Hi
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Farming / Cultivating | |
Trồng rau/cây lương thực | Growing vegetables/crops |
Gieo hạt | Sowing seeds |
Thu hoạch mùa màng | Harvesting (crops) |
Chăm sóc ruộng lúa | Tending the rice fields |
Chăn nuôi | Livestock raising / Animal husbandry |
Chăn thả gia súc (bò, dê) | Herding livestock (cows, goats) |
Cho vật nuôi ăn | Feeding the animals |
Vắt sữa bò | Milking cows |
Lượm trứng gà | Collecting eggs |
Đào ao/nuôi cá | Digging a pond / Raising fish |
Làm việc nhà nông khác | Other farming tasks |
Cày đất (bằng máy/trâu) | Plowing the field (by machine/buffalo) |
Phát cỏ | Weeding |
Bán nông sản ở chợ | Selling local produce at the market |
I’m (điền tên) and I’m from viet nam . I go to (tên trường) School in (tên miền nào ). I usually get up early, at 6:30 a.m, to get ready for school. I go to school at 7:30 a.m. On Mondays, my art class starts at 8:00 a.m. We have a short break at 10:00 a.m. Then my dance class starts at 10:30 a.m. My favorite subject is ethics, and it starts at 11:00 a.m. I have 5 classes after that in the afternoon. I go home at 4:00 p.m. I love Mondays at my school.
có gì cho mình 5 coin là được nha cảm ơn
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
- bus (N) → buses
- go (V) → goes
- do (V) → does
- watch (V) → watches
- visit (V) → visits
- brush (V) → brushes
- piano (N) → pianos
- video (N) → videos
- tomato (N) → tomatoes
- listen (V) → listens
- octobus (bạn viết nhầm, đúng phải là octopus) → octopuses (hoặc octopi, nhưng thông dụng hơn là octopuses)
- pencil (N) → pencils
- kilo (N) → kilos
- snake (N) → snakes
- play (V) → plays
- wash (V) → washes
- touch (V) → touches
- looks (V) → (từ gốc phải là look) → looks
- box (N) → boxes
- drink (V) → drinks
1.bus -> buses
2.go -> goes
3.do -> does
4.watch -> watches
5.visit -> visits
6.brush -> brushes
7.piano -> pianos
8.video -> videos
9.tomato -> tomatoes
10.listen -> listens
11.octobus -> octopuses
12.pencil -> pencils
13.kilo -> kilos
14.snake -> snakes
15.play -> plays
16.wash -> washes
17.touch -> touches
18.looks -> looks
19.box -> boxes
20.drink -> drinks
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
hi
hi