K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

27 tháng 2

The correct answer is c. Chemical change.  While both physical and chemical processes can release heat, in the context of standard introductory science multiple-choice questions, the release of heat (or light) is primarily taught as a classic evidence of a chemical change. 

Chemistry LibreTexts  +1 Analysis of the Options: ✅ c. Chemical change: The release of heat (exothermic reaction) is a key indicator that a chemical reaction has occurred, as new bonds are formed that have lower energy than the original bonds. Common examples include combustion (burning) and neutralization. ❌ a. Endothermic change: This is the opposite. An endothermic process absorbs heat from the surroundings, causing them to feel cold. ❌ b. Physical change: While some physical changes (like freezing water or condensation) do release heat, they are usually categorized by a change in state or appearance without forming new substances. In a general testing context, heat release is the hallmark of a chemical change. ❌ d. Reversible change: This describes whether a process can be undone. Many chemical changes that release heat (like burning wood) are actually irreversible. 

Wikipedia  +8 Would you like to see examples of exothermic chemical reactions that you might encounter in your labs?

c. Chemical change

1. Carolina Reaper is the hottest chili pepper in the world.

2. The Earth’s core is hotter than the surface of the Sun.

3. Neptune is the farthest planet in the Solar System.


27 tháng 2

từ cần điền là up


4 tháng 3

ghi nhiều vậy Trường An

ko cần tag cô vào đâu cứ hỏi thoi

27 tháng 2

đúng rồi em nhé

27 tháng 2

Đúng rồi bạn ơi

idk tiếng anh đc cs 5 điểm

27 tháng 2

Lên ChatGPT hoặc là Google, Youtube thử. Tui hôg cs chuyên Anh

B
26 tháng 2
  • 1 Mai brushes teeth after every meal.
    → Chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít nên thêm -es
  • 2 It is very hot now.
    → “now” → thì hiện tại tiếp diễn/hiện tại đơn, động từ to be là is
  • 3 They have a big house.
    → Chủ ngữ số nhiều nên dùng have
26 tháng 2

1. Mai brushes teeth after every meal.

6. It is very hot now.

3. They have a big house.

26 tháng 2

oi hải bạn đâu

29 tháng 3

There are about 8.3 billion people in the world right now. Different population clocks give slightly different estimates, but they are all around 8.3 billion in 2026.

26 tháng 2

Lúc nà em cũng có 3 phần

Mở đầu: Em đưa ra cái địa điểm đó

Thân bài: Em sẽ giới thiệu địa điểm đó, mua sắm gì, vị trí ở đâu, giá cả sao, tệp khách hàng như nào, em thích ở điểm gì

Kết bài: Em đưa ra một lần nữa về mơ ước của em

26 tháng 2
Cấu trúc bài thuyết trình Answer: Bài thuyết trình về chủ đề "your dream shopping place" nên gồm các phần chính như Giới thiệu, Nội dung chính và Kết luận. Giải thích: Để có một bài thuyết trình tiếng Anh lớp 8 (khoảng 3 phút) hiệu quả và đầy đủ, bạn nên chia bài nói thành các phần sau:
  • Giới thiệu (Introduction):
    • Chào khán giả và giáo viên.
    • Giới thiệu bản thân (tên, lớp).
    • Nêu chủ đề của bài thuyết trình.
    • Ví dụ: "Good morning everyone. My name is [Tên của bạn]. Today, I'm going to talk about my dream shopping place."
  • Nội dung chính (Main Body):
    • Mô tả chi tiết về địa điểm mua sắm mơ ước của bạn (tên, địa điểm, quy mô, thiết kế).
    • Liệt kê các loại cửa hàng, sản phẩm, dịch vụ có ở đó.
    • Nêu lý do tại sao bạn thích nơi này (không gian đẹp, nhiều lựa chọn, dịch vụ tốt, v.v.).
    • Sử dụng các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học để làm bài nói sinh động hơn.
  • Kết luận (Conclusion):
    • Tóm tắt ngắn gọn các ý chính.
    • Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
    • Ví dụ: "In short, [Tên địa điểm] is my ideal place for shopping because... Thank you for listening."
Bạn nên viết các ý chính ra giấy note hoặc slide để dễ dàng theo dõi khi nói và đảm bảo thời gian không quá 3 phút.