Tính giá trị của biểu thức $A=2\sqrt{12}-\sqrt{48}+3\sqrt{27}-\sqrt{108}.$
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. Núi Bà Rá là một trong những ngọn núi nổi tiếng của tỉnh Bình Phước, nằm tại thị xã Phước Long, đây được xem là ngọn núi cao thứ ba ở Nam Bộ với độ cao khoảng 723 mét, núi Bà Rá không chỉ gây ấn tượng bởi vẻ đẹp hùng vĩ mà còn gắn liền với nhiều giá trị lịch sử và văn hóa, trong thời kỳ kháng chiến, nơi đây từng là căn cứ quan trọng, hiện nay trên đỉnh núi có đài tưởng niệm để ghi nhớ công lao của các chiến sĩ, cảnh quan thiên nhiên ở núi rất phong phú với rừng cây xanh mát, không khí trong lành, từ trên cao có thể nhìn bao quát hồ Thác Mơ rộng lớn và khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp xung quanh, đặc biệt, núi Bà Rá còn thu hút du khách bởi hệ thống cáp treo hiện đại giúp việc di chuyển lên đỉnh núi trở nên thuận tiện hơn, với sự kết hợp giữa vẻ đẹp thiên nhiên và ý nghĩa lịch sử, núi Bà Rá đã trở thành điểm du lịch hấp dẫn, góp phần quảng bá hình ảnh của Bình Phước đến với nhiều người.
-- Câu 1 (2 điểm) Đoạn văn phân tích nhân vật Dung (khoảng 200 chữ): Dung là một người phụ nữ có số phận bất hạnh trong truyện Hai lần chết của Thạch Lam. Sinh ra trong gia đình sa sút, Dung lớn lên trong sự hờ hững, lạnh nhạt và còn bị mẹ ruột bán đi như một món hàng. Về nhà chồng, cuộc đời nàng càng rơi vào bế tắc khi phải làm lụng nặng nhọc suốt ngày, không nhận được sự cảm thông hay che chở. Chồng nhu nhược, mẹ chồng cay nghiệt, em chồng độc ác đã đẩy Dung vào cảnh cô độc, tủi nhục và tuyệt vọng. Những lời mắng nhiếc, hành hạ tinh thần khiến nàng dần mất hết niềm tin vào cuộc sống. Khi không còn chỗ dựa tinh thần, không còn hi vọng nơi cha mẹ ruột, Dung coi cái chết như một lối thoát. Qua nhân vật Dung, tác giả bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho số phận người phụ nữ nghèo trong xã hội cũ, đồng thời lên án sự tàn nhẫn, bất công đã chà đạp lên quyền sống và hạnh phúc của họ. --- Câu 2 (4 điểm) Bài văn nghị luận về bình đẳng giới (khoảng 400 chữ – viết gọn): Bình đẳng giới là vấn đề quan trọng và cấp thiết trong xã hội hiện nay. Đó là việc nam và nữ được đối xử công bằng, có cơ hội như nhau trong học tập, lao động và đời sống xã hội. Tuy nhiên, trên thực tế, bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi, đặc biệt là sự phân biệt đối xử với phụ nữ. Nhiều phụ nữ vẫn phải chịu định kiến “trọng nam khinh nữ”, bị hạn chế cơ hội học tập, thăng tiến và thậm chí còn là nạn nhân của bạo lực gia đình. Trong khi đó, nam giới đôi khi cũng chịu áp lực phải gánh vác trách nhiệm nặng nề chỉ vì quan niệm xã hội. Những bất công ấy không chỉ gây tổn thương cho cá nhân mà còn kìm hãm sự phát triển chung của xã hội. Để thực hiện bình đẳng giới, trước hết cần thay đổi nhận thức. Mỗi người phải hiểu rằng giới tính không quyết định giá trị hay khả năng của con người. Gia đình cần giáo dục con cái sự tôn trọng và chia sẻ từ sớm. Nhà trường và xã hội phải tạo điều kiện công bằng trong học tập, việc làm và pháp luật cần bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả nam và nữ. Là học sinh, em cần thể hiện sự tôn trọng, không phân biệt đối xử, lên tiếng trước những hành vi bất công về giới. Khi bình đẳng giới được thực hiện, con người sẽ được sống đúng với giá trị của mình và xã hội sẽ phát triển bền vững, nhân văn hơn. --- Nếu bạn muốn rút ngắn hơn nữa (ví dụ chỉ 150 chữ / 300 chữ) hoặc viết theo kiểu học sinh trung bình – khá, mình chỉnh ngay cho nhé.
Câu 1. Luận đề của văn bản: Ý nghĩa và giá trị nghệ thuật đặc sắc của chi tiết “cái bóng” trong truyện Chuyện người con gái Nam Xương. Câu 2. Theo người viết, truyện hấp dẫn bởi tình huống người chồng trở về sau chiến tranh, đứa con ngây thơ nhầm “cái bóng” là cha, gây nên bi kịch ghen tuông và cái chết oan khuất của Vũ Nương. Câu 3. Mục đích nêu tình huống truyện ở phần mở đầu là làm nổi bật sự độc đáo của cốt truyện, thu hút người đọc và dẫn dắt vào việc phân tích chi tiết “cái bóng”. Câu 4. Chi tiết khách quan: trò chơi soi bóng trên tường. Chi tiết chủ quan: cảm nhận, suy luận của người vợ và đứa con về cái bóng. → Hai cách trình bày kết hợp hài hòa, giúp câu chuyện vừa chân thực vừa giàu cảm xúc. Câu 5. Chi tiết “cái bóng” là chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì tạo nên tình huống truyện độc đáo, hợp lí, thể hiện bi kịch ghen tuông mù quáng và số phận oan khuất của người phụ nữ, qua đó làm nổi bật giá trị nhân đạo của tác phẩm.
PHẦN I. ĐỌC HIỂU (4 điểm) Câu 1. Luận đề của văn bản: Chi tiết cái bóng trong Chuyện người con gái Nam Xương là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, được Nguyễn Dữ sáng tạo khéo léo nhằm xây dựng tình huống truyện độc đáo và qua đó lên án thói ghen tuông mù quáng, đồng thời làm nổi bật bi kịch của Vũ Nương. Câu 2. Theo người viết, truyện Chuyện người con gái Nam Xương hấp dẫn bởi tình huống người chồng trở về sau chiến tranh, bị chính lời nói ngây thơ của đứa con về “người cha chỉ nín thin thít” làm nảy sinh nghi ngờ, dẫn đến bi kịch gia đình. Chỉ đến khi đứa trẻ chỉ vào cái bóng và nói “Cha Đản đấy” thì sự thật mới được sáng tỏ. Câu 3. Mục đích của việc người viết nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu là: Thu hút sự chú ý của người đọc, tạo hứng thú theo dõi vấn đề được bàn luận Đặt nền tảng cho việc phân tích chi tiết cái bóng – trung tâm lập luận của văn bản Làm rõ tính độc đáo trong nghệ thuật xây dựng tình huống của Nguyễn Dữ Câu 4. Chi tiết trình bày khách quan trong đoạn (2): “Ngày xưa chưa có tivi, đến cả ‘rối hình’ cũng không có, tối tối con cái thường quây quần quanh cha mẹ, ông bà, chơi trò soi bóng trên tường...” Chi tiết trình bày chủ quan: “Có lẽ vì muốn con luôn cảm thấy người cha vẫn có mặt ở nhà, và để tự an ủi mình…” Nhận xét: Cách trình bày khách quan giúp người đọc hiểu bối cảnh sinh hoạt đời sống xưa, còn cách trình bày chủ quan thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và quan điểm đánh giá của người viết. Hai cách trình bày này bổ sung cho nhau, làm cho lập luận vừa có cơ sở thực tế, vừa giàu chiều sâu cảm xúc và thuyết phục. Câu 5. Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì: Nó được lấy từ một trò chơi dân gian quen thuộc, rất đời thường và tự nhiên Được nâng lên thành cái cớ để xây dựng tình huống truyện độc đáo Góp phần thể hiện tình yêu thương con, nỗi nhớ chồng sâu nặng của Vũ Nương Là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bi kịch, qua đó tố cáo thói ghen tuông mù quáng của con người PHẦN II. LÀM VĂN Câu 1. (2 điểm) Đoạn văn phân tích nhân vật Dung (khoảng 200 chữ) Nhân vật Dung trong truyện ngắn Hai lần chết của Thạch Lam là hình ảnh tiêu biểu cho số phận đau khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ. Sinh ra trong một gia đình sa sút, Dung lớn lên trong sự hờ hững của cha mẹ và cuối cùng bị chính mẹ già bán gả để đổi lấy tiền bạc. Cuộc sống làm dâu của nàng đầy tủi nhục khi phải lao động cực nhọc, bị mẹ chồng cay nghiệt, em chồng hành hạ, còn chồng thì vô tâm, nhu nhược. Không chỉ bị đày đọa về thể xác, Dung còn chịu nỗi cô đơn tinh thần khi không nhận được sự an ủi từ chính gia đình ruột thịt. Bị dồn đến bước đường cùng, nàng đã từng tìm đến cái chết như một cách trốn chạy số phận. Qua nhân vật Dung, Thạch Lam thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với người phụ nữ bị chà đạp quyền sống, đồng thời lên án xã hội bất công đã đẩy con người vào ngõ cụt bi thảm. Câu 2. (4 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ): Suy nghĩ về vấn đề bình đẳng giới hiện nay Bình đẳng giới là một trong những vấn đề quan trọng của xã hội hiện đại, thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức về quyền con người. Tuy nhiên, trên thực tế, bình đẳng giới vẫn chưa được thực hiện một cách đầy đủ và triệt để. Trước hết, bình đẳng giới là việc nam và nữ có quyền, nghĩa vụ và cơ hội ngang nhau trong học tập, lao động và tham gia các hoạt động xã hội. Ngày nay, phụ nữ đã có nhiều cơ hội học tập, làm việc và khẳng định bản thân hơn trước. Tuy vậy, định kiến giới vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi: phụ nữ bị đánh giá thấp trong công việc, gánh nặng gia đình thường đổ dồn lên vai họ, trong khi nam giới đôi khi bị áp đặt phải mạnh mẽ, không được bộc lộ cảm xúc. Để thực hiện bình đẳng giới, trước hết cần thay đổi nhận thức của mỗi cá nhân. Mỗi người phải biết tôn trọng, lắng nghe và đánh giá người khác dựa trên năng lực chứ không phải giới tính. Gia đình cần giáo dục con cái về sự công bằng ngay từ nhỏ, không phân biệt việc nhà là của nữ hay việc lớn là của nam. Nhà trường và xã hội cũng cần đẩy mạnh tuyên truyền, tạo môi trường học tập và làm việc công bằng cho cả hai giới. Bản thân học sinh cần có thái độ đúng đắn: biết tôn trọng bạn bè, không trêu chọc hay định kiến về giới, đồng thời chủ động rèn luyện năng lực của mình. Tóm lại, bình đẳng giới không chỉ là quyền lợi của phụ nữ mà là thước đo sự văn minh của xã hội. Khi bình đẳng giới được thực hiện đúng đắn, xã hội sẽ phát triển hài hòa và bền vững hơn.
Đoạn 1. Nhân vật Hoài trong truyện “Bồng chanh đỏ” hiện lên là một cậu bé hồn nhiên, nhạy cảm và giàu tình yêu thiên nhiên, cuộc sống. Hoài say mê khu vườn bồng chanh, gắn bó với từng chi tiết nhỏ bé như màu sắc, hương thơm, qua đó thể hiện tâm hồn tinh tế và trong trẻo. Cậu còn là người giàu cảm xúc, biết rung động trước vẻ đẹp giản dị của quê hương, điều này được thể hiện qua cách quan sát tỉ mỉ và những suy nghĩ đầy yêu thương. Nhân vật Hoài góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của tuổi thơ gắn với thiên nhiên, đồng thời thể hiện tình yêu quê hương tha thiết. Qua đó, tác giả bộc lộ sự trân trọng đối với những tâm hồn trong sáng, nhạy cảm. Nghệ thuật xây dựng nhân vật chủ yếu qua miêu tả nội tâm, kết hợp với ngôn ngữ giàu hình ảnh, giúp Hoài hiện lên chân thực và gần gũi.
Câu 1. Nhân vật Hoài trong truyện Bồng chanh đỏ của Đỗ Chu hiện lên là một cậu bé hồn nhiên, giàu tình cảm và gắn bó sâu sắc với quê hương. Hoài yêu thiên nhiên, yêu khu vườn, đặc biệt là cây bồng chanh đỏ, coi đó như một phần thân thiết trong cuộc sống của mình. Khi cây bị chặt, Hoài đau buồn, tiếc nuối, thể hiện tâm hồn nhạy cảm và tình yêu tha thiết với những gì thân thuộc. Qua đó cho thấy Hoài là một đứa trẻ sống tình cảm, biết trân trọng vẻ đẹp giản dị của cuộc sống. Tác giả đã xây dựng nhân vật bằng cách miêu tả tâm lí tinh tế kết hợp với những chi tiết gần gũi, giúp người đọc cảm nhận rõ cảm xúc của Hoài. Qua nhân vật này, tác giả bộc lộ sự trân trọng đối với tuổi thơ và thiên nhiên. Nghệ thuật xây dựng nhân vật Hoài nổi bật ở việc khắc họa nội tâm chân thực, giàu cảm xúc.
Câu 2. Nhân vật Hiền trong truyện cũng là một hình ảnh đẹp của tuổi thơ trong sáng, hồn nhiên và giàu lòng yêu thương. Hiền gắn bó với Hoài, cùng chia sẻ những kỉ niệm tuổi thơ và tình cảm với cây bồng chanh đỏ. Khi chứng kiến sự thay đổi của cảnh vật, Hiền cũng thể hiện sự tiếc nuối và đồng cảm sâu sắc, cho thấy tâm hồn tinh tế và nhạy cảm. Hiền là người bạn tốt, sống chân thành, biết chia sẻ và đồng cảm với người khác. Tác giả đã xây dựng nhân vật Hiền thông qua hành động, lời nói giản dị nhưng giàu ý nghĩa, làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật. Qua đó thể hiện tình cảm yêu mến, trân trọng tuổi thơ và tình bạn trong sáng. Nghệ thuật xây dựng nhân vật Hiền thành công ở sự giản dị, tự nhiên nhưng vẫn gợi nhiều cảm xúc sâu lắng.
Trong đoạn trích, Lê Tương Dực hiện lên như một nhân vật có chiều sâu tâm lý và tinh thần kiên cường. Là một người con của đất nước, Dực thể hiện sự nhạy cảm trước nỗi đau của dân tộc và trách nhiệm của bản thân trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Từ những dòng suy nghĩ của mình, ta thấy rõ sự trăn trở, lo lắng về tương lai của đất nước. Lê Tương Dực không chỉ đơn thuần là một người lính, mà còn là một người nghệ sĩ với tâm hồn nhạy cảm, luôn khao khát hòa bình và công lý.
Dực có một lòng yêu nước mãnh liệt, thể hiện qua những hành động và quyết định của mình. Anh không ngại khó khăn, thử thách để bảo vệ quê hương, dù biết rằng cái giá phải trả có thể là tính mạng. Sự dũng cảm của Dực không chỉ nằm ở việc cầm súng chiến đấu, mà còn ở khả năng nhận thức sâu sắc về giá trị của cuộc sống và những gì mình đang bảo vệ.
Ngoài ra, Dực còn mang trong mình nỗi cô đơn, sự mất mát khi chứng kiến cái chết của đồng đội, điều này càng làm nổi bật tâm hồn nhạy cảm và sâu lắng của anh. Từ đó, nhân vật Lê Tương Dực không chỉ là hình mẫu của một người lính, mà còn là biểu tượng của tinh thần yêu nước, lòng nhân ái và khát vọng hòa bình trong bối cảnh lịch sử đầy gian nan.
Câu 2: Nghị luận về bệnh vô cảm của giới trẻ hiện nayTrong xã hội hiện đại, bệnh vô cảm đang trở thành một vấn nạn đáng lo ngại, đặc biệt trong giới trẻ. Vô cảm không chỉ là sự thờ ơ trước những vấn đề xã hội, mà còn là sự thiếu kết nối và đồng cảm với những người xung quanh. Tình trạng này đang diễn ra ngày càng phổ biến và gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng.
Nguyên nhân dẫn đến bệnh vô cảm trong giới trẻ có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Đầu tiên, sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội đã khiến cho các mối quan hệ trở nên xa cách hơn. Thay vì giao tiếp trực tiếp, nhiều bạn trẻ chọn cách tương tác qua màn hình, dẫn đến sự thiếu hụt cảm xúc và sự đồng cảm. Thứ hai, áp lực từ học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày cũng khiến cho giới trẻ trở nên mệt mỏi, từ đó dẫn đến sự thờ ơ với những vấn đề xung quanh. Cuối cùng, một phần không nhỏ do giáo dục và môi trường sống không khuyến khích sự chia sẻ, đồng cảm và trách nhiệm xã hội.
Hậu quả của bệnh vô cảm là rất nghiêm trọng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân mà còn tác động đến cộng đồng. Khi mỗi người đều sống trong sự thờ ơ, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người. Những vấn đề như bạo lực học đường, xung đột xã hội hay thiên tai, dịch bệnh sẽ không nhận được sự quan tâm cần thiết, dẫn đến những hệ lụy khó lường.
Để khắc phục tình trạng này, cần có sự chung tay từ gia đình, nhà trường và xã hội. Giáo dục cần chú trọng đến việc phát triển kỹ năng sống, khuyến khích sự đồng cảm và tinh thần trách nhiệm. Các hoạt động tình nguyện, thiện nguyện cũng nên được khuyến khích để giúp giới trẻ hiểu rõ hơn về giá trị của việc chia sẻ và giúp đỡ lẫn nhau.
Tóm lại, bệnh vô cảm trong giới trẻ là một vấn đề cần được giải quyết một cách nghiêm túc. Chỉ khi mỗi cá nhân nhận thức được giá trị của sự đồng cảm và kết nối, xã hội mới có thể trở nên tốt đẹp hơn.
Câu 1
Trong đoạn trích, Lê Tương Dực không chỉ đơn thuần là một vị vua. Hắn ta còn là một người có óc thẩm mỹ và khao khát những công trình vĩ đại. Chính vì lẽ đó, hắn đã giao trọng trách xây dựng Cửu Trùng Đài cho Vũ Như Tô, bất chấp sự tốn kém và nỗi khổ của dân chúng. Tuy nhiên, sự đam mê nghệ thuật của Lê Tương Dực lại đi kèm với sự độc đoán và tàn bạo. Hắn sẵn sàng trừng phạt những ai dám chống lại ý mình, kể cả những người tài giỏi như Vũ Như Tô. Sự mâu thuẫn trong tính cách của Lê Tương Dực đã góp phần đẩy bi kịch của Vũ Như Tô lên đến đỉnh điểm, đồng thời phản ánh một giai đoạn lịch sử đầy biến động của xã hội phong kiến Việt Nam. Có thể thấy, Lê Tương Dực là một nhân vật đa diện, vừa có những phẩm chất đáng quý, vừa mang trong mình những thói hư tật xấu của một ông vua thời loạn.
Câu 1
- tái hiện lại sự kiện xảy ra ở Thăng Long khoảng năm 1516-1517 dưới triều Lê Tương Dực
Câu 5
Đất nước loạn lạc, nhân dân khổ cực , vua ham ăn chơi
Câu 1. Đoạn trích tái hiện cuộc đối thoại căng thẳng giữa Trịnh Duy Sản và vua Lê Tương Dực, khi Trịnh Duy Sản vào can gián việc xây Cửu Trùng Đài và báo tình hình giặc giã, dân chúng oán loạn. Câu 2. Một lời độc thoại của nhân vật (Trịnh Duy Sản): “Hạ thần chỉ lo cho cơ nghiệp nhà Lê, cho Hoàng thượng, nên mới nói thật. Loạn đến nơi rồi!” Câu 3. Chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực thể hiện rõ tính cách hoang dâm, độc đoán, nóng nảy, coi thường trung thần, qua các hành động như: cau mặt, xua đuổi, giận dữ, rút kiếm. Câu 4. Biện pháp tu từ liệt kê (kể tên các nơi có giặc, các hành động tàn bạo, nỗi khổ của dân). → Tác dụng: làm nổi bật tình cảnh xã hội loạn lạc, đau khổ cùng cực của nhân dân, tăng sức tố cáo triều đình mục nát. Câu 5. Xã hội lúc bấy giờ rối ren, triều đình thối nát, vua ăn chơi sa đọa, dân chúng lầm than, giặc giã nổi lên khắp nơi, báo hiệu sự sụp đổ tất yếu của vương triều.
Câu 1.
Gọi nguyên tử khối của A là a, của B là b
Vì A, B là kim loại hóa trị II nên muối cacbonat có dạng
ACO3, BCO3
Số mol các muối là
nACO3 = 23,5/(a + 60)
nBCO3 = 8,4/(b + 60)
Sau khi hòa tan vào HCl rồi cô cạn, điện phân nóng chảy hoàn toàn thì thu được ở catot các kim loại A và B với số mol đúng bằng số mol muối ban đầu, nên
nA = 23,5/(a + 60)
nB = 8,4/(b + 60)
Khối lượng kim loại tạo ra ở catot là
m = 23,5a/(a + 60) + 8,4b/(b + 60)
Theo đề, phân tử khối oxit của B bằng nguyên tử khối của A
b + 16 = a
Khi cho m gam hỗn hợp A, B tác dụng với H2SO4 dư, số mol H2 thu được là
nH2(AB) = nA + nB
Với m gam Ni, số mol H2 là
nH2(Ni) = m/59
Theo đề
nH2(AB) + nH2(Ni) = 2,675.nH2(Ni)
Suy ra
nA + nB = 1,675.m/59
Thử cặp kim loại hóa trị II thỏa mãn a = b + 16, ta có
Ca và Mg vì 40 = 24 + 16
Kiểm tra
nCaCO3 = 23,5/100 = 0,235 mol
nMgCO3 = 8,4/84 = 0,1 mol
Khối lượng kim loại thu được
m = 0,235.40 + 0,1.24
= 9,4 + 2,4
= 11,8 gam
Số mol H2 do Ca và Mg tạo ra
nH2(AB) = 0,235 + 0,1 = 0,335 mol
Số mol H2 do 11,8 gam Ni tạo ra
nH2(Ni) = 11,8/59 = 0,2 mol
Tổng số mol H2 khi trộn với Ni
0,335 + 0,2 = 0,535 mol
Ta có
0,535/0,2 = 2,675
Đúng với đề bài
Vậy
A là Ca
B là Mg
Khối lượng tạo ra ở catot
mCa = 9,4 gam
mMg = 2,4 gam
Phần trăm khối lượng
%Ca = 9,4/11,8 . 100% ≈ 79,66%
%Mg = 2,4/11,8 . 100% ≈ 20,34%
Kết luận
A là canxi, kí hiệu Ca
B là magie, kí hiệu Mg
Thành phần phần trăm khối lượng ở catot là
Ca 79,66%
Mg 20,34%
Nhân vật Đạm Tiên trong Truyện Kiều có số phận đáng thương, cũng là kiếp “hồng nhan bạc mệnh” mà Nguyễn Du vô cùng xót thương. Lúc còn trẻ, nàng nổi danh “tài sắc”, tiếng vang khắp thiên hạ. Tuy nhiên, thân phận ca nhi trong xã hội xưa vốn thấp hèn, bị người đời coi thường, là món hàng mua vui cho nam nhân. Cũng có khách làng chơi mến vì tài sắc, tìm đến với mong muốn được yêu thương nàng. Nhưng thật đáng tiếc, mệnh nàng ngắn ngủi, chưa kịp đón nhận hạnh phúc đã đoản mệnh, khiến cho người khách khóc than, tiếc nuối vì mối tình “vô duyên”. Người tri kỉ chỉ có thể an táng nàng chu đáo nhất. Nhưng càng đáng thương hơn khi phần mộ của nàng kể từ đó về sau không ai trông coi, chăm sóc, thành ngôi mộ vô chủ. Linh hồn nàng hẳn là cô đơn, đau đớn lắm! Đại thi hào Nguyễn Du xót thương cho thân phận người mệnh bạc nên đã dành cho nàng những hình ảnh thơ trang trọng nhất: hồng nhan, gãy cành thiên hương, trâm gãy, bình rơi; nếp tử, xe châu….. Đó là tấm lòng nhân đạo cao cả của Nguyễn Du, không chỉ thương cho người sống mà còn thương cho cả những linh hồn đã khuất.
Câu 1
Bài làm
Trong đoạn trích "Truyện Kiều" của đại thi hào Nguyễn Du, nhân vật Đạm Tiên dù chỉ xuất hiện thoáng qua nhưng lại mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nàng là một ca nữ tài sắc vẹn toàn, nổi tiếng một thời về nhan sắc và tài hát xướng. Tuy nhiên, cũng như bao hồng nhan tài tử khác trong xã hội phong kiến, nàng phải chịu đựng số phận bi kịch, bạc mệnh, chết khi còn trẻ và trở thành oan hồn không nơi nương tựa. Ngôi mộ hoang lạnh ven đường không người hương khói chính là minh chứng rõ nét nhất cho sự phũ phàng của tạo hóa và định mệnh nghiệt ngã.Thông qua Đạm Tiên, Nguyễn Du đã gửi gắm tấm lòng nhân đạo sâu sắc, sự đồng cảm xót thương vô hạn đối với những kiếp người tài hoa nhưng lận đận. Đặc biệt, sự xuất hiện của Đạm Tiên còn đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo trước về tương lai đầy sóng gió, khổ đau và bi kịch mà nhân vật chính Thúy Kiều sắp phải trải qua, củng cố thêm cho chủ đề chính của tác phẩm là "tài tình lận đận".
Câu 2
Bài làm
Ta có: \(A=2\sqrt{12}-\sqrt{48}+3\sqrt{27}-\sqrt{108}\)
\(=2\cdot2\sqrt{3}-4\sqrt{3}+3\cdot3\sqrt{3}-6\sqrt{3}\)
\(=4\sqrt{3}-4\sqrt{3}+9\sqrt{3}-6\sqrt{3}\)
\(=3\sqrt{3}\)
A=4\(\sqrt{3}\)-4\(\sqrt{3}\)+9\(\sqrt{3}\)-6\(\sqrt{3}\)
A= 3\(\sqrt{3}\)