found
bring → brought
buy → bought
have → had
be → was/were
do → did
say → said
get → got
know → knew
Câu 1. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra ở hiện tại. Công thức:
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
I am studying English now.
She is reading a book.
They are playing football.
Dấu hiệu nhận biết thường có: now, right now, at the moment, look, listen,...
Lưu ý:
I đi với am
He, she, it đi với is
You, we, they đi với are
Khi thêm ing:
play → playing
write → writing
run → running
lie → lying
Bước 1: Đọc nhanh toàn bộ các câu
Đọc lướt tất cả các câu một lượt để nắm được chủ đề chung của đoạn văn. Điều này giúp học sinh hình dung nội dung tổng thể và tìm ra mối liên hệ giữa các ý.
Bước 2: Tìm câu chủ đề
Câu chủ đề thường nêu rõ chủ đề chính của đoạn văn, có nội dung khái quát nhất, không nhắc tới các chi tiết cụ thể. Đây thường là câu được đặt ở vị trí đầu tiên trong đoạn văn. Câu chủ đề sẽ đề cập đến chủ đề chung, không đi sâu chi tiết.
Bước 3: Xác định mối quan hệ giữa các câu
Sau khi xác định được câu chủ đề, hãy phân tích các câu còn lại: câu nào giải thích, câu nào đưa ví dụ, câu nào đối chiếu hoặc kết luận. Chú ý những từ nối như firstly, secondly, however, moreover, therefore, as a result,...
Bước 4: Tìm câu kết luận (nếu có)
Câu kết luận thường tóm lược ý chính hoặc khẳng định lại vấn đề đã nêu. Nó thường bắt đầu bằng các cụm từ như In conclusion, In short, To sum up hoặc có giọng điệu khẳng định.
Bước 5: Đặt các câu theo trình tự logic
Sắp xếp các câu sao cho mạch ý được nối tiếp tự nhiên. Một đoạn văn thường có trình tự ý rõ ràng, chặt chẽ, từ khái quát đến chi tiết, từ nguyên nhân đến kết quả hoặc từ quá khứ đến hiện tại, v.v.
Câu 1. Khi làm dạng bài sắp xếp câu thành đoạn văn hoặc lá thư, em nên đọc hết tất cả các câu trước để hiểu nội dung chung. Sau đó tìm câu mở đầu vì thường sẽ giới thiệu chủ đề hoặc lời chào. Tiếp theo sắp xếp các câu theo trình tự hợp lí về thời gian, nguyên nhân kết quả hoặc nội dung liên quan với nhau. Với lá thư, cần chú ý thứ tự gồm lời chào, nội dung chính, lời hỏi thăm hoặc chúc, cuối cùng là lời kết và kí tên. Em cũng nên chú ý các từ nối như “sau đó”, “vì vậy”, “cuối cùng”, “however”, “then” để xác định mối liên hệ giữa các câu. Sau khi sắp xếp xong nên đọc lại toàn đoạn để xem nội dung đã liền mạch và hợp lí chưa.
Satur