K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

có nhx em ko bt =)) joke


21 tháng 8

Em đồng tình với nhận định trên. Vì việc học không chỉ diễn ra trong trường lớp hay qua sách vở mà còn diễn ra trong chính cuộc sống hằng ngày. Những trải nghiệm thực tế giúp mỗi người vận dụng kiến thức đã học, rút ra bài học và hình thành thêm nhiều kĩ năng, kinh nghiệm sống

Bố tôi không phải là người thích nói những lời hoa mỹ hay thể hiện tình cảm ra bên ngoài. Ở bố, mọi thứ đều lặng lẽ, trầm ngâm như chính công việc và những lo toan hằng ngày mà bố gánh vác.Ấn tượng sâu đậm nhất của tôi về bố là đôi bàn tay. Đôi bàn tay bố to lớn, thô ráp với những vết chai dầy theo năm tháng. Bố không làm những việc lớn lao chấn động, nhưng bố là tấm lưng...
Đọc tiếp

Bố tôi không phải là người thích nói những lời hoa mỹ hay thể hiện tình cảm ra bên ngoài. Ở bố, mọi thứ đều lặng lẽ, trầm ngâm như chính công việc và những lo toan hằng ngày mà bố gánh vác.

Ấn tượng sâu đậm nhất của tôi về bố là đôi bàn tay. Đôi bàn tay bố to lớn, thô ráp với những vết chai dầy theo năm tháng. Bố không làm những việc lớn lao chấn động, nhưng bố là tấm lưng tựa vững chắc nhất cho cả gia đình. Dù trời nắng gắt hay những ngày mưa giông hắt hiu, chưa bao giờ tôi nghe thấy bố than thở một câu mệt mỏi. Sự nhẫn nại và tinh thần trách nhiệm của bố cứ thế thấm sâu vào suy nghĩ của tôi mỗi ngày.

Tình yêu của bố dành cho tôi cũng rất đặc biệt — nó không nằm ở những lời khen ngợi ngọt ngào, mà hiện hữu trong từng hành động nhỏ. Đó là những đêm tôi thức muộn ôn thi, bố lặng lẽ đặt lên bàn ly sữa nóng rồi khép cửa thật nhẹ. Đó là những lần xe tôi hỏng giữa đường, chỉ cần một cuộc gọi, bố sẽ xuất hiện ngay lập tức với bộ đồ nghề quen thuộc. Hay chỉ là ánh mắt tự hào giấu sau cặp kính mỗi khi tôi đạt được một kết quả tốt. Bố dạy tôi cách sống trung thực, dạy cách đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã và trách nhiệm với những lựa chọn của chính mình.

Thời gian trôi qua, những sợi tóc bạc trên mái đầu bố xuất hiện ngày một nhiều hơn, vóc dáng săn chắc ngày nào cũng đã có phần hao gầy. Nhìn bố, tôi vừa thương vừa tự hứa với bản thân phải nỗ lực nhiều hơn nữa để bố bớt đi những lo toan.

Với tôi, bố không chỉ là người sinh thành, mà còn là người thầy, là điểm tựa bình yên nhất trong cuộc đời. Dù sau này có đi xa đến đâu, tình yêu thương lặng lẽ của bố vẫn luôn là ngọn đuốc soi đường cho tôi bước tiếp.

6
21 tháng 8

Cảm ơn các bạn đã xem nha

21 tháng 8

cam dong qua toi dong tinh voi ban

19 tháng 8

Công thức là \(\left(a^{m}\right)^{n}=a^{m\cdot n}\)

14 tháng 9

Ddaya laf caau trảar lowif

Từ comprehensive (tính từ) trong tiếng Việt có nghĩa là toàn diện, đầy đủ, bao hàm toàn bộ hoặc sâu sát mọi khía cạnh.Các nghĩa chính
  • Toàn diện: Bao gồm mọi chi tiết, khía cạnh hoặc bộ phận cần thiết.
  • Sâu rộng: Vừa có phạm vi rộng, vừa có chiều sâu chi tiết.
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa (Tiếng Việt)
  • Từ đồng nghĩa: Toàn diện, đầy đủ, trọn vẹn, bao quát, chi tiết.
  • Từ trái nghĩa: Sơ sài, một phần, hạn chế, phiến diện.
Ví dụ thực tế
  • "The teacher gave us a comprehensive review before the test."
    • Dịch: Giáo viên đã cho chúng tôi một bài ôn tập toàn diện trước kỳ thi.
  • "This book provides a comprehensive guide to local history."
    • Dịch: Cuốn sách này cung cấp một hướng dẫn đầy đủ/chi tiết về lịch sử địa phương.
  • "The company offers a comprehensive health insurance plan."
    • Dịch: Công ty cung cấp một gói bảo hiểm y tế toàn diện (bao gồm mọi chi phí/bệnh tật).
(cre: google)

WORD FORM – CÁCH LÀM NHANH, CHẮC ĐIỂM

  1. Xác định từ loại cần điền
  • a / an / the + ___ → Danh từ (N)
  • my / his / her / our / their + ___ → Danh từ (N)
  • Tính từ + ___ → Danh từ (N)
  • ___ + danh từ → Tính từ (Adj)
  • am / is / are / was / were + ___ → Tính từ (Adj)
  • very / so / too / quite + ___ → Tính từ hoặc trạng từ
  • Động từ + ___ → Trạng từ (Adv)
  • to + ___ → Động từ (V)
  • can / should / must / will + ___ → Động từ (V)
  1. Nhận biết 4 từ loại
  • N (Noun): danh từ → success, beauty, education
  • V (Verb): động từ → succeed, beautify, educate
  • Adj (Adjective): tính từ → successful, beautiful, educational
  • Adv (Adverb): trạng từ → successfully, beautifully
  1. Một số đuôi thường gặp

Danh từ:

  • -tion / -sion: decide → decision
  • -ment: develop → development
  • -ness: happy → happiness
  • -ity: able → ability

Tính từ:

  • -ful: care → careful
  • -less: care → careless
  • -ous: danger → dangerous
  • -able: comfort → comfortable
  • -ive: attract → attractive

Trạng từ:

  • Tính từ + ly: quick → quickly, careful → carefully
  1. Quy trình làm bài

Bước 1: Đọc cả câu.
Bước 2: Nhìn từ trước và sau chỗ trống.
Bước 3: Xác định cần N, V, Adj hay Adv.
Bước 4: Biến đổi từ trong ngoặc.
Bước 5: Kiểm tra lại nghĩa và ngữ pháp.

Ví dụ:

She is a very ______ student. (CARE)

→ student là danh từ → cần tính từ.
→ care → careful

→ She is a very careful student. ✓

He drives very ______. (CARE)

→ drives là động từ → cần trạng từ.
→ care → careful → carefully

→ He drives very carefully. ✓

  1. Công thức nhớ

VỊ TRÍ → TỪ LOẠI → BIẾN ĐỔI → KIỂM TRA

N = danh từ
V = động từ
Adj = tính từ
Adv = trạng từ

17 tháng 8

bạn ghi dấu ra đc ko

Bạn ghi dấu đi ah?mình chẳng hiều gì luôn.

17 tháng 8

Ngồi dịch xg bài này chắc nhiều thời gian hơn làm bài :)))

17 tháng 8

Yasss 😔💅

16 tháng 8

you can chat with me if you want

16 tháng 8

Sr, I can't,I'm very busy

16 tháng 8

Mean " cái gọi là "
Dùng trước một danh từ để thể hiện sự hoài nghi, châm biếm, hoặc không đồng tình

Ex : My so-called friend stole my money

14 tháng 8
Trên thế giới hiện có 195 quốc gia được công nhận rộng rãi.


14 tháng 8

Hiện nay, cách tính phổ biến nhất là có 195 quốc gia trên thế giới.Trong đó:

193 quốc gia là thành viên Liên Hợp Quốc

2 quốc gia quan sát viên là Vatican (Tòa Thánh) và Palestine