cách nhận xét biểu đồ địa 9
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Thành tựu về kinh tế:
+ Từ tháng 12/1925, Liên Xô thực hiện công nghiệp hoá xã hội chủ nghĩa, với trọng tâm là phát triển công nghiệp nặng. Trải qua hai kế hoạch 5 năm (1928-1932, 1933-1937), Liên Xô đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng đầu châu Âu và thứ 2 thế giới (sau Mĩ).
+ Công cuộc tập thể hoá nông nghiệp hoàn thành với quy mô sản xuất lớn.
- Thành tựu về xã hội, văn hoá, giáo dục:
+ Cơ cấu giai cấp trong xã hội có sự thay đổi căn bản. Các giai cấp bóc lột bị xoá bỏ, chỉ còn lại hai giai cấp lao động là công nhân và nông dân tập thể, cùng tầng lớp trí thức xã hội chủ nghĩa.
+ Liên Xô đã xoá được nạn mù chữ, xây dựng hệ thống giáo dục thống nhất, hoàn thành phổ cập Trung học cơ sở ở các thành phố.
+ Các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, văn học-nghệ thuật cũng đạt được nhiều thành tựu to lớn.
Sau khi Liên bang Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) được thành lập năm 1922, nhân dân Liên Xô đã đạt được nhiều thành tựu to lớn trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới.
1. Trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội (1922–1941):
- Liên Xô thực hiện kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1928–1932) và lần thứ hai (1933–1937) nhằm công nghiệp hoá đất nước.
- Chỉ trong hơn 10 năm, từ một nước nông nghiệp lạc hậu, Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới (sau Mỹ).
- Công nghiệp nặng (than, thép, điện, dầu mỏ, máy móc, vũ khí) phát triển nhanh chóng; nhiều thành phố, nhà máy, công trình lớn được xây dựng.
- Trong nông nghiệp, thực hiện tập thể hoá, hình thành nông trang tập thể (kolkhoz) và nông trang quốc doanh (sovkhoz), góp phần cơ giới hoá sản xuất nông nghiệp.
- Giáo dục, khoa học, văn hoá phát triển mạnh: nạn mù chữ bị xoá, đời sống nhân dân được cải thiện, trình độ khoa học – kĩ thuật nâng cao.
2. Trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai (1941–1945):
- Liên Xô đã lãnh đạo nhân dân tiến hành cuộc Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại (1941–1945) chống phát xít Đức.
- Nhờ tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và tài lãnh đạo của Đảng Cộng sản cùng Hồng quân, Liên Xô đã đánh bại hoàn toàn phát xít Đức, góp phần giải phóng châu Âu, cứu loài người khỏi thảm hoạ phát xít.
- Sau chiến tranh, Liên Xô trở thành một trong hai siêu cường thế giới, có uy tín và ảnh hưởng lớn trong phong trào cách mạng quốc tế.
Chào bạn, đây là nội dung phân tích về tám câu thơ bạn trích dẫn.
📝 Hoàn cảnh ra đời
Tám câu thơ này được trích trong đoạn miêu tả tiếng đàn của nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm văn học kinh điển "Truyện Kiều" (Đoạn trường tân thanh) của đại thi hào Nguyễn Du.
Chúng xuất hiện trong bối cảnh cụ thể là:
- Thời điểm: Đêm khuya, tại lầu Ngưng Bích, sau khi Thúy Kiều bị Mã Giám Sinh và Tú Bà lừa bán vào lầu xanh.
- Hoạt động: Kiều đã bị giam lỏng ở đây một thời gian và được Tú Bà sai đàn để Kiều luyện nghề ca hát, đàn xướng.
- Ý nghĩa: Đoạn thơ này không chỉ tả tiếng đàn mà còn là sự diễn tả nội tâm đau khổ của Kiều khi phải chấp nhận số phận.
🎵 Nội dung của tám câu thơ
Tám câu thơ này có thể chia thành hai phần chính: miêu tả tiếng đàn và miêu tả tâm trạng người nghe/người gảy.
1. Miêu tả tiếng đàn (4 câu đầu)
Bốn câu đầu sử dụng các phép so sánh độc đáo để cụ thể hóa âm thanh vô hình của tiếng đàn, cho thấy nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du trong việc tả nhạc:
- Tiếng trong: "Trong như tiếng hạc bay qua"
- Âm thanh cao, thanh thoát, tinh khiết, gợi lên hình ảnh một sinh vật cao quý, xa vời.
- Tiếng đục: "Đục như tiếng suối mới sa nửa vời"
- Âm thanh trầm, nặng, có độ vang và sự ngưng đọng, gợi cảm giác trắc trở, ngập ngừng.
- Tiếng khoan (chậm rãi): "Tiếng khoan như gió thoảng ngoài"
- Âm điệu nhẹ nhàng, lan tỏa, thư thái, nhưng cũng phảng phất sự cô đơn, xa vắng.
- Tiếng mau (nhanh, gấp): "Tiếng mau sầm sập như trời đổ mưa"
- Âm điệu dồn dập, mạnh mẽ, dữ dội, gợi sự bi phẫn, bão tố trong lòng.
Tóm lại: Tiếng đàn là sự pha trộn của nhiều cung bậc, sắc thái đối lập (trong - đục, khoan - mau), báo hiệu một tâm trạng phức tạp, đầy biến động của người gảy đàn.
2. Miêu tả người nghe/người gảy (4 câu sau)
Bốn câu sau tập trung vào sự tương giao giữa tiếng đàn và tâm trạng của nhân vật (dù tác giả dùng từ "người ngồi đó", ai cũng hiểu đó là Kiều hoặc người đang lắng nghe tiếng đàn của Kiều):
- Sự tác động từ bên ngoài: "Ngọn đèn khi tỏ khi mờ,"
- Hình ảnh ngọn đèn nhấp nháy, chập chờn như ánh sáng của hy vọng yếu ớt và sự bất định của cuộc đời.
- Tâm trạng người nghe/người gảy: "Khiến người ngồi đó cũng ngơ ngẩn sầu."
- Tiếng đàn đã chạm đến tận cùng nỗi buồn, khiến người ta lạc lõng, chìm đắm trong cảm xúc.
- Hành động thể hiện nỗi đau:
- "Khi tựa gối khi cúi đầu," (Thể hiện sự mệt mỏi, bất lực, suy tư)
- "Khi vò chín khúc khi chau đôi mày." (Thể hiện nỗi đau đớn dữ dội, tột cùng. "Vò chín khúc" là thành ngữ chỉ sự khổ sở, lòng đau như bị vò nát; "chau đôi mày" là biểu hiện của sự day dứt, uất ức).
Tóm lại: Tiếng đàn đã trở thành hiện thân của nỗi lòng Kiều—nỗi đau đớn, tủi nhục, sầu muộn trước kiếp người đầy phong ba. Những hành động và nét mặt đã khắc họa nỗi đau nội tâm sâu sắc, khó có thể diễn tả bằng lời.
Các ngành nông, lâm, ngư nghiệp phát triển và phân bố chịu tác động bởi hai nhóm yếu tố chính: - Nhóm yếu tố tự nhiên: Khí hậu, đất, nước, rừng, ngôn ngừa và nguồn lợi sinh vật quyết định loại cây trồng, vật nuôi và phương thức khai thác. Địa hình cao thích hợp trồng cây lâm nghiệp, đồng bằng phù sa thuận lợi trồng lúa, cây lương thực; nguồn nước biển, sông hồo ảnh hưởng tới nuôi trồng thuỷ sản. - Nhóm yếu tố kinh tế – xã hội: Dân cư và lao động cung cấp nhân lực; kinh nghiệm, triức học kỹ thuật quyết định năng suất; cờ sở vật chất như giao thông, thủy lợi, chế biến bảo quản giúp tiêu thụ; chính sách nhà nước, nhu cầu thị trường và xu hướng hội nhập cũng hướng dẫn sự lựa chọn cây, con giống và định hướng phát triển.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Trong đêm giao thừa, trời rét mướt, có một cô bé đầu trần, chân đi đất, bụng đói đang rầu rĩ đi bán diêm trong bóng tối. Cô bé bán diêm ấy đã mồ côi mẹ và cũng đã mất đi người thương yêu em nhất là bà nội. Em không dám về nhà vì sợ bố sẽ đánh em. Vừa lạnh vừa đói, cô bé ngồi nép vào một góc tường rồi khẽ quẹt một que diêm để sưởi ấm. Que diêm thứ nhất cho em có cảm giác ấm áp như ngồi bên lò sưởi. Em vội quẹt que diêm thứ hai, em được thấy một bàn ăn thịnh soạn hiện lên. Rồi em quẹt que diêm thứ ba và được thấy cây thông Nô-en. Quẹt que diêm thứ tư: Bà nội hiền từ của em hiện lên đẹp đẽ, gần gũi và phúc hậu biết mấy. Những ảo ảnh đó nhanh chóng tan đi sau sự vụt tắt của que diêm. Em vội vàng quẹt hết cả bao diêm để mong níu bà nội lại. Cô bé bán diêm đã chết trong giá rét khi mơ cùng bà bay lên cao mãi.
tui ko biết cô bé bán diêm , chỉ biết cô bé bán bom nguyên tử thôi
- Mở đầu: Hai nữ họa sĩ trẻ Sue và Johnsy sống trong một khu tập thể ở Greenwich Village, New York. Johnsy bị bệnh viêm phổi nặng trong một trận dịch.
- Diễn biến: Johnsy tuyệt vọng, tin rằng mình sẽ chết khi chiếc lá thường xuân cuối cùng rụng xuống khỏi cây đối diện cửa sổ. Sue lo lắng, chăm sóc bạn và kể lại chuyện này cho cụ Behrman, một họa sĩ già nghèo khổ sống ở tầng dưới, người luôn mơ ước vẽ một kiệt tác.
- Cao trào: Trong một đêm mưa bão, chiếc lá cuối cùng rụng xuống, nhưng cụ Behrman đã bí mật vẽ một chiếc lá giống hệt lên tường.
- Kết thúc: Johnsy nhìn thấy "chiếc lá" vẫn còn đó vào sáng hôm sau, lấy lại niềm tin và khỏi bệnh. Sau đó, Sue phát hiện cụ Behrman đã chết vì viêm phổi do dầm mưa vẽ chiếc lá trong đêm bão. Cụ đã hoàn thành kiệt tác của mình bằng chính hành động hy sinh cao thượng đó.
không biết
Là sao bn