K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

19 tháng 5

Chiến thắng Điện Biên Phủ được ví như một "Cây tre Việt Nam" kiên cường trước bão táp, được ghi vào lịch sử dân tộc như một Bạch Đằng, một Chi Lăng hay một Đống Đa của thế kỷ XX, và đi vào lịch sử thế giới như một chiến công chói lọi đột phá thành trì của hệ thống nô dịch thuộc địa.

19 tháng 5

Chiến thắng Điện Biên Phủ (7/5/1954) là mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc, trực tiếp đập tan ý chí xâm lược của thực dân Pháp. Thắng lợi này tạo tiền đề quyết định để ký kết Hiệp định Giơnevơ, chấm dứt 9 năm kháng chiến trường kỳ và mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất cho Việt Nam.

19 tháng 5
Cuộc cách mạng này được đánh giá là bước ngoặt lịch sử dựa trên các giá trị cốt lõi sau:

- Chấm dứt ách đô hộ ngoại bang: Cuộc Tổng khởi nghĩa đã đập tan ách thống trị của thực dân Pháp (hơn 80 năm) và phát xít Nhật, đồng thời chấm dứt chế độ quân chủ chuyên chế tồn tại hàng nghìn năm.

- Lập nên Nhà nước mới: Đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vào ngày 2-9-1945, đưa nhân dân ta từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước.

- Mở ra kỷ nguyên mới: Kỷ nguyên độc lập, tự do gắn liền với con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của dân tộc Việt Nam

mik chụp ảnh nhé

30 tháng 5

Em lập bảng niên biểu, gắn với những sự kiện xung quanh em như sinh nhật người thân quen ngày kỷ niệm, mã hóa thành dãy số, vẽ sơ đồ tư duy, học từ khóa, học ghi chép ghi đi ghi lại in vết

oh tg bay cùng ô tô r:)

Ý nghĩa lịch sử cuộc khởi nghĩa Lam Sơn:

  • Kết thúc 20 năm đô hộ: Quét sạch quân Minh, chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc tàn bạo nhất lịch sử.
  • Khôi phục độc lập: Giành lại quyền tự chủ hoàn toàn cho dân tộc, mở ra thời kỳ phát triển mới (nhà Hậu Lê).
  • Để lại bài học quý: Khẳng định sức mạnh của lòng dân và chiến thuật "lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh".
10 tháng 5

Phong trào Cần Vương (1885-1896) là minh chứng cho tinh thần yêu nước quật cường, bất khuất của nhân dân ta trước thực dân Pháp. Từ đó, bản thân em rút ra những bài học sâu sắc về tư tưởng yêu nước, trách nhiệm cá nhân, ý chí kiên cường và tư duy đổi mới để xây dựng và bảo vệ đất nước trong thời đại mới.

22 tháng 5

Tầm quan trọng chiến lược của các đảo và quần đảo của Việt Nam ở biển Đông bao gồm: Quốc phòng – an ninh: Các đảo, quần đảo giúp kiểm soát vùng biển rộng, phát hiện và phòng chống xâm nhập, bảo vệ chủ quyền biển đảo. Kinh tế – tài nguyên: Biển Đông giàu hải sản, dầu khí, khoáng sản, nên các đảo là cơ sở khai thác tài nguyên biển và phát triển nghề cá. Giao thông – hàng hải: Vị trí các đảo giúp Việt Nam kiểm soát tuyến đường hàng hải quan trọng, bảo đảm an toàn cho vận tải biển và thương mại quốc tế. Nghiên cứu – khoa học – môi trường: Các đảo là nơi quan sát, nghiên cứu sinh thái biển, khí hậu, đa dạng sinh học, góp phần phát triển khoa học và bảo vệ môi trường biển. Tóm lại, các đảo và quần đảo không chỉ có giá trị về lãnh thổ mà còn là trụ cột trong chiến lược an ninh, kinh tế và phát triển bền vững của Việt Nam ở biển Đông.

1. Cải cách của Hồ Quý Ly

  • Tổ chức lại quân đội theo hướng chính quy, chặt chẽ hơn
  • Tăng cường sản xuất vũ khí, đặc biệt là súng (thần cơ)
  • Thực hiện chính sách ngụ binh ư nông (binh lính khi hòa bình thì về làm ruộng)
  • Chia quân thành nhiều đơn vị, tăng khả năng cơ động

2. Cải cách của Lê Thánh Tông

  • Xây dựng quân đội quy củ, kỷ luật cao
  • Chia quân thành 2 bộ phận:
    • Quân triều đình (cấm quân)
    • Quân địa phương
  • Duy trì chính sách ngụ binh ư nông
  • Tổ chức hệ thống 5 phủ đô đốc để quản lý quân đội
  • Tăng cường huấn luyện, bảo vệ biên giới

3. Cải cách của Minh Mạng

  • Tổ chức quân đội theo kiểu tập trung, thống nhất từ trung ương
  • Chia quân thành:
    • Quân triều đình
    • Quân địa phương (tỉnh)
  • Xây dựng các binh chủng (bộ binh, thủy binh, tượng binh…)
  • Trang bị thêm vũ khí mới, củng cố phòng thủ
  • Tăng cường kiểm soát quân đội để tránh nổi loạn

Tóm lại:
Cả 3 cuộc cải cách đều hướng tới xây dựng quân đội mạnh, kỷ luật, phục vụ việc củng cố nhà nước trung ương, nhưng mỗi thời kỳ có cách tổ chức và mức độ phát triển khác nhau.

22 tháng 5

Ba cuộc cải cách thường được học là:

Cải cách của Hồ Quý Ly

Chính sách cải cách về quân đội:

Tăng cường củng cố quân đội để bảo vệ đất nước.

Chấn chỉnh lại tổ chức quân đội.

Tuyển chọn binh lính, tăng cường luyện tập quân sự.

Chế tạo vũ khí mới, trong đó có súng thần cơ.

Xây dựng thành lũy kiên cố, tiêu biểu là thành Tây Đô ở Thanh Hóa.

Mục đích: tăng sức mạnh quốc phòng, chống nguy cơ xâm lược từ bên ngoài.

Cải cách của Lê Thánh Tông

Chính sách cải cách về quân đội:

Tổ chức quân đội theo chế độ “ngụ binh ư nông”, tức là khi hòa bình thì binh lính về quê sản xuất, khi có chiến tranh thì tập hợp lại chiến đấu.

Chia quân đội thành các đơn vị rõ ràng, quản lí chặt chẽ.

Quan tâm huấn luyện quân sĩ, tăng cường kỉ luật quân đội.

Chú trọng bảo vệ biên giới, lãnh thổ quốc gia.

Mục đích: xây dựng quân đội mạnh, vừa bảo vệ đất nước vừa không làm ảnh hưởng quá nhiều đến sản xuất nông nghiệp.

Cải cách của Minh Mạng

Chính sách cải cách về quân đội:

Tổ chức lại quân đội từ trung ương đến địa phương.

Tăng cường quân đội thường trực của triều đình.

Chú trọng xây dựng thủy quân để bảo vệ vùng biển, đảo.

Tăng cường phòng thủ biên giới, xây dựng hệ thống đồn lũy.

Quan tâm trang bị vũ khí, luyện tập quân sự.

Mục đích: củng cố sức mạnh của nhà nước phong kiến trung ương tập quyền và bảo vệ lãnh thổ.

Tóm lại:

Hồ Quý Ly: chú trọng chấn chỉnh quân đội, chế tạo vũ khí, xây thành lũy.

Lê Thánh Tông: tổ chức quân đội theo chế độ “ngụ binh ư nông”, quản lí và huấn luyện chặt chẽ.

Minh Mạng: tổ chức lại quân đội, tăng cường quân thường trực, thủy quân và phòng thủ biên giới, biển đảo.

5 tháng 5

\(\rarr\) Đây là dấu mốc chuyển mình từ thân phận nô lệ sang vị thế của một quốc gia độc lập.

Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) do Ngô Quyền lãnh đạo được coi là bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc vì:

Chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc: Đánh bại quân Nam Hán, kết thúc thời kỳ bị các triều đại phương Bắc đô hộ, mở ra thời đại độc lập lâu dài cho dân tộc.

Khẳng định nền độc lập, tự chủ: Sau chiến thắng, nước ta không còn là quận, huyện của Trung Quốc mà trở thành quốc gia độc lập.

Mở ra thời kỳ xây dựng nhà nước phong kiến độc lập: Tạo tiền đề cho các triều đại sau như Đinh, Tiền Lê, Lý phát triển đất nước.

Thể hiện tài năng quân sự và ý chí dân tộc: Nghệ thuật quân sự độc đáo (dùng cọc gỗ trên sông Bạch Đằng) cho thấy trí tuệ và bản lĩnh của người Việt.

 

5 tháng 5

Sự ra đời của nhà nước Văn Lang (khoảng thế kỷ VII TCN) là bước tiến quan trọng vì nó đánh dấu sự kết thúc thời kỳ dã man, chuyển sang kỷ nguyên văn minh, xác lập quốc gia đầu tiên. Đây là kết quả tất yếu của sự phát triển kinh tế (công cụ đồng/sắt), nhu cầu trị thủy (làm thủy lợi) và chống ngoại xâm.

Các khía cạnh cụ thể về sự tiến bộ này:

- Chuyển đổi hình thái xã hội: Văn Lang chuyển đổi từ các bộ lạc riêng lẻ sang một quốc gia có tổ chức, thống nhất 15 bộ lạc, đánh dấu sự ra đời của Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc - Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đầu tiên.

- Xác lập quyền lực trung ương: Nhà nước có tổ chức sơ khai: đứng đầu là Hùng Vương (vua), dưới có Lạc Hầu, Lạc Tướng (quan lại) và các Bồ chính (đứng đầu chiềng, chạ).

- Giải quyết các nhu cầu thiết yếu: Nhu cầu trị thủy (khắc phục lũ lụt sông Hồng) và chống ngoại xâm đòi hỏi sự liên kết cao hơn, không chỉ trong nội bộ công xã mà giữa các công xã lân cận.

- Định hình văn hóa và truyền thống: Văn Lang đặt nền móng cho nền văn minh sông Hồng, văn hóa Đông Sơn rực rỡ và truyền thống đoàn kết chống ngoại xâm.

- Bước đệm cho các giai đoạn sau: Mở đầu thời kỳ dựng nước và giữ nước, tạo tiền đề cho nhà nước Âu Lạc vững mạnh hơn về sau.


5 tháng 5

\(\rarr\) Đây là dấu mốc đưa người Việt cổ từ xã hội nguyên thủy bước sang xã hội văn minh có tổ chức.