viết bài văn nghị luận về tác phẩm bà lái đò
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Sau khi đọc bài thơ "Tình mẹ" của Thích Nhật Tử, em cảm nhận được một tình cảm sâu sắc và thiêng liêng mà người mẹ dành cho con cái. Những hình ảnh so sánh như "đếm được cát sông" hay "đo được sớm chiều" khiến em nhận ra rằng tình yêu của mẹ là vô bờ bến, không thể nào đo đếm hay so sánh được. Mẹ là người luôn ở bên, là chỗ dựa vững chắc trong cuộc đời, dù con có đi đâu hay trải qua những khó khăn nào. Tình yêu của mẹ không chỉ là sự hy sinh mà còn là nguồn động lực mạnh mẽ giúp con vượt qua mọi thử thách. Những câu thơ giản dị nhưng lại chứa đựng một chiều sâu cảm xúc lớn lao, khiến em thêm trân trọng và yêu thương mẹ hơn. Qua đó, em cũng nhận ra rằng tình mẹ là một tình cảm thiêng liêng, không gì có thể sánh bằng, và em sẽ luôn ghi nhớ và biết ơn những gì mẹ đã dành cho mình.
Lời dẫn trực tiếp: là lời nói của nhân vật được trích nguyên văn, thường có dấu ngoặc kép
Ví dụ trong Chuyện người con gái Nam Xương:
“Thiếp vốn con kẻ khó, được nương tựa nhà giàu…”
Giải thích: đây là lời Vũ Nương nói trực tiếp, giữ nguyên cách nói của nhân vật
Lời dẫn gián tiếp: là lời kể lại ý của nhân vật thông qua lời của người kể chuyện, không giữ nguyên câu chữ
Ví dụ:
Trương Sinh nghe lời con trẻ mà nghi ngờ vợ thất tiết
Giải thích: đây không phải lời nói trực tiếp mà là lời kể lại ý nghĩ, hành động của nhân vật
Tóm lại:
Lời trực tiếp có dấu ngoặc kép, thể hiện nguyên lời nhân vật
Lời gián tiếp là lời kể lại, không có dấu ngoặc kép
Từ việc cảm nhận bài thơ Đất nước, ta thấy được nhiều nét đặc sắc nghệ thuật của bài thơ. Tác giả lựa chọn thể thơ tự do, phóng khoáng không bị bó buộc về số chữ trong một câu, số câu trong một bài vừa tạo ra nét độc đáo về hình thức cho bài thơ, vừa là cơ hội để dòng chảy của cảm xúc được phát triển một cách tự nhiên. Bằng việc sử dụng các chất liệu văn hóa dân gian với đa dạng các thể loại: Trong bài thơ "Đất nước", tác giả Nguyễn Đình Thi đã có nhiều sáng tạo về hình thức nghệ thuật. Đầu tiên, đó là việc sử dụng hình ảnh thơ giàu sức gợi. Khi nói tới mùa thu Hà Nội, nhà thơ dùng những chi tiết tiêu biểu gắn liền với địa danh này như "sáng chớm lạnh", "hương cốm", "phố dài", "hơi may". Hay viết về đất nước trong chiến tranh, ông khéo léo dựng lên các hình ảnh "cánh đồng quê chảy đầy máu", "bữa cơm chan đầy nước mắt". Ngôn ngữ mộc mạc cũng là yếu tố góp phần tạo nên ấn tượng cho độc giả. Nhờ vậy, mỗi khi đọc tác phẩm, em lại trào dâng nỗi niềm yêu mến, tự hào về Tổ quốc, về truyền thống anh hùng, bất khuất. Những tình cảm cao đẹp ấy giống như dòng suối trong trẻo, mát lành, tưới mát tâm hồn con người
Câu 1: Phân tích giá trị nội dung, nghệ thuật của đoạn văn bả
Đoạn văn bản trích trong phần "Kim Trọng tìm Kiều" của Truyện Kiều (Nguyễn Du) là lời ông Vương kể lại bi kịch của con gái cho Kim Trọng nghe. Đoạn văn mang nhiều giá trị nội dung và nghệ thuật sâu sắc, tập trung làm nổi bật phẩm chất cao quý của Thúy Kiều và tình cảnh éo le của nàng.Đoạn thơ tái hiện lại khoảnh khắc Thúy Kiều dứt ruột ra đi cứu cha. Lời kể của ông Vương đã làm sống lại hình ảnh một Kiều hiếu thảo, giàu đức hy sinh ("Bán mình nó phải tìm đường cứu cha"). Nàng đặt chữ hiếu lên trên chữ tình, chấp nhận lỡ dở duyên thề với Kim Trọng. Đồng thời, đoạn thơ cũng bộc lộ rõ nỗi đau đớn, giằng xé nội tâm của Kiều khi phải lựa chọn giữa hai bên chữ tình, chữ hiếu ("Dùng dằng khi bước chân ra, Cực trăm nghìn nỗi") và sự thủy chung son sắt của nàng khi vẫn giữ lời thề với chàng Kim, dặn dò Thúy Vân thay mình trả nghĩa người yêu ("Mượn con em nó Thuý Vân thay lời", “Sầu này dằng dặc muôn đời chưa quên!”). Qua đó, Nguyễn Du đã ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của Thúy Kiều và thể hiện sự đồng cảm sâu sắc trước số phận bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Tác giả sử dụng thể thơ lục bát truyền thống, ngôn ngữ bình dị, giàu sức gợi cảm, kết hợp với các biện pháp tu từ như so sánh (“phận mỏng như tờ”), ẩn dụ, và đặc biệt là nghệ thuật miêu tả nội tâm tinh tế. Điệp từ, điệp ngữ (ví dụ: “nỗi”, “lời”, “chàng”) góp phần nhấn mạnh sự day dứt, đau khổ của nhân vật. Giọng thơ trầm buồn, tha thiết khiến người đọc cảm nhận rõ nỗi niềm chua xót, ngậm ngùi của người cha khi kể về con gái và sự bi thương trong cảnh ngộ của Kiều.Tóm lại, đoạn văn là một minh chứng hùng hồn cho tài năng nghệ thuật của Nguyễn Du trong việc xây dựng nhân vật, bộc lộ cảm xúc và phản ánh hiện thực xã hội. Câu 2: Nghị luận về những giải pháp nuôi dưỡng tâm hồn con người trong thời đại số Thời đại số với sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã mang lại nhiều tiện ích to lớn, song cũng đặt ra thách thức không nhỏ đối với việc nuôi dưỡng tâm hồn con người. Màn hình điện tử, mạng xã hội và nhịp sống hối hả dễ làm con người xao nhãng khỏi những giá trị tinh thần sâu sắc, khiến tâm hồn trở nên khô cằn. Do đó, việc tìm ra các giải pháp nuôi dưỡng tâm hồn trong thời đại này là vô cùng cần thiết. Trước hết, mỗi cá nhân cần ý thức giới hạn thời gian sử dụng thiết bị số. Thay vì đắm chìm vào thế giới ảo, hãy dành thời gian cho những hoạt động thực tế như đọc sách, nghe nhạc, hội họa, hoặc đơn giản chỉ là tản bộ trong không gian xanh. Đọc sách là một trong những cách hiệu quả nhất để làm giàu vốn sống, mở rộng thế giới quan và nuôi dưỡng cảm xúc. Âm nhạc và nghệ thuật giúp con người thư giãn, thanh lọc tâm hồn, tìm thấy sự bình yên nội tại. Tiếp theo, việc kết nối và duy trì các mối quan hệ thực sự là giải pháp quan trọng. Công nghệ số giúp kết nối dễ dàng, nhưng đôi khi lại khiến ta xa cách người thân, bạn bè ngay trong đời sống thực. Dành thời gian chất lượng bên gia đình, bạn bè thông qua các cuộc gặp gỡ trực tiếp, những bữa cơm chung, hay những chuyến du lịch sẽ giúp tăng cường sự gắn kết, chia sẻ yêu thương và xoa dịu những căng thẳng tinh thần. Bên cạnh đó, rèn luyện lối sống chánh niệm, hướng về những điều tích cực là một "vắc-xin" tinh thần quý giá. Trong thế giới đầy rẫy thông tin tiêu cực và áp lực, việc tập trung vào khoảnh khắc hiện tại, biết ơn những gì mình đang có và thực hành lòng trắc ẩn sẽ giúp tâm hồn mỗi người trở nên mạnh mẽ, bình an hơn. Tóm lại, trong thời đại số, việc nuôi dưỡng tâm hồn không phải là từ bỏ công nghệ, mà là biết cách cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực. Bằng cách ưu tiên các hoạt động làm giàu cảm xúc, duy trì kết nối thực và rèn luyện tư duy tích cực, mỗi người có thể giữ cho tâm hồn mình luôn tươi trẻ, sâu sắc, hướng đến một cuộc sống ý nghĩa và hạnh phúc.
Câu 1. Văn bản Kim Trọng tìm Kiều kể về việc gì? Văn bản kể về sự việc Kim Trọng sau khi chịu tang chú ở Liêu Dương trở về, vội vã sang tìm Thúy Kiều thì thấy cảnh nhà xưa đã hoang tàn. Chàng tìm đến nơi ở mới của gia đình họ Vương, được nghe kể về bi kịch gia đình Kiều và việc nàng đã bán mình chuộc cha. Đoạn trích tập trung diễn tả nỗi đau đớn tột cùng của Kim Trọng và quyết tâm đi tìm nàng của chàng. Câu 2. Một số hình ảnh thơ tả thực trong văn bản: Cảnh vườn Thúy hoang vắng: “Cỏ mọc, lau thưa”, “vách mưa rã rời”, “gai gốc mọc đầy”, “rêu phong dấu giày”. Cảnh nhà mới của gia đình Kiều: “Nhà tranh, vách đất tả tơi”, “lau treo rèm nát, trúc gài phên thưa”, “sân đất cỏ dầm mưa”. Câu 3. Cảm xúc của Kim Trọng khi chứng kiến khung cảnh nhà Thúy Kiều: Ngỡ ngàng, hụt hẫng: Trước sự thay đổi quá lớn của cảnh vật vốn là nơi hẹn hò thơ mộng (“Nhìn phong cảnh cũ, nay đà khác xưa”). Cô đơn, trống trải: Cảm giác quạnh quẽ khi đối diện với lầu không, cỏ dại, không thấy bóng dáng người thương (“Nỗi niềm tâm sự bây giờ hỏi ai?”). Ngao ngán, xót xa: Khi tận mắt thấy nơi ở mới rách nát của gia đình Kiều, chàng cảm thấy bàng hoàng và thương cảm sâu sắc cho hoàn cảnh sa sút của người yêu. Câu 4. Biện pháp nghệ thuật trong hai câu thơ: Biện pháp: Điệp cấu trúc (điệp từ “càng”) kết hợp với phép đối (Gan càng tức tối / ruột càng xót xa). Hiệu quả: Nhấn mạnh mức độ tăng dần, dồn dập của nỗi đau đớn, uất ức trong lòng Kim Trọng. Cụ thể hóa nỗi đau từ cảm xúc tinh thần sang sự đau đớn về thể xác (gan, ruột). Thể hiện sự đồng cảm, trân trọng và tình yêu sâu nặng mà chàng dành cho Kiều; cho thấy Kim Trọng là người trọng tình trọng nghĩa. Câu 5. Tình cảm của Kim Trọng dành cho Thuý Kiều: Tình cảm của Kim Trọng là một tình yêu thủy chung, son sắt, vượt qua mọi định kiến và rào cản. Nỗi đau đớn đến cuồng nhiệt: Chàng không chỉ khóc mà còn “vật mình”, “ngất đi sống lại” khi nghe tin dữ. Điều này cho thấy Kiều chiếm vị trí độc tôn trong trái tim chàng. Sự trân trọng và khẳng định nghĩa vợ chồng: Mặc dù chưa chính thức cưới hỏi, chàng vẫn khẳng định: “Chưa chăn gối, cũng vợ chồng”. Chàng coi lời thề xưa là “vàng đá”, không hề thay lòng khi nàng gặp nạn. Quyết tâm tìm kiếm vô điều kiện: Câu thơ “Còn tôi, tôi gặp mặt nàng mới thôi!” và “Mấy sông cũng lội, mấy ngàn cũng qua” thể hiện ý chí mãnh liệt, sẵn sàng hy sinh cả sự nghiệp (treo ấn từ quan) để đi tìm người yêu, dù phải vào sinh ra tử.
C1
nỗi đau đớn và sự tìm kiếm tuyệt vọng của Kim Trọng khi trở về nhà, phát hiện Thúy Kiều đã phải bán mình chuộc cha, và mọi thứ thay đổi, tình yêu đẹp đẽ thuở xưa giờ tan vỡ, thể hiện nỗi xót xa, day dứt của chàng trước bi kịch số phận của nàng.
C2
vườn tược hoang tàn, Cửa đóng then cài,ảnh hoa đào,biến đổi của đồ vật
C3
Bàng hoàng và ngỡ ngàng.Khi đến nơi, trước mắt chàng không còn là cảnh nhộn nhịp, ấm cúng mà là sự hoang tàn: "Đầy rẫy cỏ mọc, lối đi rêu phong", "cửa đóng then cài". Sự đối lập gay gắt giữa hình ảnh "hoa đào năm ngoái" vẫn nở và sự vắng bóng của người yêu "Trước sau nào thấy bóng người" khiến chàng rơi vào trạng thái hẫng hụt, sửng sốt.
C4
-bptt Điệp ngữ:"càng... càng" được lặp lại nhiều lần -t/d: hàm tăng sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt. nhấn mạnh nỗi đau đớn, xót xa và tình yêu thương, sự tức giận dâng trào không ngừng, mỗi lúc một mãnh liệt hơn.
C5
-Qua đoạn trích Kim Trọng trở lại tìm Kiều, tình cảm của Kim Trọng dành cho Thúy Kiều là một tình yêu thủy chung, sâu nặng, vượt lên trên mọi biến cố và định kiến. Chàng không chỉ yêu nhan sắc, tài năng mà còn trân trọng nhân cách và thấu hiểu cho nỗi đau của nàng.
- Sự đau đớn tột cùng khi mất người yêu của kim trọng còn được thể hiện rõ hơn ở câu thơ "sinh cảm trông thấy càng thương/gan càng tức tối ruột càng xót xa".Việc sử dụng các hình ảnh cơ thể như "gan", "ruột" cho thấy đây là nỗi đau hữu hình, giày vò trực tiếp vào thể xác và tâm hồn Kim Trọng.
Câu 1. a) Chủ ngữ chồng bà, vị ngữ ốm nặng làm cho gia đình bà càng nghèo hơn, kiểu câu đơn, vì chỉ có một cụm chủ vị chính
b) Chủ ngữ cô, vị ngữ đã cho tôi những chi tiết bằng ghi chép, đã cho tôi những cảm xúc chân thật, kiểu câu ghép, vì có hai cụm chủ vị song song
c) Chủ ngữ hai nhà nghiên cứu, vị ngữ cũng thừa nhận rằng loại người không bao giờ có thể chiến thắng được bệnh tật, trong đó có mệnh đề phụ loại người không bao giờ có thể chiến thắng được bệnh tật, kiểu câu phức
d) Chủ ngữ tôi, vị ngữ thấy ánh nắng rực rỡ xuyên qua các khe lá, phần khi trở dậy trong căn phòng nhà trọ là trạng ngữ, kiểu câu đơn mở rộng
e) Chủ ngữ chúng ta, vị ngữ phải cố gắng dân tộc hóa lời nói và câu văn của chúng ta, kiểu câu đơn
Câu 2. a) Chủ ngữ chính phủ, vị ngữ tặng bà mẹ ấy danh hiệu bà mẹ Việt Nam anh hùng, kiểu câu đơn
b) Chủ ngữ người ta, vị ngữ đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của phong trào nữ quyền, trạng ngữ trong nhiều năm qua, kiểu câu đơn
c) Chủ ngữ họ, vị ngữ đang đấu tranh để đạt được sự bình đẳng hoàn toàn giữa nam và nữ, kiểu câu đơn
d) Chủ ngữ cuộc sống của họ, vị ngữ cũng sang một hướng khác, kiểu câu đơn
e) Chủ ngữ nó, vị ngữ gửi cho tôi một món quà qua đường bưu điện, kiểu câu đơn
f) Chủ ngữ các em, vị ngữ hãy cố gắng, siêng năng học tập, ngoan ngoãn, nghe thầy, yêu bạn, trạng ngữ trong năm học tới, kiểu câu đơn
g) Chủ ngữ khoa báo chí ở Trường Đại học Quốc gia, vị ngữ cung cấp cho xã hội vài chục cử nhân báo chí, trạng ngữ hàng năm, kiểu câu đơn
Câu 1:
Trong truyện ngắn "Người bán mai vàng" của Nguyễn Quang Hà, nhân vật Mai hiện lên là biểu tượng của một thế hệ trẻ năng động, vừa giàu lòng nhân ái, vừa có khát vọng đổi mới cuộc đời. Trước hết, Mai là người con hiếu thảo và có trái tim bao dung. Thừa hưởng tâm hồn tinh tế từ người cha mù, anh không chỉ yêu hoa mai bằng sự si mê mãnh liệt mà còn mở rộng lòng mình để cưu mang Lan – một cô bé mồ côi – trong lúc khốn cùng nhất. Hành động đưa Lan về nuôi dưỡng và xây dựng tổ ấm hạnh phúc cùng cô cho thấy một nhân cách cao đẹp, luôn trân trọng giá trị của chữ "Tâm" mà cha mình đã truyền dạy. Tuy nhiên, điểm bứt phá ở Mai chính là ý chí và trách nhiệm với gia đình. Đứng trước sự khắc nghiệt của thiên tai và cái nghèo bủa vây, Mai không chọn cách sống cam chịu hay "ẩn dật" như trước. Anh trăn trở về việc "những người trồng hoa ở Huế sống bằng cách nào?" và quyết tâm đi học hỏi kinh nghiệm thực tế. Mai đại diện cho tư duy thực tế: anh nhận ra tình yêu nghệ thuật phải đi đôi với khả năng kinh tế để duy trì sự sống. Dù việc cưa bỏ một nửa vườn mai để lấy vốn là một quyết định đau đớn, nhưng nhờ sự năng nổ và nhạy bén của vợ chồng Mai, anh đã giúp gia đình bắt nhịp với cuộc sống mới. Qua nhân vật Mai, tác giả khẳng định rằng sự năng động và ý chí vươn lên, khi được đặt trên nền tảng của tình thân và lòng nhân hậu, sẽ tạo nên sức sống bền bỉ cho con người.
Câu 2:
Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, bên cạnh những giá trị tích cực, mạng xã hội cũng kéo theo những hệ lụy về mặt lối sống. Một trong những hiện tượng đáng lo ngại là lối sống khoe khoang, phô trương "ảo" những thứ không thuộc về mình của một bộ phận giới trẻ.
Thực chất, đây là lối sống mượn những giá trị vật chất hào nhoáng bên ngoài như đồ hiệu, xe sang, hay những chuyến du lịch xa xỉ của người khác để "đắp" lên bản thân mình trên không gian mạng. Thay vì nỗ lực để tự sở hữu, họ chọn cách "phù phép" bằng công cụ chỉnh sửa hình ảnh hoặc mượn danh nghĩa để tạo ra một vỏ bọc hoàn hảo, giàu sang.
Nguyên nhân của hiện trạng này bắt nguồn từ tâm lý hám danh lợi và sự thiếu tự tin vào giá trị thực của bản thân. Nhiều người trẻ chịu áp lực từ "hào quang" của người khác trên mạng xã hội, dẫn đến nỗi sợ bị tụt hậu. Họ lầm tưởng rằng sự ngưỡng mộ thông qua những cái "like", những lượt "comment" khen ngợi về sự giàu có sẽ nâng tầm giá trị con người mình , nhưng điều đó là hoàn toàn sai lệch .
Hậu quả của lối sống này rất khôn lường. Trước hết, nó biến con người trở thành nô lệ của sự giả dối. Khi sống trong một cái bóng quá lớn không phải là mình, người trẻ dễ rơi vào trạng thái bất an, luôn phải lo sợ bị bóc trần. Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian vào những giá trị vô nghĩa mà còn làm xói mòn lòng tự trọng. Nguy hiểm hơn, nó tạo ra một thế hệ chỉ thích "sống mòn", lười lao động nhưng lại muốn hưởng thụ, gây ra cái nhìn lệch lạc về giá trị của sự thành công.
Như nhân vật Mai trong câu chuyện Người bán mai vàng, anh đã chọn cách đối mặt với cái nghèo bằng lao động thực tế và sự học hỏi chân chính. Đó mới là giá trị bền vững.
Để loại bỏ thói phô trương "ảo", mỗi bạn trẻ cần hiểu rằng: "Chiếc áo không làm nên thầy tu". Giá trị của một con người nằm ở tri thức, tâm hồn và những gì chúng ta thực sự làm ra bằng đôi tay và khối óc của mình.
Tóm lại, sự hào nhoáng mượn tạm chỉ là phù du. Thay vì mải mê xây dựng một lâu đài trên cát, giới trẻ hãy tập trung tu dưỡng và sống thật với chính mình. Bởi lẽ, niềm hạnh phúc đích thực chỉ đến khi ta được là chính ta, với tất cả những gì thực chất nhất.
câu 1
Nhân vật Mai trong văn bản “Người bán mai vàng” là một người giàu cảm xúc, có tấm lòng nhân hậu và biết đồng cảm với người khác. Qua việc chứng kiến hoàn cảnh của ông già bán mai, Mai không chỉ quan sát mà còn suy nghĩ sâu sắc về số phận con người và giá trị của tình cảm gia đình. Mai cảm nhận được nỗi đau, sự hi sinh thầm lặng của ông lão khi phải bán đi chậu mai gắn bó với gia đình mình để lo chongười thân. Điều đó cho thấy Mai là người sống tình cảm, có trái tim nhạy cảm trước những cảnh đời khó khăn. Sự xúc động và trăn trở trong suy nghĩ của Mai thể hiện một tâm hồn giàu lòng nhân ái, biết trân trọng tình thân và những giá trị giản dị của cuộc sống. Qua nhân vật Mai, tác giả gửi gắm thông điệp về lòng yêu thương, sự sẻ chia giữa con người với con người, đồng thời nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng hạnh phúc gia đình mình đang có.
câu 2
Trong xã hội hiện nay, bên cạnh những lối sống tích cực, vẫn còn tồn tại một bộ phận giới trẻ có lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình. Đây là một hiện tượng đáng lo ngại, cần được nhìn nhận và phê phán nghiêm túc.
Trước hết, lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” thể hiện qua việc nhiều bạn trẻ thường xuyên đăng tải hình ảnh sang chảnh, hàng hiệu, xe xịn hay cuộc sống xa hoa trên mạng xã hội dù thực tế không phải như vậy. Họ mượn đồ, chỉnh sửa hình ảnh hoặc nói quá sự thật để tạo vỏ bọc hào nhoáng cho bản thân.Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ tâm lý muốn được chú ý, muốn được công nhận, chạy theo hình thức và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ mạng xã hội. Ngoài ra, sự thiếu bản lĩnh, thiếu hiểu biết và định hướng đúng đắn cũng khiến nhiều bạn trẻ dễ sa vào lối sống ảo.
Hậu quả của lối sống này là rất nghiêm trọng. Nó khiến con người sống giả tạo, đánh mất giá trị thật của bản thân, dễ so sánh, ganh đua và nảy sinh những suy nghĩ tiêu cực.Không chỉ vậy, việc chạy theo hào nhoáng bên ngoài còn làm giới trẻ sao nhãng học tập, lao động và các giá trị đạo đức tốt đẹp.
Để khắc phục, mỗi bạn trẻ cần nhận thức rõ giá trị thật của bản thân, sống trung thực, giản dị và biết nỗ lực vươn lên bằng chính khả năng của mình. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục, định hướng lối sống đúng đắn, giúp giới trẻ hiểu rằng giá trị con người không nằm ở sự phô trương mà ở nhân cách và cống hiến.
Tóm lại, lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” của một bộ phận giới trẻ là hiện tượng tiêu cực cần được phê phán và điều chỉnh. Mỗi người trẻ cần biết sống trung thực, khiêm tốn, nỗ lực khẳng định bản thân bằng giá trị thật. Chỉ khi sống đúng với chính mình, con người mới có được sự tôn trọng và hạnh phúc lâu dài.
Câu 1. Ngôi kể của văn bản Văn bản được kể theo ngôi kể thứ ba. Tác dụng: Giúp người kể chuyện quan sát một cách khách quan, bao quát toàn bộ diễn biến câu chuyện và đi sâu vào diễn biến tâm lý của nhiều nhân vật khác nhau (ông già Mai, Mai, Lan).
Câu 2. Tóm tắt văn bản (khoảng 5 - 7 câu) Dưới chân núi Ngũ Tây có một gia đình hai cha con ông già mù sống bằng nghề chăm sóc vườn mai vàng cổ kính. Một mùa Tết nọ, anh Mai (con trai ông cụ) đã cưu mang và đưa cô bé mồ côi tên Lan về nuôi dưỡng, sau này hai người nên duyên vợ chồng. Cuộc sống trở nên khó khăn khi thời tiết khắc nghiệt khiến mai mất mùa, anh Mai nhận ra gia đình cần thay đổi cách làm kinh tế để thoát nghèo nhưng thiếu vốn. Thấu hiểu tâm tư của con, ông già mù đã nén nỗi đau thầm kín, đồng ý cho con cưa bỏ một nửa vườn mai quý để bán lấy vốn làm ăn. Dù vô cùng xót xa khi mất đi những "kỷ vật" gắn bó cả đời, ông già vẫn cảm thấy an lòng khi nhìn thấy sự năng nổ và tương lai tươi sáng của con cháu. Sự hy sinh của ông đã giúp gia đình tìm thấy nhịp sống mới trên mảnh đất quê hương.
Câu 3. Nhận xét về nhân vật ông già Mai Nhân vật ông già Mai hiện lên với những phẩm chất cao đẹp: Người nghệ sĩ có tâm hồn nhạy cảm, tinh tế: Tuy mù lòa nhưng ông có khả năng giao cảm đặc biệt với thiên nhiên. Ông nghe được tiếng nhựa chảy, cảm nhận được từng nụ hoa hé nở bằng linh cảm và tình yêu mãnh liệt dành cho cây mai. Người cha giàu lòng nhân hậu: Ông không chỉ đồng ý cho con trai cưu mang người lạ (Lan) mà còn luôn lấy chữ "Tâm" để giáo dục con cái. Sự hy sinh cao cả: Chi tiết ông đồng ý cưa nửa vườn mai – vốn là máu thịt, là linh hồn của ông – để cho con vốn làm ăn là minh chứng rõ nhất cho tình yêu thương vô bờ bến. Đó là sự hy sinh "cái tôi" và niềm đam mê cá nhân vì tương lai và hạnh phúc của con cháu
Câu 4. Chi tiết ấn tượng nhất Chi tiết: Hình ảnh ông già Mai dắt cháu đi lang thang trên đồi núi Ngũ Tây để tránh nghe tiếng cưa cắt vào những gốc mai. Vì sao: Đây là chi tiết đắt giá và gây xúc động nhất. Nó cho thấy sự giằng xé nội tâm đau đớn của ông già. Tiếng cưa ấy không chỉ cắt vào cây mà như đang cắt vào da thịt, vào những kỷ niệm đời ông. Hành động đi thật xa để "khỏi nghe" vừa cho thấy sự yếu lòng của một tâm hồn nhạy cảm, vừa cho thấy bản lĩnh của một người cha sẵn sàng chấp nhận đau thương để đánh đổi lấy sự ấm no cho gia đình.
Câu 5. Ảnh hưởng của yếu tố “tình cảm gia đình” đến nhân vật Mai Tình cảm gia đình là động lực then chốt chi phối mọi suy nghĩ và hành động của nhân vật Mai: Biết sẻ chia và yêu thương: Nhờ sự giáo dục của cha, Mai có tấm lòng nhân hậu, biết thương xót và cưu mang Lan trong lúc khốn cùng nhất. Ý chí vươn lên thoát nghèo: Chính tình thương dành cho cha già, vợ yếu và con nhỏ ("Mai thương cha, thương vợ") đã thôi thúc anh thoát khỏi sự tự ti, buông thả để đi tìm hướng đi mới cho vườn hoa. Sự kết nối thế hệ: Tình cảm gia đình giúp Mai hiểu được giá trị của chữ "Tâm", giúp anh có thêm sức mạnh để bắt nhịp với cuộc sống mới, biến sự hy sinh của cha thành thành quả lao động thực tế.
a: Xét (O) có
AB,AC là các tiếp tuyến
Do đó: AB=AC
=>A nằm trên đường trung trực của BC(1)
Ta có: OB=OC
=>O nằm trên đường trung trực của BC(2)
Từ (1),(2) suy ra OA là đường trung trực của BC
=>OA\(\perp\)BC tại H và H là trung điểm của BC
Xét ΔOBA vuông tại B có BH là đường cao
nên \(OH\cdot OA=OB^2=R^2\)
b: ΔODE cân tại O
mà OI là đường trung tuyến
nên OI\(\perp\)DE tại I
Xét ΔFOA có
AI,OB là các đường cao
AI cắt OB tại G
Do đó: G là trực tâm của ΔFOA
=>FG\(\perp\)OA
c: Gọi H là trung điểm của FA
ΔFIA vuông tại I
mà IH là đường trung tuyến
nên IH=HA=HF
=>H là tâm đường tròn ngoại tiếp ΔFIA
ΔOIG vuông tại I
mà IQ là đường trung tuyến
nên QI=QG
=>ΔQIG cân tại Q
\(\widehat{HIQ}=\widehat{HIG}+\widehat{QIG}=\widehat{HAI}+\widehat{QGI}\)
mà \(\widehat{QGI}=\widehat{BGA}\)(hai góc đối đỉnh)
nên \(\widehat{HIQ}=\widehat{BGA}+\widehat{BAG}=90^0\)
=>HI\(\perp\)IQ
=>IQ là tiếp tuyến của đường tròn ngoại tiếp ΔFIA
Ta có:
mA = 10,1 g, mX = 12,5 g
⇒ mO = 12,5 - 10,1 = 2,4 g
⇒ nO = 2,4 / 16 = 0,15 mol
Khí thu được là H₂:
nH₂ = 2,479 / 22,4 ≈ 0,11 mol
Gọi số mol Mg = x, Zn = y
Sau khi nung:
Mg → MgO, Zn → ZnO
⇒ nO = x + y = 0,15 (1)
Khi cho vào H₂SO₄:
MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O
ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O
Nếu còn kim loại dư thì:
Mg + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂
Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂
Vì có H₂ sinh ra ⇒ còn kim loại chưa bị oxi hóa
⇒ số mol kim loại dư = nH₂ = 0,11
Tổng mol kim loại ban đầu:
x + y = ?
Ta có khối lượng:
24x + 65y = 10,1 (2)
Và số mol kim loại bị oxi hóa:
= nO = 0,15
⇒ tổng mol kim loại ban đầu:
= 0,15 + 0,11 = 0,26 mol
⇒ x + y = 0,26 (3)
Từ (2) và (3):
24x + 65y = 10,1
x + y = 0,26
⇒ x = 0,26 - y
Thế vào:
24(0,26 - y) + 65y = 10,1
6,24 - 24y + 65y = 10,1
41y = 3,86
⇒ y ≈ 0,094 mol
⇒ x = 0,26 - 0,094 = 0,166 mol
a) nH₂SO₄ phản ứng:
Phản ứng với oxit: 0,15 mol
Phản ứng với kim loại: 0,11 mol
⇒ nH₂SO₄ = 0,15 + 0,11 = 0,26 mol
b) % khối lượng:
mMg = 24 × 0,166 ≈ 3,984 g
mZn = 65 × 0,094 ≈ 6,11 g
%Mg = 3,984 / 10,1 × 100 ≈ 39,5%
%Zn = 60,5%
Kết luận:
a) nH₂SO₄ = 0,26 mol
b) Mg ≈ 39,5%, Zn ≈ 60,5%

Tác phẩm “Người lái đò sông Đà” của Nguyễn Tuân là một áng văn đặc sắc, thể hiện rõ phong cách nghệ thuật tài hoa, uyên bác của nhà văn. Qua hình tượng người lái đò và con sông Đà, tác giả không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên Tây Bắc mà còn làm nổi bật vẻ đẹp của con người lao động trong cuộc sống mới.
Trước hết, sông Đà hiện lên với hai vẻ đẹp đối lập, vừa hung bạo vừa trữ tình. Ở phương diện hung bạo, con sông như một kẻ thù nguy hiểm với những thác nước dữ dội, đá ngầm hiểm trở, dòng chảy cuộn xoáy. Nguyễn Tuân đã sử dụng hàng loạt hình ảnh so sánh, nhân hóa độc đáo để miêu tả sự dữ dằn của sông Đà, khiến người đọc cảm nhận được sự khắc nghiệt của thiên nhiên nơi đây. Tuy nhiên, bên cạnh đó, sông Đà cũng mang vẻ đẹp thơ mộng, dịu dàng với dòng nước xanh biếc, cảnh vật hai bên bờ đầy chất trữ tình. Chính sự kết hợp này đã tạo nên một bức tranh thiên nhiên vừa hùng vĩ vừa nên thơ.
Nổi bật giữa thiên nhiên ấy là hình tượng người lái đò, một con người lao động bình dị nhưng mang phẩm chất anh hùng. Ông là người dày dạn kinh nghiệm, nắm chắc quy luật của dòng sông, từ đó điều khiển con thuyền vượt qua những ghềnh thác nguy hiểm. Trong cuộc chiến với sông Đà, người lái đò hiện lên như một chiến binh kiên cường, bình tĩnh, mưu trí. Dù phải đối mặt với nhiều thử thách, ông vẫn làm chủ tình huống, đưa con thuyền vượt qua tất cả. Qua đó, Nguyễn Tuân đã ca ngợi vẻ đẹp của con người lao động trong thời kì mới, những con người tuy bình dị nhưng đầy bản lĩnh và tài năng.
Về nghệ thuật, tác phẩm thể hiện rõ phong cách Nguyễn Tuân với ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm xúc, kết hợp nhiều biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa, liên tưởng độc đáo. Cách miêu tả vừa cụ thể, chi tiết lại vừa giàu chất thơ, giúp người đọc hình dung rõ nét về cảnh vật và con người. Đồng thời, việc sử dụng nhiều kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau cũng làm cho bài văn thêm phong phú, hấp dẫn.
Tóm lại, “Người lái đò sông Đà” không chỉ là một tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn là bài ca về con người lao động. Qua đó, Nguyễn Tuân đã thể hiện tình yêu đất nước, niềm tự hào về con người Việt Nam và tài năng nghệ thuật độc đáo của mình.