Mọi người ơi chỉ mình cách học giỏi tiếng Anh đi
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Simple sentence:
S+V+O
->Có thể có 2 Verbs
Compound sentence:
S+V+Từ nối-dấu+S+V+O
Luôn luôn có 2 chủ ngữ
- Định nghĩa: Là câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập (chỉ có 1 cụm Chủ ngữ - Động từ chính cùng diễn tả một ý trọn vẹn).
- Cấu trúc cơ bản:
S + VhoặcS + V + O. - Ví dụ:
- She runs every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng)
- My friend and I played football. (Chủ ngữ có thể gồm 2 người nhưng vẫn chỉ tính là 1 cụm hành động)
- Định nghĩa: Là câu được nối từ hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập lại với nhau (mỗi mệnh đề đều có đầy đủ Chủ ngữ - Động từ và có thể đứng tách riêng thành câu có nghĩa).
- Dấu hiệu nhận biết: Các mệnh đề thường được nối với nhau bằng các liên từ FANBOYS (For, And, Nor, But, Or, Yet, So) kèm theo dấu phẩy phía trước, hoặc nối bằng dấu chấm phẩy (
;). - Cấu trúc cơ bản:
S + V, (liên từ) S + V - Ví dụ:
- She likes tea, but he prefers coffee. (Cô ấy thích trà, nhưng anh ấy thích cà phê)
- I was tired, so I went to bed early. (Tôi bị mệt, vì vậy tôi đi ngủ sớm)Bảng tóm tắt nhanh để phân biệt:
Đặc điểm
Simple sentence (Câu đơn)
Compound sentence (Câu ghép)
Số cụm S + V
Chỉ có
1
cụm chính
Có từ
2
cụm độc lập trở lên
Dấu hiệu nối
Không có liên từ nối 2 câu
Có liên từ (
and, but, so, or...
) hoặc dấu
;
Hi An! Nice to meet you. I'm fine, thank you! Hollum is a village on the island of Ameland in the Netherlands.
Thật ra ấy khi mà viết tiếng Anh ấy không cần phải ghi chấm chấm chấm thế đâu
1. Câu khẳng định • Cấu trúc: S + will + be + V-ing • Ví dụ: I will be sleeping at 11 PM tonight. (Tôi sẽ đang ngủ vào lúc 11 giờ đêm nay.) 2. Câu phủ định • Cấu trúc: S + will + not + be + V-ing (will not = won't) • Ví dụ: She won't be working at this time tomorrow. (Cô ấy sẽ không đang làm việc vào thời điểm này ngày mai.) 3. Câu nghi vấn • Câu hỏi Yes/No: Will + S + be + V-ing? • Trả lời: Yes, S + will / No, S + won't. • Ví dụ: Will you be waiting for me? (Bạn sẽ đang đợi tôi chứ?)
Thì tương lai tiếp diễn (Future progressive):
Câu khẳng định: S+shall/will+be+verb+ing.
Câu phủ định: S+shall/will+not+be+verb+ing.
Câu nghi vấn: Shall/will+S+be+verb+ing?
1. rains
2. studied
3. more interesting
4. was cooking
5. enough
6. more fluently
7. have / seen
8. much more
9. in
10. has / been
11. most interesting
12. so that
- rains
- studied
- more interesting
- was cooking
- enough
- more fluently
- have
- much more
- in
- has
- most
- so that
bạn tạo bên IOE hoặc tìm tài liệu học ý
học nhiều từ vựng á bạn không thì mù tịt á