Thưa cô cho e hỏi là khi nào dùng giới từ in khi nào dùng giới từ during ạ
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Ý nghĩa: Dùng để nói về lý do, nguyên nhân, đặc điểm, thành tựu hoặc sản phẩm làm cho một người/vật trở nên nổi tiếng.
- Ý nghĩa: Nhấn mạnh đối tượng biết đến sự nổi tiếng đó. Dùng khi muốn nói một người/vật được biết đến rộng rãi trong một phạm vi hoặc bởi một nhóm người cụ thể.
- mk ko chắc là đúng hết nha !!!
tương lai đơn dùng để diễn tả 1 hành động sự việc trog TL mà chx đc lập kế hoạch
cấu trúc: S+will+Vinf+0+the future time
-Thì tương lai đơn (Simple Future) dùng để nói về việc sẽ xảy ra trong tương lai. -Khi nào dùng? +Quyết định ngay lúc nói +Dự đoán (không chắc chắn) +Lời hứa, lời đề nghị, lời đe doạ +Sự việc chắc chắn xảy ra trong tương lai
\(\rarr\) Bỏ ngoặc → lùi thì → đổi đại từ → đổi thời gian → thêm that/if/to.
trực tiếp là vào miệng còn gián tiếp thì ko
\(\rarr\) Refer to my essay.
Hi Lan, I went to Da Nang with my family. The weather was sunny. We swam, ate seafood, and drank juice. I had a great time!
Hello! Anh Vi, I went to Phu Quoc Island with my parents in last month. The weather was hot and sunny. We walked on the beach, ate seafood and drank coke. I had a great time for my parents!
- In + Tháng/Năm/Mùa: in January, in 2026, in the summer.
- In + Buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon.
- In + Khoảng thời gian (trong tương lai): I will finish it in 2 days (Tôi sẽ xong trong 2 ngày nữa).
2. Khi nào dùng "During"? "During" dùng để nói một sự việc xảy ra trong suốt một khoảng thời gian hoặc vào một lúc nào đó bên trong một sự kiện/thời kỳ kéo dài.Ví dụ:
I was born in 2012.
Em sinh năm 2012.
I go to school in the morning.
Em đi học vào buổi sáng.
She finished her homework in two hours.
Cô ấy hoàn thành bài tập trong vòng 2 giờ.
Ta thường dùng in với:
in the morning: vào buổi sáng
in the afternoon: vào buổi chiều
in the evening: vào buổi tối
in May: vào tháng 5
in 2024: vào năm 2024
in summer: vào mùa hè
in two days: trong vòng 2 ngày
Dùng during khi muốn nói một việc xảy ra trong suốt hoặc vào một thời điểm nào đó trong một khoảng thời gian/sự kiện.Ví dụ:
I slept during the movie.
Em đã ngủ trong lúc xem phim.
We talked during the lesson.
Chúng em nói chuyện trong giờ học.
It rained during the night.
Trời mưa trong đêm.
Ta thường dùng during với một danh từ chỉ sự kiện hoặc khoảng thời gian:
during the class: trong giờ học
during the meeting: trong cuộc họp
during the holiday: trong kì nghỉ
during the war: trong chiến tranh
during the summer: trong mùa hè
Cách phân biệt nhanh:
in + khoảng thời gian chung hoặc thời gian mất bao lâu để làm việc gì
during + một sự kiện/khoảng thời gian mà việc gì đó xảy ra bên trong nó
Ví dụ so sánh:
I finished the test in 30 minutes.
Em làm xong bài kiểm tra trong vòng 30 phút.
I felt nervous during the test.
Em cảm thấy lo lắng trong lúc làm bài kiểm tra.