Cô ơi em xin công thức và cách dùng của thì hiện tại đơn
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
The Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn )
a. Form : S + was / were + V - ing
Ex: We were studying Maths at this time yesterday.
b. Usage:
- Diễn tả một hành động đang xảy ra vào 1 thời điểm xác định trong quá khứ .
Ex : - What were you doing at 4 p.m yesterday?
- Diễn tả 1 hành động đang xảy ra vào 1 thời điểm xác định ở quá khứ hoặc 1 hành động đang xảy ra (hành động này kéo dài hơn ) thì có hành động khác xen vào .
Ex: a. What were you doing at 4 p.m yesterday?
b. We were watching television when he came
- Diễn tả 2 hành động đang xảy ra cùng lúc ở quá khứ .
Ex: Yesterday , while I was reading a book , my sister was watching T.V .
* Dấu hiệu nhận biết : while,when, as,then, at ( the / this / that ) time, at the moment, at 4p.m + thời gian ở quá khứ (yesterday, last .. ) While + past continuous, when + past simple
Ex : He was watching film at the moment yesterday.
Trong xã hội hiện đại, con người được sống trong môi trường ngày càng tự do, tiện nghi và nhiều lựa chọn. Tuy nhiên, chính trong sự tự do ấy, nếu thiếu đi kỷ luật, con người rất dễ buông thả bản thân và đánh mất phương hướng. Vì vậy, sống có kỷ luật không chỉ là một yêu cầu cần thiết mà còn là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và giá trị của mỗi cá nhân.
Trước hết, sống có kỷ luật là biết tự giác tuân thủ những nguyên tắc, chuẩn mực chung của xã hội và những quy định do chính bản thân đặt ra. Đó có thể là việc đúng giờ, giữ lời hứa, hoàn thành nhiệm vụ được giao, hay kiểm soát hành vi, cảm xúc của mình trong mọi hoàn cảnh. Kỷ luật không phải là sự gò bó hay ép buộc, mà là sự tự chủ và ý thức trách nhiệm của con người đối với bản thân và cộng đồng.
Sống có kỷ luật mang lại nhiều lợi ích to lớn cho mỗi cá nhân. Trước hết, kỷ luật giúp con người rèn luyện thói quen tốt và nâng cao hiệu quả trong học tập, lao động. Một học sinh có kỷ luật sẽ biết sắp xếp thời gian học tập hợp lý, không sa đà vào trò chơi hay mạng xã hội, từ đó đạt được kết quả tốt hơn. Một người đi làm có kỷ luật sẽ hoàn thành công việc đúng hạn, tạo được niềm tin và sự tôn trọng từ đồng nghiệp, cấp trên. Chính kỷ luật giúp con người làm chủ thời gian và cuộc sống của mình.
Không chỉ vậy, sống có kỷ luật còn giúp con người hoàn thiện nhân cách và bản lĩnh. Người có kỷ luật thường kiên trì, có trách nhiệm và biết kiểm soát ham muốn cá nhân. Trong những hoàn cảnh khó khăn hay cám dỗ, kỷ luật chính là “lá chắn” giúp con người không sa ngã, không đánh mất giá trị đạo đức. Nhiều người thành công trên thế giới đều khẳng định rằng kỷ luật là nền tảng của thành công, bởi tài năng nếu không đi kèm kỷ luật sẽ sớm bị lãng phí.
Ngược lại, thiếu kỷ luật sẽ dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Người sống buông thả, không tuân theo quy tắc thường dễ lười biếng, trì hoãn, thiếu trách nhiệm. Trong học tập, điều này thể hiện qua việc học đối phó, gian lận, không chịu nỗ lực. Trong cuộc sống, thiếu kỷ luật có thể khiến con người vi phạm pháp luật, gây ảnh hưởng xấu đến xã hội. Một tập thể hay một xã hội mà ai cũng sống tùy tiện, không kỷ cương thì khó có thể phát triển bền vững.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng sống có kỷ luật không đồng nghĩa với sống cứng nhắc. Kỷ luật cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, phù hợp với hoàn cảnh và khả năng của mỗi người. Kỷ luật tích cực giúp con người phát triển, còn kỷ luật hà khắc, áp đặt có thể gây áp lực và phản tác dụng. Vì vậy, mỗi người cần học cách xây dựng cho mình những nguyên tắc sống hợp lý và kiên trì thực hiện chúng.
Đối với thế hệ trẻ ngày nay, việc rèn luyện lối sống có kỷ luật càng trở nên quan trọng. Tuổi trẻ là giai đoạn hình thành nhân cách và thói quen. Nếu biết sống có kỷ luật ngay từ sớm, các bạn trẻ sẽ có nền tảng vững chắc để vươn tới thành công trong tương lai, trở thành những công dân có ích cho gia đình và xã hội.
Tóm lại, sống có kỷ luật là chìa khóa giúp con người làm chủ bản thân, hoàn thiện nhân cách và đạt được những mục tiêu tốt đẹp trong cuộc sống. Mỗi chúng ta cần ý thức rèn luyện kỷ luật từ những việc nhỏ nhất, bởi kỷ luật hôm nay chính là thành công của ngày mai.
#Bạn tham khảo
Bước 1: Đọc nhanh toàn bộ các câu
Đọc lướt tất cả các câu một lượt để nắm được chủ đề chung của đoạn văn. Điều này giúp học sinh hình dung nội dung tổng thể và tìm ra mối liên hệ giữa các ý.
Bước 2: Tìm câu chủ đề
Câu chủ đề thường nêu rõ chủ đề chính của đoạn văn, có nội dung khái quát nhất, không nhắc tới các chi tiết cụ thể. Đây thường là câu được đặt ở vị trí đầu tiên trong đoạn văn. Câu chủ đề sẽ đề cập đến chủ đề chung, không đi sâu chi tiết.
Bước 3: Xác định mối quan hệ giữa các câu
Sau khi xác định được câu chủ đề, hãy phân tích các câu còn lại: câu nào giải thích, câu nào đưa ví dụ, câu nào đối chiếu hoặc kết luận. Chú ý những từ nối như firstly, secondly, however, moreover, therefore, as a result,...
Bước 4: Tìm câu kết luận (nếu có)
Câu kết luận thường tóm lược ý chính hoặc khẳng định lại vấn đề đã nêu. Nó thường bắt đầu bằng các cụm từ như In conclusion, In short, To sum up hoặc có giọng điệu khẳng định.
Bước 5: Đặt các câu theo trình tự logic
Sắp xếp các câu sao cho mạch ý được nối tiếp tự nhiên. Một đoạn văn thường có trình tự ý rõ ràng, chặt chẽ, từ khái quát đến chi tiết, từ nguyên nhân đến kết quả hoặc từ quá khứ đến hiện tại, v.v.
Công thức câu điều kiện loại 1:
If + S + V(Present Simple), S + will + V-inf
Part 1: Introduction
Higher education plays a vital role in shaping our future careers and personal development.
After finishing school, students face various options for continuing their education, each with its own benefits and challenges.
This essay will explore different paths available after school, focusing on higher education and vocational training.
Part 2: Main Content
First, about Higher Education:
Higher education includes universities, colleges, and academic institutes that offer degree programs.
It emphasizes theoretical knowledge, research, and critical thinking skills.
Graduates often pursue careers in professions requiring specialized knowledge, such as medicine, engineering, law, and education.
Benefits include gaining in-depth expertise, better job prospects, and personal growth.
Second, about Vocational Education:
Vocational education focuses on practical skills and hands-on training tailored to specific trades and industries.
It prepares students for immediate employment in fields like construction, electronics, hospitality, and manufacturing.
This path often involves apprenticeships, technical courses, and certifications.
It is a practical alternative for those who prefer direct entry into the workforce or wish to acquire specific skills quickly.
Part 3: Q&A
Question:What are the most important factors when choosing a university or a vocational school?Answer:
Students should consider their interests and passions, ensuring the field aligns with their future goals.
The reputation and quality of the institution are crucial.
Employment opportunities and industry connections of the school matter significantly.
Cost, location, and campus facilities also influence the decision.
Ultimately, choosing a path that matches one's strengths and aspirations is essential for success and satisfaction.
- Structure: Follows the Introduction-Body-Conclusion format requested.
- Vocabulary: Uses the specific phrases provided in your prompt (e.g., "From my point of view", "Firstly, the most important reason why...", "has led/affected").
- Tone: Persuasive and formal, suitable for an academic opinion essay.
To: The Head Teacher
Date: October 25, 2023
Prepared by: Nguyen Binh, Class 11A2 Introduction:
Cyberbullying has become a common issue nowadays because most students spend a lot of time on social media. We would like to propose a campaign called "Stop Cyberbullying" to help our classmates understand the seriousness of this problem. Details about the campaign:
The campaign events will take place in the school playground and in each classroom. The campaign will last for five days, from Monday to Friday next week. All students in our school will participate in these activities. The main activities will include a photo exhibition, a speech contest about online kindness, and a workshop on how to report cyberbullies safely. Goals and benefits of the campaign:
The campaign aims at raising students' awareness of the harmful effects of online bullying. It will allow students to learn how to protect themselves and their friends in the digital world. Moreover, it will encourage a culture of respect and support among teenagers. Conclusion:
We hope that you will consider our proposal to make our school a safer place for everyone.
To: The Head Teacher
Date: October 20, 2023
Prepared by: The Student Council Introduction:
- Cyberbullying has become a common issue nowadays because more students are using social media and digital devices.
- We would like to propose a school campaign called "Safe Surfing" to raise awareness and support victims.
- The campaign events/activities will take place in the school assembly hall and the computer labs.
- The campaign will last for one week, from Monday to Friday.
- All students and teachers will participate in the workshops/The campaign will target teenagers in our school.
- The main events/activities will include a seminar with experts, a poster-making contest, and a talk show about online safety.
- The campaign aims at providing students with the knowledge to identify and prevent cyberbullying.
- The campaign will allow students to share their experiences and learn how to protect themselves online.
- We hope that you will consider our proposal and help us create a safer school environment.

The Simple Present (Thì hiện tại đơn)
a. Form:
- Khẳng định : I , We , You , They … ( S nhiều ) + Vo
He , She , It ( S ít ) + V-s/es
- Phủ định : I , We , You , They .. + don't + Vo
He , She , It … + doesn't + Vo
- Nghi vấn : Do + We , You , They .. + Vo … ?
Does + He , She , It … + Vo … ?
b. Usage:
- Diễn tả một chân lí, một sự thật hiển nhiên.
Eg : - The Earth goes round the sun .
- He is a doctor. - Tom comes from England.
- Diễn tả 1 thói quen hoặc 1 việc xảy ra thường xuyên ở hiện tại
Eg: - He often goes to class late . / My mother gets up early every morning .
- Diễn tả 1 h/đ tương lai đã được sắp xếp, bố trí thực hiện trước thời điểm nói.
* Note : Thêm – es vào sau những động từ tận cùng : o , s , x ,z ,sh , ch..
* Dấu hiệu nhận biết: always, often, usually, normally, sometimes, now and then, seldom, rarely, never, every, occasionally, constantly, once a week, twice, three times. regularly ..... Nó đứng trước động từ chính, sau tobe Eg: He normally cycles to work. – She is always late for class.
TRONG UNIT 1 PHẦN GRAMMAR EM NHÉ.