(1,0 điểm) Khi làm lạnh dung dịch FeCl3 thu được tinh thể FeCl3.6H2O. Cho độ tan của FeCl3.6H2O trong nước ở 20 oC là 91,8 g/100 g nước. Tính nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa ở 20 oC.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đề thi đánh giá năng lực
Hiện tượng
• Mẩu natri phản ứng rất mạnh với nước, chạy trên mặt dung dịch, có thể nóng chảy thành giọt nhỏ.
• Có khí không màu thoát ra (khí H₂).
• Dung dịch ban đầu màu xanh lam dần nhạt màu.
• Xuất hiện kết tủa màu xanh (Cu(OH)₂).
• Không thấy đồng kim loại màu đỏ xuất hiện.
Phương trình hóa học
Bước 1: Natri phản ứng với nước
Bước 2: NaOH tạo ra phản ứng với CuSO₄
Nguyên tắc: khử ion kim loại thành nguyên tử (M^{n+} + ne ->M)
Nhiệt luyện: dùng CO, C, H2,Al khử oxit ở nhiệt độ cao (sau Al)
Vd:Fe2O3+3CO->2Fe+3CO2
Thủy luyện :dùng kim loại mạnh đẩy kim loại yếu khỏi dung dịch muối.
Vd:Fe+CuSO4->FeSO4 +Cu
Điện phân nóng chảy: điều chế kim loại mạnh (Li,Na,K,Ba,Mg,Ca,Al)
Vd:2Al2O3->4Al+3O2(đpnc)
Điện phân dung dịch:điều chế kim loại trung bình,yếu (sau Al)
Vd:CuCl2->Cu+Cl2 ( đpdd)
1. Tính số mol nước kết tinh (n{H2O}) m{H2O} = m_{hỗn hợp} - m_{muối khan} = 5,55 - 3,39 = n{H2O} = {2,16}{18} ={0,12 (mol)}. 2. Tính số mol MgCl2 (từ độ giảm khối lượng kết tủa) Khi nung kết tủa Mg(OH)2 thành MgO, khối lượng giảm 0,36\ g chính là nước thoát ra:
Mg(OH)2=MgO + H_2O
a) Hoàn thành sơ đồ chuyển hóa Sơ đồ này mô tả quá trình từ muối đồng (II) sunfat tan trong nước tạo phức aqua, sau đó phản ứng với kiềm và amoniac. Các phương trình phản ứng như sau:
(1) Hòa tan CuSO_4 vào nước:
CuSO4 + 6H2O -->[Cu(H_2O)_6]SO4
Phản ứng tạo phức bát diện hexaaquacopper(II))
(2) Tác dụng với dung dịch kiềm (như NaOH hoặc NH_3 loãng):
[Cu(H2O)6]SO4 + 2NaOH --->[Cu(OH)_2(H_2O)_4] + Na_2SO_4 + 2H_2O
(Tạo kết tủa xanh lam đồng(II) hydroxide dạng phức trung hòa)
(3) Tác dụng với dung dịch NH_3 dư:
[Cu(OH)2(H2O)4] + 4NH3 --->[Cu(NH3)4(H2O)2](OH)2 + 2H2O
(Kết tủa tan tạo thành dung dịch màu xanh lam thẫm đặc trưng của phức chất ammine)
b) Phức chất nào có dạng bát diện? Trong hóa học vô cơ lớp 12, các phức chất của Cu^{2+} với số phối trí là 6 thường có dạng hình học là bát diện (octahedral). Dựa vào sơ đồ, cả 3 phức chất trên đều có dạng bát diện vì chúng đều có tổng số phối tử xung quanh nguyên tử trung tâm Cu là 6: [Cu(H_2O)_6]^{2+}: Có 6 phối tử H_2O. [Cu(OH)_2(H_2O)_4]: Có 2 phối tử OH^- và 4 phối tử H_2O (tổng là 6). [Cu(NH_3)_4(H_2O)_2]^{2+}: Có 4 phối tử NH_3 và 2 phối tử H_2O (tổng là 6).
a) Hoàn thành sơ đồ chuyển hóa: (1) Hòa tan CuSO4 vào nước: CuSO4 + 6H2O → [Cu(H2O)6]SO4 (2) Thêm dung dịch NaOH: [Cu(H2O)6]SO4 + 2NaOH → [Cu(OH)2(H2O)4] + Na2SO4 (3) Thêm dung dịch NH3 dư: [Cu(OH)2(H2O)4] + 4NH3 → Cu(NH3)4(H2O)22 b) Xét dạng hình học của các phức chất: [Cu(H2O)6]2+ có 6 phối tử H2O → dạng bát diện [Cu(OH)2(H2O)4] có 2 OH và 4 H2O (tổng 6 phối tử) → dạng bát diện [Cu(NH3)4(H2O)2]2+ có 4 NH3 và 2 H2O (tổng 6 phối tử) → dạng bát diện → Kết luận: Cả 3 phức chất trong sơ đồ đều có dạng bát diện
Những tính chất vật lí chung của kim loại (dẫn điện, dẫn nhiệt, dẻo, ánh kim) gây nên chủ yếu bởi các e tự do trong tinh thể kim loại.
Các tính chất vật lí chung của kim loại bao gồm tính dẻo, tính dẫn nhiệt và ánh kim
Để sản xuất vôi sống từ 1,5 tấn đá vôi (chứa 96,5% CaCO3), ta có các bước tính như sau:
- ( 1,5Khối lượng CaCO3 trong 1,5 tấn đá vôi:
1,5×0,965=1,44751 ,5×0 ,965=1 ,4475tấn. - lý th(Tỷ lệ giữa CaO và CaCO3 là56%56%,tức từ 1 tấn CaCO3 thu được 0,56 tấn CaO.
Khối lượng thời gian sống lý thuyết:
1,4475×0,56=0,8111 ,4475×0 ,56=0 ,811tấn. - ( 0 ,Hiệu suất nung là 85%, nên khối lượng vôi sống thực tế là:
0,811×0,85=0,6880 ,811×0 ,85=0 ,688tấn.
Kết luận : Khối lượng vôi sống thu được là 0,688 tấn .
bạn tick cho mik nhé
Hiện tượng:
Sodium (Na) nóng chảy thành giọt, chạy tròn trên mặt dung dịch.
Có khí thoát ra (H₂).
Xuất hiện kết tủa màu xanh lam (Cu(OH)2).
Phương trình hóa học:
1. Phản ứng của Na với H2O: 2Na(s) + 2H2O(l) → 2NaOH(aq) + H2(g)
2. Phản ứng của NaOH với CuSO4: 2NaOH(aq) + CuSO4(aq) → Cu(OH)2(s) + Na2SO4(aq)
Đặc điểm tinh thể kim loại:
- Tinh thể kim loại có cấu trúc chặt chẽ, các nguyên tử sắp xếp theo một quy luật nhất định, tạo thành mạng tinh thể.
- Các nguyên tử trong tinh thể kim loại có thể di chuyển một chút, giúp kim loại dễ dàng uốn, kéo thành sợi.
Liên kết kim loại:
- Liên kết kim loại là liên kết giữa các ion kim loại dương và "làn sóng electron tự do" (các electron có thể di chuyển tự do trong mạng tinh thể).
- Liên kết này giúp kim loại có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và có độ dẻo, dễ uốn.
Đặc điểm tinh thể kim loại: Cấu trúc: Mạng lưới nguyên tử đều đặn (lập phương tâm khối, lập phương tâm diện, lục giác...). Tính chất: Dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt, có ánh kim. Liên kết kim loại: Bản chất: Chia sẻ electron tự do giữa các ion kim loại dương ("biển electron"). Đặc điểm: Tạo sức liên kết lớn, quyết định tính chất của kim loại.
28,75%
36