cô gái này du lịch tới đu bai để thử trò chơi ván bay dịch ra tiếng anh
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Cô giải thích đơn giản như này nhé:
When và while đều có nghĩa là “khi”, dùng để nói về thời gian xảy ra hành động.
WhenWhen thường dùng để nói một hành động xảy ra tại một thời điểm, hoặc một hành động xảy ra chen vào một hành động khác.
Cấu trúc thường gặp:
When + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ tiếp diễn)
Hoặc:
S + V(quá khứ tiếp diễn) when + S + V(quá khứ đơn)
Ví dụ:
When I came home, my mother was cooking.
Khi tôi về nhà, mẹ tôi đang nấu ăn.
Ở đây:
I came home: hành động xảy ra chen vào
my mother was cooking: hành động đang diễn ra
Ví dụ khác:
I was watching TV when the phone rang.
Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.
WhileWhile thường dùng để nói một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian, hoặc hai hành động đang xảy ra song song.
Cấu trúc thường gặp:
While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ đơn)
Hoặc:
While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ tiếp diễn)
Ví dụ:
While I was studying, my brother was playing games.
Trong khi tôi đang học, em trai tôi đang chơi game.
Ở đây có hai hành động cùng đang diễn ra.
Ví dụ khác:
While she was walking to school, it started to rain.
Trong khi cô ấy đang đi bộ đến trường thì trời bắt đầu mưa.
Cách phân biệt nhanhWhen thường đi với hành động ngắn, xảy ra chen vào.
While thường đi với hành động dài, đang diễn ra.
Ví dụ:
I was sleeping when he called me.
Tôi đang ngủ thì anh ấy gọi tôi.
While I was sleeping, he called me.
Trong khi tôi đang ngủ, anh ấy gọi tôi.
Hai câu này gần giống nghĩa, nhưng:
when he called me: nhấn mạnh hành động gọi điện xảy ra chen vào
while I was sleeping: nhấn mạnh khoảng thời gian tôi đang ngủ
Công thức dễ nhớHành động đang diễn ra: quá khứ tiếp diễn
S + was/were + V-ing
Hành động chen vào: quá khứ đơn
S + V-ed / V2
Ví dụ:
I was doing homework when my friend came.
Tôi đang làm bài tập thì bạn tôi đến.
While I was doing homework, my friend came.
Trong khi tôi đang làm bài tập, bạn tôi đến.
Tóm lại:
When = khi, thường dùng với hành động ngắn, chen vào.
While = trong khi, thường dùng với hành động dài, đang diễn ra hoặc hai hành động xảy ra cùng lúc.
In the future, travelling will become easier, faster, and more comfortable. People may use flying cars or super-fast trains to travel between cities and countries in only a few hours. Space tourism could also become popular, allowing people to visit the Moon or even Mars. Moreover, modern technology will help travelers book tickets, translate languages, and explore places more conveniently. However, people should still protect the environment by using eco-friendly transport. I believe future travelling will bring many exciting experiences and help people learn more about the world.
Sửa nhé
Dear Hung,
How is everything at Tan Phu Secondary School? My studies have been going well lately. My hobbies are reading comic books and watching TV in my free time. They help me relax after school. What about you? Are you busy with your studies in class 6B? I am curious about your interests and how you are doing. Please write back soon and tell me about it. I hope you have a great semester!
Best wishes,
From ...
V.I.P là viết tắt của Very Important Person, có nghĩa là người rất quan trọng R.I.P là viết tắt của Rest In Peace, thường được dùng để cầu mong người đã khuất được an nghỉ (yên nghỉ)
đáp án đó bạn!
V.I.P là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh: Very Important Person.
Dịch nghĩa: Nhân vật rất quan trọng / Người quan trọng.
Sử dụng: Thường dùng để chỉ những cá nhân có địa vị cao, sức ảnh hưởng lớn hoặc khách hàng nhận được các đặc quyền, dịch vụ ưu tiên đặc biệt.
2. R.I.P thường được hiểu là viết tắt của cụm từ tiếng Anh: Rest In Peace.
Dịch nghĩa: Yên nghỉ / Hãy yên nghỉ.
Nguồn gốc: Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh là Requiescat In Pace.
Sử dụng: Đây là một lời cầu nguyện hoặc lời chia buồn, cầu chúc cho một người đã khuất được yên nghỉ nơi chín suối.
- In + Tháng/Năm/Mùa: in January, in 2026, in the summer.
- In + Buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon.
- In + Khoảng thời gian (trong tương lai): I will finish it in 2 days (Tôi sẽ xong trong 2 ngày nữa).
- During + Danh từ/Cụm danh từ (sự kiện, thời kỳ): during the match, during the summer vacation, during the meeting, during the presentation.
- Lưu ý: Sau "During" không bao giờ dùng một mệnh đề (S+V).
Ví dụ:
I was born in 2012.
Em sinh năm 2012.
I go to school in the morning.
Em đi học vào buổi sáng.
She finished her homework in two hours.
Cô ấy hoàn thành bài tập trong vòng 2 giờ.
Ta thường dùng in với:
in the morning: vào buổi sáng
in the afternoon: vào buổi chiều
in the evening: vào buổi tối
in May: vào tháng 5
in 2024: vào năm 2024
in summer: vào mùa hè
in two days: trong vòng 2 ngày
Dùng during khi muốn nói một việc xảy ra trong suốt hoặc vào một thời điểm nào đó trong một khoảng thời gian/sự kiện.Ví dụ:
I slept during the movie.
Em đã ngủ trong lúc xem phim.
We talked during the lesson.
Chúng em nói chuyện trong giờ học.
It rained during the night.
Trời mưa trong đêm.
Ta thường dùng during với một danh từ chỉ sự kiện hoặc khoảng thời gian:
during the class: trong giờ học
during the meeting: trong cuộc họp
during the holiday: trong kì nghỉ
during the war: trong chiến tranh
during the summer: trong mùa hè
Cách phân biệt nhanh:
in + khoảng thời gian chung hoặc thời gian mất bao lâu để làm việc gì
during + một sự kiện/khoảng thời gian mà việc gì đó xảy ra bên trong nó
Ví dụ so sánh:
I finished the test in 30 minutes.
Em làm xong bài kiểm tra trong vòng 30 phút.
I felt nervous during the test.
Em cảm thấy lo lắng trong lúc làm bài kiểm tra.
• . •