Em hãy dịch câu sau:
Ich bin Minny, ich komme aus Vietnam.
Câu này Tiếng Đức á!
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Các từ ngữ chỉ tuần suất trong tiếng anh là :
Always — luôn luôn (100%)
Usually — thường xuyên (khoảng 80-90%)
Often — thường (khoảng 60-70%)
Sometimes — đôi khi (khoảng 40-50%)
Occasionally — thỉnh thoảng (khoảng 20-30%)
Rarely — hiếm khi (khoảng 10-20%)Seldom — hiếm khi (tương tự rarely)
Hardly ever — hầu như không bao giờ
Never — không bao giờ (0%)
Nếu cs ý gì bị sai sót , mong bn góp ý ah !
1) Khi nào dùng:
- dùng để nói về
Chủ ngữ | Động từ |
|---|---|
I / You / We / They | V (nguyên thể) |
He / She / It | V + s/es |
Ví dụ:
Chủ ngữ | Trợ động từ + Verb |
|---|---|
I / You / We / They | don’t + V |
He / She / It | doesn’t + V |
Ví dụ:
Trợ động từ | Chủ ngữ | Verb |
|---|---|---|
Do | I / you / we / they | V |
Does | he / she / it | V |
Ví dụ:
I . Cách sử dụng
- Thói quen , sự thật , thời gian biểu , chân lý , lịch trình.
II . From / công thức
1 . Động từ thường
a . Khẳng định
- I / You / We / They / Hoa and Lan + V( nguyên thể )
- She / He / It / Hoa + V ( s / es )
* Chú ý : thêm es khi động từ kết thúc là o / s / ss / x / ch / sh .
b . Phủ định
- S nhiều + don't + V ( nguyên thể )
- S ít + doesn't + V ( nguyên thể )
c . Nghi vấn
- Do + s nhiều + V ( nguyên thể )
- Does + s ít + V ( nguyên thể )
2 . Đối với động từ tobe
a . Khẳng định
- I + am + 0
- She / He / It + is + 0
- You / We / They + are + 0
b . Phủ định
- I + am + is + not + 0
- She / He / It + is + not + 0
- You / We / They + are + not + 0
c . Nghi vấn
- Are + You / We / They + s nhiều + 0 ?
- Is + She / He / It + s ít + 0 ?
III . Dấu hiệu nhận biết
+ Thường xuyên : always , usually , often , never , frequently , every day / week / month...
+ Thi thoảng : sometimes , occasionally
+ Hiếm khi : hardly , scarely , sedom , rarely
+ Không bao giờ : never
✱ Cho mik tick nha !!!!!!!!!
THANK YOU
tôi là mimmy, tôi đến từ Việt Nam
tiếng đức mà ghi tiếng anh lớp 6:)