phân tích bài thơ "mẹ và quả" của nguyen khoa điềm
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Bài thơ Bài học đầu cho con của Đỗ Trung Quân là lời tâm tình của người cha dành cho con về bài học đầu đời, bài học nhận diện và yêu thương quê hương, đất nước, mở đầu bài thơ là những câu hỏi hồn nhiên của con trẻ về quê hương là gì, có ý nghĩa ra sao, từ đó người cha nhẹ nhàng giải thích bằng những hình ảnh gần gũi như chùm khế ngọt, con diều biếc, cầu tre nhỏ, là nơi con sông quê tắm mát tuổi thơ, những hình ảnh bình dị ấy gợi lên một không gian thân thuộc, ấm áp và giàu kỉ niệm, quê hương không phải điều gì trừu tượng xa vời mà hiện hữu trong từng sự vật, từng trải nghiệm gắn bó với tuổi thơ mỗi con người, điệp ngữ quê hương được lặp lại nhiều lần vừa tạo nhịp điệu tha thiết vừa nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng của hai tiếng quê hương, qua đó tác giả khẳng định quê hương là nguồn cội, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách con người, giọng thơ thủ thỉ, chân thành, giàu cảm xúc kết hợp với hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi đã làm nổi bật thông điệp sâu sắc rằng tình yêu quê hương bắt đầu từ những điều bình thường nhất, đó chính là bài học đầu tiên và quan trọng nhất mà cha muốn trao cho con.
Đoạn văn này sử dụng biện pháp tu từ liệt kê để tạo ra sự nhấn mạnh và tăng cường hiệu ứng của ý tưởng. Cụ thể, biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng là "dám nghĩ, dám làm, dám sống". Biện pháp này giúp tạo ra sự nhất quán và mạch lạc trong câu văn, đồng thời làm nổi bật tính kiên định và sự quyết tâm của người có ý chí và nghị lực.
1 harmful
2 reducing
3 electricity
4 effectively
5 consumption
6 unused
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu. Nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích được khắc họa là một vị tướng tài ba, trung nghĩa, có sức mạnh phi thường và lòng trung thành tuyệt đối với vua, với đất nước. Ông vốn là người Na Sơn, huyện Thanh Hóa, cao lớn (7 thước), râu rậm, sức mạnh hơn người, từ nhỏ đã nổi tiếng với sức khỏe phi thường (nhổ cây, bẻ gãy rễ để dọa kẻ thù). Khi triều đình rối loạn, Lê Phụng Hiểu được vua Lý Thái Tông tin dùng, giao chặn giữ cửa thành Long Thành. Với lòng trung nghĩa, ông một mình chống giữ, dùng sức mạnh phi thường (rút kiếm chém cửa thành, hét lớn khiến giặc khiếp sợ) để bảo vệ vua và triều đình. Hành động “vâng mệnh mở cửa thành, rút kiếm đến chỗ cửa Quảng Phúc và hét lớn” thể hiện sự dũng cảm, quyết đoán và tinh thần trách nhiệm cao. Sau khi dẹp yên nội loạn, ông tiếp tục theo vua đánh Chiêm Thành, lập nhiều công trạng lớn, được phong thưởng và sau khi mất vẫn được dân chúng tôn thờ. Qua nhân vật Lê Phụng Hiểu, tác giả ca ngợi phẩm chất anh hùng, trung nghĩa, sức mạnh phi thường của người lính, tướng lĩnh thời Lý – những người góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước. (Khoảng 220 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên các hoạt động thực tế như học tập, rèn luyện sức khỏe hay giao tiếp trực tiếp với gia đình và bạn bè. Hiện nay, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram, YouTube…) mà bỏ bê học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp thực tế đang trở thành vấn đề đáng báo động trong xã hội. Trước hết, việc lạm dụng mạng xã hội gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Về học tập, nhiều bạn “dán mắt” vào điện thoại hàng giờ, dẫn đến sao nhãng bài vở, giảm khả năng tập trung, kết quả học tập sa sút. Về sức khỏe, ngồi lâu, thiếu vận động gây mỏi mắt, đau lưng, béo phì, rối loạn giấc ngủ. Về giao tiếp, các bạn ít nói chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè, dẫn đến khoảng cách thế hệ, thiếu kỹ năng giao tiếp thực tế, dễ rơi vào cô đơn, trầm cảm dù “có hàng nghìn bạn bè ảo”. Nhiều vụ việc đau lòng như học sinh tự tử vì áp lực từ bình luận trên mạng hay nghiện game online bỏ học đã minh chứng rõ nét. Nguyên nhân chủ yếu là do mạng xã hội hấp dẫn với nội dung giải trí nhanh, dễ gây nghiện (thuật toán gợi ý liên tục), áp lực “sống ảo”, khoe mẽ, FOMO (sợ bị bỏ lỡ). Bản thân các bạn trẻ đôi khi thiếu ý thức tự giác, chưa biết cân bằng giữa thế giới ảo và thực. Để khắc phục, bản thân mỗi bạn trẻ cần ý thức và hành động: đặt giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội (ví dụ: không quá 2 giờ/ngày), ưu tiên học tập và rèn luyện thể thao, dành thời gian trò chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè. Gia đình và nhà trường cần giám sát, hướng dẫn, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, thể thao, câu lạc bộ để thu hút học sinh tham gia thực tế. Xã hội cần tuyên truyền về tác hại của nghiện mạng xã hội, khuyến khích lối sống lành mạnh. Tóm lại, mạng xã hội là công cụ hữu ích nếu sử dụng đúng mức, nhưng nếu lạm dụng sẽ trở thành “kẻ thù” cướp đi thời gian, sức khỏe và mối quan hệ thực sự. Thế hệ trẻ cần tỉnh táo, cân bằng giữa thế giới ảo và thực tế để phát triển toàn diện, sống có ý nghĩa và trách nhiệm hơn. (Khoảng 420 chữ)
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Lê Phụng Hiểu hiện lên trong đoạn trích là một vị tướng tài năng, dũng mãnh và trung nghĩa. Ông vốn có sức khỏe phi thường, “cao bảy thước, râu ria rậm rạp”, từ nhỏ đã nổi tiếng khỏe mạnh khác thường, thể hiện qua chi tiết nhổ cả cây bật rễ khiến người khác khiếp sợ. Khi ba vương làm loạn, Lê Phụng Hiểu vâng mệnh vua, dũng cảm xông thẳng vào nơi nguy hiểm, lớn tiếng quát mắng kẻ phản nghịch và chém chết Vũ Đức Vương. Hành động quyết liệt ấy cho thấy khí phách hiên ngang, lòng trung thành tuyệt đối với vua và tinh thần bảo vệ chính nghĩa. Ông không ngại hiểm nguy, sẵn sàng lấy thân mình dẹp loạn, lập lại trật tự cho triều đình. Nhờ công lao to lớn đó, ông được vua ban thưởng, phong tặng và đời sau thờ phụng. Nhân vật Lê Phụng Hiểu tiêu biểu cho hình tượng người anh hùng trung quân ái quốc trong truyền thuyết dân gian.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của giới trẻ. Tuy nhiên, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên việc học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp đang là vấn đề đáng lo ngại.
Trước hết, không thể phủ nhận mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích như cập nhật thông tin nhanh chóng, kết nối bạn bè, giải trí sau giờ học căng thẳng. Thế nhưng, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ khiến người trẻ sa đà vào những nội dung vô bổ, những cuộc trò chuyện kéo dài hay việc “lướt” điện thoại hàng giờ liền. Hậu quả là thời gian dành cho học tập bị rút ngắn, kết quả sa sút, tinh thần thiếu tập trung. Bên cạnh đó, việc ngồi lâu trước màn hình còn ảnh hưởng xấu đến thị lực và sức khỏe thể chất. Đáng buồn hơn, nhiều bạn dần ngại giao tiếp trực tiếp, ít trò chuyện với cha mẹ, bạn bè, dẫn đến khoảng cách trong các mối quan hệ.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tâm lý muốn khẳng định bản thân, sợ bị “tụt hậu” khỏi xu hướng, cùng với sự thiếu ý thức quản lí thời gian. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần học cách sử dụng mạng xã hội một cách thông minh: đặt giới hạn thời gian sử dụng, ưu tiên nhiệm vụ học tập, tích cực tham gia hoạt động thể thao và trò chuyện với gia đình. Nhà trường và phụ huynh cũng nên định hướng, nhắc nhở và đồng hành cùng con em mình.
Mạng xã hội không xấu nếu ta biết làm chủ nó. Điều quan trọng là người trẻ phải cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực để phát triển toàn diện cả tri thức lẫn nhân cách.
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” thuộc thể loại gì? Văn bản thuộc thể loại truyền thuyết (truyền thuyết dân gian kết hợp yếu tố lịch sử và tín ngưỡng thờ thần núi, thần linh bảo hộ). Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra những chi tiết tưởng tượng kì ảo có trong văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ”. Những chi tiết tưởng tượng kì ảo: Vua Lý Thái Tông nằm mơ thấy thần núi Đồng Cổ hiện về, tự xưng là “Minh Chủ Chiêu Cảm Linh Thần Đức Đại Vương”, hứa giúp vua lập chiến công. Thần núi hiện hình giúp vua dẹp yên nội loạn, khiến giặc tan tác khi quân vua đến nơi. Vua sắc phong thần làm “Thiên hạ Minh Chủ”, dân chúng lập đền thờ, hàng năm tế lễ vào mùng 4 tháng 4 âm lịch. Những chi tiết này mang tính chất huyền thoại, thể hiện niềm tin của dân gian vào sự phù hộ của thần linh. Câu 3 (1,0 điểm): Xác định sự kiện chính của văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ”. Sự kiện chính của văn bản là: Vua Lý Thái Tông nằm mơ được thần núi Đồng Cổ hiện về phù hộ, giúp vua dẹp yên nội loạn ở Long Thành, sau đó vua sắc phong thần làm “Thiên hạ Minh Chủ”, dân chúng lập đền thờ và tế lễ hàng năm. Sự kiện này gắn liền với việc vua đánh Chiêm Thành, thể hiện niềm tin vào sự trợ giúp của thần linh trong việc bảo vệ đất nước và ổn định triều chính. Câu 4 (1,0 điểm): Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần núi Đồng Cổ trong văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” có ý nghĩa gì? Việc vua Lý Thái Tông hai lần mơ gặp thần núi Đồng Cổ mang ý nghĩa: Thể hiện sự linh thiêng, uy lực của thần núi, đồng thời khẳng định tính chính danh của triều Lý trong việc được thần linh phù hộ. Giải thích nguồn gốc của việc lập đền thờ và lễ hội, củng cố niềm tin của dân chúng vào sự bảo vệ của thần linh đối với vương triều và đất nước. Mang tính chất chính trị – tôn giáo: vua dùng giấc mơ để hợp thức hóa quyền lực, biến thần núi thành biểu tượng bảo hộ triều đại, giúp dân chúng đoàn kết, trung thành. Phản ánh tư tưởng “thiên nhân hợp nhất” trong văn hóa Việt Nam cổ: vua được trời đất, thần linh ủng hộ để trị quốc, dẹp giặc. Câu 5 (1,0 điểm): Chủ đề của văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” là gì? Chủ đề của văn bản là: Ca ngợi sức mạnh của niềm tin, sự phù hộ của thần linh đối với triều đại và dân tộc, đồng thời khẳng định mối quan hệ gắn bó giữa con người (vua, dân) với thiên nhiên, thần linh quê hương. Văn bản thể hiện lòng biết ơn, sự tôn kính của dân chúng đối với thần núi – biểu tượng cho quê hương, đất nước – và vai trò của tín ngưỡng dân gian trong việc củng cố khối đại đoàn kết, ổn định xã hội thời Lý.
Câu 1.
Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đông Cổ thuộc thể loại truyền thuyết.
Câu 2.
Những chi tiết tưởng tượng kì ảo:
- Thần núi Đông Cổ hiện lên trong mộng, xin theo vua đánh giặc.
- Thần báo mộng cho vua biết trước âm mưu làm phản của ba vương.
- Nội loạn được dẹp yên đúng như lời thần báo.
- Thần được phong tước và hiển linh, được thờ phụng lâu dài
Câu 3.
Sự việc chính: Thần núi Đông Cổ hai lần báo mộng giúp vua Lý Thái Tông đánh giặc và dẹp loạn, sau đó được phong là “Thiên hạ Minh Chủ” và nhân dân thờ phụng.
Câu 4.
Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần có ý nghĩa: thể hiện sự linh thiêng của thần, khẳng định tính chính nghĩa của nhà vua và niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của thần linh đối với đất nước.
Câu 5.
Chủ đề: Ca ngợi sự linh thiêng của thần núi Đông Cổ, đề cao tinh thần trung quân ái quốc và khẳng định niềm tin của nhân dân vào chính nghĩa.
Dưới đây là phân tích nhân vật Windibank: Nhân vật Windibank trong đoạn trích thể hiện là một người đàn ông bạo lực, lừa dối và thiếu trách nhiệm. *Đặc điểm nhân vật* 1. *Tính cách bạo lực*: Windibank có hành động hung hăng, thậm chí sẵn sàng sử dụng vũ lực đối với vợ và người khác. 2. *Lừa dối*: Anh ta che giấu sự thật về bản thân và cuộc sống, tạo ra một hình ảnh giả tạo. 3. *Thiếu trách nhiệm*: Windibank không quan tâm đến vợ và gia đình, chỉ chăm sóc lợi ích cá nhân. *Tác động đến câu chuyện* 1. Tạo mâu thuẫn và căng thẳng trong mối quan hệ gia đình. 2. Gây ra sự bất an và lo lắng cho nhân vật chính. 3. Thể hiện sự suy đồi đạo đức và giá trị con người. *Điểm yếu* 1. Thiếu tự kiểm soát và kiềm chế. 2. Không có cảm xúc thực sự với vợ và gia đình. 3. Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. Nhân vật Windibank là một biểu tượng cho sự suy đồi đạo đức và giá trị con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm, trung thực và tôn trọng trong mối quan hệ.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của văn bản ở phần Đọc hiểu. Bài thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi là một khúc tình ca tha thiết về quê hương ven biển nghèo khó nhưng giàu tình nghĩa. Về nội dung, tác giả khắc họa quê hương qua những hình ảnh đời thường: sông nước ru con, mẹ bận đồng áng, cát cuốn ngõ trường, lúa ngô xanh mượt, mùa lũ nước bò vào tận ngõ… Những chi tiết ấy vừa thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên, vừa làm nổi bật sức sống bền bỉ, tình yêu thương của quê hương đối với con người. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn từ mộc mạc, giàu hình ảnh và cảm xúc; biện pháp nhân hóa (“đất quê mặn nuôi ước mơ”, “lúa ngô… khôn người”), điệp vần “ru” tạo nhịp điệu ru con da diết. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh quê hương vừa chân thực, vừa thơ mộng, gợi nỗi nhớ thương sâu sắc và lòng biết ơn đối với cội nguồn. Bài thơ không chỉ là lời gửi gắm tình cảm cá nhân mà còn khơi dậy ý thức trách nhiệm giữ gìn quê hương trong mỗi người đọc. (Khoảng 210 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Thống kê điểm thi môn Lịch sử trong kỳ thi THPT Quốc gia từ năm 2017 – 2019 cho thấy: Năm 2019, có đến 70% số bài thi dưới 5 điểm, 4,3 là điểm trung bình môn, thấp nhất trong 9 môn thi. Điểm trung bình môn Lịch sử luôn thấp nhất trong mấy năm gần đây, năm 2017 là 4,6, năm 2018 là 3,79. Từ thực trạng trên, em hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) đề xuất những giải pháp phù hợp để học sinh thêm yêu thích môn học này và nâng cao được điểm số trong các kỳ thi. Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong kỳ thi THPT Quốc gia những năm gần đây (2017–2019) là một tín hiệu đáng báo động: điểm trung bình luôn thấp nhất (3,79–4,6), năm 2019 có tới 70% bài dưới 5 điểm. Điều này phản ánh việc học sinh chưa thực sự yêu thích và nắm vững kiến thức môn học, dẫn đến kết quả kém, ảnh hưởng lớn đến điểm xét tốt nghiệp và tuyển sinh đại học. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cả hai phía. Về phía học sinh, nhiều em coi Lịch sử là môn phụ, học thuộc lòng máy móc, thiếu hứng thú vì nội dung khô khan, nặng lý thuyết. Về phía dạy học, một số giáo viên chưa đổi mới phương pháp, chủ yếu truyền đạt một chiều, ít liên hệ thực tiễn, ít sử dụng công nghệ, khiến giờ học thiếu hấp dẫn. Để khắc phục và giúp học sinh yêu thích môn Lịch sử hơn, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, bản thân học sinh cần thay đổi nhận thức: coi Lịch sử là câu chuyện của dân tộc, của cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào và trách nhiệm. Các em nên học chủ động: đọc thêm sách lịch sử, xem phim tài liệu, tham gia câu lạc bộ lịch sử, liên hệ kiến thức với đời sống hiện đại (ví dụ: bài học từ các cuộc kháng chiến áp dụng vào bảo vệ chủ quyền biển đảo hôm nay). Về phía nhà trường và giáo viên, cần đổi mới phương pháp dạy học: tăng cường sử dụng công nghệ (video, bản đồ tương tác, phần mềm lịch sử), tổ chức ngoại khóa tham quan di tích, bảo tàng, tranh biện lịch sử, kể chuyện lịch sử… để giờ học sinh động, gần gũi. Đồng thời, cần điều chỉnh cách ra đề thi theo hướng mở, khuyến khích tư duy phân tích, đánh giá thay vì học thuộc lòng. Cuối cùng, gia đình và xã hội cần phối hợp: cha mẹ khuyến khích con đọc sách lịch sử, truyền thống gia đình; truyền thông phổ biến các câu chuyện lịch sử hay, các anh hùng dân tộc để khơi dậy niềm tự hào dân tộc. Khi học sinh thực sự yêu thích và hiểu sâu ý nghĩa của Lịch sử, điểm số sẽ tự nhiên được nâng cao. Lịch sử không chỉ là môn học, mà còn là bài học về cội nguồn, giúp thế hệ trẻ sống có trách nhiệm hơn với đất nước. (Khoảng 420 chữ)
Ta có
4x^3 = y^3 (x + y + 2)
Nếu y = 0
⇒ 4x^3 = 0
⇒ x = 0
Suy ra nghiệm (0, 0)
Với y ≠ 0, chia hai vế cho y^3
4 (x/y)^3 = x/y + 1 + 2/y
Đặt t = x/y
⇒ 4t^3 = t + 1 + 2/y
Suy ra phương trình còn phụ thuộc vào y nên không có nghiệm cố định duy nhất nếu không có điều kiện bổ sung giữa x và y.
Bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm là một khúc tâm tình sâu lắng về tình mẫu tử, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm triết lí về sự hi sinh thầm lặng của người mẹ. Qua hình ảnh những “quả” trong vườn và “quả” của đời người, nhà thơ đã thể hiện tình yêu thương, lòng biết ơn và nỗi trăn trở của người con trước công lao sinh thành dưỡng dục.
Trước hết, hình ảnh người mẹ hiện lên gắn liền với công việc lao động quen thuộc: trồng cây, chăm cây, chờ quả chín. Những câu thơ mộc mạc đã khắc họa một người mẹ tần tảo, kiên nhẫn và giàu đức hi sinh. Mẹ chăm chút từng quả trong vườn cũng như chăm chút cho con khôn lớn từng ngày. Hình ảnh “những mùa quả mẹ tôi hái được” không chỉ là thành quả lao động mà còn là biểu tượng cho bao năm tháng nhọc nhằn, vất vả của mẹ.
Từ hình ảnh thực ấy, nhà thơ mở rộng thành tầng nghĩa biểu tượng. “Quả” không chỉ là trái ngọt của cây mà còn là “quả” của đời người, là đứa con mà mẹ đã sinh ra và nuôi dưỡng. Nếu như quả trong vườn có ngày chín, thì “quả” của mẹ cũng lớn lên, trưởng thành. Tuy nhiên, điều khiến người đọc xúc động là nỗi băn khoăn của người con: liệu mình đã thực sự trở thành “quả ngọt” xứng đáng với công lao của mẹ hay chưa. Câu hỏi ấy chứa đựng sự tự vấn, thể hiện tấm lòng hiếu thảo và ý thức trách nhiệm của người con.
Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc. Cách xây dựng hình tượng “quả” xuyên suốt bài thơ tạo nên sự thống nhất và chiều sâu ý nghĩa. Nhà thơ không nói trực tiếp đến hi sinh mà để hình ảnh và cảm xúc tự ngân vang, khiến người đọc tự cảm nhận.
Qua bài thơ, Nguyễn Khoa Điềm đã ca ngợi tình mẹ bao la và nhắc nhở mỗi người con phải biết trân trọng, biết sống sao cho xứng đáng với công lao sinh thành. Mẹ và quả không chỉ là bài thơ về gia đình mà còn là lời nhắc nhở về đạo lí làm người, về lòng biết ơn và sự trưởng thành.