hot/ It's/ sunny/ in / Ho Chi Minh City/ and/ the/ in/ dry / season
K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
28 tháng 4
tatoo có nghĩa là hình xăm em ạ. em có thể luyện phát âm của nó theo phiên âm trong SGK trang 139.
TT
1
28 tháng 4
🔹 Unit 7: Television
- Từ vựng: TV programmes (cartoon, news, film…)
- Ngữ pháp:
- Wh-questions (What, Where, Why…)
- Nội dung: nói về chương trình TV yêu thích
🔹 Unit 8: Sports and Games
- Từ vựng: sports (football, badminton…)
- Ngữ pháp:
- Thì hiện tại đơn (review)
- Nội dung: sở thích thể thao
🔹 Unit 9: Cities of the World
- Từ vựng: city, country, places
- Ngữ pháp:
- So sánh hơn & nhất
👉 bigger, the biggest
- So sánh hơn & nhất
- Nội dung: giới thiệu thành phố
🔹 Unit 10: Our Houses in the Future
- Từ vựng: robot, smart home, future house
- Ngữ pháp:
- Will + V (tương lai)
👉 I will live in a smart house
- Will + V (tương lai)
- Nội dung: nhà trong tương lai
🔹 Unit 11: Our Greener World
- Từ vựng: recycle, reuse, environment
- Ngữ pháp:
- Câu điều khiển đơn giản (imperatives)
👉 Don’t litter!
- Câu điều khiển đơn giản (imperatives)
- Nội dung: bảo vệ môi trường
🔹 Unit 12: Robots
- Từ vựng: robot, space, technology
- Ngữ pháp:
- Can / Could
👉 Robots can help people
- Can / Could
- Nội dung: vai trò robot trong tương lai
✨ Tổng hợp ngữ pháp quan trọng nhất
- Hiện tại đơn (Present Simple)
- Tương lai đơn (will)
- So sánh hơn / nhất
- Can / Could
- Wh-questions
🎯 Kỹ năng cần ôn
- Listening: nghe từ khóa
- Speaking: nói về sở thích, tương lai
- Reading: đọc đoạn văn ngắn
- Writing: viết đoạn 5–7 câu
⚡ Mẹo học nhanh trước thi
- Học theo Unit (7–12)
- Thuộc từ vựng + 1–2 câu mẫu mỗi Unit
- Nắm chắc 3 phần quan trọng nhất:
👉 so sánh – will – can
TV
1
PT
1
PV
1
PT
1
QT
Quoc Tran Anh Le
CTVVIP
24 tháng 5
Đúng rồi, communicate là động từ thường, có nghĩa là giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin. Ví dụ: “People communicate with each other by language”, trong câu này communicate đóng vai trò động từ chính của câu
PT
1
QT
Quoc Tran Anh Le
CTVVIP
24 tháng 5
Đúng rồi, “in the future” thường là dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn.
Cấu trúc:
S + will + V nguyên mẫu
Ví dụ:
In the future, people will travel to Mars.
Tuy nhiên đôi khi cụm này cũng có thể dùng với thì khác nếu nói về kế hoạch hoặc dự đoán đang diễn ra lâu dài, nhưng ở chương trình phổ thông thường sẽ đi với thì tương lai đơn.
PH
1
\(\rarr\) It’s hot and sunny in Ho Chi Minh City during the dry season.
hot/ It's/ sunny/ in / Ho Chi Minh City/ and/ the/ in/ dry / season
→ It’s hot and sunny in Ho Chi Minh City in the dry season.
Nghĩa: Ở Thành phố Hồ Chí Minh trời nóng và nắng vào mùa khô.