liệt kê 50 từ vựng trong u3 lớp 7
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Cứ làm bài xong là phải có tin gì hot ko😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😂😭😭😭😭😭
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
Bạn có muốn mình làm thêm bảng so sánh ngắn gọn giữa hai thì này (hiện tại tiếp diễn vs tương lai gần) để dễ phân biệt không?
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
Ngu
Ngu