Câu 1. (2,0 điểm) Từ kết quả đọc hiểu văn bản trên kết hợp với trải nghiệm cá nhân, anh/chị hãy viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về sự cần thiết phải thích ứng với những thay đổi của cuộc cách mạng công nghiệp hiện nay.Câu 2. (4,0 điểm) Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) so sánh, đánh giá hai văn bản sau:* Văn bản 1: Cánh chim...
Đọc tiếp
Câu 1. (2,0 điểm)
Từ kết quả đọc hiểu văn bản trên kết hợp với trải nghiệm cá nhân, anh/chị hãy viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về sự cần thiết phải thích ứng với những thay đổi của cuộc cách mạng công nghiệp hiện nay.
Câu 2. (4,0 điểm)
Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) so sánh, đánh giá hai văn bản sau:
* Văn bản 1:
Cánh chim báo sang mùa
Nắng hoai hoai cuối hạ
Màu mây non lá mạ
Gió trên cành hiu hiu
Chừng như thu ngấp nghé
Trong hương cốm đâu đây
Khói lam chiều rất nhẹ
Sông vừa vơi vừa đầy
Phút giây chuyển sang mùa
Nghe vô cùng huyền diệu
Không thừa và không thiếu
Tay thiên nhiên đặt bày
(Trích Sang mùa, Tạ Hữu Yên1, Thơ Việt Nam thế kỉ XX, NXB Giáo dục, 2005, tr.915)
* Văn bản 2:
Một ban mai bỗng thơm gió hanh về
Tiếng lá rụng ngoài vườn cây xào xạc
Em mở cửa, hương lùa vào man mác
Anh bàng hoàng tỉnh dậy: đã vào thu
Thời gian đi êm nhẹ tựa lời ru
Em lặng lẽ tháng ngày như thế đó
Anh thương lắm đôi bàn tay nho nhỏ
Đã làm nên bao chuyện lạ trên đời.
Mảnh đất em chăm nên nụ nên chồi
Ong hút mật rù rì chiều nắng biếc
Hoa thức suốt đêm dài không mỏi mệt
Chợt thu về chín ngọt một mùa hương.
(Trích Vườn thu, Võ Văn Trực2, Thơ Việt Nam thế kỉ XX, NXB Giáo dục, 2005, tr.835)
* Chú thích:
1Tạ Hữu Yên (1927 – 2013), quê ở Ninh Bình. Ông là tác giả của nhiều bài thơ đã được phổ nhạc, tiêu biểu như Đất nước, Đôi dép Bác Hồ, Cảm xúc tháng Mười,… Ông được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật năm 2017.
2Võ Văn Trực (1936 – 2019), quê ở Nghệ An. Ông là hội viên Hội Nhà văn Việt Nam. Ông viết nhiều thể loại và thi ca là lĩnh vực tiêu biểu nhất; một số tập thơ đặc sắc như Hành khúc mùa xuân (1980), Trăng phù sa (1983), Tiếng ru đồng nội (1990),…
Câu 1: Đoạn trích trong bài thơ Nhớ của Nguyễn Đình Thi thể hiện cảm xúc sâu sắc, tha thiết của chủ thể trữ tình – người chiến sĩ trong những năm tháng kháng chiến gian khổ. Trước hết, đó là nỗi nhớ da diết, khôn nguôi dành cho người mình yêu. Nỗi nhớ ấy hiện lên qua những hình ảnh giàu sức gợi như “ngôi sao”, “ngọn lửa”, vừa mang vẻ đẹp lãng mạn, vừa gắn liền với cuộc sống chiến đấu nơi núi rừng lạnh giá. Thiên nhiên như thấu hiểu và chia sẻ tâm trạng của con người, cùng “nhớ ai” để soi sáng, sưởi ấm bước chân chiến sĩ. Đặc biệt, tình yêu đôi lứa trong đoạn thơ không tách rời mà hòa quyện với tình yêu đất nước. Câu thơ “Anh yêu em như anh yêu đất nước” đã nâng tình cảm cá nhân lên tầm cao lớn lao, thiêng liêng. Nỗi nhớ người yêu theo anh trên từng chặng đường hành quân, trong từng sinh hoạt đời thường, trở thành nguồn động viên tinh thần giúp anh vượt qua “vất vả đau thương”. Qua đoạn trích, cảm xúc của chủ thể trữ tình hiện lên chân thành, sâu nặng, vừa giàu chất trữ tình vừa mang vẻ đẹp cao cả của con người Việt Nam trong kháng chiến.
Câu 2: Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, con người thường mong mỏi tìm kiếm sự bình an như một đích đến lý tưởng. Tuy nhiên, Ba Gàn đã đưa ra một góc nhìn sâu sắc: “Đừng tìm bình an, mà hãy chủ động an bình trước mọi hoàn cảnh.” Câu nói không chỉ là một lời khuyên sống mà còn là kim chỉ nam giúp tuổi trẻ định hướng cách sống tích cực, vững vàng giữa những áp lực và thách thức của thời đại hôm nay. Trước hết, “bình an” thường được hiểu là trạng thái yên ổn, không lo âu, không sóng gió. Nhưng trong thực tế, cuộc sống không bao giờ hoàn toàn phẳng lặng. Nếu chỉ mải mê đi tìm bình an từ hoàn cảnh bên ngoài, con người rất dễ rơi vào thất vọng, bất an khi đối diện với khó khăn. Ngược lại, “chủ động an bình” là khả năng làm chủ cảm xúc, giữ cho tâm hồn vững vàng, tích cực dù hoàn cảnh có đổi thay. Đó là trạng thái bình an xuất phát từ bên trong mỗi con người, không phụ thuộc hoàn toàn vào ngoại cảnh. Với tuổi trẻ – lực lượng năng động, sáng tạo nhưng cũng dễ tổn thương – cách sống chủ động càng trở nên quan trọng. Trong xã hội hiện đại, người trẻ phải đối mặt với áp lực học tập, công việc, các mối quan hệ xã hội và sự cạnh tranh gay gắt. Nếu không có bản lĩnh và sự chủ động, họ rất dễ bị cuốn theo guồng quay của thành tích, so sánh, hơn thua, từ đó đánh mất sự cân bằng trong tâm hồn. Sống chủ động an bình giúp người trẻ biết chấp nhận những điều chưa hoàn hảo, coi khó khăn là cơ hội để rèn luyện bản thân, thay vì né tránh hay than phiền. Sự chủ động của tuổi trẻ trước hết thể hiện ở thái độ sống tích cực. Người trẻ cần học cách đối diện với thất bại bằng tinh thần lạc quan, rút ra bài học và tiếp tục cố gắng. Bên cạnh đó, chủ động an bình còn là biết quản lí cảm xúc, không để những tác động tiêu cực từ mạng xã hội, dư luận hay áp lực đồng trang lứa chi phối hoàn toàn suy nghĩ và hành động của mình. Khi biết lắng nghe bản thân, hiểu rõ giá trị và mục tiêu sống, người trẻ sẽ giữ được sự điềm tĩnh và tự tin trước mọi biến động. Tuy nhiên, sống chủ động không đồng nghĩa với thờ ơ hay buông xuôi. Trái lại, đó là cách sống có trách nhiệm, biết nỗ lực vươn lên, dám ước mơ và hành động vì những điều tốt đẹp. Một người trẻ chủ động an bình là người biết cân bằng giữa khát vọng thành công và sự hài lòng với những gì mình đang có, giữa cống hiến cho xã hội và chăm sóc đời sống tinh thần của chính mình. Tóm lại, lời nhắn nhủ của Ba Gàn đã gợi mở cho tuổi trẻ một cách sống sâu sắc và bền vững: không mải mê đi tìm bình an ở bên ngoài, mà hãy xây dựng sự an bình từ chính nội tâm. Khi người trẻ biết sống chủ động, làm chủ cảm xúc và hành động của mình, họ sẽ đủ vững vàng để vượt qua thử thách, trưởng thành và góp phần tạo nên một xã hội tích cực, nhân văn hơn.