Cách xác định đề tài, chủ đề của một văn bản
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Vần: Vần bằng, liền, âm “ưa” (xưa - đưa - cá - dừa)
- Nhịp: 8 tiếng/nghệ, ngắt nhịp 4/4
Dưới đây là phần trả lời cho các câu hỏi dựa trên đoạn trích đã cho:
Câu 1. Chỉ ra luận điểm có trong đoạn văn (2).
Luận điểm chính trong đoạn văn (2) là: "Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần. Ngay cả khi giấc mơ của bạn không bao giờ trọn vẹn, bạn cũng sẽ không phải hối tiếc vì nó."
Câu 2. Xác định thành phần biệt lập của câu văn in đậm.
Câu văn in đậm là: "Như Đôn Ki-hô-tê đã nói: "Việc mơ những giấc mơ điên rồ là điều tốt nhất mà người có thể làm"."
Thành phần biệt lập trong câu này là "Như Đôn Ki-hô-tê đã nói" – đây là thành phần biệt lập chú thích, dùng để dẫn lời nói.
Câu 3. Trình bày cách hiểu của anh/chị về quan điểm: Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần.
Cách hiểu về quan điểm này là: Người biết ước mơ là những người sống một cuộc đời ý nghĩa, cao đẹp, có mục đích và lý tưởng. Giống như các thiên thần (trong quan niệm dân gian, thiên thần là những sinh vật thanh cao, lương thiện, mang đến điều tốt đẹp), những người có ước mơ cũng mang trong mình những khát vọng tốt đẹp, hướng thiện, và có khả năng lan tỏa nguồn năng lượng tích cực, tạo ra những giá trị tốt đẹp cho bản thân và cho xã hội. Họ không sống một cuộc đời tẻ nhạt, vô vị mà luôn hướng tới những điều lớn lao, vượt ra khỏi giới hạn của thực tại, tạo nên sự khác biệt và ý nghĩa cho cuộc sống.
Câu 4. Nêu tác dụng của những bằng chứng được sử dụng trong đoạn trích.
Đoạn trích sử dụng các bằng chứng sau:
- Dẫn chứng điển hình: "cô bé bán diêm trong truyện cổ An-đéc-xen", "tỷ phú Bill Gates".
- Dẫn chứng về lời nói/quan niệm của nhân vật nổi tiếng: Lời của Đôn Ki-hô-tê ("Việc mơ những giấc mơ điên rồ là điều tốt nhất mà người có thể làm").
Tác dụng của những bằng chứng này là:
- Tăng tính thuyết phục và minh họa: Các ví dụ cụ thể giúp người đọc dễ hình dung và tin tưởng hơn vào những lập luận của tác giả về tầm quan trọng của ước mơ.
- Làm rõ ý nghĩa của ước mơ: Từ những ước mơ nhỏ bé của cô bé bán diêm đến ước mơ lớn lao của Bill Gates, cho thấy ước mơ tồn tại ở mọi cấp độ và mang đến ý nghĩa khác nhau cho cuộc sống.
- Làm cho lập luận trở nên phong phú và hấp dẫn: Việc sử dụng các bằng chứng từ văn học (An-đéc-xen, Đôn Ki-hô-tê) và đời thực (Bill Gates) tạo sự đa dạng, không gây nhàm chán và thu hút người đọc.
- Khẳng định giá trị phổ quát của ước mơ: Chứng minh rằng ước mơ là một phần thiết yếu và có giá trị trong cuộc sống của mọi người, bất kể hoàn cảnh hay vị thế xã hội.
Câu 5. Chia sẻ về những việc anh/chị đã làm để biến ước mơ thành hiện thực. (Trình bày trong khoảng 5 – 7 dòng)
Để biến ước mơ trở thành hiện thực, tôi tin rằng cần phải có một lộ trình rõ ràng và sự nỗ lực không ngừng. Gần đây, tôi đã đặt mục tiêu cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình để có thể tự tin hơn trong công việc và cuộc sống. Tôi bắt đầu bằng cách lập thời gian biểu học tập mỗi ngày, dành ít nhất một giờ để nghe podcast, xem phim không phụ đề và thực hành nói chuyện với bạn bè hoặc người bản xứ qua các ứng dụng trực tuyến. Tôi cũng chủ động tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để có môi trường luyện tập thực tế. Dù đôi khi cảm thấy nản lòng, nhưng tôi luôn nhắc nhở bản thân về mục tiêu ban đầu và những lợi ích mà việc thành thạo tiếng Anh sẽ mang lại. Tôi tin rằng với sự kiên trì này, ước mơ của tôi sẽ sớm trở thành hiện thực.
Câu 1
Ý chí, nghị lực là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và vươn tới thành công trong cuộc sống. Không ai sinh ra đã có sẵn mọi điều thuận lợi, vì vậy chính nghị lực sẽ giúp ta đứng dậy sau những thất bại, không bỏ cuộc trước thử thách. Người có ý chí luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu, dám đối mặt với khó khăn và không ngừng nỗ lực để hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu thiếu nghị lực, con người dễ chán nản, buông xuôi và đánh mất cơ hội phát triển. Trong thực tế, nhiều tấm gương vượt khó đã chứng minh rằng ý chí có thể giúp con người thay đổi số phận. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh, giữ vững niềm tin và quyết tâm theo đuổi ước mơ. Có ý chí, con người sẽ làm chủ cuộc đời và tạo nên giá trị cho bản thân.
Câu 2
Truyện ngắn “Thằng Gù” của Hạ Huyền đã khắc họa thành công nhân vật Đức — một cậu bé tật nguyền nhưng có tâm hồn đẹp, giàu lòng tự trọng và nhân hậu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về cách con người đối xử với nhau trong cuộc sống.
Trước hết, Đức hiện lên là một đứa trẻ bất hạnh với ngoại hình dị dạng. Cái “lưng gù” khiến em trở nên khác biệt, bị bạn bè gọi bằng biệt danh “thằng Gù” thay vì tên thật. Chính sự khác biệt ấy khiến Đức sống khép mình, mặc cảm và cô đơn. Em không đi học, lảng tránh các trò chơi và luôn cúi gập người trước những lời trêu chọc ác ý như “con lạc đà châu Phi” hay “bà còng đi chợ”. Những chi tiết đó cho thấy Đức không chỉ chịu nỗi đau thể xác mà còn bị tổn thương sâu sắc về tinh thần. Qua đó, tác giả cũng phê phán sự vô tâm, thiếu đồng cảm của những đứa trẻ trong làng.
Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài tội nghiệp ấy là một tâm hồn đẹp và giàu lòng nhân ái. Điều này được thể hiện rõ nhất trong tình huống khi đoàn hát rong xuất hiện. Khi chứng kiến một cậu bé gù khác bị đám đông đem ra mua vui, Đức đã có hành động đầy bất ngờ và xúc động. Em không đứng ngoài mà mạnh dạn bước vào, đỡ cậu bé đứng dậy và thét lên: “Thế mà cười được à? Đồ độc ác!”. Tiếng thét ấy không chỉ là sự phẫn nộ mà còn là tiếng nói của lòng trắc ẩn, của sự thức tỉnh lương tri con người. Đó là khoảnh khắc Đức vượt qua mặc cảm cá nhân để bảo vệ người đồng cảnh ngộ.
Không dừng lại ở đó, hành động móc túi áo, lấy những đồng tiền “được gấp cẩn thận” để ủng hộ người hát rong càng làm nổi bật tấm lòng nhân hậu của Đức. Dù bản thân nghèo khó, em vẫn sẵn sàng chia sẻ với người khác. Chi tiết “đôi vai rung rung thổn thức” cho thấy sự xúc động sâu sắc, đồng cảm chân thành của em trước nỗi đau của người khác. Đức không chỉ có lòng thương mà còn có sự dũng cảm lên án cái xấu, cái ác trong xã hội.
Qua nhân vật Đức, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của con người: dù có khiếm khuyết về hình thể nhưng vẫn có thể tỏa sáng bởi tâm hồn. Đồng thời, truyện cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần biết yêu thương, tôn trọng và không chế giễu những người kém may mắn hơn mình.
Về nghệ thuật, truyện được kể theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi. Tác giả xây dựng tình huống truyện đặc sắc, tạo cao trào ở cảnh Đức xuất hiện giữa đám đông. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc; miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt là sự chuyển biến trong hành động và cảm xúc của Đức. Những chi tiết đối lập giữa đám đông vô cảm và hành động nhân hậu của Đức càng làm nổi bật chủ đề truyện.
Tóm lại, nhân vật Đức trong “Thằng Gù” là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn con người. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy biết yêu thương, cảm thông và trân trọng giá trị của mỗi con người, dù họ có khác biệt đến đâu.
Câu 1. Luận điểm có trong đoạn văn (2) là:
"Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần."
Câu 2. Thành phần biệt lập của câu văn in đậm "Như Đôn Ki-hô-tê đã nói: “Việc mơ những giấc mơ diệu kỳ là điều tốt nhất một người có thể làm”." là:
Thành phần tình thái (thể hiện thái độ của người nói đối với điều được nói ra, dẫn lời của người khác).
Câu 3.
Câu nói "Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần" có thể hiểu là:
Ước mơ là một phần thiêng liêng, cao đẹp của con người. Những người biết ước mơ luôn sống tích cực, hướng tới những điều tốt đẹp và cao cả. Giống như các thiên thần – biểu tượng của sự thuần khiết và hy vọng – họ sống một cuộc đời có ý nghĩa, đầy cảm hứng và khát vọng vươn tới điều tốt lành.
Câu 4.
Tác dụng của những bằng chứng được sử dụng trong đoạn trích là:
- Làm cho lập luận trở nên sinh động và thuyết phục hơn.
- Ví dụ như ước mơ nhỏ bé của cô bé bán diêm hay ước mơ lớn lao của Bill Gates giúp người đọc hình dung được tính đa dạng và sức mạnh của ước mơ.
- Việc dẫn lời Đôn Ki-hô-tê cũng mang lại cảm hứng và củng cố giá trị của việc biết mơ ước.
Câu 5.
Em luôn nỗ lực học tập chăm chỉ và rèn luyện bản thân mỗi ngày để theo đuổi ước mơ trở thành một bác sĩ. Em thường xuyên đọc sách, tìm hiểu về y học và tham gia các hoạt động tình nguyện giúp đỡ cộng đồng. Bên cạnh đó, em đặt ra những mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn để từng bước tiến gần hơn tới ước mơ của mình.
Câu 1.
Luận điểm trong đoạn (2):
→ Ước mơ có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống con người; người biết ước mơ là người sống có ý nghĩa, không hối tiếc.
Câu 2.
Thành phần biệt lập trong câu in đậm: “Như Đôn Ki-hô-tê đã nói”
→ Thuộc thành phần phụ chú.
Câu 3.
Cách hiểu câu: “Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần”:
→ Người biết ước mơ là người sống tích cực, có niềm tin, hi vọng và mục tiêu trong cuộc đời. Họ luôn hướng đến những điều tốt đẹp, sống lạc quan, giàu khát vọng nên cuộc sống trở nên ý nghĩa, trong sáng và đẹp đẽ như “cuộc sống của các thiên thần”.
Câu 4.
Tác dụng của các bằng chứng:
- Làm cho lập luận cụ thể, sinh động và thuyết phục hơn.
- Giúp người đọc dễ hiểu vào vai trò của ước mơ.
- Tăng sức hấp dẫn cho đoạn văn nhờ dẫn chứng quen thuộc
Câu 5. (5–7 dòng)
Để biến ước mơ thành hiện thực, em đã cố gắng học tập chăm chỉ và đặt ra mục tiêu rõ ràng cho từng giai đoạn. Em chủ động rèn luyện kiến thức, tìm hiểu thêm ngoài sách vở và không ngại hỏi khi chưa hiểu bài. Bên cạnh đó, em cũng học cách quản lí thời gian để cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi. Những lúc gặp khó khăn, em luôn tự nhắc bản thân phải kiên trì và không bỏ cuộc. Em tin rằng với sự nỗ lực mỗi ngày, ước mơ của mình sẽ dần trở thành hiện thực.
Câu 1: Bài thơ Khúc ru cánh đồng của Trần Thị Ngọc Mai gợi lên trong em nhiều cảm xúc nhẹ nhàng và sâu lắng. Qua hình ảnh cánh đồng quen thuộc, tác giả đã gửi gắm tình yêu tha thiết với quê hương, với ruộng đồng và cuộc sống lao động bình dị. Lời thơ như một khúc ru êm ái, chan chứa hơi thở của thiên nhiên và tình người, khiến em cảm nhận được sự yên bình, mộc mạc của làng quê Việt Nam. Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của cánh đồng mà còn thể hiện sự gắn bó, trân trọng đối với những giá trị truyền thống. Đọc bài thơ, em thêm yêu quê hương và biết quý trọng hơn cuộc sống giản dị quanh mình.
Câu 2:Hiện nay, trong đời sống học đường, tình trạng một bộ phận không nhỏ học sinh ngại giao tiếp đối mặt đang trở thành vấn đề đáng quan tâm. Nhiều em quen với việc trò chuyện qua màn hình điện thoại, mạng xã hội hơn là trao đổi trực tiếp ngoài đời thực. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập mà còn tác động tiêu cực đến sự phát triển nhân cách và kĩ năng sống của học sinh. Vì vậy, việc đề xuất những giải pháp phù hợp để khắc phục tình trạng này là vô cùng cần thiết. Trước hết, bản thân học sinh cần thay đổi nhận thức và chủ động rèn luyện kĩ năng giao tiếp. Các em cần hiểu rằng giao tiếp trực tiếp là yếu tố quan trọng giúp xây dựng mối quan hệ, chia sẻ cảm xúc và phát triển sự tự tin. Học sinh nên mạnh dạn tham gia phát biểu trong giờ học, chủ động trò chuyện với bạn bè, thầy cô, bắt đầu từ những cuộc nói chuyện đơn giản, gần gũi để dần vượt qua tâm lí e ngại. Bên cạnh đó, gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh hình thành thói quen giao tiếp. Cha mẹ cần quan tâm, lắng nghe và thường xuyên trò chuyện cùng con, tạo không khí ấm áp, cởi mở trong gia đình. Việc khuyến khích con tham gia các hoạt động chung, hạn chế lạm dụng thiết bị điện tử cũng sẽ giúp các em có nhiều cơ hội giao tiếp trực tiếp hơn. Nhà trường cũng cần tạo ra môi trường học tập thân thiện, khuyến khích học sinh giao tiếp và thể hiện bản thân. Thầy cô nên tổ chức nhiều hoạt động nhóm, các buổi thảo luận, sinh hoạt ngoại khóa, câu lạc bộ để học sinh có cơ hội rèn luyện kĩ năng giao tiếp. Đồng thời, giáo viên cần quan tâm, động viên những học sinh rụt rè, giúp các em cảm thấy tự tin và được tôn trọng. Ngoài ra, xã hội và các tổ chức Đoàn – Hội cần tổ chức nhiều sân chơi bổ ích, hoạt động trải nghiệm thực tế, tình nguyện, giúp học sinh được giao lưu, học hỏi và mở rộng mối quan hệ. Qua những hoạt động đó, các em sẽ dần hình thành kĩ năng giao tiếp, tinh thần hợp tác và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Tóm lại, tình trạng học sinh ngại giao tiếp đối mặt là vấn đề cần được quan tâm và giải quyết kịp thời. Sự phối hợp giữa bản thân học sinh, gia đình, nhà trường và xã hội sẽ góp phần giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp, hoàn thiện kĩ năng sống và phát triển toàn diện. Khi học sinh biết giao tiếp cởi mở, chân thành, các em không chỉ học tập tốt hơn mà còn có nền tảng vững chắc cho tương lai.


Bài học này hướng dẫn các em cách xác định đề tài và chủ đề. Để xác định đề tài, người ta thường đặt câu hỏi: Tác phẩm viết về cái gì (hiện tượng, phạm vi cuộc sống)? Còn để xác định chủ đề, thường phải trả lời câu hỏi: Vấn đề cơ bản mà tác phẩm nêu lên là gì? Ví dụ, truyện Lão Hạc (Nam Cao) viết về đề tài người nông dân trong xã hội cũ, còn chủ đề của truyện là vấn đề cuộc sống cùng khổ và nhân phẩm con người. Tuy nhiên, cần chú ý là mỗi tác phẩm lớn có thể đặt ra nhiều vấn đề cơ bản (nhiều chủ đề).