K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

8 tháng 10
  • In: ở, ở bên trong
  • On: trên, ở trên
  • At: ở, tại
  • Above: ở trên
  • Among: Ở giữa những/ trong số
  • Against: Tựa vào
  • Across: Phía bên kia
  • Under, Underneath, Beneath, Below: Phía dưới
  • By, beside, next to: Kế bên
  • Between: Ở giữa
  • Behind: Ở đằng sau
  • Inside: Ở bên trong
  • In front of: Ở phía trước
  • Near: Ở gần
  • Outside: Ở bên ngoài
8 tháng 10

in on at inside front of behind

8 tháng 10
  • lock /klɒk/: đồng hồ
  • Coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbl/: bàn uống nước
  • End table: bàn vuông ít thường để tại góc phòng
  • Sofa /ˈsəʊfə/: ghế sopha
  • Remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/: điều khiển từ xa
  • Rug /rʌɡ/: thảm trải sàn
  • Fireplace /ˈfaɪəpleɪs/: lò sưởi
  • Frame /freɪm/: sườn ảnh
  • Lampshade /ˈlæmpʃeɪd/: cái chụp đèn
  • Log /lɒɡ/: củi
  • Mantel /ˈmæntl/: bệ trên cửa lò sưởi
  • Ottoman /’ɒtəmən/: ghế dài có đệm
  • Sofa /ˈsəʊfə/: ghế sopha
  • Sound system: dàn âm thanh
  • Speaker /ˈspiːkə(r)/: loa
  • Staircase /ˈsteəkeɪs/: lòng cầu thang
  • Step /step/: bậc thang
  • Stereo system /steriəʊ ˈsɪstəm/: âm ly
  • Wall /wɔːl/: tường
  • Wall unit / wɔːl ˈjuːnɪt/: tủ tường
  • Lamp /læmp/: Đèn
  • Cushion /’kuʃn/: Gối tựa lưng
  • Fitted sheet /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/: Ga bọc
  • Pillowcase /ˈpɪləʊkeɪs/: Vỏ gối
  • Duvet cover /ˈduːveɪ ˈkʌvə/: Vỏ bọc chăn bông
  • Blanket /ˈblæŋkɪt/: Chăn, mền
  • Dressing table /ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbl/: Bàn trang điểm
  • Bedside table /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/: Bàn nhỏ bên cạnh giường
  • Mirror /ˈmɪrə/: Gương
  • Carpet /’kɑ:pit/: Thảm
  • Blinds /blaindz/: Rèm chắn sáng
  • Slippers /ˈslɪpəz/: Dép đi trong phòng
  • Bed /bɛd/: Giường
  • Bed sheet /bɛd ʃiːt/: Lót giường
  • Drap: Ga giường
  • Flat sheet /flæt//ʃi:t/: Ga phủ
  • Curtain /’kə:tn/: Rèm cửa
  • Mattress /ˈmætrɪs/: Nệm
  • Pillow /ˈpɪləʊ/: Gối
  • Barier matting: Thảm chùi chân
  • Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/: Tủ quần áo
  • Bedspread /ˈbɛdsprɛd/: Khăn trải giường
  • Headboard /’hedbɔ:d/: Tấm bảng tại phía đầu giường
  • Wallpaper /’wɔ:l,peipə/: Giấy dán tường
  • Jewellery box /’dʤu:əlri/ /bɔks/: Hộp chứa đồ trang sức
  • Alarm clock /ə’lɑ:m/ /klɔk/: Đồng hồ báo thức
  • Key tape /kiː teɪp/: Thẻ chìa khóa
  • Bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/: Áo choàng
  • Tablespoon /ˈteɪblspuːn /: Thìa to
  • Spoon /spu:n/: Thìa
  • Soup spoon /suːp spuːn/: Thìa ăn súp
  • Wooden spoon /ˈwʊdn spuːn /: Thìa gỗ
  • Teaspoon /ˈtiːˌspuːn /: Thìa nhỏ
  • Glass /glɑ:s/: Cốc thủy tinh
  • Bowl /boul/: Bát
  • Chopsticks /ˈʧɒpstɪks /: Đũa
  • Crockery /ˈkrɒkəri /: Bát đĩa sứ
  • Saucer /ˈsɔːsə/: Đĩa đựng chén
  • Dessert spoon /dɪˈzɜːt spuːn/: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Fork /fɔːk/: Dĩa
  • Soup ladle /suːp ˈleɪdl/: Cái môi (để múc canh)
  • Cup /kʌp/: Chén

Ai hỏi mày nói xấu à

Chịu tôi không biết tiếng anh

Chịu tôi không biết tiếng anh

8 tháng 10

Vậy thì ít nói lại là được

8 tháng 10

Friday á !!

8 tháng 10

Thứ Sáu Tiếng anh là Friday nhé!

khó lắm


8 tháng 10

Trong khu vườn nhỏ trước sân, mẹ em trồng rất nhiều loài hoa, nào là cúc vàng, lan tím, nhưng em yêu nhất vẫn là cây hoa hồng đỏ ngay giữa vườn. Mỗi buổi sáng, khi em vừa thức dậy, chỉ cần mở cửa sổ là đã thấy hoa hồng nở rộ, tươi tắn đón nắng sớm.

Cây hồng cao ngang vai em, thân cây màu xanh sẫm và có nhiều gai nhọn li ti. Lá hoa hồng màu xanh đậm, mép lá có răng cưa nhỏ xíu, sờ vào hơi ram ráp. Hoa hồng đỏ nở tròn xoe, từng cánh hoa mềm như nhung xếp chồng lên nhau tạo thành một bông hoa đầy đặn. Khi hoa còn là nụ, nó khép chặt, dần dần bung ra từng lớp cánh, để lộ nhụy vàng tươi ở giữa. Mỗi khi gió nhẹ thổi qua, hương hoa hồng tỏa khắp khu vườn, dịu ngọt mà dễ chịu. Mẹ thường bảo: “Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu thương và lòng biết ơn.” Em nhớ mãi câu nói ấy. Vào những dịp đặc biệt như 8/3 hay 20/11, em thường hái vài bông hồng đỏ nhất tặng mẹ và cô giáo. Khi nhận hoa, mẹ mỉm cười thật hiền, còn cô thì xúc động nói lời cảm ơn.

Em rất yêu hoa hồng, không chỉ vì vẻ đẹp kiêu sa mà còn vì ý nghĩa của nó. Mỗi khi tưới nước, em đều nói nhỏ: “Hoa ơi, hãy nở thật tươi nhé!” Và mỗi sáng, khi thấy hoa lung linh trong nắng, em lại cảm thấy lòng mình vui rộn ràng như vừa nhận được món quà của thiên nhiên

8 tháng 10

tua tua sa hung

8 tháng 10

điên à


DÀN Ý ( KO ĐỦ Ý NHA MỌI NGƯỜI THÊM Ý)

Cách tả bài văn phong cảnh (góp ý , ý mình nha moị người )

- Phong cảnh gì ?

+ làng quê

+ biển

+ núi

+ hoàng hôn

+ bình mình

-Ở đó có những gì?

TẢ VỀ BIỂN

+ biển xanh biếc

+bầu trời xanh trong

+ mây trắng , nhẹ nhàng trôi

+ xung quanh có những đứa trẻ vui đùa

Ừm mình viết tiếp trên nhà

Kết bài

- nêu mong muốn của em, và niềm vui khi được nhìn thấy biển

1. Câu khẳng định • Cấu trúc: S + will + be + V-ing • Ví dụ: I will be sleeping at 11 PM tonight. (Tôi sẽ đang ngủ vào lúc 11 giờ đêm nay.) 2. Câu phủ định • Cấu trúc: S + will + not + be + V-ing (will not = won't) • Ví dụ: She won't be working at this time tomorrow. (Cô ấy sẽ không đang làm việc vào thời điểm này ngày mai.) 3. Câu nghi vấn • Câu hỏi Yes/No: Will + S + be + V-ing? • Trả lời: Yes, S + will / No, S + won't. • Ví dụ: Will you be waiting for me? (Bạn sẽ đang đợi tôi chứ?)

8 tháng 10

Thì tương lai tiếp diễn (Future progressive):

Câu khẳng định: S+shall/will+be+verb+ing.

Câu phủ định: S+shall/will+not+be+verb+ing.

Câu nghi vấn: Shall/will+S+be+verb+ing?

8 tháng 10

Học nhiều T. Anh vào

8 tháng 10

Học nhiều T. Anh vào