K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

5 tháng 10 2025

tôi là mimmy, tôi đến từ Việt Nam

5 tháng 10 2025

tiếng đức mà ghi tiếng anh lớp 6:)

5 tháng 10 2025

Các từ ngữ chỉ tuần suất trong tiếng anh là :

Always — luôn luôn (100%)

Usually — thường xuyên (khoảng 80-90%)

Often — thường (khoảng 60-70%)

Sometimes — đôi khi (khoảng 40-50%)

Occasionally — thỉnh thoảng (khoảng 20-30%)

Rarely — hiếm khi (khoảng 10-20%)Seldom — hiếm khi (tương tự rarely)

Hardly ever — hầu như không bao giờ

Never — không bao giờ (0%)

Nếu cs ý gì bị sai sót , mong bn góp ý ah !

5 tháng 10 2025

always, ofen, usually, sometimes, reraly, never

4 tháng 10 2025

Mình không biết

đề sai nhé bạn


16 tháng 1

What did you do then?

4 tháng 10 2025

uh tạm dịch là :Gặp gỡ người dân địa phương :p

4 tháng 10 2025

đã gặp người địa phương

4 tháng 10 2025

nó cũng dc hiểu là khoai tây chiên

4 tháng 10 2025

thường là các lại snack, đồ ăn nhanh

Qúa chuẩn

4 tháng 10 2025

1) Khi nào dùng:

- dùng để nói về

  • Thói quen: I go to school every day.
  • Sự thật: The sun rises in the east.
  • Thời gian biểu: The bus arrives at 6 a.m.

Chủ ngữ

Động từ

I / You / We / They

V (nguyên thể)

He / She / It

V + s/es

Ví dụ:

  • I play football.
  • She plays piano.

b. Câu phủ định (–)

Chủ ngữ

Trợ động từ + Verb

I / You / We / They

don’t + V

He / She / It

doesn’t + V

Ví dụ:

  • I don’t like milk.
  • He doesn’t watch TV.

c. Câu hỏi (?)

Trợ động từ

Chủ ngữ

Verb

Do

I / you / we / they

V

Does

he / she / it

V

Ví dụ:

  • Do you play games?
  • Does she go to school?

3. Quy tắc thêm “s/es”

  • Thêm s: play → plays
  • Thêm es: go → goes, watch → watches
  • Phụ âm + y: study → studies

4. Trạng từ thường gặp

  • Always (luôn luôn)
  • Usually (thường)
  • Often (thường xuyên)
  • Sometimes (thỉnh thoảng)
  • Never (không bao giờ)
  • Every day / week / month...
4 tháng 10 2025

I . Cách sử dụng

- Thói quen , sự thật , thời gian biểu , chân lý , lịch trình.

II . From / công thức

1 . Động từ thường

a . Khẳng định

- I / You / We / They / Hoa and Lan + V( nguyên thể )

- She / He / It / Hoa + V ( s / es )

* Chú ý : thêm es khi động từ kết thúc là o / s / ss / x / ch / sh .

b . Phủ định

- S nhiều + don't + V ( nguyên thể )

- S ít + doesn't + V ( nguyên thể )

c . Nghi vấn

- Do + s nhiều + V ( nguyên thể )

- Does + s ít + V ( nguyên thể )

2 . Đối với động từ tobe

a . Khẳng định

- I + am + 0

- She / He / It + is + 0

- You / We / They + are + 0

b . Phủ định

- I + am + is + not + 0

- She / He / It + is + not + 0

- You / We / They + are + not + 0

c . Nghi vấn

- Are + You / We / They + s nhiều + 0 ?

- Is + She / He / It + s ít + 0 ?

III . Dấu hiệu nhận biết

+ Thường xuyên : always , usually , often , never , frequently , every day / week / month...

+ Thi thoảng : sometimes , occasionally

+ Hiếm khi : hardly , scarely , sedom , rarely

+ Không bao giờ : never

✱ Cho mik tick nha !!!!!!!!!

THANK YOU

4 tháng 10 2025

bla bla

4 tháng 10 2025

BINGO +1 thanh niên quên đt tobe :>

4 tháng 10 2025

là Tôi yêu Việt Nam

4 tháng 10 2025

Tôi yêu Việt Nam