Viết Dàn Ý bài văn nghị luận phân tích diễn biến tâm trạng người con trai trong truyện ngắn “Cơm mùi khói bếp” (Hoàng Công Danh)
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa mạnh mẽ, việc bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của Việt Nam trở nên vô cùng cấp thiết, đặc biệt là với giới trẻ - những người chủ tương lai của đất nước. Ý thức bảo vệ văn hóa truyền thống không chỉ nằm ở việc học hỏi và tôn trọng những giá trị cổ truyền mà còn thể hiện qua hành động cụ thể như tham gia các hoạt động văn hóa, bảo tồn di sản văn hóa, và duy trì các lễ hội truyền thống. Giới trẻ cần nhận thức rằng, những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là nền tảng tạo nên bản sắc dân tộc và góp phần xây dựng tương lai. Việc giữ gìn văn hóa truyền thống đồng thời cũng là cách để thể hiện lòng tự hào dân tộc và tình yêu đất nước. Qua đó, mỗi người trẻ sẽ trở thành một đại sứ văn hóa, đóng góp vào việc duy trì và phát triển những giá trị quý báu của dân tộc.
Câu 2: Phân tích bài thơBài thơ khắc họa hình ảnh thân thuộc và ấm áp của người bà và cháu, đồng thời gửi gắm những tình cảm sâu sắc và tinh tế về tình cảm gia đình. Từ hình ảnh "khói chiều cõng một hoàng hôn" đến "bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay", tác giả đã vẽ nên một bức tranh đầy thơ mộng và gợi cảm. Hình ảnh bà hiện lên không chỉ là người chăm sóc, mà còn là người bạn đồng hành, người truyền tải những giá trị sống cho cháu.
Nghệ thuật miêu tả trong bài thơ rất đặc sắc, với việc sử dụng hình ảnh so sánh và ẩn dụ tinh tế. "Bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay" không chỉ là hình ảnh cụ thể, mà còn chứa đựng ý nghĩa tượng trưng sâu xa về sự che chở và dạy dỗ của bà. Hình ảnh “bánh xe bà đạp quay tròn” như tượng trưng cho sự vất vả, hy sinh và tình yêu thương vô bờ của người bà dành cho cháu.
Bài thơ còn sử dụng ngôn từ giản dị, gần gũi nhưng đầy sức gợi, làm cho người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận được khung cảnh và tình cảm trong bài. Những câu hỏi tu từ như “sau lưng bà, cháu cứ trông” hay “bà ơi?” càng làm tăng thêm sự gắn kết và tình cảm giữa bà và cháu.
Cuối cùng, bài thơ là lời nhắc nhở tinh tế về giá trị của gia đình và những kỷ niệm tuổi thơ, là hành trang quý báu mà mỗi người cần trân trọng và giữ gìn suốt cuộc đời.
Câu 1: Ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam hiện nay
Trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa mạnh mẽ, việc bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của Việt Nam trở nên vô cùng cấp thiết, đặc biệt là với giới trẻ - những người chủ tương lai của đất nước. Ý thức bảo vệ văn hóa truyền thống không chỉ nằm ở việc học hỏi và tôn trọng những giá trị cổ truyền mà còn thể hiện qua hành động cụ thể như tham gia các hoạt động văn hóa, bảo tồn di sản văn hóa, và duy trì các lễ hội truyền thống. Giới trẻ cần nhận thức rằng, những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là nền tảng tạo nên bản sắc dân tộc và góp phần xây dựng tương lai. Việc giữ gìn văn hóa truyền thống đồng thời cũng là cách để thể hiện lòng tự hào dân tộc và tình yêu đất nước. Qua đó, mỗi người trẻ sẽ trở thành một đại sứ văn hóa, đóng góp vào việc duy trì và phát triển những giá trị quý báu của dân tộc.
Câu 2: Phân tích bài thơ
Bài thơ khắc họa hình ảnh thân thuộc và ấm áp của người bà và cháu, đồng thời gửi gắm những tình cảm sâu sắc và tinh tế về tình cảm gia đình. Từ hình ảnh "khói chiều cõng một hoàng hôn" đến "bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay", tác giả đã vẽ nên một bức tranh đầy thơ mộng và gợi cảm. Hình ảnh bà hiện lên không chỉ là người chăm sóc, mà còn là người bạn đồng hành, người truyền tải những giá trị sống cho cháu.
Nghệ thuật miêu tả trong bài thơ rất đặc sắc, với việc sử dụng hình ảnh so sánh và ẩn dụ tinh tế. "Bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay" không chỉ là hình ảnh cụ thể, mà còn chứa đựng ý nghĩa tượng trưng sâu xa về sự che chở và dạy dỗ của bà. Hình ảnh “bánh xe bà đạp quay tròn” như tượng trưng cho sự vất vả, hy sinh và tình yêu thương vô bờ của người bà dành cho cháu.
Bài thơ còn sử dụng ngôn từ giản dị, gần gũi nhưng đầy sức gợi, làm cho người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận được khung cảnh và tình cảm trong bài. Những câu hỏi tu từ như “sau lưng bà, cháu cứ trông” hay “bà ơi?” càng làm tăng thêm sự gắn kết và tình cảm giữa bà và cháu.
Cuối cùng, bài thơ là lời nhắc nhở tinh tế về giá trị của gia đình và những kỷ niệm tuổi thơ, là hành trang quý báu mà mỗi người cần trân trọng và giữ gìn suốt cuộc đời.
trong cuộc sống hiện đại, chúng ta thường thấy nhiều người trẻ băn khoăn về vai trò và trách nhiệm của mình đối với xã hội. Câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Nhiệm vụ của thanh niên không phải là đòi hỏi nước nhà đã cho mình những gì, mà phải tự hỏi mình đã làm gì cho nước nhà? Mình phải làm thế nào cho ích lợi nước nhà nhiều hơn? Mình đã vì lợi ích nước nhà mà hy sinh phấn đấu đến chừng nào?" không chỉ là lời nhắn nhủ dành riêng cho thế hệ trẻ mà còn là kim chỉ nam cho mọi thế hệ.
Trước hết, ta phải hiểu rằng câu nói này nhấn mạnh vai trò của trách nhiệm và sự cống hiến. Thay vì đòi hỏi những quyền lợi từ xã hội, mỗi cá nhân, đặc biệt là thanh niên, nên tự hỏi bản thân đã đóng góp gì cho sự phát triển và phồn thịnh của đất nước. Điều này thể hiện tinh thần tự nguyện, ý thức trách nhiệm cao và lòng yêu nước chân thành.
Thứ hai, câu nói của Bác Hồ còn khuyến khích mỗi người trẻ luôn nỗ lực hết mình vì lợi ích chung của quốc gia. Những hành động nhỏ bé như tham gia các hoạt động tình nguyện, học tập và làm việc nghiêm túc, sáng tạo và đổi mới trong công việc đều góp phần tạo nên một xã hội vững mạnh. Mỗi thanh niên đều có khả năng và cơ hội để đóng góp, và việc hy sinh thời gian, công sức cho đất nước chính là hành động cao đẹp và ý nghĩa.
Thứ ba, việc tự hỏi và đánh giá bản thân đã làm gì cho đất nước cũng là cách để mỗi người không ngừng hoàn thiện mình. Khi luôn đặt câu hỏi này, chúng ta sẽ không dễ dàng bị lạc lối trong cuộc sống vật chất, không ngừng cố gắng để trở thành một công dân tốt, một người có ích cho xã hội. Điều này góp phần xây dựng một cộng đồng gắn kết, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia.
Cuối cùng, câu nói của Bác Hồ còn là lời kêu gọi tinh thần đoàn kết và sự hy sinh vì lợi ích chung. Trong quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, mỗi người không thể đứng ngoài cuộc mà cần phải sát cánh bên nhau, cùng chung tay góp sức. Sự hy sinh không chỉ ở những việc lớn lao mà còn ở những hành động cụ thể hàng ngày.
Tóm lại, lời dạy của Hồ Chí Minh là kim chỉ nam cho thanh niên, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm và vai trò của mỗi cá nhân trong sự phát triển của đất nước. Qua đó, mỗi người trẻ sẽ ý thức hơn về trách nhiệm của mình, không ngừng phấn đấu và hy sinh vì một tương lai tươi sáng hơn cho Tổ quốc.
Không có gì là quá dễ dàng cũng không hẳn là có những có khăn mà ta không thể vượt qua được trong môn toán.
Việc học toán dễ hay khó chủ yếu là do nhận thức và nỗ lực, ý thức của từng người em nhé.
Quan trọng là phải kiên trì, nỗ lực, nắm vững kiến thức nền tảng, chịu khó và đam mê thì môn toán sẽ trở nên dễ dàng, em ạ!
Cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm.
Câu 1.
Đoạn văn được rút ra từ tác phẩm 'Tranh luận cá heo và con người' của E. B. White. Cốt lõi của đoạn văn này nằm ở việc xác định ai là người chỉ huy của con tàu cá heo, điều này kích thích một cuộc tranh luận thú vị giữa các nhân vật khác nhau trong văn bản. Về mặt nội dung, tác giả khám phá vai trò của con người trong việc xác định sự dẫn đầu, khám phá bản chất của quyền lực và khả năng đánh giá quá cao bản thân của chúng ta. Về mặt nghệ thuật, đoạn văn thể hiện sự đối lập giữa cá heo và con người thông qua đối thoại, mô tả và giai thoại của tác giả. Việc sử dụng phép ẩn dụ về tàu cá heo cùng câu hỏi tu từ đã tạo ra sự căng thẳng và làm nổi bật chủ đề chính của văn bản. Cách viết của tác giả đơn giản và dễ tiếp cận, giúp truyền tải thông điệp của văn bản tới độc giả.
Câu 2.
Trong xã hội hiện đại, nhịp sống ngày càng nhanh hơn, do vậy nhiều người phải vật lộn để duy trì cân bằng và tĩnh tại trong cuộc sống của mình. Sống chậm là hành động cố tình di chuyển với tốc độ chậm hơn và chú ý đến những điều xảy ra xung quanh chúng ta. Sống chậm có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm căng thẳng và lo lắng, tăng khả năng sáng tạo và cải thiện sức khỏe tổng thể. Một cách để sống chậm là thực hành chánh niệm, tập trung vào hiện tại và chú ý đến suy nghĩ và cảm xúc của mình. Ngủ đủ giấc và tham gia các hoạt động làm giảm căng thẳng như thiền, yoga cũng có thể giúp sống chậm lại. Ngoài ra, sống chậm còn bao gồm việc giảm các tác nhân gây xao nhãng trong cuộc sống, như mạng xã hội và giải trí công nghệ. Sống chậm là một thử thách đối với nhiều người, nhưng với sự luyện tập và quyết tâm, bất cứ ai cũng có thể hưởng lợi từ việc sống chậm lại. Bằng cách sống chậm lại, chúng ta có thể trân trọng thế giới xung quanh mình và tận hưởng sự phong phú của cuộc sống.
Câu 1: Phân tích nội dung và nghệ thuật của đoạn trích
Đoạn trích trên thuộc thể loại thơ lục bát, phản ánh một câu chuyện đầy kịch tính và cảm động về nhân vật Thạch Sanh. Nội dung chính của đoạn thơ xoay quanh sự oan ức của Thạch Sanh khi bị đổ tội bởi Chằn Tinh và Đại Bàng, hai nhân vật đại diện cho cái ác. Hình ảnh Thạch Sanh hiện lên như một người anh hùng chịu đựng bất công, nhưng vẫn giữ vững lòng chính nghĩa. Nghệ thuật trong đoạn thơ được thể hiện qua việc sử dụng thể thơ lục bát, tạo nên âm điệu nhẹ nhàng, dễ nhớ, dễ thuộc. Hình ảnh và ngôn từ được tác giả khéo léo lựa chọn, từ đó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc. Đặc biệt, những câu thơ miêu tả tâm trạng của Thạch Sanh khi bị giam cầm, cùng với tiếng đàn ai oán của công chúa, đã tạo nên một không gian đầy bi thương, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với nhân vật. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn gửi gắm thông điệp về sự công bằng và lòng nhân ái.
Câu 2: Bàn về việc sống chậm trong xã hội hiện đại
Trong xã hội hiện đại, khi mà nhịp sống ngày càng nhanh, con người dường như bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, học tập và những áp lực từ cuộc sống. Chúng ta thường xuyên bị áp lực bởi thời gian, từ việc phải hoàn thành công việc đúng hạn đến việc phải theo kịp xu hướng của xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh đó, việc sống chậm lại đang trở thành một xu hướng được nhiều người quan tâm.
Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay không làm việc, mà là một cách tiếp cận cuộc sống với tâm thế bình tĩnh hơn. Khi sống chậm, chúng ta có thời gian để suy nghĩ, để cảm nhận và để trân trọng những điều nhỏ bé xung quanh. Điều này không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn tăng cường sức khỏe tinh thần. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những người biết sống chậm thường có tâm trạng tốt hơn, ít lo âu và hạnh phúc hơn.
Một trong những cách để sống chậm là thực hành chánh niệm. Chánh niệm giúp chúng ta tập trung vào hiện tại, nhận diện cảm xúc và suy nghĩ của bản thân mà không phán xét. Thực hành chánh niệm có thể đơn giản như việc dành ra vài phút mỗi ngày để thiền, hoặc chỉ đơn giản là hít thở sâu và cảm nhận không khí xung quanh. Ngoài ra, việc giảm thiểu thời gian sử dụng công nghệ cũng là một cách hiệu quả để sống chậm. Thay vì dành hàng giờ trên mạng xã hội, chúng ta có thể dành thời gian cho gia đình, bạn bè hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.
Sống chậm cũng đồng nghĩa với việc biết trân trọng những khoảnh khắc trong cuộc sống. Chúng ta có thể tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị như một bữa cơm gia đình, một buổi chiều đi dạo công viên hay một cuốn sách hay. Những khoảnh khắc này thường bị bỏ qua trong guồng quay hối hả của cuộc sống, nhưng lại mang đến cho chúng ta cảm giác bình yên và hạnh phúc.
Cuối cùng, sống chậm không chỉ là một lựa chọn cá nhân mà còn là một thông điệp xã hội. Trong bối cảnh mà nhiều người đang phải đối mặt với stress, lo âu và trầm cảm, việc khuyến khích mọi người sống chậm lại có thể góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Chúng ta cần tạo ra một môi trường mà ở đó, mọi người có thể thoải mái sống chậm, tận hưởng cuộc sống và kết nối với nhau.
Tóm lại, sống chậm trong xã hội hiện đại không chỉ là một xu hướng mà còn là một nhu cầu thiết yếu. Nó giúp chúng ta tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, trân trọng những giá trị thực sự của cuộc sống và xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhất, để cuộc sống của chúng ta trở nên phong phú và trọn vẹn hơn.
Câu 1 (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích:
“Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!”
Đoạn trích thể hiện sâu sắc mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa con người và biển cả. Hình ảnh “chèo đi” gợi nhịp sống lao động quen thuộc, nhọc nhằn nhưng bền bỉ của con người miền biển. Biển không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nơi gửi gắm niềm tin, hi vọng và cả số phận con người. Lời khẩn cầu “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” vang lên tha thiết như một lời thề gắn bó trọn đời. Ở đó, biển được nhân hóa như một sinh thể có linh hồn, có thể thấu hiểu, chở che cho con người. Qua giọng điệu chân thành, xúc động, đoạn thơ bộc lộ tình yêu biển sâu nặng, đồng thời phản ánh tâm thế của con người lao động: dù vất vả, hiểm nguy nhưng vẫn không thể rời xa biển. Đoạn trích vì thế mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, ngợi ca sự thủy chung, bền chặt giữa con người và môi trường sống của mình.
Câu 2 (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về giá trị của tình thân trong cuộc sống
Trong hành trình dài rộng của đời người, có những giá trị bền vững luôn âm thầm nâng đỡ chúng ta vượt qua mọi biến cố, và tình thân chính là một trong những giá trị thiêng liêng nhất. Tình thân không ồn ào, phô trương nhưng lại có sức mạnh to lớn, là điểm tựa tinh thần không thể thay thế trong cuộc sống con người.
Tình thân là mối quan hệ ruột thịt gắn bó giữa những người trong gia đình: ông bà, cha mẹ, anh chị em. Đó là thứ tình cảm được hình thành một cách tự nhiên, không cần điều kiện hay toan tính. Khi ta còn nhỏ, tình thân là vòng tay chở che, là sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ. Khi trưởng thành, tình thân trở thành nơi để ta quay về sau những vấp ngã, thất bại trong cuộc đời.
Giá trị lớn nhất của tình thân nằm ở sự yêu thương và bao dung. Trong gia đình, con người được sống là chính mình, được chấp nhận cả những thiếu sót và sai lầm. Khi cả thế giới quay lưng, gia đình vẫn là nơi dang rộng vòng tay đón ta trở về. Chính sự bao dung ấy giúp con người có thêm niềm tin, nghị lực để đứng dậy và tiếp tục bước đi.
Không chỉ vậy, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách con người. Một gia đình giàu yêu thương sẽ nuôi dưỡng những con người biết sẻ chia, biết sống vì người khác. Ngược lại, sự thiếu vắng tình thân có thể khiến con người trở nên cô đơn, lạc lõng, dễ đánh mất phương hướng sống. Vì thế, gia đình không chỉ là mái ấm vật chất mà còn là môi trường đầu tiên giáo dục con người về đạo đức, lối sống.
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh, con người dễ mải mê với công việc, mạng xã hội mà vô tình lãng quên tình thân. Những bữa cơm gia đình thưa dần, những cuộc trò chuyện bị thay thế bằng sự im lặng. Điều đó khiến giá trị của tình thân có nguy cơ bị phai nhạt. Chính vì vậy, mỗi người cần ý thức trân trọng, gìn giữ và nuôi dưỡng tình cảm gia đình bằng những hành động nhỏ nhưng chân thành: một lời hỏi han, một bữa cơm sum họp, hay đơn giản là dành thời gian lắng nghe nhau.
Tóm lại, tình thân là cội nguồn yêu thương, là nền tảng tinh thần vững chắc giúp con người sống tốt hơn và hạnh phúc hơn. Dù xã hội có đổi thay, tình thân vẫn luôn là giá trị bền vững, cần được trân trọng và gìn giữ suốt đời.
Câu 1:
Mọi giá trị văn chương chân chính chỉ thực sự tỏa sáng khi nó lặn sâu vào bể sâu của số phận con người, phản ánh những thử thách ngặt nghèo nhất của kiếp nhân sinh. Trích đoạn trong truyện thơ dân gian Vượt biển của dân tộc Tày – Nùng chính là một minh chứng tiêu biểu, khi khắc họa thành công bức tranh thiên nhiên cõi âm dữ dội cùng khát vọng sống mãnh liệt của linh hồn bị đày ải, thể hiện rõ nét qua những dòng thơ từ "Chèo đi..." đến "...biển hỡi!". Về nội dung, đoạn trích tái hiện không gian cõi âm đầy rẫy hiểm nguy với các "rán nước" dữ dội, dòng nước xoáy cuộn thác trào và quỷ dữ bủa giăng chực nuốt chửng thuyền bè. Qua đó, nhân vật người kể chuyện ngôi thứ nhất ("tôi") hiện lên với số phận đáng thương của một kẻ chết oan bị bắt làm phu chèo thuyền vượt biển. Đoạn thơ chứa đựng giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc khi gián tiếp tố cáo các thế lực bóc lột cõi âm, đồng thời ngợi ca ý chí kiên cường, khát vọng sống của con người trước nghịch cảnh. Để làm nên sức hấp dẫn ấy, nghệ thuật dân gian đã sử dụng kết cấu lặp tuần tiến đầy kịch tính kết hợp giọng điệu vừa gân guốc vừa bi thương. Biện pháp điệp cấu trúc cùng các từ láy tượng thanh (ầm ầm, ào ào, gầm réo) đã tạo nên một bức tranh âm thanh hung bạo, nghẹt thở. Đặc biệt, ngôn ngữ độc thoại, tiếng kêu cầu đầy bất lực ở cuối đoạn chính là chi tiết đắt giá bộc lộ nội tâm nhân vật chân thực nhất, khẳng định tầm vóc của các tác giả dân gian trong việc nâng niu giá trị con người. Sự kết hợp tài tình này đã chứng minh văn học là cuốn bách khoa toàn thư về tâm hồn, khẳng định sức sống lâu bền của tác phẩm trong nền văn học dân tộc. Nhìn vào hành trình vượt ghềnh thác ấy, mỗi người trẻ hôm nay cũng tự rút ra bài học về ý chí để bản lĩnh chèo lái con thuyền cuộc đời vượt qua mọi giông bão.
Câu 2:
"Gia đình là một món quà — thứ duy nhất tồn tại mãi mãi." Giữa dòng đời tấp nập với những bon chen, danh vọng và những mối quan hệ xã giao đầy toan tính, con người ta dễ dàng bị cuốn vào vòng xoáy của áp lực và mỏi mệt. Thế nhưng, có một điểm tựa thiêng liêng, một bến đỗ bình yên mà bất cứ ai cũng có thể tìm về, đó chính là tình thân. Tình thân – sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt giữa những người cùng máu mủ, ruột rà – giữ một tầm quan trọng cốt lõi, là cội nguồn sức mạnh và là bệ đỡ tinh thần không thể thiếu trong suốt cuộc đời của mỗi con người. Để thấu hiểu giá trị ấy, trước hết chúng ta cần nhận thức rõ: "Tình thân" là gì? Tình thân chính là tình cảm gia đình, là sự gắn kết sâu sắc, thiêng liêng giữa cha mẹ và con cái, giữa anh chị em, ông bà và các thế hệ trong một dòng tộc. Nó không đơn thuần là mối quan hệ sinh học dựa trên huyết thống, mà cốt lõi là tình yêu thương vô điều kiện, sự thấu hiểu, sẻ chia, chở che và sẵn sàng hy sinh cho nhau mà không đòi hỏi sự đền đáp. Một triết gia phương Tây từng khẳng định: "Duy chỉ có gia đình, người ta mới tìm được chốn nương thân để chống lại những tai ương của số phận." Quả thực, những biểu hiện và lợi ích của tình thân vô cùng to lớn ở mọi phương diện. Đối với cá nhân, tình thân là dòng sữa mát lành nuôi dưỡng tâm hồn từ thuở lọt lòng, là nơi dạy ta những bài học làm người đầu tiên. Khi đối mặt với nghịch cảnh, tình thân chính là lá chắn bảo vệ chúng ta. Hãy nhìn vào câu chuyện cảm động của người cha chở đứa con bị bại não đi khắp thế giới trong các cuộc thi ba môn phối hợp – ông Dick Hoyt và con trai Rick. Suốt hàng chục năm, bằng tình thân yêu mãnh liệt, người cha đã trở thành đôi chân, thành đôi cánh giúp người con tật nguyền cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Dẫn chứng này là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy tình thân có thể giúp một cá nhân vượt qua nghịch cảnh tưởng chừng như không thể. Đối với mọi người xung quanh, một gia đình hòa thuận, yêu thương nhau sẽ lan tỏa năng lượng tích cực, tạo nên sợi dây kết nối tình làng nghĩa xóm tối đẹp. Xét trên phương diện xã hội, gia đình là tế bào của xã hội; khi mỗi tế bào ấy ngập tràn tình thân, xã hội sẽ bớt đi những tệ nạn, bớt đi sự băng hoại đạo đức và trở nên văn minh, nhân ái hơn. Để tình thân luôn là ngọn lửa sưởi ấm, chúng ta cần có những giải pháp thiết thực để vun đắp. Danh ngôn có câu: "Tình yêu gia đình là mầm mống của tình yêu quê hương và của mọi đức hạnh xã hội." Do đó, bản thân mỗi cá nhân cần phải chủ động học cách lắng nghe, thấu hiểu và dành thời gian chất lượng cho người thân thay vì chỉ chăm chú vào màn hình điện thoại. Về phía gia đình và nhà trường, cần phối hợp giáo dục con trẻ về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", lòng hiếu thảo bằng chính những hành động làm gương của người lớn. Một ví dụ tiêu biểu cho giải pháp vun đắp tình thân thành công chính là phong trào "Bữa cơm gia đình ấm áp" được nhiều tổ chức xã hội thúc đẩy. Việc duy trì những bữa cơm chung, nơi mọi thành viên gác lại công việc để cùng ăn, cùng chuyện trò, chính là công cụ và phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để thắt chặt tình cảm, hàn gắn mọi khoảng cách thế hệ. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại ngày nay, chúng ta vẫn cần thẳng thắn phản đề. Tục ngữ Việt Nam có câu: "Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi", nhưng nhiều bậc cha mẹ lại nhân danh tình thân để áp đặt, kiểm soát quá mức hoặc dung túng cho những sai lầm của con cái, biến tình thân thành sự ích kỷ độc hại. Đáng buồn hơn, có những kẻ lại thờ ơ, bất hiếu, thậm chí vì tiền tài, danh lợi mà sẵn sàng quay lưng, rạn nứt tình anh em, ruột thịt. Những hiện tượng này cần phải bị lên án và loại bỏ một cách triệt để. Từ những lý lẽ trên, mỗi chúng ta cần tự rút ra bài học sâu sắc cho bản thân. Về mặt nhận thức, ta phải hiểu rằng tình thân là tài sản vô giá, mất đi rồi khó tìm lại được. Về mặt hành động, hãy bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhất: một lời hỏi thăm cha mẹ khi đi xa, một cái ôm siết chặt hay sự đỡ đần công việc nhà cho người thân yêu. "Có một nơi để về, đó là nhà. Có những người để yêu thương, đó là gia đình. Có được cả hai, đó là hạnh phúc." Câu danh ngôn ấy nhắc nhở chúng ta về giá trị đích thực của cuộc sống. Tình thân luôn là điểm tựa vĩnh cửu, là báu vật thiêng liêng nhất của con người. Hãy trân trọng, gìn giữ và lan tỏa ngọn lửa yêu thương ấy để cuộc đời này không còn những góc khuất lạnh lẽo, và để mỗi ngôi nhà luôn là một tổ ấm bình yên.
Người kể trong văn bản là người kể chuyện ngôi thứ ba (người kể ẩn mình, gọi tên các sự vật, hiện tượng một cách khách quan). Câu 2. Hình ảnh "biển" hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh "biển" (ở đây chỉ hồ Ba Bể) hiện lên với vẻ hung dữ, dữ dội và đầy đe dọa:
- Nước "dựng đứng chấm trời".
- Mặt nước "sôi gầm réo".
- Có sức mạnh chế ngự, đe dọa tính mạng con người ("Biển ơi, đừng giết tôi").
Chủ đề thường xoay quanh cuộc đấu tranh sinh tồn của con người trước sức mạnh dữ dội của thiên nhiên và khát vọng bình yên, chinh phục thử thách. Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các "rán nước" (những đợt sóng dữ hoặc hiện tượng thiên nhiên kỳ ảo) thường biểu tượng cho những thử thách nghiệt ngã, sự nguy hiểm tột cùng mà con người phải đối mặt và vượt qua trong cuộc sống. Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc:
- Âm thanh: Tiếng "gầm réo" của mặt biển nước sôi. Đây là âm thanh dữ dội, vang vọng, thể hiện sự thịnh nộ của thiên nhiên.
- Cảm xúc gợi ra:
- Sự lo sợ, hãi hùng trước sức mạnh áp đảo của tự nhiên.
- Sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ.
- Cảm giác căng thẳng, kịch tính trong cuộc vật lộn với sóng gió.
Câu 1:Người kể chuyện ở đây là người kể chuyện ngôi thứ nhất
Câu2:Hình ảnh "biển" ở cõi âm hiện ra vô cùng dữ dội, hiểm nguy, đầy rẫy những thế lực đáng sợ và mang màu sắc kỳ ảo.Không gian mênh mông, mịt mù, đầy đe dọa"nước vẫn mông mốc", "đất trời mênh mông".
Câu 3:Văn bản thể hiện khát vọng vượt qua những thử thách, hoạn nạn khắc nghiệt nơi cõi âm để tìm kiếm sự bình an, đồng thời bộc lộ niềm đau khổ, cay đắng cho số phận oan trái của người lao động
Câu4:Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho.Những kiếp nạn, thử thách cực kỳ cam go, ác liệt mà con người phải đối mặt và vượt qua trong cuộc sống.Ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, đại diện cho những trở lực, bất công và nỗi khổ đau chồng chất mà số phận đày ải lên những con người nhỏ bé, tội nghiệp.
Câu 5:Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ bao gồm tiếng nước biển "gầm réo" dữ dội hòa cùng tiếng kêu cầu, van xin đầy hoảng sợ, bất lực của con người trước làn ranh sinh tử ("Biển ơi, đừng giết tôi...", "Nước hỡi, đừng lôi..."); qua đó, đoạn thơ gợi trong lòng người đọc sự thương xót, đồng cảm sâu sắc cho số phận nhỏ bé, tội nghiệp của những linh hồn oan khuất, đồng thời tạo cảm giác căng thẳng, hồi hộp trước sự hung bạo, hiểm nguy của thế lực cõi âm.
Biểu hiện của tình yêu thương giữa con người với con người được thể hiện qua sự quan tâm, chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống, từ những hành động nhỏ như hỏi han, động viên khi gặp khó khăn đến những việc lớn như hỗ trợ vật chất, tinh thần, sẵn sàng hi sinh vì người khác, ngoài ra còn thể hiện ở sự bao dung, tha thứ, tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, không phân biệt hoàn cảnh hay địa vị, ý nghĩa của tình yêu thương trong đời sống là giúp con người gắn kết với nhau, tạo nên một xã hội đoàn kết, ấm áp và nhân văn, giúp mỗi cá nhân có thêm động lực vượt qua khó khăn, phát triển bản thân, đồng thời góp phần hạn chế những hành vi tiêu cực, xây dựng cuộc sống tốt đẹp và bền vững hơn

Mở bài
Giới thiệu truyện ngắn “Cơm mùi khói bếp” của Hoàng Công Danh, nêu khái quát nhân vật người con trai và vấn đề cần phân tích là diễn biến tâm trạng của nhân vật
Thân bài
Khái quát hoàn cảnh nhân vật, người con trai sống xa quê, bận rộn với cuộc sống hiện đại nên dần xa cách với gia đình và những giá trị truyền thống
Diễn biến tâm trạng
Giai đoạn đầu, thờ ơ, vô tâm, xem nhẹ những bữa cơm quê, mùi khói bếp, chưa nhận ra tình cảm gia đình, giải thích: do bị cuốn vào nhịp sống nhanh và tiện nghi
Giai đoạn tiếp theo, bắt đầu cảm nhận, nhớ về quê hương khi bắt gặp mùi khói bếp hoặc hình ảnh quen thuộc, giải thích: kí ức tuổi thơ dần thức dậy
Giai đoạn cao trào, xúc động, hối hận, nhận ra giá trị của những bữa cơm gia đình, tình yêu thương của mẹ cha, giải thích: sự đối lập giữa hiện tại và quá khứ làm nhân vật thức tỉnh
Giai đoạn cuối, trân trọng, yêu thương, mong muốn quay về, gìn giữ những giá trị giản dị mà thiêng liêng
Đánh giá
Nội dung, thể hiện tình cảm gia đình sâu sắc, nhắc nhở con người biết trân trọng những điều bình dị
Nghệ thuật, miêu tả tâm lí tinh tế, sử dụng hình ảnh mùi khói bếp giàu sức gợi, giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc
Kết bài
Khẳng định lại diễn biến tâm trạng nhân vật, nêu ý nghĩa của truyện là lời nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng gia đình và cội nguồn