Vật có khối lượng m1, vận tốc v tới va chạm với vật m2 đứng yên. Tìm góc lệch lớn nhất của m1 sau va chạm.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Chi tiết về con người: Hình ảnh những cô thiếu nữ hiện lên qua tiếng hát "vắt vẻo", qua hành động "cười nắc nẻ" và cảnh "đang thì" đầy sức xuân. Tâm trạng nhân vật trữ tình: Qua cái nhìn thiên nhiên và con người, ta thấy tâm trạng của nhân vật trữ tình có sự chuyển biến từ say mê, rạo rực trước vẻ đẹp của sự sống sang nỗi niềm bâng khuâng, xao động khi nhận ra sự mong manh của thời gian qua câu hỏi tu từ: "Ngày mai trong đám xuân xanh ấy, Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi?". Đó là nỗi lo âu trước sự biến tan của cái đẹp và hạnh phúc.
1. Trạng thái "chín" của mùa xuân qua từ ngữ, hình ảnh: Từ ngữ: Các từ như "lấm tấm", "vàng rực", "chín rực", "sóng soài" gợi tả sự viên mãn, căng mọng. Hình ảnh: "Làn nắng ửng khói mơ tan": Sự chuyển động nhẹ nhàng, huyền ảo. "Sóng cỏ tươi gợn tới trời": Sức sống tràn trề, bao la. "Tiếng hát của các cô gái": Âm thanh tươi vui, đầy sức sống của tuổi trẻ. 2. Cảm nhận về thiên nhiên thôn quê: Vẻ đẹp rực rỡ, tràn đầy sức sống: Thiên nhiên không chỉ có sắc màu mà còn có âm thanh và hương vị, tạo nên một bức tranh xuân đang ở độ đẹp nhất, nồng nàn nhất. Sự giao hòa giữa cảnh và người: Con người (các cô gái) xuất hiện như một phần không thể thiếu, làm cho mùa xuân trở nên sống động và có hồn hơn. Nỗi niềm hoài niệm: Ẩn sau vẻ rực rỡ ấy là tâm trạng bâng khuâng, tiếc nuối của tác giả trước cái đẹp đang ở độ "chín" nhưng cũng dễ phai tàn.
Lời giải:
Bán kính hình B gấp 3 lần bán kính hình A thì chu vi hình B gấp $3$ chu vi hình A.
Do đó hình A phải lăn 3 vòng mới hết hình B.
Đảm bảo cấu trúc bài văn nghị luận
Mở bài nêu được vấn đề, thân bài triển khai được vấn đề, kết bài khái quát được vấn đề.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Cảm nhận về nhân vật trong câu chuyện Thần Lửa A Nhi
c. Triển khai vấn đề nghị luận thành các luận điểm
Học sinh có thể triển khai theo nhiều cách, nhưng cần vận dụng tốt các thao tác lập luận, kết hợp chặt chẽ giữa lí lẽ và dẫn chứng. Dưới đây là một vài gợi ý:
* Tóm tắt cốt truyện theo nhân vật chính
* Cảm nhận cụ thể về nhân vật:
- Đặc điểm của thần Lửa:
+ Hình dáng, tầm vóc: Thần Lửa A Nhi có tầm vóc khổng lồ, kì vĩ, vẻ đẹp độc đáo (Thần rất cao lớn, da thịt đỏ au, có bẩy cánh tay màu sắc như cầu vồng, lưỡi dài và lanh lẹ lạ thường).
+ Tính cách:
- Thần chăm chỉ và yêu thương các sinh vật, chăm lo cho sự sống trên trái đất
Ø Chính thần đã tung lên trời quả cầu lửa sưởi ấm;nung chín cây, lúa, đỗ, ngày ngày soi sang cho con làm ăn. Chính thần thắp các vì sao lên, nếu không đêm tối sẽ sâu thẳm và rùng rợn, ở khắp mọi nhà, vào bếp nấu thức ăn, đốt đèn rọi trang sách. Không có thần ở trong nhà, con người sẽ đói, rét, sợ sệt, sống không khác gì loài cầm thú).
Ø Hay đi giúp người (Thần giúp người đốt cỏ và mải đi giúp nhiều người khác).
Ø Nghe tiếng cầu cứu thống thiết của bốn anh em chim Đầu Rìu con, thần A Nhi đã kịp thời xuất hiện và dập tắt đám cháy, cứu sống gia đình nhà Đầu Rìu.
- Thần có tính nóng vội và giúp nhiều người cùng lúc nên không làm xuể công việc và đã gây hậu họa.
-> Thần Lửa vừa phi thường vừa gần gũi, đời thường.
+ Tài năng và công việc:
- Có khả năng làm những việc siêu nhiên để giúp loài người duy trì sự sống: tạo mặt trời, ánh sáng của các vì sao để chiếu sáng cho thế gian, nấu chín thức ăn.
- Có phép phân thân để làm nhiều việc cùng lúc nên thần ở khắp mọi nhà, vào bếp nấu thức ăn, đốt đèn rọi trang sách.
- Cơ sở hình thành sự tưởng tượng của người Ấn Độ xưa về thần Lửa:
+ Bắt nguồn từ những trải nghiệm trong cuộc sống lao động, sinh hoạt, người Ấn độ xưa nắm bắt những đặc điểm nổi bật của lửa để hình dung, tưởng tưởng hình tương thần Lửa: lửa màu đỏ, bén rất nhanh nên họ hình dung thần Lửa cao lớn, da thịt đỏ au, có bảy cánh tay màu sắc như cầu vồng, lưỡi dài và lanh lẹ lạ thường; mặt trời, mặt trăng đều phát sáng nên được hình dung chúng do thần Lửa tạo ra; Lửa vừa đem lại lợi ích, vừa gây họa cho con người được người xưa lí giải do Thần Lửa không coi xuể công việc, nên đôi lúc vô tình gây thiệt hại cho sinh linh...
+ Người Ấn Độ xưa với thế giới quan “vạn vật hữu linh” đã hình dung; trao cho lửa tính cách, hành động như con người.
- Ý nghĩa của hình tượng thần Lửa A Nhi:
+ Phản ánh nhận thức của con người nguyên thủy về thế giới tự nhiên: giải thích các hiện tượng tự nhiên (mặt trời, sao, lửa, cháy rừng, chim Đầu Rìu có chòm lông đỏ trên đầu).
+ Phản ánh quan niệm “vạn vật hữu linh” của người nguyên thủy . Vì cho rằng vạn vật đều có linh hồn nên người xưa đã nhân hóa lửa thành vị thần và trao cho thần công việc kiến tạo thế giới.
+ Gửi gắm khát vọng chinh phục thiên nhiên, sáng tạo thế giới , đem lại cuộc sống hữu ích cho con người của người nguyên thủy (quá trình tìm ra lửa,tạo ta ánh sáng xua bóng đêm, dập nạn cháy rừng, giúp nấu chin thức ăn...).
+ Phản ánh vẻ đẹp riêng của tín ngưỡng, văn hóa của cộng đồng Ấn Độ xưa: đề cao vai trò quan trọng của thần Lửa, vị thần tối linh trong văn hóa, tín ngướng của người Ấn Độ , chỉ đứng sau thần Sấm, Sét; vì dù ở thiên đường, hạ giới hay không trung đều cần có hơi ấm của thần Lửa A Nhi để sinh sôi, tồn tại và phát triển.
* Đánh giá chung:
- Nghệ thuật khắc họa hình tượng Thần Lửa A Nhi:
+ Nhân hóa, gán cho hiện tượng tự nhiên (lửa) tính khí, thói quen, hành động của con người.
+ Thủ pháp cường điệu, phóng đại.
+ Sử dụng các chi tiết tưởng tượng, hư cấu, hoang đường (tung quả cầu lửa để sưởi ấm cho loài người, thắp sáng các vì sao, phân thân làm nhiều việc) để thể hiện tài năng, sức mạnh của thần Lửa A Nhi; lí giải các hiện tượng tự nhiên: mặt trời có sức nóng, mặt trăng chiếu sáng... hoặc giải thích các hiện tượng (cháy rừng).
- Nội dung:
+ Qua nhân vật thần Lửa A Nhi, có thể thấy được trí tưởng tượng phong phú của người xưa trong việc giải thích hiện tượng tự nhiên; đồng thời phản ánh vẻ đẹp riêng của cuộc sống lao động, tín ngướng và văn hóa cộng đồng Ấn Độ.
+ Nhân vật cũng đem lại cho con người hôm nay bài học về lòng thương người và sự cẩn trọng, đúng lúc khi giúp người.
+ Nhân vật thần Lửa A Nhi góp phần làm nên vể đẹp “một đi không trở lại” của thần thoại Ấn Độ.
d. Chính tả, ngữ pháp
Đảm bảo chuẩn chính tả, ngữ pháp Tiếng Việt.
e. Sáng tạo
Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ, sáng tạo.
câu 1: C câu 5: A
câu 2: B câu 6: B
câu 3: C câu 7: C
câu 4: A câu 8:
Các từ láy đó là: xao xác, não nùng, chập chờn, mường tượng
- Tác dụng:
+ Biểu hiện trực tiếp, sinh động tình cảm, cảm xúc của nhân vật trữ tình.
+ Gợi nỗi buồn trong hiện tại, nỗi nhớ về dĩ vãng với hình ảnh người mẹ thân yêu.
Câu 9:
Câu thơ gợi lên nét cười tươi tắn, rạng rỡ, ấm áp với hàm răng được nhuộm đen bóng (một vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam xưa) và rất duyên dáng (vì nụ cười được che phần nào sau tay áo) của mẹ.
Câu 10:Trong kí ức của nhân vật “tôi”, hình ảnh người mẹ hiện lên rất sắc nét, gần gũi, thân thương. Mẹ đi xa khi “tôi” còn nhỏ tuổi. Những kí ức của “tôi” về mẹ vẫn như mới hôm qua. Có lẽ, hình ảnh “áo đỏ người đưa trước dậu phơi” cùng với “nét cười đen nhánh sau tay áo” đã là những ấn tượng mạnh mẽ, sâu sắc trong tâm trí “tôi”. Mẹ là người phụ nữ tươi duyên, hiền hậu. Mẹ chịu thương chịu khó và lạc quan… Kí ức đẹp đẽ đó không bao giờ có thể phai nhạt. Tình cảm của nhân vật tôi đối với mẹ vô cùng tha thiết, sâu nặng.
Các thiết bị số cá nhân thông dụng (như điện thoại thông minh, máy tính bảng) có chức năng tiêu biểu là Giao tiếp (gọi điện, nhắn tin, email), Giải trí (chụp ảnh, xem video, nghe nhạc), Làm việc/Học tập (soạn thảo, lưu trữ đám mây, học online), Quản lý cá nhân (lịch, đồng hồ, danh bạ) và Kết nối Internet để truy cập thông tin và ứng dụng đa dạng từ kho ứng dụng, tất cả nhờ vào CPU xử lý, bộ nhớ lưu trữ, màn hình cảm ứng và các ứng dụng đa năng được cài đặt.
a)Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là sự thiếu nhất quán trong việc sử dụng quan hệ từ và sự chuyển đổi ý đột ngột giữa các câu
b)
Lỗi về phép nối
Lỗi về phép thế
c)Để đoạn văn mạch lạc và liên kết hơn, chúng ta có thể sắp xếp lại ý và điều chỉnh cách dùng từ, phép nối như sau:
“Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Chính vì vậy, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.”
## Câu a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì?
Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển ý đột ngột hoặc không logic giữa các câu, khiến đoạn văn thiếu sự liên kết chặt chẽ về ý nghĩa. Trong đoạn văn này, câu cuối ("nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lặng sâu trong tâm hồn") có thể được xem là tạo ra một sự tương phản khá rõ với ý trước đó về lợi ích của sách trong việc đáp ứng nhu cầu của con người.
## Câu b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn.
Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn bao gồm:
- Sự chuyển ý từ việc nói về thói quen sử dụng điện thoại thông minh sang bàn về ích lợi của sách có thể hơi bất ngờ.
- Câu cuối ("nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lặng sâu trong tâm hồn") tạo ra một ý tương phản với câu trước đó về lợi ích của sách, có thể làm giảm mạch lạc nếu người đọc không theo kịp sự chuyển ý này.
## Câu c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết.
Để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết tốt hơn, có thể sửa bằng cách:
- Thêm một câu chuyển ý nhẹ nhàng hơn giữa phần nói về thói quen dùng điện thoại và phần nói về ích lợi của sách.
- Làm rõ mối liên hệ giữa việc sách "đáp ứng nhiều nhu cầu của con người" và "khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh" bằng cách điều chỉnh cách diễn đạt để thể hiện rõ sự tương phản hoặc bổ sung.
Ví dụ sửa:
"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lấm lắm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Sách tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng để tìm được sự yên tĩnh, lặng sâu trong tâm hồn thì đọc sách lại có những ưu điểm riêng."
a)Việc lặp từ “hiền tài” không đủ để tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu. Phép lặp từ chỉ là một yếu tố nhỏ trong việc tạo liên kết. Để đoạn văn mạch lạc, cần có sự liên kết về nghĩa, logic giữa các câu, các ý. Trong đoạn văn này, các câu còn thiếu sự triển khai ý rõ ràng, chưa làm nổi bật được mối quan hệ giữa “sự coi trọng hiền tài” và “những đóng góp của hiền tài”.
b)
Thiếu tính logic
Thiếu sự chuyển ý
Ý chưa rõ ràng
a)Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì nó tập trung vào một chủ đề duy nhất: lòng đồng cảm và sự ảnh hưởng của xã hội lên nó. Các câu trong đoạn văn liên kết chặt chẽ với nhau để phát triển ý tưởng này, từ việc khẳng định con người vốn có lòng đồng cảm đến việc giải thích tại sao lòng đồng cảm ấy bị mai một và ai là người có thể giữ gìn nó.
b)Câu 1: Giới thiệu chủ đề chính: con người vốn có nghệ thuật và lòng đồng cảm.
• Câu 2: Giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị suy giảm: do áp lực từ xã hội.
• Câu 3: Khẳng định phẩm chất của người nghệ sĩ: người giữ được lòng đồng cảm dù chịu áp bức.
• Câu 4: Kết luận: những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ.
d)Từ “lòng đồng cảm” được lặp lại nhiều lần trong đoạn văn. Việc lặp lại này có tác dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng đồng cảm, đồng thời tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các ý trong đoạn văn. Nó giúp người đọc tập trung vào chủ đề chính và hiểu rõ hơn về vai trò của lòng đồng cảm trong việc định hình con người và nghệ sĩ.
## Câu a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì nó trình bày một ý tưởng chính về con người là nghệ thuật và giàu lòng đồng cảm. Các câu trong đoạn văn đều xoay quanh và phát triển ý tưởng này.
## Câu b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.
Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện qua:
- Câu đầu giới thiệu ý tưởng con người là nghệ thuật và giàu lòng đồng cảm.
- Các câu tiếp theo giải thích lý do vì sao con người được coi là nghệ thuật (vì bị cách nghĩ của người đời dồn ép).
- Câu cuối kết luận những người ấy chính là nghệ sĩ.
## Câu c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kế trước đó của văn bản _Yêu và đồng cảm_.
Dấu hiệu cho thấy liên kết là:
- Đoạn văn này đề cập đến chủ đề "Yêu và đồng cảm" (được ghi trong nguồn trích dẫn).
- Nội dung đoạn văn nói về lòng đồng cảm và cách con người là "nghệ thuật" trong việc cảm nhận và thể hiện lòng đồng cảm.
## Câu d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?
- Từ ngữ được lặp lại nhiều lần: "lòng đồng cảm", "nghệ thuật", "con người".
- Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng nhấn mạnh ý tưởng chính của đoạn văn về bản chất con người là nghệ thuật và giàu lòng đồng cảm.








