Tell me: What do you want to be when you grow up? Why?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
như em thấy thì nếu nó đi với người thì sẽ có nghĩa là rộng lượng, còn như trường hợp em nói nó là một cụm từ mang nghĩa là lượng nhiều (generous có nghĩa là nhiều), và cụm này nó chỉ đi với nhau thôi em nhé
Bước 1: Nhìn âm cuối của từ gốc, không chỉ nhìn chữ cái cuối.
Bước 2:
- Âm cuối /t/, /d/ → /ɪd/
- Âm cuối vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ → /t/
- Còn lại → /d/
=> Chốt dễ nhớ: t, d đọc /ɪd/ — âm vô thanh đọc /t/ — còn lại đọc /d/.
Khi viết về Eco-friendly living, em có thể thay should và protect bằng các cấu trúc sau để bài viết đa dạng hơn.
“share the housework burden” vẫn hiểu được, nhưng nghe hơi nặng và không tự nhiên bằng một số cách nói khác tự nhiên hơn, em nên dùng:
- share the household chores
→ chia sẻ việc nhà
Ví dụ: Family members should share the household chores.
- share the responsibility for housework
→ chia sẻ trách nhiệm làm việc nhà
Ví dụ: Parents and children should share the responsibility for housework.
- divide household chores fairly
→ phân chia việc nhà một cách công bằng
Ví dụ: Household chores should be divided fairly among family members.
- help with the housework
→ phụ giúp việc nhà
Ví dụ: Children can help with the housework after school.
- share domestic responsibilities
→ chia sẻ trách nhiệm gia đình/việc nhà, trang trọng hơn
Ví dụ: Couples should share domestic responsibilities to build a happier family.
- Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng → dùng Quá khứ đơn.
Ví dụ: in 2020, last year, ago, when...
- Không có mốc cụ thể, nói đã từng / chưa từng / đến nay / bao nhiêu lần / thành tựu → dùng Hiện tại hoàn thành.
- Có since/for → thường dùng Hiện tại hoàn thành.
Ví dụ: She has worked as a singer for five years.
Trong Speaking, để nói lịch sự hơn “I agree / I don’t agree”, em có thể dùng các mẫu sau:
1. Đồng ý
- That’s true. → Điều đó đúng.
- You’re right. → Bạn nói đúng.
- I think so, too. → Mình cũng nghĩ vậy.
- I completely agree with you. → Mình hoàn toàn đồng ý với bạn.
- That’s a good point. → Đó là một ý hay.
Ví dụ: A: Pop music is popular because it is easy to listen to.
B: That’s true. Many young people enjoy it.
2. Không đồng ý lịch sự
- I see your point, but I think… → Mình hiểu ý bạn, nhưng mình nghĩ…
- I’m not sure about that. → Mình không chắc về điều đó.
- I partly agree, but… → Mình đồng ý một phần, nhưng…
- That may be true, but… → Điều đó có thể đúng, nhưng…
- I have a different opinion. → Mình có ý kiến khác.
Ví dụ: A: Classical music is boring.
B: I see your point, but I think classical music can be relaxing.
3. Đồng ý một phần
- I agree with you to some extent. → Mình đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó.
- That’s partly true. → Điều đó đúng một phần.
- You may be right, but… → Có thể bạn đúng, nhưng…
Ví dụ: A: Listening to music while studying is always helpful.
B: That’s partly true, but some songs can make students lose focus.
policeman
policeman