Giải thích sự khác biệt giữa môi trường biển đảo và môi trường trên đất liền.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long đều được hình thành do phù sa sông bồi đắp, nhưng có quá trình hình thành khác nhau:
1. Châu thổ sông Hồng
2. Châu thổ sông Cửu Long
Châu thổ sông Hồng bị ảnh hưởng mạnh bởi hệ thống đê điều nên ít được bồi đắp tự nhiên ra ngoài, còn châu thổ sông Cửu Long phát triển tự nhiên, phù sa bồi đắp rộng và liên tục ra biển.
Châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long đều được hình thành do phù sa sông bồi đắp qua thời gian dài.
Giống nhau:
Cả hai đều là đồng bằng châu thổ lớn của nước ta.
Đều được hình thành chủ yếu do phù sa của hệ thống sông bồi tụ.
Đều có đất phù sa màu mỡ, thuận lợi cho trồng lúa nước và phát triển nông nghiệp.
Khác nhau:
Châu thổ sông Hồng:
Được hình thành do phù sa của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình bồi đắp.
Có lịch sử khai thác lâu đời.
Có hệ thống đê điều phát triển để ngăn lũ.
Do có đê nên phù sa ít được bồi đắp tự nhiên hằng năm trên mặt ruộng.
Địa hình cao hơn, ít bị ngập hơn so với đồng bằng sông Cửu Long.
Châu thổ sông Cửu Long:
Được hình thành do phù sa của sông Mê Công bồi đắp.
Địa hình thấp, bằng phẳng hơn.
Có nhiều sông ngòi, kênh rạch chằng chịt.
Không có hệ thống đê lớn bao bọc như đồng bằng sông Hồng.
Hằng năm vẫn được bồi đắp phù sa tự nhiên nhiều hơn, nhưng cũng thường chịu ảnh hưởng của ngập lũ, triều cường và xâm nhập mặn.
Điểm khác biệt lớn nhất:
Châu thổ sông Hồng có hệ thống đê điều lớn nên ít được bồi đắp phù sa tự nhiên hằng năm, còn châu thổ sông Cửu Long không có đê bao lớn như vậy nên vẫn thường xuyên được phù sa bồi đắp và chịu tác động mạnh của sông nước, ngập lũ.
Câu 1. Trong thế kỉ XIX, Ấn Độ trở thành thuộc địa của thực dân Anh, vì Anh đã hoàn thành việc xâm lược và đặt ách thống trị lên Ấn Độ.
các đảo và quần đảo không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn tạo động lực cho nhiều ngành khác cùng phát triển, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam là một quốc gia biển mạnh.
Dẫn chứng: nước ta có tới 14600 loài thực vật, 11200 loài và phân loài động vật và có 365 loài động vật , 350 loài thực vật thuộc loại quý hiếm đã được đưa vào sách đỏ cần được bảo tồn
Các nhân tố tạo nên sự phong về các loài sinh vật ở nước ta:
- Nước ta có môi trường sống thuận lợi
- Có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa
- Có đủ ánh sáng, nước, thức ăn
- Đối với sự phát triển cây trồng và vật nuôi: Nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. Nguồn nhiệt ẩm phong phú làm cho cây cối xanh tươi quanh năm, sinh trưởng nhanh, có thể trồng từ hai đến ba vụ lúa và rau, màu trong một năm; cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng.
- Đối với cơ cấu sản phẩm: Khí hậu nước ta có sự phân hoá rõ rệt theo chiều bắc - nam, theo mùa và theo độ cao. Vì vậy, ở nước ta có thể trồng được từ các loại cây nhiệt đời cho đến một số cây cận nhiệt và ôn đới.
- Đối với cơ cấu mùa vụ: Cơ cấu mùa vụ cũng rất đa dạng, phong phú và có sự khác nhau giữa các vùng.
- Khó khăn
+ Nhiều thiên tai thường xuyên xảy ra (bão, lũ lụt, hạn hán, gió Tây khô nóng, sương muối,...) gây thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp.
+ Khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện cho sâu bệnh, dịch bệnh, nấm mốc phát triển gây hại cho cây trồng, vật nuôi.
- Tính liên thông và lan tỏa: Môi trường biển đảo không thể chia cắt. Một khu vực biển hay đảo bị ô nhiễm sẽ dễ dàng lan rộng ra các khu vực lân cận, gây tác động đến cả vùng ven bờ.
- Độ nhạy cảm sinh thái: Môi trường đảo nhỏ thường biệt lập và rất nhạy cảm trước tác động của con người, hệ sinh thái dễ bị tổn thương và khó phục hồi hơn trên đất liền.
- Khí hậu và hải văn: Khí hậu biển đảo mang tính nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ nước biển cao (trung bình >\(23^{\circ }C\)) và độ muối (30 - 33‰). Thời tiết biển thường biến động nhanh, mưa lớn và bão cường độ mạnh.
- Tài nguyên và hệ sinh thái: Biển đảo giàu tài nguyên sinh vật và khoáng sản, nhưng cũng chịu áp lực lớn từ hoạt động du lịch, nuôi trồng thủy sản và giao thông vận tải, dễ gây ô nhiễm.