Bài này hay quá olm ạ!
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Các từ ngữ chỉ tuần suất trong tiếng anh là :
Always — luôn luôn (100%)
Usually — thường xuyên (khoảng 80-90%)
Often — thường (khoảng 60-70%)
Sometimes — đôi khi (khoảng 40-50%)
Occasionally — thỉnh thoảng (khoảng 20-30%)
Rarely — hiếm khi (khoảng 10-20%)Seldom — hiếm khi (tương tự rarely)
Hardly ever — hầu như không bao giờ
Never — không bao giờ (0%)
Nếu cs ý gì bị sai sót , mong bn góp ý ah !
1) Khi nào dùng:
- dùng để nói về
- Thói quen: I go to school every day.
- Sự thật: The sun rises in the east.
- Thời gian biểu: The bus arrives at 6 a.m.
Chủ ngữ | Động từ |
|---|---|
I / You / We / They | V (nguyên thể) |
He / She / It | V + s/es |
Ví dụ:
- I play football.
- She plays piano.
b. Câu phủ định (–)
Chủ ngữ | Trợ động từ + Verb |
|---|---|
I / You / We / They | don’t + V |
He / She / It | doesn’t + V |
Ví dụ:
- I don’t like milk.
- He doesn’t watch TV.
c. Câu hỏi (?)
Trợ động từ | Chủ ngữ | Verb |
|---|---|---|
Do | I / you / we / they | V |
Does | he / she / it | V |
Ví dụ:
- Do you play games?
- Does she go to school?
3. Quy tắc thêm “s/es”
- Thêm s: play → plays
- Thêm es: go → goes, watch → watches
- Phụ âm + y: study → studies
4. Trạng từ thường gặp
- Always (luôn luôn)
- Usually (thường)
- Often (thường xuyên)
- Sometimes (thỉnh thoảng)
- Never (không bao giờ)
- Every day / week / month...
I . Cách sử dụng
- Thói quen , sự thật , thời gian biểu , chân lý , lịch trình.
II . From / công thức
1 . Động từ thường
a . Khẳng định
- I / You / We / They / Hoa and Lan + V( nguyên thể )
- She / He / It / Hoa + V ( s / es )
* Chú ý : thêm es khi động từ kết thúc là o / s / ss / x / ch / sh .
b . Phủ định
- S nhiều + don't + V ( nguyên thể )
- S ít + doesn't + V ( nguyên thể )
c . Nghi vấn
- Do + s nhiều + V ( nguyên thể )
- Does + s ít + V ( nguyên thể )
2 . Đối với động từ tobe
a . Khẳng định
- I + am + 0
- She / He / It + is + 0
- You / We / They + are + 0
b . Phủ định
- I + am + is + not + 0
- She / He / It + is + not + 0
- You / We / They + are + not + 0
c . Nghi vấn
- Are + You / We / They + s nhiều + 0 ?
- Is + She / He / It + s ít + 0 ?
III . Dấu hiệu nhận biết
+ Thường xuyên : always , usually , often , never , frequently , every day / week / month...
+ Thi thoảng : sometimes , occasionally
+ Hiếm khi : hardly , scarely , sedom , rarely
+ Không bao giờ : never
✱ Cho mik tick nha !!!!!!!!!
THANK YOU
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!